Cách Dùng May Trong Tiếng Anh — Xin Phép Và Nói Về Khả Năng Có Thể (Bài B48)

Cách dùng may trong tiếng Anh có hai vai rất khác nhau mà cùng một từ: xin phép trang trọng, và nói điều gì đó có thể xảy ra. Bài B48 lấy một bản tin dự báo thời tiết — nơi người ta không bao giờ dám khẳng định chắc chắn — để bạn thấy rõ vai thứ hai.

Cách dùng may trong tiếng Anh - bài học B48, xin phép và khả năng | NEU.vn
Bài B48 – THE WEATHER FORECAST

Tóm tắt bài học

Hai công dụng. Một, xin phép — trang trọng hơn can: May I sit here? Hai, diễn tả khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai: It may rain tomorrow. Phủ định là may not, không rút gọn thành mayn’t trong tiếng Anh hiện đại. Sau may luôn là động từ nguyên thể trần, không chia theo ngôi. So sánh mức độ chắc chắn: will (chắc chắn) > may (khoảng 50%) > might (ít chắc hơn). Bộ từ dự báo thời tiết đi kèm: forecast (dự báo), dull (âm u), cloudy (nhiều mây), clear (quang), foggy (sương mù), windy (gió), high ground (vùng cao).

🎧 Nghe trọn bài B48:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B48 là bài số 48 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học canshould. Học xong bài này bạn xin phép trang trọng và nói về những gì có thể xảy ra mà không phải khẳng định chắc chắn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Paul: I know, Judy! Why don’t we go to Scotland?
Judy: It’s a very long way.
Paul: Oh, it isn’t too far. Anyway, the motorway’s very good, so we can get there quickly.
Judy: But Scotland’s often cold at this time of the year. It may snow!
Paul: Well, yes… it may… but I don’t think it will.
Judy: I’m not sure. It is February, and I’m frightened of driving in snow. And we may not be able to find a hotel. They may be closed.
Paul: Oh, that’s no problem. I can book a hotel by phone.
Judy: Well, perhaps it’s not a bad idea. We may have beautiful weather.
Paul: Oh, we’ll enjoy ourselves anyway. Let’s watch the weather forecast on television. We may not go to Scotland, we may go to Wales or London. We can decide after the forecast…

Paul: Anh biết rồi, Judy! Sao chúng ta không đi Scotland?
Judy: Xa lắm.
Paul: Ồ, không quá xa đâu. Dù sao đường cao tốc cũng rất tốt, nên chúng ta có thể đến đó nhanh.
Judy: Nhưng Scotland thường lạnh vào thời điểm này trong năm. Có thể có tuyết!
Paul: À, đúng… có thể… nhưng anh không nghĩ vậy.
Judy: Em không chắc. Bây giờ là tháng Hai, và em sợ lái xe trong tuyết. Và có thể chúng ta không tìm được khách sạn. Chúng có thể đóng cửa.
Paul: Ồ, đó không phải vấn đề. Anh có thể đặt khách sạn qua điện thoại.
Judy: Vậy thì có lẽ đó không phải là ý tồi. Có thể chúng ta sẽ có thời tiết đẹp.
Paul: Ồ, dù sao chúng ta cũng sẽ vui. Hãy xem dự báo thời tiết trên ti-vi. Có thể chúng ta không đi Scotland, có thể chúng ta đi Wales hoặc London. Chúng ta có thể quyết định sau bản dự báo…

Từ vựng bài B48

14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Forecast — dự báo
    Đồng nghĩa: prediction, outlook  ·  Trái nghĩa:
  2. Anyway — dù sao đi nữa
    Đồng nghĩa: in any case, besides  ·  Trái nghĩa:
  3. Motorway — đường cao tốc
    Đồng nghĩa: freeway (Mỹ), highway  ·  Trái nghĩa: country lane
  4. Northern — về hướng bắc, miền bắc
    Đồng nghĩa: in the north  ·  Trái nghĩa: southern
  5. Generally — nhìn chung
    Đồng nghĩa: usually, on the whole, mostly  ·  Trái nghĩa: rarely
  6. Dull — âm u
    Đồng nghĩa: overcast, grey, gloomy  ·  Trái nghĩa: bright, sunny
  7. Sunshine — ánh nắng
    Đồng nghĩa: sunlight, bright spells  ·  Trái nghĩa: cloud
  8. Foggy — có sương mù
    Đồng nghĩa: misty, hazy  ·  Trái nghĩa: clear
  9. Weather Forecast — dự báo thời tiết
    Đồng nghĩa: weather report  ·  Trái nghĩa:
  10. High Ground — vùng cao
    Đồng nghĩa: hills, upland  ·  Trái nghĩa: lowland
  11. Cloudy — nhiều mây
    Đồng nghĩa: overcast, grey  ·  Trái nghĩa: clear, sunny
  12. Clear — quang đãng
    Đồng nghĩa: cloudless, bright  ·  Trái nghĩa: cloudy
  13. Windy — có gió
    Đồng nghĩa: blustery, breezy, gusty  ·  Trái nghĩa: still, calm
  14. Weekend Holiday — kỳ nghỉ cuối tuần

Ngữ pháp trọng tâm

  • May + Verb
  • “May” là động từ khuyết thiếu.

Xin phép

Ví dụ

  • – May I sit here? — 2. Diễn tả khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
  • Cấu trúc:
  • – Subject + may + V
  • – Subject + may not + V

Ví dụ

  • – It may snow.
  • – We may not be able to find a hotel.
  • – They may be closed.
  • – We may have beautiful weather.
  • – We may not go to Scotland.
  • – We may go to Wales or London.
  • – There may be snow over high ground.
  • – It may rain during the evening.
  • – It may be windy later in the day.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Where do Paul and Judy live?
  2. What are they planning?
  3. Where does Paul suggest going?
  4. Why is Judy worried about Scotland?
  5. Why is Judy frightened?
  6. How can Paul book a hotel?
  7. What do they decide to watch?
  8. Where may they go instead of Scotland?
  9. Where may there be snow tomorrow?
  10. What may happen in southern England during the evening?

Bài tập thực hành

  1. 1. Do Paul and Judy live in Birmingham?
  2. 2. Is Birmingham in the Midlands?
  3. 3. Why does Judy think Scotland is difficult?
  4. 4. What may happen in Scotland?
  5. 5. Does Paul think it will snow?
  6. 6. Why may they not be able to find a hotel?
  7. 7. Where may they go instead?
  8. 8. Will northern Scotland be cold?
  9. 9. Will East Anglia be generally dry?
  10. 10. May it be windy later in the day?   B. Complete with “may” or “may not”.
  11. 1. It ______ snow.
  12. 2. We ______ be able to find a hotel.
  13. 3. They ______ be closed.
  14. 4. We ______ have beautiful weather.
  15. 5. We ______ go to Scotland.
  16. 6. It ______ rain during the evening.

Đáp án

1. Yes, they do.  |  2. Yes, it is.  |  3. Because it is a long way and it may snow.  |  4. It may snow.  |  5. No, he doesn’t.  |  6. Because the hotels may be closed.  |  7. They may go to Wales or London.  |  8. Yes, it will.  |  9. Yes, it will.  |  10. Yes, it may.  |  1. may  |  2. may not  |  3. may  |  4. may  |  5. may not  |  6. may

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Forecast a. đường cao tốc
2. Anyway b. có sương mù
3. Motorway c. về hướng bắc, miền bắc
4. Northern d. dự báo
5. Generally e. âm u
6. Dull f. dù sao đi nữa
7. Sunshine g. nhìn chung
8. Foggy h. ánh nắng

Đáp án: 1-d   2-f   3-a   4-c   5-g   6-e   7-h   8-b

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Anh biết rồi, Judy! Sao chúng ta không đi Scotland?
  2. Xa lắm.
  3. Ồ, không quá xa đâu. Dù sao đường cao tốc cũng rất tốt, nên chúng ta có thể đến đó nhanh.
  4. Nhưng Scotland thường lạnh vào thời điểm này trong năm. Có thể có tuyết!
  5. À, đúng… có thể… nhưng anh không nghĩ vậy.

Đáp án gợi ý:

  1. I know, Judy! Why don’t we go to Scotland?
  2. It’s a very long way.
  3. Oh, it isn’t too far. Anyway, the motorway’s very good, so we can get there quickly.
  4. But Scotland’s often cold at this time of the year. It may snow!
  5. Well, yes… it may… but I don’t think it will.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm to sau may. It may to rain sai. May là động từ khiếm khuyết nên đi với nguyên thể trần: It may rain.

Hai — Chia may theo ngôi. Không có mays: It may rain, He may come — giữ nguyên ở mọi ngôi.

Ba — Rút gọn may not thành mayn’t. Dạng rút gọn này gần như không còn dùng trong tiếng Anh hiện đại. Viết và nói đầy đủ: It may not rain.

Bốn — Dùng may khi muốn khẳng định. May chỉ khoảng 50% khả năng. Chắc chắn thì dùng will; ít chắc hơn nữa thì dùng might. Dự báo thời tiết chuộng may chính vì nó không cam kết.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B47 — Danh động từ gerund. Bài tiếp theo: B49 — A restaurant kitchen.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.