Từ Vựng Trung Tâm Thương Mại Tiếng Anh — Hỏi Tầng Và Tìm Gian Hàng (Bài B50)

Từ vựng trung tâm thương mại tiếng Anh có một cái bẫy khiến người Việt đi nhầm tầng suốt: ground floor mới là tầng trệt, còn first floor là tầng hai. Bài B50 dẫn bạn đi tìm từng gian hàng trong một cửa hàng bách hóa lớn, rồi ra đường hỏi lối về.

Từ vựng trung tâm thương mại tiếng Anh - bài học B50, hỏi tầng | NEU.vn
Bài B50 – ASKING FOR DIRECTIONS

Tóm tắt bài học

Cách gọi tầng theo kiểu Anh: basement (tầng hầm), ground floor (tầng trệt), first floor (tầng hai), và cứ thế lệch một bậc so với cách Mỹ — người Mỹ gọi tầng trệt là first floor. Các gian hàng: furniture (đồ nội thất), household goods (đồ gia dụng), cosmetics (mỹ phẩm), food hall (khu thực phẩm), cafeteria (căng tin). Di chuyển bằng lift (thang máy — Mỹ gọi elevator) hoặc stairs (cầu thang bộ). Mẫu câu hỏi đường trong nhà: Which floor is the furniture department on? Ngoài đường: Is this the way to Brighton? Can you tell me the way to…? Bộ từ chỉ đường: roundabout (vòng xuyến), exit (lối ra), signpost (biển chỉ đường), wrong way (sai đường).

🎧 Nghe trọn bài B50:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B50 là bài số 50 của bộ English Conversation B, dành cho người hay đi mua sắm ở nước ngoài. Học xong bài này bạn tìm được đúng gian hàng, đúng tầng và hỏi được đường về.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: Excuse me!
B: Yes?
A: I’m looking for the Men’s Clothes department.
B: Ah, yes, sir. It’s on the fourth floor. The lift’s over there.
A: Thank you… but I’ll use the stairs. I need the exercise!
C: Good morning. Can I help you?
D: Yes, I’ve got an appointment with Mrs Truman, the Sales Manager.
C: What time is your appointment, sir?
D: Half past eleven.
C: Right. Go up those stairs to the first floor. Take the corridor on the left. Mrs Truman’s office is the third door on the right. You can’t miss it.
D: Thank you.
C: Oh, sir…
D: Yes?
C: Don’t bother to knock. Go straight in. She’s expecting you.
E: Excuse me!
F: Yes?
E: I’m lost! Is this the way to Brighton?
F: No, I’m afraid it isn’t. You’re going the wrong way. This is the Portsmouth Road.
E: Oh, dear. Can you tell me the way to Brighton?
F: Yes, turn round and go back to the roundabout. Take the third exit… that’s the A272.
E: The A272?
F: That’s right. You’ll see signposts to Brighton from there.
G: Fares, please…
H: Two to Market Street, please.
G: 36p.
H: Can you tell me when we get there?
G: O.K.
H: Thanks a lot.

A: Xin lỗi!
B: Vâng?
A: Tôi đang tìm khu quần áo nam.
B: À, vâng, thưa ông. Nó ở tầng bốn. Thang máy ở đằng kia.
A: Cảm ơn… nhưng tôi sẽ dùng cầu thang bộ. Tôi cần vận động!
C: Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì?
D: Vâng, tôi có cuộc hẹn với bà Truman, Giám đốc bán hàng.
C: Cuộc hẹn của ông lúc mấy giờ, thưa ông?
D: Mười một giờ rưỡi.
C: Được. Đi lên cầu thang kia đến tầng một. Rẽ vào hành lang bên trái. Văn phòng của bà Truman là cửa thứ ba bên phải. Ông không thể lỡ được đâu.
D: Cảm ơn.
C: À, thưa ông…
D: Vâng?
C: Không cần gõ cửa. Cứ đi thẳng vào. Bà ấy đang đợi ông.
E: Xin lỗi!
F: Vâng?
E: Tôi bị lạc! Đây có phải đường đến Brighton không?
F: Không, tôi e là không. Ông đang đi sai đường. Đây là đường Portsmouth.
E: Ôi trời. Ông có thể chỉ đường đến Brighton cho tôi không?
F: Có, quay xe lại và đi ngược về vòng xuyến. Đi lối ra thứ ba… đó là đường A272.
E: Đường A272?
F: Đúng vậy. Từ đó ông sẽ thấy các biển chỉ đường đến Brighton.
G: Vé xe, xin vui lòng…
H: Hai vé đến phố Market, làm ơn.
G: 36 xu.
H: Ông có thể cho tôi biết khi nào chúng tôi đến đó không?
G: Được.
H: Cảm ơn nhiều.

Từ vựng bài B50

20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Directions — lời hướng dẫn, chỉ đường
    Could you give me directions to the lift? → Anh chỉ tôi đường tới thang máy được không?
    Đồng nghĩa: instructions on the way, guidance  ·  Trái nghĩa: —
  2. Department — khu bán hàng
    Which department sells cosmetics? → Gian nào bán mỹ phẩm ạ?
    Đồng nghĩa: section, division  ·  Trái nghĩa: —
  3. Lift — thang máy
    Take the lift to the third floor. → Đi thang máy lên tầng ba.
    Đồng nghĩa: elevator (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: stairs
  4. Stairs — cầu thang bộ
    The stairs are behind the cafeteria. → Cầu thang ở phía sau quầy ăn.
    Đồng nghĩa: steps, staircase  ·  Trái nghĩa: lift
  5. Cafeteria — tiệm ăn tự phục vụ
    The cafeteria is on the top floor. → Quầy ăn ở tầng trên cùng.
    Đồng nghĩa: canteen, self-service restaurant  ·  Trái nghĩa: —
  6. Furniture — đồ đạc trong nhà, cơ quan
    Furniture is on the second floor. → Đồ nội thất ở tầng hai.
    Đồng nghĩa: furnishings, fittings  ·  Trái nghĩa: —
  7. Household Goods — hàng gia dụng
    Household goods are next to furniture. → Đồ gia dụng nằm cạnh gian nội thất.
    Đồng nghĩa: homeware, domestic goods  ·  Trái nghĩa: —
  8. Ground Floor — tầng trệt
    Cosmetics are on the ground floor. → Mỹ phẩm ở tầng một.
    Đồng nghĩa: first floor (Mỹ), street level  ·  Trái nghĩa: basement
  9. Cosmetics — hàng mỹ phẩm
    She works in the cosmetics department. → Cô ấy làm ở gian mỹ phẩm.
    Đồng nghĩa: make-up, beauty products  ·  Trái nghĩa: —
  10. Basement — tầng hầm
    The food hall is in the basement. → Gian thực phẩm ở tầng hầm.
    Đồng nghĩa: lower ground floor, cellar  ·  Trái nghĩa: top floor
  11. Food Hall — khu bán thực phẩm
    We bought bread in the food hall. → Chúng tôi mua bánh ở gian thực phẩm.
    Đồng nghĩa: food department, grocery section  ·  Trái nghĩa: —
  12. Appointment — cuộc hẹn gặp
    She has an appointment at the hair salon. → Cô ấy có hẹn ở tiệm làm tóc.
  13. Corridor — hành lang
    Go along the corridor and turn left. → Đi dọc hành lang rồi rẽ trái.
    Đồng nghĩa: hallway, passage  ·  Trái nghĩa: —
  14. Bother — nhọc lòng, phiền
    Sorry to bother you. → Xin lỗi đã làm anh mất thời gian.
    Đồng nghĩa: trouble, disturb, pester  ·  Trái nghĩa: leave alone
  15. Expect — mong chờ
    I did not expect it to be so big. → Tôi không nghĩ nó lại to thế.
    Đồng nghĩa: anticipate, await, suppose  ·  Trái nghĩa: —
  16. Roundabout — vòng xuyến
    Turn right at the roundabout. → Rẽ phải ở bùng binh.
    Đồng nghĩa: traffic circle (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: —
  17. Exit — lối ra
    Take the second exit. → Rẽ ở lối ra thứ hai.
    Đồng nghĩa: way out  ·  Trái nghĩa: entrance
  18. Signpost — biển chỉ đường
    Follow the signpost to the car park. → Đi theo biển chỉ dẫn tới bãi đỗ xe.
    Đồng nghĩa: road sign, direction sign  ·  Trái nghĩa: —
  19. Fare — tiền vé
    The bus fare is two pounds. → Vé xe buýt giá hai bảng.
    Đồng nghĩa: ticket price, charge  ·  Trái nghĩa: —
  20. Wrong Way — nhầm đường
    We went the wrong way at the lights. → Chúng tôi đi sai đường ở chỗ đèn tín hiệu.

Ngữ pháp trọng tâm

  • Mẫu câu hỏi đường và chỉ đường

Hỏi đường

Ví dụ

  • – Is this the way to Brighton?
  • – Can you tell me the way to Brighton?
  • – Can you tell me when we get there?
  • – I’m looking for the Men’s Clothes department. — 2. Chỉ đường trong tòa nhà

Ví dụ

  • – It’s on the fourth floor.
  • – Go up those stairs to the first floor.
  • – Take the corridor on the left.
  • – It’s the third door on the right. — 3. Chỉ đường ngoài đường

Ví dụ

  • – You’re going the wrong way.
  • – Turn round and go back to the roundabout.
  • – Take the third exit.
  • – You’ll see signposts to Brighton from there. — 4. Cụm “You can’t miss it”
  • Dùng để nói nơi đó rất dễ tìm.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is looking for the Men’s Clothes department?
  2. Where is the Men’s Clothes department?
  3. Why will A use the stairs?
  4. Who has an appointment with Mrs Truman?
  5. What time is the appointment?
  6. Where is Mrs Truman’s office?
  7. Why is E worried on the road?
  8. Which road is E on?
  9. Which exit should E take?
  10. Where does H want to go by bus?

Bài tập thực hành

  1. 1. Where is the Men’s Clothes department?
  2. 2. Does A use the lift?
  3. 3. Who is Mrs Truman?
  4. 4. What floor must D go to?
  5. 5. Should D knock before going into the office?
  6. 6. Is E going the right way to Brighton?
  7. 7. What road is E on?
  8. 8. What should E do at the roundabout?
  9. 9. How much are two fares to Market Street?
  10. 10. What does H ask the bus conductor to do?   B. Complete the directions.
  11. 1. Go ______ those stairs.
  12. 2. Take the corridor ______ the left.
  13. 3. The office is the third door ______ the right.
  14. 4. Turn ______ and go back to the roundabout.
  15. 5. Take the third ______.
  16. 6. You’ll see ______ to Brighton.

Đáp án

1. It is on the fourth floor.  |  2. No, he doesn’t. He uses the stairs.  |  3. She is the Sales Manager.  |  4. He must go to the first floor.  |  5. No, he shouldn’t.  |  6. No, he isn’t.  |  7. He is on the Portsmouth Road.  |  8. He should take the third exit.  |  9. They are 36p.  |  10. He asks him to tell them when they get there.  |  1. up  |  2. on  |  3. on  |  4. round  |  5. exit  |  6. signposts

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Directions a. hàng gia dụng
2. Department b. khu bán hàng
3. Lift c. tầng trệt
4. Stairs d. đồ đạc trong nhà, cơ quan
5. Cafeteria e. cầu thang bộ
6. Furniture f. thang máy
7. Household Goods g. lời hướng dẫn, chỉ đường
8. Ground Floor h. tiệm ăn tự phục vụ

Đáp án: 1-g   2-b   3-f   4-e   5-h   6-d   7-a   8-c

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Could you give me ______ to the lift? (lời hướng dẫn, chỉ đường)
  2. Which ______ sells cosmetics? (khu bán hàng)
  3. Take the ______ to the third floor. (thang máy)
  4. The ______ are behind the cafeteria. (cầu thang bộ)
  5. The ______ is on the top floor. (tiệm ăn tự phục vụ)
  6. ______ is on the second floor. (đồ đạc trong nhà, cơ quan)

Đáp án: Directions  |  Department  |  Lift  |  Stairs  |  Cafeteria  |  Furniture

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Xin lỗi!
  2. Tôi đang tìm khu quần áo nam.
  3. À, vâng, thưa ông. Nó ở tầng bốn. Thang máy ở đằng kia.
  4. Cảm ơn… nhưng tôi sẽ dùng cầu thang bộ. Tôi cần vận động!
  5. Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì?

Đáp án gợi ý:

  1. Excuse me!
  2. I’m looking for the Men’s Clothes department.
  3. Ah, yes, sir. It’s on the fourth floor. The lift’s over there.
  4. Thank you… but I’ll use the stairs. I need the exercise!
  5. Good morning. Can I help you?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm ground floor với first floor. Kiểu Anh: ground floor là tầng trệt, first floor là tầng hai. Kiểu Mỹ: first floor mới là tầng trệt. Lệch một tầng nên rất hay đi nhầm.

Hai — Nói which floor is it in. Giới từ đi với tầng là on: Which floor is it on? — It’s on the second floor.

Ba — Nhầm fare với fee và fair. Fare là tiền vé đi lại (the bus fare); fee là phí dịch vụ chuyên môn; fair là công bằng hoặc hội chợ. Ba từ đọc gần giống nhau.

Bốn — Chia số nhiều cho furniture. Furniture là danh từ không đếm được: The furniture is expensive, không nói furnitures. Muốn đếm thì dùng a piece of furniture.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B49 — Từ vựng nhà bếp và nhà hàng. Bài tiếp theo: B51 — Câu hỏi gián tiếp.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

Bài B50 học những gì?

Bài B50 gồm một đoạn hội thoại gồm 28 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 20 từ vựng, phần ngữ pháp về Hỏi đường; Chỉ đường trong tòa nhà; Chỉ đường ngoài đường; Cụm “You can’t miss it”, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 16 câu bài tập kèm đáp án.

Bài B50 có bao nhiêu từ vựng?

Có 20 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Directions, Department, Lift, Stairs, Cafeteria, Furniture. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài B50 là gì?

Bài này tập trung vào: Hỏi đường; Chỉ đường trong tòa nhà; Chỉ đường ngoài đường; Cụm “You can’t miss it”. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài B50 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.