Đại Từ Quan Hệ Who, Which, That Trong Tiếng Anh — Mệnh Đề Tính Từ (Bài B39)

Đại từ quan hệ who which that là bước ngoặt đưa bạn từ những câu ngắn rời rạc sang câu dài liền mạch. Thay vì nói hai câu That’s the man. He married her. bạn gộp thành một: That’s the man who married her. Bài B39 dựng một buổi tối ở nhà hàng, nơi hai người liên tục chỉ trỏ và kể về những người xung quanh.

Đại từ quan hệ who which that - bài học B39, mệnh đề tính từ | NEU.vn
Bài B39 – AN EVENING OUT

Tóm tắt bài học

Ba đại từ, ba vai. Who thay cho người: the man who inherited a fortune. Which thay cho vật hoặc con vật: the restaurant which serves sea-food. That thay được cho cả hai và là lựa chọn tự nhiên nhất trong văn nói: the man that married her. Mệnh đề bắt đầu bằng những từ này gọi là mệnh đề tính từ vì nó bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, giống một tính từ dài. Ba quy tắc phải nhớ: mệnh đề đặt ngay sau danh từ nó bổ nghĩa; không lặp lại chủ ngữ trong mệnh đề (không nói the man who he married her); và that không dùng sau dấu phẩy.

🎧 Nghe trọn bài B39:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B39 là bài số 39 của bộ English Conversation B, dành cho người muốn viết và nói câu dài hơn. Học xong bài này bạn gộp được hai câu ngắn thành một câu tự nhiên như người bản xứ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Steve: Shall we go out tonight?
Carol: O.K. Let’s go to a restaurant.
Steve: Which one?
Carol: How about “The Flamenco”?
Steve: “The Flamenco”? Which one is that?
Carol: Don’t you remember? That’s the one that serves sea-food…
Steve: Oh, yes!
Carol: Look over there!
Steve: Where?
Carol: In the corner… it’s Jack West, isn’t it?
Steve: Where? I can’t see him…
Carol: There! He’s the one that’s wearing a black suit.
Steve: Oh! The one that’s talking so loudly… what about him?
Carol: He used to be at college with us. He was the only one that didn’t pass the exams.
Steve: Hmm, he looks very successful. What does he do now?
Carol: Nothing. He doesn’t have to work.
Steve: Why not?
Carol: Well, you remember, don’t you? He married Patty Hetty.
Steve: Patty Hetty?
Carol: Yes, the girl that inherited a fortune. Her father was a millionaire.
Steve: Ah, yes… isn’t she the one that killed herself?
Carol: That’s right… and he got all the money!

Steve: Tối nay chúng ta đi chơi nhé?
Carol: Được. Chúng ta đi nhà hàng đi.
Steve: Nhà hàng nào?
Carol: “The Flamenco” thì sao?
Steve: “The Flamenco” à? Đó là nhà hàng nào?
Carol: Anh không nhớ sao? Đó là nơi phục vụ hải sản…
Steve: Ồ, đúng rồi!
Carol: Nhìn đằng kia kìa!
Steve: Ở đâu?
Carol: Trong góc… đó là Jack West, phải không?
Steve: Ở đâu? Anh không thấy anh ta…
Carol: Kia kìa! Anh ta là người đang mặc bộ vét đen.
Steve: Ồ! Người đang nói rất to ấy à… anh ta thì sao?
Carol: Anh ta từng học đại học với chúng ta. Anh ta là người duy nhất không thi đỗ.
Steve: Ừm, trông anh ta rất thành công. Bây giờ anh ta làm gì?
Carol: Không làm gì cả. Anh ta không phải làm việc.
Steve: Tại sao không?
Carol: À, anh nhớ mà, đúng không? Anh ta đã cưới Patty Hetty.
Steve: Patty Hetty?
Carol: Đúng, cô gái đã thừa kế một gia tài. Cha cô ấy là triệu phú.
Steve: À, đúng rồi… cô ấy có phải là người đã tự sát không?
Carol: Đúng vậy… và anh ta lấy tất cả tiền!

Từ vựng bài B39

15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Remember — nhớ
    Đồng nghĩa: recall, recognise  ·  Trái nghĩa: forget
  2. Sea-Food — thức ăn miền biển, hải sản
    Đồng nghĩa: seafood, fish and shellfish  ·  Trái nghĩa:
  3. Inherit — thừa kế gia sản
    Đồng nghĩa: come into, be left  ·  Trái nghĩa: bequeath
  4. Successful — thành công
    Đồng nghĩa: prosperous, thriving, doing well  ·  Trái nghĩa: unsuccessful
  5. Success — sự thành công
    Đồng nghĩa: achievement, triumph  ·  Trái nghĩa: failure
  6. Succeed — kế tục, nối tiếp, thành công
    Đồng nghĩa: do well, make it, thrive  ·  Trái nghĩa: fail
  7. Fortune — gia tài, số tiền
    Đồng nghĩa: wealth, riches, a large sum  ·  Trái nghĩa: poverty
  8. Go Out — đi chơi
    Đồng nghĩa: go for an evening out, socialise  ·  Trái nghĩa: stay in
  9. Let’s Go To — hãy đi đến
  10. Over There — đằng kia
    Đồng nghĩa: across the room, yonder  ·  Trái nghĩa: over here
  11. Be At College With Somebody — học chung đại học với ai
  12. Marry Somebody — cưới ai
    Đồng nghĩa: wed, get married to  ·  Trái nghĩa: divorce
  13. Kill Oneself — tự sát
  14. Millionaire — triệu phú
    Đồng nghĩa: tycoon, wealthy person  ·  Trái nghĩa: pauper
  15. Black Suit — bộ vét đen
    Đồng nghĩa: dark suit, formal suit  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • Adjective Clauses — Mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó.

Complex sentence

  • Câu phức có một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ.

Ví dụ

  • – I don’t like people who tell jokes all the time.
  • – Natalie is the student that failed all her exams, the one who never did any studying.

Relative pronouns

  • Mệnh đề tính từ thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ:
  • – who: dùng cho người
  • – which: dùng cho vật
  • – that: dùng cho cả người và vật

Ví dụ

  • – That’s the one that serves sea-food.
  • – He’s the one that’s wearing a black suit.
  • – The one that’s talking so loudly.
  • – He was the only one that didn’t pass the exams.
  • – The girl that inherited a fortune. — 3. Trong bài này, “that” được dùng nhiều để thay thế cho “who” hoặc “which”.

Ví dụ

  • – Mrs Bryant is the woman who/that owns that big house.
  • – She’s working in the shop which/that sells leather goods.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who wants to go out tonight?
  2. Where does Carol suggest going?
  3. What kind of food does The Flamenco serve?
  4. Who does Carol see in the corner?
  5. What is Jack West wearing?
  6. Who used to be at college with Steve and Carol?
  7. Why does Steve think Jack looks successful?
  8. Why doesn’t Jack have to work?
  9. Who did Jack marry?
  10. What happened to Patty Hetty?

Bài tập thực hành

  1. 1. Do Steve and Carol want to go out tonight?
  2. 2. Which restaurant does Carol suggest?
  3. 3. Does Steve remember The Flamenco at first?
  4. 4. What does The Flamenco serve?
  5. 5. Where is Jack West sitting?
  6. 6. What is Jack wearing?
  7. 7. What is Jack doing?
  8. 8. Did Jack pass the exams at college?
  9. 9. Who inherited a fortune?
  10. 10. Who got all the money?   B. Complete with “who”, “which”, or “that”.
  11. 1. That’s the one ______ serves sea-food.
  12. 2. He’s the one ______ is wearing a black suit.
  13. 3. He was the only one ______ didn’t pass the exams.
  14. 4. Patty Hetty is the girl ______ inherited a fortune.
  15. 5. The Flamenco is the restaurant ______ serves sea-food.

Đáp án

1. Yes, they do.  |  2. She suggests The Flamenco.  |  3. No, he doesn’t.  |  4. It serves sea-food.  |  5. He is sitting in the corner.  |  6. He is wearing a black suit.  |  7. He is talking loudly.  |  8. No, he didn’t.  |  9. Patty Hetty inherited a fortune.  |  10. Jack West got all the money.  |  1. that / which  |  2. that / who  |  3. that / who  |  4. that / who  |  5. that / which

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Remember a. thức ăn miền biển, hải sản
2. Sea-Food b. kế tục, nối tiếp, thành công
3. Inherit c. thừa kế gia sản
4. Successful d. nhớ
5. Success e. sự thành công
6. Succeed f. đi chơi
7. Fortune g. gia tài, số tiền
8. Go Out h. thành công

Đáp án: 1-d   2-a   3-c   4-h   5-e   6-b   7-g   8-f

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Tối nay chúng ta đi chơi nhé?
  2. Được. Chúng ta đi nhà hàng đi.
  3. Nhà hàng nào?
  4. “The Flamenco” thì sao?
  5. “The Flamenco” à? Đó là nhà hàng nào?

Đáp án gợi ý:

  1. Shall we go out tonight?
  2. O.K. Let’s go to a restaurant.
  3. Which one?
  4. How about “The Flamenco”?
  5. “The Flamenco”? Which one is that?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Lặp lại chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. That’s the man who he married her sai. Đại từ quan hệ đã thay cho chủ ngữ rồi: That’s the man who married her.

Hai — Dùng which cho người. The man which… sai. Người dùng who hoặc that; vật và con vật mới dùng which.

Ba — Đặt mệnh đề xa danh từ nó bổ nghĩa. Mệnh đề tính từ phải đứng ngay sau danh từ: the man who married her over there — đặt lệch chỗ là câu tối nghĩa.

Bốn — Dùng that sau dấu phẩy. Sau dấu phẩy chỉ dùng who hoặc which, không dùng that: My brother, who lives in Paris, is a doctor.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B38 — Cách dùng should. Bài tiếp theo: B40 — Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.