Tên các dấu câu trong tiếng Anh là nhóm từ bạn cần ngay khi phải đọc chính tả cho người khác chép, hoặc khi giáo viên sửa bài viết cho bạn. Nghe put a full stop here mà không biết đó là dấu gì thì rất khó theo. Bài B45 là một lá thư kể chuyện học tiếng, nên nhóm từ này xuất hiện tự nhiên.

Tóm tắt bài học
Bảy dấu cần thuộc. Full stop (dấu chấm — Mỹ gọi là period). Comma (dấu phẩy). Question mark (dấu hỏi). Exclamation mark (dấu chấm than — Mỹ gọi exclamation point). Apostrophe (dấu nháy đơn, dùng cho sở hữu cách và rút gọn). Quotation marks (dấu ngoặc kép, còn gọi inverted commas). Capital letter (chữ viết hoa). Bộ động từ đi kèm: put a full stop, open / close the quotation marks, start with a capital letter. Bài B45 cũng ôn đại từ quan hệ who và cho bạn từ vựng học ngoại ngữ: language laboratory, pronunciation, improve / improvement.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B45 là bài số 45 của bộ English Conversation B, dành cho người bắt đầu viết tiếng Anh nhiều hoặc học qua giáo viên nước ngoài. Học xong bài này bạn hiểu được lời sửa bài và đọc chính tả cho người khác chép.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
68 rue des Alpes.
68 rue des Alpes.
Paris.
Paris.
I got your letter this morning. I’m very pleased that you’ll be able to come to Paris next month. Don’t worry about hotels. There’s the Hotel Napoleon just around the corner. That’s the hotel I used to stay at before I found my flat. I’m sure you won’t be bored here. Paris is a very exciting city. I go to school in the mornings only, so we’ll be able to see each other every afternoon.
Sáng nay em đã nhận được thư của anh. Em rất vui vì tháng tới anh sẽ có thể đến Paris. Đừng lo về khách sạn. Có khách sạn Napoleon ngay gần góc phố. Đó là khách sạn em từng ở trước khi tìm được căn hộ của mình. Em chắc anh sẽ không thấy chán ở đây. Paris là một thành phố rất thú vị. Em chỉ đi học vào buổi sáng, nên chúng ta sẽ có thể gặp nhau mỗi buổi chiều.
I’ve bought a second-hand cassette-player. It isn’t as good as a language laboratory, but I’ve been listening to myself at home and I’ve been able to improve my pronunciation. Mr Oliver – he’s the teacher who’s been teaching me since I arrived – says I should stay here longer. I’m not sure that it’s a good idea. What do you think? I still like Paris and I’m happy here, but I’m not satisfied with my French yet. I miss my family… and of course, I miss you. Write back to me soon.
Em đã mua một máy cassette cũ. Nó không tốt bằng phòng học ngoại ngữ, nhưng em đã nghe chính mình ở nhà và đã có thể cải thiện phát âm. Thầy Oliver – thầy giáo đã dạy em từ khi em đến – nói em nên ở đây lâu hơn. Em không chắc đó là một ý kiến hay. Anh nghĩ sao? Em vẫn thích Paris và em hạnh phúc ở đây, nhưng em chưa hài lòng với tiếng Pháp của mình. Em nhớ gia đình… và tất nhiên, em nhớ anh. Hãy viết thư lại cho em sớm nhé.
Mary.
Mary.
Từ vựng bài B45
22 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Corner — góc đường
The cassette-player is in the corner. → Chiếc máy cát-xét ở góc phòng.
Đồng nghĩa: angle, bend, nook · Trái nghĩa: — - Cassette-Player — máy cát-xét
Turn the cassette-player on, please. → Xin bật máy cát-xét lên.
Đồng nghĩa: tape player · Trái nghĩa: — - Language Laboratory — phòng máy học ngoại ngữ
We practise in the language laboratory twice a week. → Chúng tôi luyện ở phòng lab ngôn ngữ hai lần một tuần.
Đồng nghĩa: language lab · Trái nghĩa: — - Improve — cải thiện
Her pronunciation has improved a lot. → Cách phát âm của cô ấy đã tiến bộ nhiều.
Đồng nghĩa: get better, enhance, upgrade · Trái nghĩa: worsen - Improvement — sự cải thiện
There is a clear improvement this term. → Học kỳ này có tiến bộ rõ rệt.
Đồng nghĩa: progress, advance · Trái nghĩa: decline - Pronunciation — cách phát âm
His pronunciation is very good now. → Giờ cách phát âm của anh ấy rất tốt.
Đồng nghĩa: way of speaking, accent · Trái nghĩa: — - Idea — ý kiến, ý tưởng
That is a good idea. → Đó là một ý hay.
Đồng nghĩa: thought, notion, suggestion · Trái nghĩa: — - Satisfied — hài lòng
The teacher was satisfied with our work. → Cô giáo hài lòng với bài của chúng tôi.
Đồng nghĩa: content, pleased · Trái nghĩa: dissatisfied - Satisfying — thỏa đáng
Teaching is a satisfying job. → Dạy học là một công việc mang lại sự hài lòng.
Đồng nghĩa: rewarding, gratifying · Trái nghĩa: frustrating - Satisfy — làm hài lòng
The answer did not satisfy him. → Câu trả lời không làm ông ấy thoả mãn.
Đồng nghĩa: please, meet the needs of · Trái nghĩa: disappoint - Punctuation — cách chấm câu
Punctuation changes the meaning of a sentence. → Dấu câu làm thay đổi nghĩa của câu.
Đồng nghĩa: marks in writing · Trái nghĩa: — - Full Stop — dấu chấm
Put a full stop at the end. → Hãy đặt dấu chấm ở cuối câu.
Đồng nghĩa: period (Mỹ), point · Trái nghĩa: — - Quotation Mark — dấu ngoặc kép
Direct speech goes inside quotation marks. → Lời nói trực tiếp nằm trong dấu ngoặc kép.
Đồng nghĩa: inverted comma, speech mark · Trái nghĩa: — - Exclamation Mark — dấu chấm than
Use an exclamation mark after a command. → Dùng dấu chấm than sau câu ra lệnh.
Đồng nghĩa: exclamation point (Mỹ) · Trái nghĩa: — - Apostrophe — dấu nháy đơn
The apostrophe shows possession. → Dấu lược thể hiện sự sở hữu.
Đồng nghĩa: single quote mark · Trái nghĩa: — - Comma — dấu phẩy
You need a comma before the clause. → Anh cần một dấu phẩy trước mệnh đề đó.
Đồng nghĩa: pause mark · Trái nghĩa: — - Question Mark — dấu chấm hỏi
Do not forget the question mark. → Đừng quên dấu hỏi.
Đồng nghĩa: query mark · Trái nghĩa: — - Capital Letter — chữ in hoa
Names begin with a capital letter. → Tên riêng bắt đầu bằng chữ in hoa.
Đồng nghĩa: upper case letter · Trái nghĩa: small letter - Museum — viện bảo tàng
We visited the museum in the morning. → Buổi sáng chúng tôi thăm viện bảo tàng.
Đồng nghĩa: gallery, collection · Trái nghĩa: — - Cathedral — nhà thờ lớn
The cathedral is open to visitors. → Nhà thờ lớn mở cho khách tham quan.
Đồng nghĩa: minster, great church · Trái nghĩa: — - Palace — dinh thự
The palace was built for a king. → Cung điện được xây cho một vị vua. - Au Revoir — tạm biệt
She said au revoir and left. → Cô ấy nói tạm biệt rồi đi.
Ngữ pháp trọng tâm
- The Relative Pronoun WHO — Khi danh từ đứng trước chỉ người, ta có thể dùng đại từ quan hệ “who”.
Ví dụ
- – He’s the teacher who’s been teaching me since I arrived. — “Who” có thể thay thế bằng “that” trong nhiều trường hợp.
Ví dụ
- – He’s the teacher who has been teaching me since I arrived.
- – He’s the teacher that has been teaching me since I arrived. — Ngoài ra, bài đọc cũng ôn lại:
Used to
- – That’s the hotel I used to stay at before I found my flat.
Comparison of equality
- – It isn’t as good as a language laboratory.
Present Perfect Continuous
- – I’ve been listening to myself at home.
- – He’s been teaching me since I arrived.
Should
- – He says I should stay here longer.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is writing the letter?
- Who is Mary writing to?
- Where is Mary living?
- When did Mary write the letter?
- Which hotel is just around the corner?
- Why will John not be bored in Paris?
- When does Mary go to school?
- What has Mary bought?
- Who is Mr Oliver?
- Why is Mary not completely satisfied?
Bài tập thực hành
- 1. When did Mary get John’s letter?
- 2. Is Mary pleased that John can come to Paris?
- 3. Does John need to worry about hotels?
- 4. Where is the Hotel Napoleon?
- 5. Did Mary use to stay at the Hotel Napoleon?
- 6. Is Paris boring or exciting?
- 7. When will Mary and John be able to see each other?
- 8. Is the cassette-player as good as a language laboratory?
- 9. Has Mary been able to improve her pronunciation?
- 10. Does Mary miss John? B. Complete with “who” or “that”.
- 1. Mr Oliver is the teacher ______ has been teaching Mary.
- 2. Mary is the girl ______ is studying French in Paris.
- 3. John is the person ______ Mary misses.
- 4. The Hotel Napoleon is the hotel ______ Mary used to stay at.
Đáp án
1. She got it this morning. | 2. Yes, she is. | 3. No, he doesn’t. | 4. It is just around the corner. | 5. Yes, she did. | 6. Paris is exciting. | 7. They will be able to see each other every afternoon. | 8. No, it isn’t. | 9. Yes, she has. | 10. Yes, she does. | 1. who / that | 2. who / that | 3. who / that | 4. that
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Corner | a. cách phát âm |
| 2. Cassette-Player | b. phòng máy học ngoại ngữ |
| 3. Language Laboratory | c. hài lòng |
| 4. Improve | d. góc đường |
| 5. Improvement | e. máy cát-xét |
| 6. Pronunciation | f. sự cải thiện |
| 7. Idea | g. ý kiến, ý tưởng |
| 8. Satisfied | h. cải thiện |
Đáp án: 1-d 2-e 3-b 4-h 5-f 6-a 7-g 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The cassette-player is in the ______. (góc đường)
- Turn the ______ on, please. (máy cát-xét)
- We practise in the ______ twice a week. (phòng máy học ngoại ngữ)
- Her pronunciation has ______d a lot. (cải thiện)
- There is a clear ______ this term. (sự cải thiện)
- His ______ is very good now. (cách phát âm)
Đáp án: Corner | Cassette-Player | Language Laboratory | Improve | Improvement | Pronunciation
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nói point thay vì full stop. Dấu chấm cuối câu là full stop trong tiếng Anh Anh, period trong tiếng Anh Mỹ. Point chỉ dùng cho dấu thập phân: three point five.
Hai — Nhầm apostrophe với quotation mark. Apostrophe là dấu nháy đơn dùng cho sở hữu cách và rút gọn (John’s, don’t). Quotation marks là dấu ngoặc kép bao quanh lời nói trực tiếp.
Ba — Quên viết hoa tên riêng và thứ trong tuần. Tiếng Anh viết hoa nhiều hơn tiếng Việt: tên riêng, quốc tịch, ngôn ngữ, thứ trong tuần, tháng — Monday, English, French. Đây là lỗi bị trừ điểm rất nhiều trong bài viết.
Bốn — Chia số nhiều cho pronunciation. Pronunciation là danh từ không đếm được: My pronunciation is improving, không nói pronunciations. Chú ý cũng không có chữ o ở giữa như pronounce.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B44 — Mệnh đề quan hệ làm chủ ngữ. Bài tiếp theo: B46 — Cách đặt chỗ trước.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B45 học những gì?
Bài B45 gồm một bài đọc gồm 5 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 22 từ vựng, phần ngữ pháp về Used to; Comparison of equality; Present Perfect Continuous; Should, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B45 có bao nhiêu từ vựng?
Có 22 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Corner, Cassette-Player, Language Laboratory, Improve, Improvement, Pronunciation. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài B45 là gì?
Bài này tập trung vào: Used to; Comparison of equality; Present Perfect Continuous; Should. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B45 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.