Lược Bỏ Đại Từ Quan Hệ Trong Tiếng Anh — Khi Nào Được Bỏ Who, Which, That (Bài B41)

Lược bỏ đại từ quan hệ là lý do khiến bạn nghe người bản xứ nói He’s the man I saw mà không thấy chữ that đâu — và tưởng mình nghe sót. Thực ra họ bỏ đi có quy tắc. Bài B41 dựng một phiên tòa nơi nhân chứng liên tục mô tả kẻ tình nghi.

Lược bỏ đại từ quan hệ trong tiếng Anh - bài học B41 | NEU.vn
Bài B41 – A COURT CASE

Tóm tắt bài học

Quy tắc duy nhất: chỉ được bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ trong mệnh đề phụ, không được bỏ khi nó làm chủ ngữ. So sánh hai câu. Bỏ được: He’s the man (that) I saw — sau chỗ trống có ngay chủ ngữ I, nghĩa là that đang làm tân ngữ. Không bỏ được: He’s the man who saw me — sau who là động từ luôn, nghĩa là nó đang làm chủ ngữ. Mẹo nhận biết nhanh: nếu ngay sau đại từ quan hệ là một chủ ngữ khác thì bỏ được; nếu là động từ thì phải giữ. Lược bỏ khiến câu gọn và tự nhiên hơn hẳn trong văn nói: That’s the hat he was wearing. That’s the bag he was carrying.

🎧 Nghe trọn bài B41:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B41 là bài số 41 của bộ English Conversation B, dành cho người vừa học mệnh đề tính từ ở bài B39. Học xong bài này bạn nghe hiểu được câu dài của người bản xứ và tự nói gọn như họ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Lawyer: Now, Miss Dexter. You saw the bank robbery, didn’t you?
Miss Dexter: Yes, I did.
Lawyer: You saw a man, didn’t you?
Miss Dexter: That’s right. I saw him when he went into the bank and when he came out.
Lawyer: Now, look around the court… can you see that man?
Miss Dexter: Yes, he’s the man I saw.
Lawyer: He wasn’t alone when he went into the bank, was he?
Miss Dexter: No, he was with a woman.
Lawyer: Now, look around the court again… can you see that woman?
Miss Dexter: Yes, there! She’s the woman I saw.
Lawyer: I see, Miss Dexter. Now look at the man and the woman again. This is very important. Are you absolutely sure about them?
Miss Dexter: Absolutely sure. They’re the people I saw.
Lawyer: Now, Miss Dexter. What was the man wearing when he went into the bank?
Miss Dexter: I don’t remember everything… but I remember his hat and his bag.
Lawyer: Look at the hat on the table. Is that the hat?
Miss Dexter: Yes, that’s the hat he was wearing.
Lawyer: …and the bag?
Miss Dexter: Yes, that’s the bag he was carrying.
Lawyer: Do you remember anything about the woman?
Miss Dexter: Yes. She was wearing a blonde wig and black platform shoes.
Lawyer: How do you know it was a wig, Miss Dexter?
Miss Dexter: Because it fell off when she was running to the car.
Lawyer: Look at the wig on the table. Is that the wig?
Miss Dexter: Yes, that’s the wig she was wearing.
Lawyer: …and the shoes… look at the shoes.
Miss Dexter: Yes, they’re the shoes she was wearing.
Lawyer: Thank you, Miss Dexter.

Lawyer: Nào, cô Dexter. Cô đã nhìn thấy vụ cướp ngân hàng, phải không?
Miss Dexter: Vâng.
Lawyer: Cô đã nhìn thấy một người đàn ông, phải không?
Miss Dexter: Đúng vậy. Tôi thấy ông ta khi ông ta đi vào ngân hàng và khi ông ta đi ra.
Lawyer: Bây giờ hãy nhìn quanh tòa… cô có thấy người đàn ông đó không?
Miss Dexter: Có, ông ấy là người đàn ông tôi đã thấy.
Lawyer: Ông ta không đi một mình khi vào ngân hàng, phải không?
Miss Dexter: Không, ông ta đi cùng một phụ nữ.
Lawyer: Bây giờ hãy nhìn quanh tòa lần nữa… cô có thấy người phụ nữ đó không?
Miss Dexter: Có, kia kìa! Cô ấy là người phụ nữ tôi đã thấy.
Lawyer: Tôi hiểu, cô Dexter. Bây giờ hãy nhìn lại người đàn ông và người phụ nữ. Điều này rất quan trọng. Cô có hoàn toàn chắc chắn về họ không?
Miss Dexter: Hoàn toàn chắc chắn. Họ là những người tôi đã thấy.
Lawyer: Bây giờ, cô Dexter. Người đàn ông mặc gì khi ông ta đi vào ngân hàng?
Miss Dexter: Tôi không nhớ mọi thứ… nhưng tôi nhớ chiếc mũ và cái túi của ông ta.
Lawyer: Hãy nhìn chiếc mũ trên bàn. Có phải chiếc mũ đó không?
Miss Dexter: Vâng, đó là chiếc mũ ông ta đã đội.
Lawyer: …và cái túi?
Miss Dexter: Vâng, đó là cái túi ông ta đã mang.
Lawyer: Cô có nhớ gì về người phụ nữ không?
Miss Dexter: Có. Cô ấy đội một bộ tóc giả màu vàng và đi giày đế cao màu đen.
Lawyer: Làm sao cô biết đó là tóc giả, cô Dexter?
Miss Dexter: Vì nó rơi ra khi cô ấy chạy ra xe.
Lawyer: Nhìn bộ tóc giả trên bàn. Có phải bộ tóc giả đó không?
Miss Dexter: Vâng, đó là bộ tóc giả cô ấy đã đội.
Lawyer: …và đôi giày… hãy nhìn đôi giày.
Miss Dexter: Vâng, đó là đôi giày cô ấy đã đi.
Lawyer: Cảm ơn cô, cô Dexter.

Từ vựng bài B41

15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Arrest — bắt
    The man the police arrested said nothing. → Người đàn ông cảnh sát bắt chẳng nói gì.
    Đồng nghĩa: detain, take into custody  ·  Trái nghĩa: release
  2. Judge — quan tòa, chánh án
    The judge the lawyer knew was very strict. → Vị thẩm phán mà luật sư biết rất nghiêm khắc.
    Đồng nghĩa: magistrate, the bench  ·  Trái nghĩa: —
  3. Jury — hội thẩm đoàn, bồi thẩm đoàn
    The jury believed the witness. → Bồi thẩm đoàn tin lời nhân chứng.
    Đồng nghĩa: panel, twelve jurors  ·  Trái nghĩa: —
  4. Lawyer — luật sư
    The lawyer she chose was expensive. → Vị luật sư cô ấy chọn rất đắt.
    Đồng nghĩa: solicitor, barrister, attorney  ·  Trái nghĩa: —
  5. Witness Box — bục nhân chứng
    The woman in the witness box looked calm. → Người phụ nữ trong bục nhân chứng trông bình tĩnh.
    Đồng nghĩa: witness stand (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: —
  6. Court — tòa án
    The court he went to was in London. → Toà án anh ấy tới nằm ở London.
    Đồng nghĩa: courtroom, tribunal  ·  Trái nghĩa: —
  7. Court-Case — vụ kiện
    The court-case we followed lasted a month. → Vụ án chúng tôi theo dõi kéo dài một tháng.
    Đồng nghĩa: trial, hearing  ·  Trái nghĩa: —
  8. Absolutely — hoàn toàn, tuyệt đối
    I am absolutely sure it was him. → Tôi hoàn toàn chắc đó là hắn.
    Đồng nghĩa: completely, utterly, totally  ·  Trái nghĩa: partly
  9. Blonde — màu vàng hoe
    The blonde woman he described wore a wig. → Người phụ nữ tóc vàng anh ta mô tả đội tóc giả.
    Đồng nghĩa: fair-haired  ·  Trái nghĩa: brunette
  10. Wig — đầu tóc giả
    The wig she wore fell off in court. → Bộ tóc giả cô ấy đội rơi ra ngay tại toà.
    Đồng nghĩa: hairpiece, toupee  ·  Trái nghĩa: —
  11. Platform Shoes — giày có đế cao
    The platform shoes he saw were red. → Đôi giày đế cao anh ta thấy màu đỏ.
    Đồng nghĩa: high-soled shoes  ·  Trái nghĩa: flats
  12. Fall Off — rơi ra
    The wig fell off as she stood up. → Bộ tóc giả rơi ra khi cô ấy đứng lên.
    Đồng nghĩa: tumble from, come off  ·  Trái nghĩa: climb on
  13. Robbery — vụ cướp
    The robbery they described happened at night. → Vụ cướp họ mô tả xảy ra vào ban đêm.
    Đồng nghĩa: theft, hold-up, heist  ·  Trái nghĩa: —
  14. Important — quan trọng
    That is the most important thing he said. → Đó là điều quan trọng nhất anh ta nói.
    Đồng nghĩa: significant, key, crucial  ·  Trái nghĩa: unimportant
  15. Sure — chắc chắn
    Are you sure about the man you saw? → Anh có chắc về người mình đã thấy không?
    Đồng nghĩa: certain, positive, confident  ·  Trái nghĩa: unsure

Ngữ pháp trọng tâm

  • Adjective Clauses (2) — Ở bài 39, ta đã học mệnh đề tính từ dùng đại từ quan hệ như “who”, “which”, “that”.
  • Ở bài này, ta học dạng lược bỏ đại từ quan hệ khi đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề phụ.

Ví dụ

  • – He’s the man I saw. — = He’s the man that I saw.
  • – She’s the woman I saw. — = She’s the woman that I saw.
  • – They’re the people I saw. — = They’re the people that I saw.
  • – That’s the hat he was wearing. — = That’s the hat that he was wearing.
  • – That’s the bag he was carrying. — = That’s the bag that he was carrying.
  • – That’s the wig she was wearing. — = That’s the wig that she was wearing.
  • Lưu ý:
  • – Có thể lược bỏ “who/whom/which/that” khi nó là tân ngữ của mệnh đề tính từ.
  • – Không lược bỏ khi nó là chủ ngữ.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Where was there a bank robbery?
  2. Who did the police arrest?
  3. Where are the man and woman now?
  4. Who saw the robbery?
  5. Where is Miss Dexter standing?
  6. Who is asking Miss Dexter questions?
  7. What did the man wear?
  8. What was the man carrying?
  9. What was the woman wearing?
  10. How did Miss Dexter know it was a wig?

Bài tập thực hành

  1. 1. When was there a bank robbery in Stanford?
  2. 2. Did the police arrest a man and a woman?
  3. 3. Who is in the witness box?
  4. 4. Did Miss Dexter see the man?
  5. 5. Did the man go into the bank alone?
  6. 6. Is Miss Dexter absolutely sure about the people?
  7. 7. Does she remember everything?
  8. 8. What does she remember about the man?
  9. 9. What does she remember about the woman?
  10. 10. Why did the wig fall off?   B. Add “that” where possible.
  11. 1. He’s the man I saw.
  12. 2. She’s the woman I saw.
  13. 3. They’re the people I saw.
  14. 4. That’s the hat he was wearing.
  15. 5. That’s the bag he was carrying.
  16. 6. That’s the wig she was wearing.

Đáp án

1. There was a bank robbery a few months ago.  |  2. Yes, they did.  |  3. Miss Dexter is in the witness box.  |  4. Yes, she did.  |  5. No, he didn’t.  |  6. Yes, she is.  |  7. No, she doesn’t.  |  8. She remembers his hat and his bag.  |  9. She remembers a blonde wig and black platform shoes.  |  10. It fell off when the woman was running to the car.  |  1. He’s the man that I saw.  |  2. She’s the woman that I saw.  |  3. They’re the people that I saw.  |  4. That’s the hat that he was wearing.  |  5. That’s the bag that he was carrying.  |  6. That’s the wig that she was wearing.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Arrest a. tòa án
2. Judge b. vụ kiện
3. Jury c. hoàn toàn, tuyệt đối
4. Lawyer d. quan tòa, chánh án
5. Witness Box e. bục nhân chứng
6. Court f. luật sư
7. Court-Case g. hội thẩm đoàn, bồi thẩm đoàn
8. Absolutely h. bắt

Đáp án: 1-h   2-d   3-g   4-f   5-e   6-a   7-b   8-c

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The man the police ______ed said nothing. (bắt)
  2. The ______ the lawyer knew was very strict. (quan tòa, chánh án)
  3. The ______ believed the witness. (hội thẩm đoàn, bồi thẩm đoàn)
  4. The ______ she chose was expensive. (luật sư)
  5. The woman in the ______ looked calm. (bục nhân chứng)
  6. The ______ he went to was in London. (tòa án)

Đáp án: Arrest  |  Judge  |  Jury  |  Lawyer  |  Witness Box  |  Court

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Nào, cô Dexter. Cô đã nhìn thấy vụ cướp ngân hàng, phải không?
  2. Vâng.
  3. Cô đã nhìn thấy một người đàn ông, phải không?
  4. Đúng vậy. Tôi thấy ông ta khi ông ta đi vào ngân hàng và khi ông ta đi ra.
  5. Bây giờ hãy nhìn quanh tòa… cô có thấy người đàn ông đó không?

Đáp án gợi ý:

  1. Now, Miss Dexter. You saw the bank robbery, didn’t you?
  2. Yes, I did.
  3. You saw a man, didn’t you?
  4. That’s right. I saw him when he went into the bank and when he came out.
  5. Now, look around the court… can you see that man?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Bỏ đại từ quan hệ khi nó làm chủ ngữ. He’s the man saw me sai. Khi đại từ làm chủ ngữ thì bắt buộc giữ: He’s the man who saw me. Chỉ bỏ được khi nó làm tân ngữ.

Hai — Giữ lại tân ngữ thừa sau khi lược bỏ. That’s the hat he was wearing it sai. Đã có mệnh đề quan hệ thì không lặp lại tân ngữ: That’s the hat he was wearing.

Ba — Không nhận ra câu đã lược bỏ khi nghe. Nghe the man I saw mà tưởng thiếu từ là do chưa quen. Mẹo: ngay sau danh từ mà có một chủ ngữ mới thì chắc chắn đang có mệnh đề quan hệ bị lược bỏ.

Bốn — Bỏ đại từ quan hệ sau dấu phẩy. Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) không bao giờ lược bỏ được đại từ quan hệ: My car, which I bought last year, is red.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B40 — Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Bài tiếp theo: B42 — Cách nói về căng thẳng và nghỉ ngơi.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

Bài B41 học những gì?

Bài B41 gồm một đoạn hội thoại gồm 27 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 15 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 16 câu bài tập kèm đáp án.

Bài B41 có bao nhiêu từ vựng?

Có 15 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Arrest, Judge, Jury, Lawyer, Witness Box, Court. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài B41 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.