Cách dùng I wonder trong tiếng Anh là mẹo làm mềm câu hỏi mà người bản xứ dùng liên tục. Thay vì hỏi thẳng Where is it?, họ nói I wonder where it is — vừa lịch sự vừa không tạo áp lực. Bài B52 kể chuyện một người nhìn thấy vật thể lạ trên trời và loay hoay tự hỏi đó là gì.

Tóm tắt bài học
Hai vai. Một, nói điều mình thắc mắc: I wonder what it was. Hai, hỏi lịch sự bằng cụm I wonder if… — mềm hơn hẳn câu hỏi trực tiếp: I wonder if you could help me. Cả hai vai đều theo đúng luật câu hỏi gián tiếp đã học ở bài B51: chủ ngữ đứng trước động từ, không dùng do / does / did, và không có dấu hỏi nếu đó là câu kể. Ngoài ask và wonder, các động từ khác cũng mở đầu được câu hỏi gián tiếp: know (Do you know where he lives?), tell, remember, have no idea. Chú ý cụm Do you know…? vẫn là câu hỏi nên có dấu hỏi, nhưng phần sau vẫn giữ trật tự kể.
🎧 Nghe trọn bài B52:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B52 là bài số 52 của bộ English Conversation B, dành cho người vừa học câu hỏi gián tiếp ở bài B51. Học xong bài này bạn hỏi được những điều tế nhị mà không làm người nghe khó xử.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Jean: Ron… look over there. There’s something in the sky. What is it?
Ron: I don’t know what it is. It’s probably a plane.
Jean: I don’t think so. It’s too big… and too bright.
Ron: Oh, no.
Jean: What’s the matter?
Ron: The engine’s stopped.
Jean: Why has it stopped?
Ron: I don’t know why it’s stopped. We’ll have to find a garage.
Jean: Is there one near here?
Ron: Yes, there’s one in the next village… but I don’t know if it’s open. It’s very late.
Jean: Oh, Ron! What was that?
Ron: Eh? Don’t ask me… I’ve got no idea what it was!
Jean: Oh, I’m frightened… let’s go.
Ron: We can’t… the engine isn’t working.
Jean: Oh… try it again!
Ron: That’s strange. It’s O.K. now. I wonder why it wasn’t working?
Jean: Oh, Ron… do you think it was a UFO?
Ron: I don’t know… I really don’t. We should phone the police.
Jean: Ron… do you think they’ll believe us?
Jean: Ron… nhìn đằng kia kìa. Có cái gì đó trên bầu trời. Nó là gì vậy?
Ron: Anh không biết nó là gì. Có lẽ là máy bay.
Jean: Em không nghĩ vậy. Nó quá lớn… và quá sáng.
Ron: Ồ, không.
Jean: Có chuyện gì vậy?
Ron: Động cơ dừng rồi.
Jean: Tại sao nó dừng?
Ron: Anh không biết tại sao nó dừng. Chúng ta sẽ phải tìm một gara.
Jean: Gần đây có gara nào không?
Ron: Có, có một cái ở làng kế bên… nhưng anh không biết nó có mở cửa không. Muộn lắm rồi.
Jean: Ôi, Ron! Cái gì vậy?
Ron: Hả? Đừng hỏi anh… anh không biết nó là gì!
Jean: Ồ, em sợ quá… đi thôi.
Ron: Chúng ta không đi được… động cơ không hoạt động.
Jean: Ồ… thử lại đi!
Ron: Lạ thật. Bây giờ nó ổn rồi. Anh tự hỏi tại sao lúc nãy nó không hoạt động.
Jean: Ôi, Ron… anh có nghĩ đó là UFO không?
Ron: Anh không biết… thật sự không biết. Chúng ta nên gọi cảnh sát.
Jean: Ron… anh có nghĩ họ sẽ tin chúng ta không?
Từ vựng bài B52
14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Ufo — vật thể bay không xác định, đĩa bay
Đồng nghĩa: unidentified flying object, flying saucer · Trái nghĩa: — - Probably — có lẽ
Đồng nghĩa: likely, in all likelihood · Trái nghĩa: unlikely - Engine — động cơ
Đồng nghĩa: motor, power unit · Trái nghĩa: — - Silver — màu bạc
Đồng nghĩa: silvery, metallic grey · Trái nghĩa: — - Object — vật thể
Đồng nghĩa: thing, item, article · Trái nghĩa: — - Mid-Air — giữa không trung
Đồng nghĩa: up in the air, aloft · Trái nghĩa: on the ground - Disappear — biến mất
Đồng nghĩa: vanish, fade away · Trái nghĩa: appear - Wonder — phân vân, tự hỏi
Đồng nghĩa: ask oneself, be curious · Trái nghĩa: know - Identification — sự nhận dạng, chứng minh thư
Đồng nghĩa: ID, recognition · Trái nghĩa: — - Memory — trí nhớ
Đồng nghĩa: recollection, recall · Trái nghĩa: — - Country Road — đường quê
Đồng nghĩa: lane, rural road · Trái nghĩa: motorway - Bright — sáng
Đồng nghĩa: brilliant, dazzling, shining · Trái nghĩa: dim, dull - Garage — gara
- Believe — tin
Đồng nghĩa: accept as true, think · Trái nghĩa: doubt, disbelieve
Ngữ pháp trọng tâm
- Indirect Questions (continued) — Bài này tiếp tục củng cố cấu trúc câu hỏi gián tiếp.
- Ngoài động từ “ask”, ta có thể dùng:
- – wonder
- – know
- – want to know
- – have no idea — Ví dụ:
- – I don’t know what it is.
- – I don’t know why it’s stopped.
- – I don’t know if it’s open.
- – I’ve got no idea what it was.
- – I wonder why it wasn’t working.
- – Do you think it was a UFO?
- – Do you think they’ll believe us? — Lưu ý:
- – Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật.
- – Với câu hỏi Yes/No, dùng “if” hoặc “whether”.
- – Với câu hỏi có từ hỏi, giữ lại từ hỏi như “what”, “why”, “where”, “when”.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who were driving along a country road?
- Where were they going?
- When did the story happen?
- What did Jean see in the sky?
- Why did Jean think it was not a plane?
- What happened to the engine?
- Where was the garage?
- What flew over their car?
- What happened to the object after it flew over the car?
- Who did Ron think they should phone?
Bài tập thực hành
- 1. Where were Ronald and Jean driving?
- 2. Were they on the way to Westbury?
- 3. Was it early in the morning or nearly midnight?
- 4. Did Jean see something in the sky?
- 5. Did Ron know what it was?
- 6. Why did Jean think it wasn’t a plane?
- 7. Did the engine stop?
- 8. Was there a garage in the next village?
- 9. Did the silver object disappear?
- 10. Did Ron know whether the police would believe them? B. Change into indirect questions.
- 1. What is it? -> I don’t know ______.
- 2. Why has it stopped? -> I don’t know ______.
- 3. Is it open? -> I don’t know ______.
- 4. What was that? -> I’ve got no idea ______.
- 5. Why wasn’t it working? -> I wonder ______.
Đáp án
1. They were driving along a quiet country road in Southern England. | 2. Yes, they were. | 3. It was nearly midnight. | 4. Yes, she did. | 5. Because it was too big and too bright. | 6. It stopped. | 7. It was in the next village. | 8. A big, bright silver object flew over their car. | 9. It went straight up into the sky and disappeared. | 10. He thought they should phone the police. | 1. what it is | 2. why it has stopped | 3. if it is open | 4. what it was | 5. why it wasn’t working
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Ufo | a. động cơ |
| 2. Probably | b. vật thể bay không xác định, đĩa bay |
| 3. Engine | c. giữa không trung |
| 4. Silver | d. vật thể |
| 5. Object | e. có lẽ |
| 6. Mid-Air | f. biến mất |
| 7. Disappear | g. màu bạc |
| 8. Wonder | h. phân vân, tự hỏi |
Đáp án: 1-b 2-e 3-a 4-g 5-d 6-c 7-f 8-h
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Ron… nhìn đằng kia kìa. Có cái gì đó trên bầu trời. Nó là gì vậy?
- Anh không biết nó là gì. Có lẽ là máy bay.
- Em không nghĩ vậy. Nó quá lớn… và quá sáng.
- Có chuyện gì vậy?
- Động cơ dừng rồi.
Đáp án gợi ý:
- Ron… look over there. There’s something in the sky. What is it?
- I don’t know what it is. It’s probably a plane.
- I don’t think so. It’s too big… and too bright.
- What’s the matter?
- The engine’s stopped.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng đảo ngữ sau I wonder. I wonder what was it sai. Sau wonder là trật tự câu kể: I wonder what it was.
Hai — Đặt dấu hỏi sau câu I wonder. I wonder where he is là câu kể, kết bằng dấu chấm. Chỉ khi mở đầu bằng Do you know…? mới có dấu hỏi.
Ba — Dùng do sau Do you know. Do you know where does he live? sai. Phần sau vẫn theo trật tự kể: Do you know where he lives?
Bốn — Nhầm wonder với wander. Wonder /ˈwʌndər/ là tự hỏi, thắc mắc. Wander /ˈwɒndər/ là đi lang thang. Hai từ viết gần giống, phát âm khác và nghĩa khác hẳn.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B51 — Câu hỏi gián tiếp. Bài tiếp theo: B53 — Mệnh đề quan hệ không xác định.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.