Cách kể lại một trải nghiệm bằng tiếng Anh khó ở chỗ sắp xếp trình tự: chuyện nào xảy ra trước, chuyện nào sau, và vì sao kết cục lại thành ra như vậy. Bài B61 là ba lá thư độc giả kể lại những tình huống xấu hổ nhất đời họ — đúng loại chuyện mà trình tự quyết định cả cái buồn cười.

Tóm tắt bài học
Khung kể gồm ba lớp. Bối cảnh dùng quá khứ tiếp diễn: I was walking down the street… Biến cố dùng quá khứ đơn: I slapped him. Nguyên nhân đã có từ trước dùng quá khứ hoàn thành: I had thought he was my husband — hóa ra tôi đã tưởng nhầm từ đầu. Chính lớp thứ ba làm nên cái kết bất ngờ, vì nó tiết lộ điều người kể chỉ nhận ra sau. Bộ từ cảm xúc rất đáng học: embarrassing / embarrassed (xấu hổ), furious (giận điên), nervous (lúng túng), shocked (choáng), ignore (phớt lờ), complete stranger (người hoàn toàn xa lạ). Cụm mở đầu quen thuộc của thể loại này: The most embarrassing thing that ever happened to me was…
🎧 Nghe trọn bài B61:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B61 là bài số 61 của bộ English Conversation B, dành cho người vừa học quá khứ hoàn thành ở bài B60. Học xong bài này bạn kể được một câu chuyện có nhiều mốc thời gian và có cái kết bất ngờ.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Last week we asked readers to tell us about embarrassing experiences. We received hundreds of letters! Here is a selection.
Tuần trước chúng tôi đã yêu cầu độc giả kể cho chúng tôi về những trải nghiệm xấu hổ. Chúng tôi đã nhận được hàng trăm lá thư! Đây là một vài lá thư được chọn.
… My most embarrassing experience happened when I had just left university. I had just started teaching in a Liverpool secondary school. One morning my alarm clock didn’t ring… I had forgotten to wind it up. I woke up at half past eight and school began at nine. I quickly washed, shaved, dressed, jumped into my car and drove to school. When I arrived the students had already gone into class. I didn’t go to the staff room, but went straight into class. After two or three minutes the students began laughing, and I couldn’t understand why! Suddenly I looked down and understood. I had put on one black shoe and one brown shoe!
… Trải nghiệm xấu hổ nhất của tôi xảy ra khi tôi vừa rời đại học. Tôi vừa bắt đầu dạy ở một trường trung học tại Liverpool. Một buổi sáng đồng hồ báo thức của tôi không reo… tôi đã quên lên dây cót. Tôi thức dậy lúc tám giờ rưỡi và trường bắt đầu lúc chín giờ. Tôi nhanh chóng rửa mặt, cạo râu, mặc quần áo, nhảy vào xe và lái đến trường. Khi tôi đến, học sinh đã vào lớp. Tôi không vào phòng giáo viên mà đi thẳng vào lớp. Sau hai hoặc ba phút, học sinh bắt đầu cười, và tôi không hiểu tại sao! Đột nhiên tôi nhìn xuống và hiểu ra. Tôi đã đi một chiếc giày đen và một chiếc giày nâu!
Stanley Hooper, B.A., Preston, Lancs.
Stanley Hooper, B.A., Preston, Lancs.
The most embarrassing experience I’ve ever had, happened two years ago. My wife and I had driven into town to do some shopping. The streets were very busy and we were holding hands. Suddenly my wife saw a dress that she liked in a shop window, and stopped. I started looking at some radios in the next window. After a minute or two I reached for my wife’s hand. There was a loud scream, and a woman slapped my face. I hadn’t taken my wife’s hand, I’d taken the hand of a complete stranger!
Trải nghiệm xấu hổ nhất mà tôi từng có xảy ra hai năm trước. Vợ tôi và tôi đã lái xe vào thị trấn để mua sắm. Đường phố rất đông và chúng tôi đang nắm tay nhau. Đột nhiên vợ tôi thấy một chiếc váy cô ấy thích trong tủ kính cửa hàng và dừng lại. Tôi bắt đầu xem vài chiếc radio ở tủ kính kế bên. Sau một hoặc hai phút, tôi đưa tay nắm tay vợ. Có một tiếng hét lớn, và một phụ nữ tát vào mặt tôi. Tôi đã không nắm tay vợ mình, tôi đã nắm tay một người hoàn toàn xa lạ!
Len Bailey, Sheffield, Yorks.
Len Bailey, Sheffield, Yorks.
My husband and I had decided to buy a new house. I’d made an appointment to see our bank manager. I’d never met him before and I was a bit nervous. I drove into town and I was lucky enough to find a parking space outside the bank. I’d just started reversing into the space when another car drove into it. I was furious! I opened my window and shouted at the other driver. He ignored me and walked away. It took me twenty minutes to find another space. As soon as I had parked the car, I rushed back to the bank. I was ten minutes late for my interview. I went to the manager’s office, knocked and walked in. The manager was sitting behind his desk. He was the man who had taken my parking space!
Chồng tôi và tôi đã quyết định mua một ngôi nhà mới. Tôi đã đặt lịch hẹn gặp giám đốc ngân hàng của chúng tôi. Tôi chưa từng gặp ông ấy trước đây và tôi hơi lo lắng. Tôi lái xe vào thị trấn và may mắn tìm được một chỗ đỗ xe bên ngoài ngân hàng. Tôi vừa bắt đầu lùi xe vào chỗ đó thì một chiếc xe khác lao vào. Tôi rất tức giận! Tôi mở cửa sổ và hét vào người lái xe kia. Ông ta phớt lờ tôi và bỏ đi. Tôi mất hai mươi phút để tìm một chỗ khác. Ngay khi đỗ xe xong, tôi vội quay lại ngân hàng. Tôi trễ mười phút cho buổi hẹn. Tôi đến văn phòng của giám đốc, gõ cửa và bước vào. Giám đốc đang ngồi sau bàn làm việc. Ông ấy chính là người đã lấy chỗ đỗ xe của tôi!
Kate Kirby, Portsmouth, Hants.
Kate Kirby, Portsmouth, Hants.
Từ vựng bài B61
24 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Embarrassing — gây ngượng ngùng, lúng túng
It was the most embarrassing moment of my life. → Đó là giây phút ngượng nhất trong đời tôi.
Đồng nghĩa: awkward, humiliating, mortifying · Trái nghĩa: reassuring - Embarrass — làm ngượng ngùng
The mistake embarrassed her for weeks. → Lỗi đó làm cô ấy ngượng suốt mấy tuần.
Đồng nghĩa: shame, make uncomfortable · Trái nghĩa: put at ease - Experience — sự việc đã qua, chuyên xảy ra, trải nghiệm
I will never forget that experience. → Tôi sẽ không bao giờ quên trải nghiệm đó.
Đồng nghĩa: event, incident; know-how · Trái nghĩa: — - Selection — các bài được tuyển chọn
There was a good selection of shoes. → Cửa hàng có nhiều mẫu giày để chọn.
Đồng nghĩa: choice, range, pick · Trái nghĩa: — - Smart — sáng vẻ, thông minh
I wanted to look smart for the interview. → Tôi muốn trông tươm tất khi đi phỏng vấn.
Đồng nghĩa: well-dressed, elegant; clever · Trái nghĩa: scruffy - Alarm Clock — đồng hồ báo thức
I had forgotten to wind up the alarm clock. → Tôi đã quên lên dây đồng hồ báo thức.
Đồng nghĩa: clock radio · Trái nghĩa: — - Wind Up — lên dây cót
You have to wind up this old clock every night. → Chiếc đồng hồ cũ này tối nào cũng phải lên dây.
Đồng nghĩa: set, turn the key of; end · Trái nghĩa: — - Staff Room — phòng giáo viên
Everyone was laughing in the staff room. → Cả phòng nhân viên đang cười.
Đồng nghĩa: common room, teachers’ room · Trái nghĩa: — - Shop Window — tủ kính bày hàng
I stopped in front of a shop window. → Tôi dừng lại trước một tủ kính cửa hàng.
Đồng nghĩa: display window, storefront · Trái nghĩa: — - Scream — tiếng thét
She screamed when she saw me. → Cô ấy hét lên khi thấy tôi.
Đồng nghĩa: shriek, yell, cry out · Trái nghĩa: whisper - Slap — tát, vả
The woman slapped my face. → Người phụ nữ ấy tát vào mặt tôi.
Đồng nghĩa: smack, strike with the hand · Trái nghĩa: caress - Complete — hoàn toàn
It was a complete misunderstanding. → Đó hoàn toàn là một sự hiểu lầm. - Strange — xa lạ
It was a very strange afternoon. → Đó là một buổi chiều rất lạ.
Đồng nghĩa: odd, unfamiliar, peculiar · Trái nghĩa: familiar - Stranger — người xa lạ
I had taken a stranger’s hand. → Tôi đã nắm tay một người lạ.
Đồng nghĩa: unknown person, outsider · Trái nghĩa: acquaintance - Nervous — hồi hộp, lo lắng
I was too nervous to explain. → Tôi lo quá nên không giải thích được. - Reverse — lùi xe
He reversed into the car behind. → Anh ta lùi xe vào chiếc phía sau.
Đồng nghĩa: back up, go backwards · Trái nghĩa: go forward - Furious — nổi giận
Her husband was furious with me. → Chồng cô ấy nổi giận với tôi.
Đồng nghĩa: livid, enraged, seething · Trái nghĩa: calm, delighted - Ignore — làm lơ, phớt lờ
I decided to ignore the shouting. → Tôi quyết định bỏ ngoài tai tiếng gào.
Đồng nghĩa: take no notice of, disregard · Trái nghĩa: notice, acknowledge - Rush — lao nhanh
I rushed out of the shop. → Tôi lao ra khỏi cửa hàng. - Hand In Hand — tay trong tay
We had been walking hand in hand. → Chúng tôi đã đi tay trong tay. - Do Some Shopping — đi mua sắm
I went into town to do some shopping. → Tôi vào phố mua ít đồ. - Hold Hands — nắm tay nhau
I thought we were holding hands. → Tôi tưởng chúng tôi đang nắm tay nhau.
Đồng nghĩa: hand in hand · Trái nghĩa: — - Reach For — với lấy
I reached for her hand without looking. → Tôi với tay nắm tay cô ấy mà không nhìn. - Shout At — la mắng ai
She started shouting at me in the street. → Cô ấy bắt đầu gào vào mặt tôi ngay trên phố.
Ngữ pháp trọng tâm
- Ôn tập The Past Perfect Tense
- Past Perfect dùng để nói một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Cấu trúc:
- – had + past participle
Ví dụ
- – I had just started teaching.
- – I had forgotten to wind it up.
- – The students had already gone into class.
- – My wife and I had driven into town.
- – I hadn’t taken my wife’s hand.
- – My husband and I had decided to buy a new house.
- – I’d made an appointment.
- – I’d never met him before.
- – I’d just started reversing into the space when another car drove into it.
- – As soon as I had parked the car, I rushed back to the bank.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who wrote the first letter?
- When did Stanley’s embarrassing experience happen?
- Why didn’t his alarm clock ring?
- What had the students already done when he arrived?
- Why did the students laugh?
- Who wrote the second letter?
- What did Len and his wife go into town to do?
- Whose hand did Len take by mistake?
- Who wrote the third letter?
- Why was Kate late for her interview?
Bài tập thực hành
- 1. When did his most embarrassing experience happen?
- 2. What had he just started doing?
- 3. Why didn’t his alarm clock ring?
- 4. What time did he wake up?
- 5. What time did school begin?
- 6. Had he washed, shaved and dressed?
- 7. When he arrived at school, were the students outside?
- 8. Where had they gone?
- 9. Why did the students begin laughing? B. Hand in hand – answer the questions.
- 1. When did Len’s most embarrassing experience happen?
- 2. Had he gone to town alone?
- 3. Why had they gone to town?
- 4. Were the streets busy?
- 5. Were they holding hands?
- 6. Why did his wife stop suddenly?
- 7. Whose hand had he taken? C. A parking problem – answer the questions.
- 1. Who had Kate made an appointment with?
- 2. Why was she nervous?
- 3. Was she lucky at first?
- 4. What happened when another car drove into the space?
- 5. How long did it take her to find another space?
- 6. Was she early or late?
- 7. Who was the bank manager?
Đáp án
1. It happened when he had just left university. | 2. He had just started teaching in a Liverpool secondary school. | 3. Because he had forgotten to wind it up. | 4. He woke up at half past eight. | 5. School began at nine. | 6. Yes, he had. | 7. No, they weren’t. | 8. They had gone into class. | 9. Because he had put on one black shoe and one brown shoe. | 1. It happened two years ago. | 2. No, he hadn’t. He had gone with his wife. | 3. They had gone to do some shopping. | 4. Yes, they were. | 5. Yes, they were. | 6. Because she saw a dress she liked. | 7. He had taken the hand of a complete stranger. | 1. She had made an appointment with her bank manager. | 2. Because she had never met him before. | 3. Yes, she was. | 4. She became furious and shouted at the other driver. | 5. It took twenty minutes. | 6. She was late. | 7. He was the man who had taken her parking space.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Embarrassing | a. đồng hồ báo thức |
| 2. Embarrass | b. phòng giáo viên |
| 3. Experience | c. sự việc đã qua, chuyên xảy ra, trải nghiệm |
| 4. Selection | d. các bài được tuyển chọn |
| 5. Smart | e. gây ngượng ngùng, lúng túng |
| 6. Alarm Clock | f. làm ngượng ngùng |
| 7. Wind Up | g. lên dây cót |
| 8. Staff Room | h. sáng vẻ, thông minh |
Đáp án: 1-e 2-f 3-c 4-d 5-h 6-a 7-g 8-b
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- It was the most ______ moment of my life. (gây ngượng ngùng, lúng túng)
- The mistake ______ed her for weeks. (làm ngượng ngùng)
- I will never forget that ______. (sự việc đã qua, chuyên xảy ra, trải nghiệm)
- There was a good ______ of shoes. (các bài được tuyển chọn)
- I wanted to look ______ for the interview. (sáng vẻ, thông minh)
- I had forgotten to wind up the ______. (đồng hồ báo thức)
Đáp án: Embarrassing | Embarrass | Experience | Selection | Smart | Alarm Clock
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Tuần trước chúng tôi đã yêu cầu độc giả kể cho chúng tôi về những trải nghiệm xấu hổ. Chúng tôi đã nhận được hàng trăm lá thư! Đây là một vài lá thư được chọn.
- … Trải nghiệm xấu hổ nhất của tôi xảy ra khi tôi vừa rời đại học. Tôi vừa bắt đầu dạy ở một trường trung học tại Liverpool. Một buổi sáng đồng hồ báo thức của tôi không reo… tôi đã quên lên dây cót. Tôi thức dậy lúc tám giờ rưỡi và trường bắt đầu lúc chín giờ. Tôi nhanh chóng rửa mặt, cạo râu, mặc quần áo, nhảy vào xe và lái đến trường. Khi tôi đến, học sinh đã vào lớp. Tôi không vào phòng giáo viên mà đi thẳng vào lớp. Sau hai hoặc ba phút, học sinh bắt đầu cười, và tôi không hiểu tại sao! Đột nhiên tôi nhìn xuống và hiểu ra. Tôi đã đi một chiếc giày đen và một chiếc giày nâu!
- Stanley Hooper, B.A., Preston, Lancs.
Đáp án gợi ý:
- Last week we asked readers to tell us about embarrassing experiences. We received hundreds of letters! Here is a selection.
- … My most embarrassing experience happened when I had just left university. I had just started teaching in a Liverpool secondary school. One morning my alarm clock didn’t ring… I had forgotten to wind it up. I woke up at half past eight and school began at nine. I quickly washed, shaved, dressed, jumped into my car and drove to school. When I arrived the students had already gone into class. I didn’t go to the staff room, but went straight into class. After two or three minutes the students began laughing, and I couldn’t understand why! Suddenly I looked down and understood. I had put on one black shoe and one brown shoe!
- Stanley Hooper, B.A., Preston, Lancs.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng quá khứ đơn cho việc xảy ra trước. Nếu việc đó xảy ra trước một việc quá khứ khác, dùng quá khứ hoàn thành: I slapped him because I had thought he was my husband.
Hai — Nói I am embarrassing. Cảm giác của mình dùng đuôi -ed: I was embarrassed. Còn embarrassing tả tình huống gây ra cảm giác đó.
Ba — Nhầm strange với stranger. Strange là tính từ nghĩa kỳ lạ; stranger là danh từ chỉ người lạ. A complete stranger là một người hoàn toàn xa lạ.
Bốn — Nói ignore to somebody. Ignore đi thẳng với tân ngữ, không có giới từ: He ignored me. Cũng không nói ignore about.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B60 — Thì quá khứ hoàn thành. Bài tiếp theo: B62 — Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B61 học những gì?
Bài B61 gồm một bài đọc gồm 7 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 24 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 23 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B61 có bao nhiêu từ vựng?
Có 24 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Embarrassing, Embarrass, Experience, Selection, Smart, Alarm Clock. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B61 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.