Danh Động Từ Gerund Trong Tiếng Anh — V-ing Làm Chủ Ngữ Và Tân Ngữ (Bài B47)

Danh động từ gerund trong tiếng Anh là dạng V-ing nhưng đóng vai một danh từ — Working here is fun. Cùng một hình thức với hiện tại phân từ nên rất dễ lẫn, mà vai trò lại khác hẳn. Bài B47 dựng cảnh tìm việc qua mục rao tuyển, nơi người ta liên tục nói về việc làm này việc làm kia.

Danh động từ gerund trong tiếng Anh - bài học B47, V-ing làm chủ ngữ | NEU.vn
Bài B47 – A NEW JOB

Tóm tắt bài học

Gerund có hình thức V + -ing và giữ ba vai của danh từ. Một, làm chủ ngữ: Travelling is expensive. Hai, làm tân ngữ sau một số động từ: I enjoy working here. Ba, đứng sau giới từ — đây là vai gặp nhiều nhất và cũng là chỗ sai nhiều nhất: sau bất kỳ giới từ nào cũng phải dùng V-ing, không dùng nguyên thể — interested in working, good at selling, before leaving. Cách phân biệt với hiện tại phân từ: gerund thay được bằng một danh từ (Working is fun → Work is fun), còn phân từ thì không. Nhớ lại nhóm động từ bắt buộc dùng gerund đã học ở bài B28: enjoy, finish, avoid, mind, suggest, keep, practise.

🎧 Nghe trọn bài B47:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B47 là bài số 47 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học to V hay V-ing ở bài B28. Học xong bài này bạn dùng V-ing như một danh từ và không còn sai sau giới từ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Phone: 01-722 8635 for an interview.
Patti: Alice! Have you seen this ad in the paper?
Alice: Oh, yes… but I’m not interested in finding a new job. I’ve been here since I left school. I like working here.
Patti: Really? I’ve only been here for two months and I’m already tired of doing the same thing every day. I want some adventure!
Alice: Adventure! There’s too much “adventure” in New York. People are afraid of walking in the streets.
Patti: Oh, come on! It’s not that bad… and the salaries are fantastic!
Alice: I’m not interested in earning more money. I’ve got enough now.
Patti: Ah, yes… but you live at home with your parents.
Alice: But I like living with my parents. What’s wrong with that?
Patti: Nothing. But I like being independent. I like travelling, I enjoy meeting new people. I’m going to apply for the job.
Alice: Well, good luck!

Phone: Alice! Bạn đã xem quảng cáo này trên báo chưa?
Patti: Ồ, rồi… nhưng mình không quan tâm đến việc tìm một công việc mới. Mình đã ở đây từ khi rời trường. Mình thích làm việc ở đây.
Alice: Thật sao? Mình mới ở đây hai tháng mà đã chán làm cùng một việc mỗi ngày rồi. Mình muốn một chút phiêu lưu!
Patti: Phiêu lưu! Ở New York có quá nhiều “phiêu lưu”. Người ta sợ đi bộ trên đường.
Alice: Thôi nào! Không tệ đến thế đâu… và lương thì tuyệt vời!
Patti: Mình không quan tâm đến việc kiếm nhiều tiền hơn. Bây giờ mình đã có đủ rồi.
Alice: À, đúng… nhưng bạn sống ở nhà với bố mẹ.
Patti: Nhưng mình thích sống với bố mẹ. Có gì sai đâu?
Alice: Không có gì. Nhưng mình thích được độc lập. Mình thích đi du lịch, mình thích gặp gỡ người mới. Mình sẽ nộp đơn xin công việc đó.
Patti: Vậy thì chúc may mắn!
Alice:

Từ vựng bài B47

15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Situations Vacant — cần người làm
    She looked at the situations vacant column. → Cô ấy xem mục tuyển dụng.
    Đồng nghĩa: job adverts, vacancies  ·  Trái nghĩa: —
  2. Responsibility — trách nhiệm
    Taking responsibility is part of the job. → Nhận trách nhiệm là một phần của công việc.
    Đồng nghĩa: duty, obligation, charge  ·  Trái nghĩa: —
  3. Attractive — hấp dẫn, thu hút
    Working abroad sounds attractive. → Làm việc ở nước ngoài nghe có vẻ hấp dẫn.
    Đồng nghĩa: appealing, tempting, good-looking  ·  Trái nghĩa: unattractive
  4. Personality — tính cách, cá tính
    They are looking for someone with personality. → Họ đang tìm người có cá tính.
    Đồng nghĩa: character, nature, temperament  ·  Trái nghĩa: —
  5. Adventure — sự phiêu lưu
    Travelling is an adventure for her. → Với cô ấy, đi đây đi đó là một cuộc phiêu lưu.
    Đồng nghĩa: exploit, escapade  ·  Trái nghĩa: routine
  6. Adventurer — người phiêu lưu
    He thinks of himself as an adventurer. → Anh ấy tự coi mình là một người ưa phiêu lưu.
    Đồng nghĩa: explorer, risk-taker  ·  Trái nghĩa: —
  7. Adventurous — thích phiêu lưu, mạo hiểm
    Applying for that job was adventurous. → Nộp đơn vào việc đó là một quyết định phiêu lưu.
    Đồng nghĩa: daring, bold, enterprising  ·  Trái nghĩa: cautious
  8. Salary — tiền lương
    The salary is not mentioned in the advert. → Mẩu quảng cáo không nêu mức lương.
    Đồng nghĩa: pay, wages, income  ·  Trái nghĩa: —
  9. Independent — độc lập, tự do
    Being independent matters to her. → Được độc lập là điều quan trọng với cô ấy.
    Đồng nghĩa: self-reliant, autonomous  ·  Trái nghĩa: dependent
  10. Apply For — nộp đơn xin
    She is thinking of applying for the job. → Cô ấy đang tính nộp đơn xin việc đó.
    Đồng nghĩa: put in for, seek  ·  Trái nghĩa: withdraw from
  11. Application Form — đơn xin
    Filling in the application form took an hour. → Điền tờ đơn ứng tuyển mất một tiếng.
    Đồng nghĩa: form, application  ·  Trái nghĩa: —
  12. Interview — cuộc phỏng vấn
    He is nervous about going to the interview. → Anh ấy lo về việc đi phỏng vấn.
    Đồng nghĩa: meeting, job interview  ·  Trái nghĩa: —
  13. Secretary — thư ký
    Working as a secretary suits her. → Làm thư ký phù hợp với cô ấy.
  14. Earn Money — kiếm tiền
    Earning money abroad is not always easy. → Kiếm tiền ở nước ngoài không phải lúc nào cũng dễ.
    Đồng nghĩa: make money, be paid  ·  Trái nghĩa: spend money
  15. Good Luck — chúc may mắn
    Good luck with the interview! → Chúc anh may mắn trong buổi phỏng vấn!
    Đồng nghĩa: best of luck, all the best  ·  Trái nghĩa: bad luck

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Gerund — 1. Hình thức
  • Gerund có cùng hình thức với hiện tại phân từ:
  • – V + ing

Ví dụ

  • – working
  • – swimming
  • – singing
  • – lying — 2. Cách dùng
  • Gerund có chức năng như danh từ.
  • a. Sau giới từ

Ví dụ

  • – I’m interested in finding a new job.
  • – I’m tired of doing the same thing every day.
  • – People are afraid of walking in the streets. — b. Sau một số động từ

Ví dụ

  • – I like working here.
  • – I like living with my parents.
  • – I like being independent.
  • – I like travelling.
  • – I enjoy meeting new people. — Một số động từ thường theo sau bởi gerund:
  • – appreciate
  • – avoid
  • – can’t help
  • – can’t stand
  • – delay
  • – deny
  • – detest
  • – enjoy
  • – finish
  • – forgive
  • – imagine
  • – keep
  • – mind
  • – postpone
  • – practise
  • – recall
  • – risk
  • – suggest

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who has seen the advertisement in the paper?
  2. What kind of job is advertised?
  3. Where is the job?
  4. How long has Alice worked there?
  5. Why is Patti tired of her present job?
  6. Why doesn’t Alice want to go to New York?
  7. What does Patti think about the salaries?
  8. Where does Alice live?
  9. Why does Patti want to be independent?
  10. What is Patti going to do?

Bài tập thực hành

  1. 1. What do Patti and Alice do? Where are they at the moment?
  2. 2. How long has Alice worked there?
  3. 3. What is she tired of doing? What does she want?
  4. 4. Why doesn’t Alice want to go to New York?
  5. 5. What are the salaries like in New York?
  6. 6. Is Alice interested in earning more money? Why not?
  7. 7. Where does Alice live? Does she like living with her parents?
  8. 8. What does Patti like doing? What’s she going to do?   B. Complete the sentences with gerunds.
  9. 1. Alice is not interested in ______ a new job. (find)
  10. 2. Alice likes ______ there. (work)
  11. 3. Patti is tired of ______ the same thing every day. (do)
  12. 4. People are afraid of ______ in the streets. (walk)
  13. 5. Patti likes ______ independent. (be)
  14. 6. Patti enjoys ______ new people. (meet)

Đáp án

1. They are secretaries. They are at work.  |  2. Alice has worked there since she left school.  |  3. Patti is tired of doing the same thing every day. She wants some adventure.  |  4. Because she thinks there is too much adventure in New York and people are afraid of walking in the streets.  |  5. They are fantastic.  |  6. No, she isn’t, because she has got enough money now.  |  7. She lives at home with her parents. Yes, she does.  |  8. Patti likes being independent, travelling, and meeting new people. She is going to apply for the job.  |  1. finding  |  2. working  |  3. doing  |  4. walking  |  5. being  |  6. meeting

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Situations Vacant a. cần người làm
2. Responsibility b. thích phiêu lưu, mạo hiểm
3. Attractive c. tiền lương
4. Personality d. trách nhiệm
5. Adventure e. hấp dẫn, thu hút
6. Adventurer f. người phiêu lưu
7. Adventurous g. sự phiêu lưu
8. Salary h. tính cách, cá tính

Đáp án: 1-a   2-d   3-e   4-h   5-g   6-f   7-b   8-c

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. She looked at the ______ column. (cần người làm)
  2. Taking ______ is part of the job. (trách nhiệm)
  3. Working abroad sounds ______. (hấp dẫn, thu hút)
  4. They are looking for someone with ______. (tính cách, cá tính)
  5. Travelling is an ______ for her. (sự phiêu lưu)
  6. He thinks of himself as an ______. (người phiêu lưu)

Đáp án: Situations Vacant  |  Responsibility  |  Attractive  |  Personality  |  Adventure  |  Adventurer

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Alice! Bạn đã xem quảng cáo này trên báo chưa?
  2. Ồ, rồi… nhưng mình không quan tâm đến việc tìm một công việc mới. Mình đã ở đây từ khi rời trường. Mình thích làm việc ở đây.
  3. Thật sao? Mình mới ở đây hai tháng mà đã chán làm cùng một việc mỗi ngày rồi. Mình muốn một chút phiêu lưu!
  4. Phiêu lưu! Ở New York có quá nhiều “phiêu lưu”. Người ta sợ đi bộ trên đường.
  5. Thôi nào! Không tệ đến thế đâu… và lương thì tuyệt vời!

Đáp án gợi ý:

  1. 01-722 8635 for an interview.
  2. Alice! Have you seen this ad in the paper?
  3. Oh, yes… but I’m not interested in finding a new job. I’ve been here since I left school. I like working here.
  4. Really? I’ve only been here for two months and I’m already tired of doing the same thing every day. I want some adventure!
  5. Adventure! There’s too much “adventure” in New York. People are afraid of walking in the streets.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng nguyên thể sau giới từ. Interested in to work sai. Sau mọi giới từ đều phải dùng V-ing: interested in working, good at selling, before leaving.

Hai — Nhầm to trong to-infinitive với giới từ to. Có to là giới từ, và sau nó vẫn phải dùng V-ing: look forward to hearing from you — mẫu câu kết thư rất hay dùng, và cũng rất hay bị viết sai thành to hear.

Ba — Chia gerund theo số nhiều. Gerund làm chủ ngữ luôn chia số ít: Travelling is expensive, không phải are.

Bốn — Nói apply to a job. Xin việc là apply for a job. Còn apply to đi với nơi nhận đơn: apply to the company.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B46 — Cách đặt chỗ trước. Bài tiếp theo: B48 — Cách dùng may.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

Bài B47 học những gì?

Bài B47 gồm một đoạn hội thoại gồm 11 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 15 từ vựng, phần ngữ pháp về Hình thức; Cách dùng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.

Bài B47 có bao nhiêu từ vựng?

Có 15 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Situations Vacant, Responsibility, Attractive, Personality, Adventure, Adventurer. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài B47 là gì?

Bài này tập trung vào: Hình thức; Cách dùng. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài B47 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.