Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn — Have Been + V-ing Và Cách Dùng (Bài B40)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn vào quá trình kéo dài chứ không phải kết quả: I’ve been waiting for an hour — tôi đã chờ suốt một tiếng và vẫn đang chờ. Bài B40 gom những tình huống chờ đợi bực mình nhất: chờ bàn ăn, chờ hóa đơn, chờ người đến muộn.

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn - bài học B40, have been V-ing | NEU.vn
Bài B40 – I’VE BEEN WAITING…

Tóm tắt bài học

Công thức: have / has + been + động từ thêm -ing. She has been reading that magazine for an hour. Đi kèm hai giới từ quen thuộc: for cho khoảng thời gian, since cho mốc bắt đầu. Câu hỏi tương ứng là How long have you been…? Khác biệt cốt lõi với hiện tại hoàn thành thường: thì này nhấn quá trình và độ dài, việc thường còn đang tiếp tục; còn hiện tại hoàn thành nhấn kết quả đã hoàn tất. So sánh: I’ve been painting the room (đang sơn dở, tay còn dính sơn) và I’ve painted the room (đã sơn xong). Lưu ý nhóm động từ trạng tháiknow, like, want, be — không dùng ở dạng tiếp diễn: phải nói I’ve known him for years.

🎧 Nghe trọn bài B40:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B40 là bài số 40 của bộ English Conversation B, dành cho người đã vững hiện tại hoàn thành ở bài A61 và for / since ở bài A75. Học xong bài này bạn diễn đạt được việc kéo dài từ quá khứ đến tận bây giờ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Chris: Hello, Miss Wright. Is the boss in?
Miss Wright: Yes, Chris, he is. He’s in his office… and he’s waiting for you.
Chris: Oh… what time did he arrive?
Miss Wright: He arrived at twenty to ten.
Chris: Twenty to ten! So he’s been waiting for twenty minutes!
Diane: Hello, Judy. You’ve been sitting here for an hour! Where’s your husband?
Judy: Oh, he’s dancing with Mrs Winston.
Diane: Oh, yes… he’s dancing very well. Has he been dancing all evening?
Judy: Yes, he has… but he hasn’t been dancing with me!
Mrs Baker: Hello, Mrs Parker… are you waiting to see Doctor Savage?
Mrs Parker: Hello, Mrs Baker. Yes, I am.
Mrs Baker: How long have you been waiting?
Mrs Parker: I’ve been waiting since nine o’clock.
Mrs Baker: Ah, so you haven’t been waiting long. It’s only ten past nine now.
Mrs Parker: No, no, I haven’t. I’ve been reading this magazine. It’s very interesting. There’s an article about operations.
Pam: Eric! Call waiter again!
Eric: I’ve been trying to call him.
Pam: Eric! We’ve been sitting here for twenty minutes… and I’m not going to wait any longer!
Eric: I’m sorry, dear… but he’s talking to that girl.
Pam: Yes, he’s been talking to her since we came in.
Pam: Waiter!
Waiter: Yes, sir… Do you want the bill?
Eric: The bill! We haven’t seen the menu yet.

Chris: Chào cô Wright. Sếp có ở đây không?
Miss Wright: Có, Chris. Ông ấy đang ở trong văn phòng… và đang đợi anh.
Chris: Ồ… ông ấy đến lúc mấy giờ?
Miss Wright: Ông ấy đến lúc chín giờ bốn mươi.
Chris: Chín giờ bốn mươi! Vậy là ông ấy đã đợi hai mươi phút rồi!
Diane: Chào Judy. Bạn đã ngồi đây một tiếng rồi! Chồng bạn đâu?
Judy: Ồ, anh ấy đang khiêu vũ với bà Winston.
Diane: À, đúng rồi… anh ấy khiêu vũ rất giỏi. Anh ấy đã khiêu vũ cả buổi tối à?
Judy: Đúng vậy… nhưng anh ấy không khiêu vũ với tôi!
Mrs Baker: Chào bà Parker… bà đang đợi gặp bác sĩ Savage phải không?
Mrs Parker: Chào bà Baker. Vâng.
Mrs Baker: Bà đã đợi bao lâu rồi?
Mrs Parker: Tôi đã đợi từ chín giờ.
Mrs Baker: À, vậy bà chưa đợi lâu. Bây giờ mới chín giờ mười.
Mrs Parker: Không, không lâu. Tôi đang đọc tạp chí này. Nó rất thú vị. Có một bài báo về các ca mổ.
Pam: Eric! Gọi người phục vụ lại đi!
Eric: Anh vẫn đang cố gọi anh ta.
Pam: Eric! Chúng ta đã ngồi đây hai mươi phút rồi… và em sẽ không đợi thêm nữa!
Eric: Anh xin lỗi, em yêu… nhưng anh ta đang nói chuyện với cô gái kia.
Pam: Đúng, anh ta đã nói chuyện với cô ấy từ khi chúng ta vào đây.
Pam: Bồi bàn!
Waiter: Vâng, thưa ông… ông muốn hóa đơn à?
Eric: Hóa đơn! Chúng tôi còn chưa xem thực đơn nữa.

Từ vựng bài B40

12 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Article — bài báo
    Đồng nghĩa: piece, write-up, feature  ·  Trái nghĩa:
  2. Operation — ca mổ
    Đồng nghĩa: surgery, procedure  ·  Trái nghĩa:
  3. Not Any Longer — không còn nữa
    Đồng nghĩa: no longer, not any more  ·  Trái nghĩa: still
  4. Bill — giấy tính tiền, hóa đơn
    Đồng nghĩa: check (Mỹ), invoice  ·  Trái nghĩa:
  5. Waiter — người phục vụ
    Đồng nghĩa: server, waiting staff  ·  Trái nghĩa: customer
  6. Menu — thực đơn
    Đồng nghĩa: bill of fare, list of dishes  ·  Trái nghĩa:
  7. Wait — chờ, đợi
    Đồng nghĩa: hang on, hold on, stay  ·  Trái nghĩa: leave
  8. Arrive — đến
    Đồng nghĩa: turn up, get there, show up  ·  Trái nghĩa: depart
  9. Dance — khiêu vũ
    Đồng nghĩa: boogie, move to music  ·  Trái nghĩa:
  10. Magazine — tạp chí
    Đồng nghĩa: periodical, journal  ·  Trái nghĩa:
  11. Since — từ khi
  12. For — trong khoảng

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Present Perfect Continuous — Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để nhấn mạnh một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc.
  • Cấu trúc:
  • – S + have/has + been + V-ing

Ví dụ

  • – He’s been waiting for twenty minutes.
  • – You’ve been sitting here for an hour.
  • – Has he been dancing all evening?
  • – I’ve been waiting since nine o’clock.
  • – I’ve been trying to call him.
  • – We’ve been sitting here for twenty minutes.
  • – He’s been talking to her since we came in. — Một số động từ thường dùng ở Present Perfect Continuous:
  • – learn
  • – lie
  • – live
  • – rain
  • – sit
  • – sleep
  • – stand
  • – study
  • – wait
  • – work

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is waiting for Chris?
  2. When did the boss arrive?
  3. How long has the boss been waiting?
  4. Who has Judy’s husband been dancing with?
  5. How long has Mrs Parker been waiting?
  6. What has Mrs Parker been reading?
  7. Where are Pam and Eric?
  8. How long have Pam and Eric been sitting there?
  9. Who has the waiter been talking to?
  10. Why doesn’t Eric want the bill?

Bài tập thực hành

  1. 1. Where’s the boss? What’s he doing?
  2. 2. What time did he arrive? What time is it now?
  3. 3. How long has he been waiting?   B. Listen to Diane and Judy and answer these questions.
  4. 1. Is Judy sitting or standing? When did she sit down? How long has she been sitting?
  5. 2. Is her husband with her? Who is he with? How long has he been dancing?
  6. 3. Has he been dancing with Judy?   C. Complete the sentences with the Present Perfect Continuous.
  7. 1. He ______ for twenty minutes. (wait)
  8. 2. You ______ here for an hour. (sit)
  9. 3. He ______ all evening. (dance)
  10. 4. I ______ since nine o’clock. (wait)
  11. 5. We ______ here for twenty minutes. (sit)
  12. 6. He ______ to her since we came in. (talk)

Đáp án

1. He is in his office. He is waiting for Chris.  |  2. He arrived at twenty to ten. It is ten o’clock.  |  3. He has been waiting for twenty minutes.  |  1. Judy is sitting. She sat down an hour ago. She has been sitting for an hour.  |  2. No, he isn’t. He is with Mrs Winston. He has been dancing all evening.  |  3. No, he hasn’t.  |  1. has been waiting  |  2. have been sitting  |  3. has been dancing  |  4. have been waiting  |  5. have been sitting  |  6. has been talking

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Article a. giấy tính tiền, hóa đơn
2. Operation b. chờ, đợi
3. Not Any Longer c. đến
4. Bill d. bài báo
5. Waiter e. ca mổ
6. Menu f. thực đơn
7. Wait g. người phục vụ
8. Arrive h. không còn nữa

Đáp án: 1-d   2-e   3-h   4-a   5-g   6-f   7-b   8-c

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào cô Wright. Sếp có ở đây không?
  2. Có, Chris. Ông ấy đang ở trong văn phòng… và đang đợi anh.
  3. Ồ… ông ấy đến lúc mấy giờ?
  4. Ông ấy đến lúc chín giờ bốn mươi.
  5. Chín giờ bốn mươi! Vậy là ông ấy đã đợi hai mươi phút rồi!

Đáp án gợi ý:

  1. Hello, Miss Wright. Is the boss in?
  2. Yes, Chris, he is. He’s in his office… and he’s waiting for you.
  3. Oh… what time did he arrive?
  4. He arrived at twenty to ten.
  5. Twenty to ten! So he’s been waiting for twenty minutes!

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên chữ been. I have waiting thiếu một mảnh. Công thức đủ ba phần: have + been + V-ingI have been waiting.

Hai — Dùng tiếp diễn với động từ trạng thái. I’ve been knowing him for years sai. Nhóm know, like, want, be, understand không dùng dạng tiếp diễn: I’ve known him for years.

Ba — Nhầm với hiện tại hoàn thành thường. I’ve been painting the room = đang sơn dở, chưa xong. I’ve painted the room = đã sơn xong. Thì tiếp diễn nhấn quá trình, thì thường nhấn kết quả.

Bốn — Dùng since với khoảng thời gian. Since an hour sai. Độ dài dùng for an hour; mốc bắt đầu mới dùng since eight o’clock.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B39 — Đại từ quan hệ who, which, that. Bài tiếp theo: B41 — Lược bỏ đại từ quan hệ.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.