Câu hỏi gián tiếp trong tiếng Anh là chỗ mà rất nhiều người học đã vững ngữ pháp vẫn sai, vì phải làm một việc trái với phản xạ: bỏ đảo ngữ đi. Bài B51 dựng cảnh một nhà báo tập sự thuật lại cuộc phỏng vấn về vụ cứu hộ trên biển.

Tóm tắt bài học
Hai loại. Câu hỏi Yes/No chuyển bằng if hoặc whether: ‘Are they alive?’ → He asked if they were alive. Câu hỏi có từ để hỏi thì giữ nguyên từ đó: ‘Where is the boat?’ → She asked where the boat was. Ba việc phải làm ở cả hai loại. Một, bỏ đảo ngữ — chủ ngữ về trước động từ, đây là lỗi số một. Hai, bỏ trợ động từ do / does / did: ‘Where did he go?’ → She asked where he went. Ba, lùi thì nếu động từ tường thuật ở quá khứ. Và không có dấu hỏi ở cuối, vì đây không còn là câu hỏi nữa.
🎧 Nghe trọn bài B51:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B51 là bài số 51 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học câu tường thuật ở bài B35. Học xong bài này bạn thuật lại được câu hỏi của người khác và hỏi lịch sự hơn bằng cách gián tiếp.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Crewman: Hello. Can you hear me, doctor?
Doctor: Yes, I can hear you clearly. Is he unconscious?
Crewman: No, he’s conscious. But he looks pretty bad.
Doctor: O.K. Ask him if he can move.
Crewman: Can you move?
Man: No…
Doctor: Ask him if he’s in pain.
Crewman: Are you in pain?
Man: Oh… yes…
Doctor: Ask him where it hurts.
Crewman: Where does it hurt?
Man: It’s my back.
Doctor: Right. Don’t move him. I’m coming down.
Crewman: Xin chào. Bác sĩ có nghe tôi không?
Doctor: Có, tôi nghe anh rõ. Ông ấy bất tỉnh à?
Crewman: Không, ông ấy tỉnh. Nhưng trông ông ấy khá tệ.
Doctor: Được. Hỏi ông ấy xem ông ấy có cử động được không.
Crewman: Ông có cử động được không?
Man: Không…
Doctor: Hỏi ông ấy xem ông ấy có đau không.
Crewman: Ông có đau không?
Man: Ồ… có…
Doctor: Hỏi ông ấy đau ở đâu.
Crewman: Ông đau ở đâu?
Man: Lưng tôi.
Doctor: Được. Đừng di chuyển ông ấy. Tôi đang xuống.
Từ vựng bài B51
16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Rescue — cứu
He asked how the rescue had started. → Anh ta hỏi việc cứu hộ đã bắt đầu thế nào.
Đồng nghĩa: save, recover, pull out · Trái nghĩa: abandon - Rescuer — người cứu
She asked who the rescuers were. → Cô ấy hỏi những người cứu hộ là ai.
Đồng nghĩa: saviour, rescue worker · Trái nghĩa: victim - Cliff — bờ đá, vách đá
He asked how high the cliff was. → Anh ta hỏi vách đá cao bao nhiêu.
Đồng nghĩa: rock face, precipice · Trái nghĩa: — - Scene — hiện trường
She asked when they had reached the scene. → Cô ấy hỏi họ tới hiện trường lúc nào.
Đồng nghĩa: site, location, spot · Trái nghĩa: — - Crew — phi hành đoàn, đội cứu hộ
He asked if the whole crew was safe. → Anh ta hỏi liệu cả tổ có an toàn không.
Đồng nghĩa: team, ship’s company · Trái nghĩa: passengers - Crewman — thành viên phi hành đoàn
She asked which crewman had been hurt. → Cô ấy hỏi thành viên nào bị thương.
Đồng nghĩa: crew member, sailor · Trái nghĩa: — - Conscious — tỉnh táo
He asked whether the man was conscious. → Anh ta hỏi người đó có tỉnh không.
Đồng nghĩa: awake, aware, alert · Trái nghĩa: unconscious - Unconscious — bất tỉnh
She asked how long he had been unconscious. → Cô ấy hỏi anh ta bất tỉnh bao lâu.
Đồng nghĩa: knocked out, out cold · Trái nghĩa: conscious - Pretty — khá
He said it was pretty dangerous. → Anh ấy nói việc đó khá nguy hiểm.
Đồng nghĩa: fairly, quite; attractive · Trái nghĩa: — - In Pain — đang đau đớn
She asked if he was in pain. → Cô ấy hỏi anh ta có đau không.
Đồng nghĩa: hurting, suffering · Trái nghĩa: comfortable - Ladder — cái thang
He asked where the ladder had come from. → Anh ta hỏi cái thang lấy từ đâu.
Đồng nghĩa: steps, rungs · Trái nghĩa: — - Radio — radio, bộ đàm
She asked who had called on the radio. → Cô ấy hỏi ai đã gọi qua bộ đàm.
Đồng nghĩa: transmitter; to send a message · Trái nghĩa: — - Editor — biên tập viên
The editor asked her to write the story. → Tổng biên tập yêu cầu cô viết bài.
Đồng nghĩa: chief writer, sub-editor · Trái nghĩa: — - Trainee Journalist — nhà báo tập sự
She is a trainee journalist on the paper. → Cô ấy là phóng viên tập sự của tờ báo.
Đồng nghĩa: cub reporter · Trái nghĩa: senior reporter - Interview — phỏng vấn
He asked if he could record the interview. → Anh ta hỏi có được ghi âm cuộc phỏng vấn không.
Đồng nghĩa: questioning, meeting · Trái nghĩa: — - Record — bản thu âm
She asked whether she should record it. → Cô ấy hỏi liệu có nên ghi âm không.
Đồng nghĩa: note down, log, tape · Trái nghĩa: erase
Ngữ pháp trọng tâm
- Indirect Questions / Reported Questions
Yes/No Questions
- Cấu trúc:
- – main clause + if / whether + clause
Ví dụ
- – Direct question: Are you married?
- – Indirect question: Ask him if he is married.
- – Direct question: Does she speak French?
- – Indirect question: You ask her if she speaks French. — Trong bài:
- – Ask him if he can move.
- – Ask him if he’s in pain.
- – Ask him if he likes England.
Wh-Questions
- Cấu trúc:
- – main clause + question word + clause
Ví dụ
- – Direct question: Where do you live?
- – Indirect question: Ask him where he lives.
- – Direct question: When did they get married?
- – Indirect question: You want to know when they got married. — Trong bài:
- – Ask him where it hurts.
- – Ask him what his next record will be.
- – Ask him when he recorded it.
- – Ask him where.
- – Don’t ask him how old he is. — 3. Lưu ý
- – Câu gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật.
- – Không dùng đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.
- – Không dùng dấu hỏi ở cuối câu gián tiếp thông thường.
- – Thay đổi đại từ cho phù hợp.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Where has the man fallen?
- Where is he lying now?
- What has arrived at the scene?
- Who has climbed down to the beach?
- Who is the crewman speaking to?
- Is the man unconscious?
- Can the man move?
- Where does it hurt?
- Who is Frank Aitken?
- What should the trainee journalist not ask Bob Sonata?
Bài tập thực hành
- 1. Where’s the man fallen?
- 2. Where is he now?
- 3. What’s just arrived?
- 4. What’s one of the crew just done?
- 5. Who’s he speaking to?
- 6. Is the man conscious?
- 7. Does the man look well?
- 8. Is the doctor coming down? B. Change into indirect questions.
- 1. Can he move? -> Ask him ______.
- 2. Is he in pain? -> Ask him ______.
- 3. Where does it hurt? -> Ask him ______.
- 4. Does he like England? -> Ask him ______.
- 5. How old is he? -> Don’t ask him ______.
Đáp án
1. He has fallen down a cliff. | 2. He is lying on a small beach. | 3. An air-sea rescue helicopter has just arrived. | 4. One of the crew has climbed down a ladder to the beach. | 5. He is speaking to a doctor. | 6. Yes, he is. | 7. No, he doesn’t. | 8. Yes, he is. | 1. if he can move | 2. if he is in pain | 3. where it hurts | 4. if he likes England | 5. how old he is
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Rescue | a. hiện trường |
| 2. Rescuer | b. tỉnh táo |
| 3. Cliff | c. người cứu |
| 4. Scene | d. bất tỉnh |
| 5. Crew | e. bờ đá, vách đá |
| 6. Crewman | f. thành viên phi hành đoàn |
| 7. Conscious | g. phi hành đoàn, đội cứu hộ |
| 8. Unconscious | h. cứu |
Đáp án: 1-h 2-c 3-e 4-a 5-g 6-f 7-b 8-d
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- He asked how the ______ had started. (cứu)
- She asked who the ______s were. (người cứu)
- He asked how high the ______ was. (bờ đá, vách đá)
- She asked when they had reached the ______. (hiện trường)
- He asked if the whole ______ was safe. (phi hành đoàn, đội cứu hộ)
- She asked which ______ had been hurt. (thành viên phi hành đoàn)
Đáp án: Rescue | Rescuer | Cliff | Scene | Crew | Crewman
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Xin chào. Bác sĩ có nghe tôi không?
- Có, tôi nghe anh rõ. Ông ấy bất tỉnh à?
- Không, ông ấy tỉnh. Nhưng trông ông ấy khá tệ.
- Được. Hỏi ông ấy xem ông ấy có cử động được không.
- Ông có cử động được không?
Đáp án gợi ý:
- Hello. Can you hear me, doctor?
- Yes, I can hear you clearly. Is he unconscious?
- No, he’s conscious. But he looks pretty bad.
- O.K. Ask him if he can move.
- Can you move?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Giữ đảo ngữ trong câu hỏi gián tiếp. He asked where was the boat sai. Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự câu kể: He asked where the boat was. Đây là lỗi số một của phần này.
Hai — Giữ lại do / does / did. She asked where did he go sai. Bỏ trợ động từ và chia thẳng động từ: She asked where he went.
Ba — Quên if hoặc whether với câu hỏi Yes/No. Câu hỏi không có từ để hỏi thì bắt buộc thêm if hoặc whether: He asked if they were alive. Thiếu là câu vỡ cấu trúc.
Bốn — Đặt dấu hỏi ở cuối câu kể. He asked if they were alive? sai. Đây là câu kể chứ không phải câu hỏi, nên kết thúc bằng dấu chấm.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B50 — Từ vựng trung tâm thương mại. Bài tiếp theo: B52 — Cách dùng I wonder.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B51 học những gì?
Bài B51 gồm một đoạn hội thoại gồm 13 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 16 từ vựng, phần ngữ pháp về Yes/No Questions; Wh-Questions; Lưu ý, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B51 có bao nhiêu từ vựng?
Có 16 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Rescue, Rescuer, Cliff, Scene, Crew, Crewman. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài B51 là gì?
Bài này tập trung vào: Yes/No Questions; Wh-Questions; Lưu ý. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B51 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.