Thì Quá Khứ Hoàn Thành Trong Tiếng Anh — Had + V3 Và Cách Sắp Xếp Trình Tự (Bài B60)

Thì quá khứ hoàn thành tồn tại vì một lý do duy nhất: khi có hai việc cùng xảy ra trong quá khứ, bạn cần chỉ rõ việc nào xảy ra trước. Nó là “quá khứ của quá khứ”. Bài B60 kể ba tình huống khẩn cấp gọi 999, nơi mọi thứ đã xong xuôi trước khi lực lượng cứu hộ đến.

Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh - bài học B60, had và V3 | NEU.vn
Bài B60 – EMERGENCY…999

Tóm tắt bài học

Công thức: had + quá khứ phân từ — dùng chung cho mọi ngôi, rút gọn thành ’d. When the police arrived, the robbers had escaped. Việc xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành, việc xảy ra sau dùng quá khứ đơn. Phủ định là hadn’t, nghi vấn đảo had lên đầu: Had they left before you arrived? Các từ hay đi kèm: before, after, when, by the time, already, just, never. Chú ý một điểm thực dụng: nếu trình tự đã rõ nhờ before hoặc after thì tiếng Anh nói vẫn thường dùng hai quá khứ đơn — thì này bắt buộc hơn khi thứ tự không hiển nhiên. So sánh: When I arrived, he left (tôi đến rồi anh ta mới đi) khác hẳn When I arrived, he had left (anh ta đi trước khi tôi đến).

🎧 Nghe trọn bài B60:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B60 là bài số 60 của bộ English Conversation B, dành cho người đã vững quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. Học xong bài này bạn kể được câu chuyện có nhiều mốc thời gian mà người nghe không bị rối.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Operator: Emergency. Which service, please?
Caller: Police.
Police: Police, here.
Caller: I’ve just seen two cars crash into a security van. I think it’s a robbery.
Police: Where?
Caller: Just outside the factory gates.
Police: Which factory, sir?
Caller: Croxley Engineering… in Brook Lane…
Operator: Emergency. Which service, please?
Caller: Fire.
Fire: Fire Service.
Caller: Come quickly! Fenley’s Garage is on fire… the one in Churchill Road.
Fire: We’ll be there in two minutes….
Operator: Emergency. Which service, please?
Caller: Ambulance…
Ambulance: Ambulance service.
Caller: Hurry… there’s a boy… he’s in the canal, and I don’t think he can swim!
Ambulance: Where are you, madam?
Caller: Oh, sorry… near the bridge… the one in Balaclava Street.
Ambulance: We’re on our way!

Operator: Khẩn cấp. Ông/bà cần dịch vụ nào?
Caller: Cảnh sát.
Police: Cảnh sát đây.
Caller: Tôi vừa thấy hai chiếc xe đâm vào một xe tải bảo vệ. Tôi nghĩ đó là một vụ cướp.
Police: Ở đâu?
Caller: Ngay bên ngoài cổng nhà máy.
Police: Nhà máy nào, thưa ông?
Caller: Croxley Engineering… ở Brook Lane…
Operator: Khẩn cấp. Ông/bà cần dịch vụ nào?
Caller: Cứu hỏa.
Fire: Sở cứu hỏa đây.
Caller: Đến nhanh lên! Gara Fenley đang cháy… gara ở đường Churchill.
Fire: Chúng tôi sẽ đến trong hai phút…
Operator: Khẩn cấp. Ông/bà cần dịch vụ nào?
Caller: Cứu thương…
Ambulance: Dịch vụ cứu thương đây.
Caller: Nhanh lên… có một cậu bé… nó ở dưới kênh, và tôi không nghĩ nó biết bơi!
Ambulance: Bà đang ở đâu?
Caller: Ồ, xin lỗi… gần cây cầu… cây cầu ở phố Balaclava.
Ambulance: Chúng tôi đang trên đường đến!

Từ vựng bài B60

21 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Emergency — trường hợp khẩn cấp
    Đồng nghĩa: crisis, urgent situation  ·  Trái nghĩa: routine
  2. Security Van — xe tải bảo vệ, xe chở tiền
    Đồng nghĩa: armoured van, cash van  ·  Trái nghĩa:
  3. Robber — kẻ cướp
    Đồng nghĩa: thief, raider, bandit  ·  Trái nghĩa: victim
  4. Rob — cướp
    Đồng nghĩa: hold up, raid, steal from  ·  Trái nghĩa:
  5. Robbery — vụ cướp
    Đồng nghĩa: hold-up, heist, raid  ·  Trái nghĩa:
  6. Security Guard — người bảo vệ
    Đồng nghĩa: watchman, guard  ·  Trái nghĩa:
  7. Wage — lương ngày, tiền lương
    Đồng nghĩa: pay, salary, earnings  ·  Trái nghĩa:
  8. Ambulance — xe cứu thương
    Đồng nghĩa: emergency vehicle  ·  Trái nghĩa:
  9. Question — chất vấn, thẩm vấn
  10. Fire Service — sở cứu hỏa
    Đồng nghĩa: fire brigade, fire department  ·  Trái nghĩa:
  11. Fireman — lính cứu hỏa
    Đồng nghĩa: firefighter  ·  Trái nghĩa:
  12. Showroom — phòng trưng bày
    Đồng nghĩa: display room, sales floor  ·  Trái nghĩa:
  13. Fortunately — may thay
    Đồng nghĩa: luckily, happily, thankfully  ·  Trái nghĩa: unfortunately
  14. Petrol Pump — ống bơm xăng
  15. Put Out — dập tắt
    Đồng nghĩa: extinguish, douse  ·  Trái nghĩa: start, light
  16. Waste-Paper Basket — sọt giấy vụn
    Đồng nghĩa: wastebasket, bin  ·  Trái nghĩa:
  17. Canal — con kênh
    Đồng nghĩa: waterway, channel  ·  Trái nghĩa:
  18. On One’s Way — đang trên đường
  19. Quay — bến tàu
    Đồng nghĩa: wharf, dock, jetty  ·  Trái nghĩa:
  20. Dive — lặn xuống, lao xuống nước
    Đồng nghĩa: plunge, jump in headfirst  ·  Trái nghĩa: surface
  21. Artificial Respiration — hô hấp nhân tạo
    Đồng nghĩa: mouth-to-mouth, resuscitation  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Past Perfect Tense — 1. Cấu trúc
  • – had + past participle

Ví dụ

  • – I had worked.
  • – She had gone. — 2. Cách dùng
  • Past Perfect diễn tả một hành động quá khứ xảy ra trước một hành động quá khứ khác.

Ví dụ

  • – The robbers had gone before the police arrived.
  • – They had knocked out one security guard and shot the other.
  • – The thieves had taken all the wages.
  • – The fire hadn’t reached the petrol pumps.
  • – Someone had thrown a lighted cigarette into a waste-paper basket.
  • – A policeman had seen the boy in the water and had dived in. — 3. Từ nối thường gặp
  • – when
  • – after
  • – before
  • – as soon as
  • – by the time
  • – already
  • – never… before

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What did the first caller see?
  2. Where did the robbery happen?
  3. Why was the first police car too late?
  4. What had the robbers done to the security guards?
  5. What had the thieves taken?
  6. Where was Fenley’s Garage?
  7. What was burning when the fire engine arrived?
  8. How had the fire started?
  9. Where was the boy when the ambulance was called?
  10. Who had rescued the boy?

Bài tập thực hành

  1. 1. What has the caller just seen?
  2. 2. What does the caller think?
  3. 3. Where is the factory?
  4. 4. How long did it take the police car to get to the factory gates?
  5. 5. That was fast, wasn’t it?
  6. 6. It wasn’t fast enough, was it?
  7. 7. What had the thieves done?
  8. 8. What had the thieves taken?
  9. 9. What did the police call?
  10. 10. Did they question anybody? Who?   B. Complete with Past Perfect.
  11. 1. The robbers ______ gone. (go)
  12. 2. They ______ one of the security guards. (knock out)
  13. 3. The thieves ______ all the wages. (take)
  14. 4. The fire ______ the petrol pumps. (not reach)
  15. 5. Someone ______ a cigarette into a basket. (throw)
  16. 6. A policeman ______ the boy. (rescue)

Đáp án

1. He has just seen two cars crash into a security van.  |  2. He thinks it is a robbery.  |  3. It is in Brook Lane.  |  4. It took three minutes.  |  5. Yes, it was.  |  6. No, it wasn’t.  |  7. They had knocked out one guard and shot the other.  |  8. They had taken all the wages.  |  9. They called an ambulance.  |  10. Yes, they did. They questioned three people who had seen the robbery.  |  1. had  |  2. had knocked out  |  3. had taken  |  4. hadn’t reached  |  5. had thrown  |  6. had rescued

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Emergency a. kẻ cướp
2. Security Van b. xe cứu thương
3. Robber c. cướp
4. Rob d. người bảo vệ
5. Robbery e. trường hợp khẩn cấp
6. Security Guard f. xe tải bảo vệ, xe chở tiền
7. Wage g. lương ngày, tiền lương
8. Ambulance h. vụ cướp

Đáp án: 1-e   2-f   3-a   4-c   5-h   6-d   7-g   8-b

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Khẩn cấp. Ông/bà cần dịch vụ nào?
  2. Cảnh sát đây.
  3. Tôi vừa thấy hai chiếc xe đâm vào một xe tải bảo vệ. Tôi nghĩ đó là một vụ cướp.
  4. Ngay bên ngoài cổng nhà máy.
  5. Nhà máy nào, thưa ông?

Đáp án gợi ý:

  1. Emergency. Which service, please?
  2. Police, here.
  3. I’ve just seen two cars crash into a security van. I think it’s a robbery.
  4. Just outside the factory gates.
  5. Which factory, sir?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng quá khứ đơn cho cả hai việc. When the police arrived, the robbers escaped hàm ý cảnh sát đến rồi cướp mới chạy. Muốn nói chúng đã chạy trước thì dùng had escaped.

Hai — Dùng dạng quá khứ thay quá khứ phân từ. He had went sai. Sau had luôn là cột ba: had gone, had seen, had done.

Ba — Chia had theo ngôi. Had dùng chung cho mọi ngôi, không có hads: I had, he had, they had — giống nhau hết.

Bốn — Dùng quá khứ hoàn thành khi chỉ có một việc. Thì này chỉ có nghĩa khi đặt cạnh một mốc quá khứ khác. Kể một việc đơn lẻ thì dùng quá khứ đơn: The robbers escaped yesterday, không phải had escaped.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B59 — Cách viết thư thương mại. Bài tiếp theo: B61 — Readers’ letters.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.