Cách nói về căng thẳng bằng tiếng Anh là nhóm từ ngày càng cần thiết — kể cả trong công việc lẫn khi đi khám. Bài B42 kể chuyện một người kiệt sức về làng chài nghỉ dưỡng, nên bạn học cả từ vựng lẫn ba điểm ngữ pháp đã gặp trước đó, lần này ghép chung trong một mạch.

Tóm tắt bài học
Bộ từ trạng thái tinh thần: tense (căng thẳng), nervous (lo lắng, bồn chồn), nervous breakdown (suy sụp thần kinh), đối lập với quiet và peaceful (yên tĩnh, thanh bình). Từ vựng nghỉ dưỡng: fishing village (làng chài), guest house (nhà nghỉ), landlady / landlord (bà chủ / ông chủ nhà trọ), fisherman (ngư dân). Ba điểm ngữ pháp ghép lại: hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nói mình đã làm việc quá sức bao lâu; used to để so sánh với ngày trước; và should để khuyên nghỉ ngơi — You should go straight to bed. Chú ý tense có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau: tính từ là căng thẳng, danh từ là thì trong ngữ pháp.
🎧 Nghe trọn bài B42:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B42 là bài số 42 của bộ English Conversation B, dành cho người đi làm và muốn nói về sức khỏe tinh thần bằng tiếng Anh. Học xong bài này bạn mô tả được trạng thái căng thẳng và khuyên người khác nghỉ ngơi.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Doctor: Hello, Mr Jenkins. What can I do for you?
Mr Jenkins: Well, doctor… I’m very tense and nervous. I haven’t been able to sleep for several days.
Doctor: Hmm… have you been working hard?
Mr Jenkins: Oh, yes. I’ve been very busy. I’ve been working twelve hours a day.
Doctor: Have you been taking any pills?
Mr Jenkins: No, but I’ve been smoking too much, and I’ve been drinking a lot of coffee.
Doctor: Well, you should take a holiday. You should go to somewhere quiet and peaceful, like Cornwall. Why don’t you go there?
Rob: There are four places at the table. Is there another guest?
Catherine: Oh, no… we never talk about the empty place.
Rob: The empty place? What do you mean?
Catherine: Well, that used to be my father’s place.
Rob: “Used to be?” I don’t understand.
Catherine: My father was a fisherman. Three years ago he went out in his boat, and he never returned.
Rob: What happened to him?
Catherine: Nobody knows. They searched everywhere, but they found nothing. My mother always keeps that place for him, and she makes his breakfast every morning. She thinks he’ll come back. That’s a photograph of him… over there, on the wall. My mother’s been waiting for him for three years.
Man: Who was that? What’s the matter?
Mrs Doone: I don’t know. I don’t understand. He’s a guest from London. He arrived last night while you were asleep.
Man: Catherine! Do you know anything about this?
Catherine: No, I don’t, father. But he’s here because he’s very nervous. He says he’s hiding here because a tall man with a black beard is trying to kill him.
Man: Catherine, have you been telling stories again?
Catherine: Stories, father? Me?
Doctor: Chào ông Jenkins. Tôi có thể giúp gì cho ông?
Mr Jenkins: Ừm… ông có làm việc vất vả không?
Doctor: Ông có uống thuốc gì không?
Mr Jenkins: Vậy ông nên đi nghỉ. Ông nên đến một nơi yên tĩnh và thanh bình, như Corwall. Sao ông không đến đó?
Doctor: Có bốn chỗ ở bàn. Có khách nào khác à?
Mr Jenkins: Ồ không… chúng tôi không bao giờ nói về chỗ trống đó.
Doctor: Chỗ trống? Ý cháu là gì?
Rob: À, đó từng là chỗ của bố cháu.
Catherine: “Từng là”? Tôi không hiểu.
Rob: Bố cháu là ngư dân. Ba năm trước ông ra biển bằng thuyền và không bao giờ trở lại.
Catherine: Chuyện gì đã xảy ra với ông ấy?
Rob: Không ai biết. Họ tìm khắp nơi nhưng không thấy gì. Mẹ cháu luôn giữ chỗ đó cho ông ấy và làm bữa sáng cho ông ấy mỗi sáng. Mẹ nghĩ ông ấy sẽ quay lại. Đó là ảnh của ông ấy… ở đằng kia, trên tường. Mẹ cháu đã chờ ông ấy ba năm rồi.
Catherine: Ai vậy? Có chuyện gì thế?
Rob: Tôi không biết. Tôi không hiểu. Anh ấy là khách từ London. Anh ấy đến tối qua khi anh đang ngủ.
Catherine: Catherine! Con có biết gì về chuyện này không?
Man: Không, con không biết, bố ạ. Nhưng ông ấy ở đây vì rất lo lắng. Ông ấy nói ông ấy đang trốn ở đây vì một người đàn ông cao có râu đen đang cố giết ông ấy.
Mrs Doone: Catherine, con lại bịa chuyện nữa phải không?
Man: Bịa chuyện ư, bố? Con á?
Catherine:
Man:
Catherine:
Từ vựng bài B42
18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Empty — trống
Đồng nghĩa: vacant, unoccupied, bare · Trái nghĩa: full, occupied - Tense — căng thẳng
Đồng nghĩa: stressed, on edge, strained · Trái nghĩa: relaxed - Nervous — hồi hộp, lo lắng
Đồng nghĩa: anxious, jumpy, uneasy · Trái nghĩa: calm, confident - Pill — viên thuốc
Đồng nghĩa: tablet, capsule · Trái nghĩa: — - Quiet — yên tĩnh
Đồng nghĩa: silent, still, hushed · Trái nghĩa: noisy - Peaceful — yên bình
Đồng nghĩa: tranquil, calm, restful · Trái nghĩa: hectic - Fishing Village — làng chài
Đồng nghĩa: coastal village · Trái nghĩa: — - Coast — bờ biển
Đồng nghĩa: seaside, shore · Trái nghĩa: inland - Guest House — nhà khách
Đồng nghĩa: bed and breakfast, small hotel · Trái nghĩa: — - Landlady — bà chủ nhà trọ
Đồng nghĩa: proprietress, house owner · Trái nghĩa: tenant - Landlord — chủ nhà
Đồng nghĩa: proprietor, house owner · Trái nghĩa: tenant - Fisherman — ngư dân
Đồng nghĩa: angler · Trái nghĩa: — - Boat — con thuyền
- Footstep — tiếng chân
Đồng nghĩa: tread, step · Trái nghĩa: — - Hide — trốn, nấp
Đồng nghĩa: conceal, cover up, take cover · Trái nghĩa: show, reveal - Nervous Breakdown — căng thẳng thần kinh
Đồng nghĩa: mental collapse, burnout · Trái nghĩa: — - Go Straight To Bed — đi ngủ ngay
- Tell Stories — bịa chuyện
Ngữ pháp trọng tâm
- Ôn tập các điểm ngữ pháp trong bài
Present Perfect Continuous
- Dùng để nói hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Ví dụ
- – I haven’t been able to sleep for several days.
- – I’ve been working twelve hours a day.
- – I’ve been smoking too much.
- – My mother’s been waiting for him for three years.
- – Have you been telling stories again?
Used to
- Dùng để nói một việc từng đúng trong quá khứ.
Ví dụ
- – That used to be my father’s place.
Should
- Dùng để đưa lời khuyên.
Ví dụ
- – You should take a holiday.
- – You should go to somewhere quiet and peaceful.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who almost had a nervous breakdown?
- Why did Rob go to the doctor?
- Where did the doctor advise Rob to go?
- Why did Rob have to drive to Penquay?
- Who answered the door at the guest house?
- Who was Catherine?
- Why was there an empty place at the table?
- How long had Mrs Doone been waiting for her husband?
- Who walked into the room?
- Why did Rob run out of the room?
Bài tập thực hành
- 1. Does Rob feel well?
- 2. What has he been doing from dawn to dark?
- 3. What should he take? Where should he go?
- 4. What did Rob decide to do?
- 5. Did he have to drive? Why?
- 6. When did Rob arrive in Penquay?
- 7. Who answered the door?
- 8. Did Rob have dinner?
- 9. How did he sleep? When did he wake up?
- 10. How many places are there at the table?
- 11. Whose place is the fourth?
- 12. What happened to Catherine’s father?
- 13. What did Mrs Doone think?
- 14. Who was the man?
- 15. Did Catherine often tell stories? B. Complete the sentences.
- 1. Rob has been working ______ hours a day.
- 2. He should go somewhere quiet and ______.
- 3. Penquay was a small fishing ______.
- 4. Catherine’s father was a ______.
- 5. Mrs Doone has been waiting for him for ______ years.
Đáp án
1. No, he doesn’t. | 2. He has been working twelve hours a day. | 3. He should take a holiday and go somewhere quiet and peaceful. | 4. He decided to go to Cornwall. | 5. Yes, he did, because there were no trains or buses to Penquay. | 6. He arrived late on Friday evening. | 7. Mrs Doone answered the door. | 8. No, he didn’t. | 9. He slept well and woke up at nine o’clock. | 10. There are four places. | 11. It is Catherine’s father’s place. | 12. He went out in his boat and never returned. | 13. She thought he would come back. | 14. He was Catherine’s father. | 15. Yes, she did. | 1. twelve | 2. peaceful | 3. village | 4. fisherman | 5. three
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Empty | a. viên thuốc |
| 2. Tense | b. hồi hộp, lo lắng |
| 3. Nervous | c. căng thẳng |
| 4. Pill | d. trống |
| 5. Quiet | e. yên tĩnh |
| 6. Peaceful | f. bờ biển |
| 7. Fishing Village | g. làng chài |
| 8. Coast | h. yên bình |
Đáp án: 1-d 2-c 3-b 4-a 5-e 6-h 7-g 8-f
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Chào ông Jenkins. Tôi có thể giúp gì cho ông?
- Ừm… ông có làm việc vất vả không?
- Ông có uống thuốc gì không?
- Vậy ông nên đi nghỉ. Ông nên đến một nơi yên tĩnh và thanh bình, như Corwall. Sao ông không đến đó?
- Có bốn chỗ ở bàn. Có khách nào khác à?
Đáp án gợi ý:
- Hello, Mr Jenkins. What can I do for you?
- Well, doctor… I’m very tense and nervous. I haven’t been able to sleep for several days.
- Hmm… have you been working hard?
- Oh, yes. I’ve been very busy. I’ve been working twelve hours a day.
- Have you been taking any pills?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nhầm hai nghĩa của tense. Tense là tính từ nghĩa căng thẳng, nhưng cũng là danh từ nghĩa thì trong ngữ pháp: the present tense. Ngữ cảnh quyết định.
Hai — Nhầm nervous với nervous breakdown. Nervous chỉ là lo lắng bình thường trước một việc. Nervous breakdown là suy sụp thần kinh nghiêm trọng — dùng nhầm là phóng đại rất nhiều.
Ba — Nói I’m boring khi ý là chán. Lỗi này quay lại ở đây: I’m bored mới là tôi thấy chán. Xem lại quy tắc đuôi -ed và -ing ở bài trước.
Bốn — Dùng relax như tính từ. I’m relax sai. Relax là động từ; tính từ là relaxed (thấy thư thái) hoặc relaxing (gây thư thái): The village is relaxing.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B41 — Lược bỏ đại từ quan hệ. Bài tiếp theo: B43 — How long, how much.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.