Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là thì cuối cùng bạn học trong bộ này, và cũng là thì ít gặp nhất — nhưng khi cần thì không thì nào thay được. Nó nói về việc đã kéo dài một khoảng trước một mốc trong quá khứ. Bài B62 kể một câu chuyện ma trong ngôi nhà nhỏ giữa rừng.

Tóm tắt bài học
Công thức: had + been + động từ thêm -ing — dùng chung mọi ngôi. They had been sitting by the fire for an hour when they saw the ghost. Ba trường hợp dùng. Một, nhấn độ dài của việc xảy ra trước một mốc quá khứ, thường đi với for và since. Hai, nêu nguyên nhân của một trạng thái trong quá khứ: She was tired because she had been working all day. Ba, việc vừa dừng ngay trước mốc đó. Phân biệt với quá khứ hoàn thành thường: had done nhấn kết quả đã xong, còn had been doing nhấn quá trình kéo dài. Như mọi thì tiếp diễn khác, nhóm động từ trạng thái (know, like, be) không dùng ở dạng này.
🎧 Nghe trọn bài B62:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B62 là bài số 62 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học quá khứ hoàn thành ở bài B60 và hiện tại hoàn thành tiếp diễn ở bài B40. Học xong bài này bạn nắm trọn hệ thống thì của tiếng Anh cơ bản.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Catherine: Oh, Edgar, this house is fantastic! I love old houses.
Edgar: There’s a ghost here, you know.
Catherine: Edgar! Don’t be silly… you’re trying to frighten me.
Edgar: Not at all. I’ve been coming here for years. We used to stay here when I was child. I saw the ghost myself once.
Catherine: Edgar… this isn’t funny. It’s late at night. Anyway, I don’t believe in ghosts.
Edgar: Don’t you? I do.
Catherine: Where did you see the ghost?
Edgar: Upstairs… in the bedroom.
Catherine: Ha, ha. Did it have a white sheet over its head?
Edgar: No, no. It was quite an ordinary ghost, really. He was wearing Victorian clothes.
Catherine: He? Who?
Edgar: The ghost, of course. I’ll tell you about it. I’d been walking in the forest all day and I was really tired, so I went to bed early.
Catherine: Had you had anything to drink?
Edgar: No, no…
Catherine: Well, go on… what happened?
Edgar: I’d been in bed for two or three hours…
Catherine: How do you know that it was a few hours?
Edgar: There’s an old grandfather clock in the bedroom. You’ll see it when we go upstairs. Anyway, the man was standing beside it.
Catherine: What man?
Edgar: The ghost, of course.
Catherine: What did you do?
Edgar: Nothing.
Catherine: What did he say?
Edgar: Nothing… he just stared at me.
Catherine: How did he get into the room? Had you locked the door?
Edgar: Yes, I had… and the window. It was a cold, foggy night.
Catherine: Was there a fireplace?
Edgar: Yes, but it was too small for a man to get down.
Catherine: Anyway, there’d been a fire.
Catherine: What did you do?
Edgar: I sat up, and stared back at him. I was too shocked to move.
Catherine: What happened? What happened?
Edgar: Well, I don’t know how long we’d been staring at each other, when suddenly I panicked and shouted… and he disappeared!
Catherine: I don’t believe it!
Edgar: I didn’t believe it myself at the time but when I told some people in the village, they believed me. Some of them had seen the ghost themselves. They could even describe him! If you ask them, they’ll tell you.
Catherine: Edgar… put some more wood on the fire. I’m going to sleep downstairs tonight!
Catherine: Ôi, Edgar, ngôi nhà này thật tuyệt! Em thích những ngôi nhà cổ.
Edgar: Ở đây có ma đấy, em biết không.
Catherine: Edgar! Đừng ngớ ngẩn… anh đang cố làm em sợ.
Edgar: Không hề. Anh đã đến đây nhiều năm rồi. Chúng tôi từng ở đây khi anh còn nhỏ. Anh đã từng tự mình nhìn thấy con ma.
Catherine: Edgar… chuyện này không buồn cười đâu. Đêm muộn rồi. Dù sao em cũng không tin có ma.
Edgar: Em không tin à? Anh thì tin.
Catherine: Anh thấy con ma ở đâu?
Edgar: Trên lầu… trong phòng ngủ.
Catherine: Ha ha. Nó có trùm một tấm vải trắng lên đầu không?
Edgar: Không. Thật ra đó là một con ma khá bình thường. Ông ấy mặc quần áo thời Victoria.
Catherine: Ông ấy? Ai?
Edgar: Con ma, tất nhiên rồi. Anh sẽ kể cho em nghe. Anh đã đi bộ trong rừng cả ngày và thật sự mệt, nên anh đi ngủ sớm.
Catherine: Anh có uống gì không?
Edgar: Không, không…
Catherine: Vậy kể tiếp đi… chuyện gì xảy ra?
Edgar: Anh đã nằm trên giường được hai hoặc ba giờ…
Catherine: Làm sao anh biết là vài giờ?
Edgar: Có một chiếc đồng hồ quả lắc cổ trong phòng ngủ. Em sẽ thấy nó khi chúng ta lên lầu. Dù sao thì người đàn ông đó đang đứng bên cạnh nó.
Catherine: Người đàn ông nào?
Edgar: Con ma, tất nhiên.
Catherine: Anh đã làm gì?
Edgar: Không làm gì cả.
Catherine: Ông ấy nói gì?
Edgar: Không nói gì… ông ấy chỉ nhìn chằm chằm vào anh.
Catherine: Ông ấy vào phòng bằng cách nào? Anh đã khóa cửa chưa?
Edgar: Rồi… và cả cửa sổ nữa. Đó là một đêm lạnh, có sương mù.
Catherine: Có lò sưởi không?
Edgar: Có, nhưng nó quá nhỏ để một người chui xuống.
Catherine: Dù sao thì đã có lửa.
Catherine: Em đã làm gì?
Edgar: Anh ngồi dậy và nhìn chằm chằm lại ông ấy. Anh quá hoảng hốt đến nỗi không thể cử động.
Catherine: Chuyện gì xảy ra? Chuyện gì xảy ra?
Edgar: À, anh không biết chúng tôi đã nhìn nhau bao lâu, thì đột nhiên anh hoảng sợ và hét lên… rồi ông ấy biến mất!
Catherine: Em không tin đâu!
Edgar: Lúc đó anh cũng không tin, nhưng khi anh kể với vài người trong làng, họ đã tin anh. Một vài người trong số họ đã tự mình nhìn thấy con ma. Họ thậm chí có thể mô tả ông ấy! Nếu em hỏi họ, họ sẽ kể cho em.
Catherine: Edgar… cho thêm củi vào lò đi. Tối nay em sẽ ngủ dưới nhà!
Từ vựng bài B62
17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Ghost — ma
Đồng nghĩa: spirit, phantom, apparition · Trái nghĩa: — - Cottage — nhà tranh
Đồng nghĩa: small country house · Trái nghĩa: mansion - Log Fire — lò sưởi đốt bằng củi
Đồng nghĩa: open fire, wood fire · Trái nghĩa: — - Funny — buồn cười
Đồng nghĩa: amusing; odd, strange · Trái nghĩa: serious; normal - Sheet — tấm ra, vải trải giường
Đồng nghĩa: bed linen; a flat piece · Trái nghĩa: — - Grandfather Clock — đồng hồ cổ, đồng hồ quả lắc
Đồng nghĩa: longcase clock · Trái nghĩa: — - Beside — bên cạnh
Đồng nghĩa: next to, alongside · Trái nghĩa: far from - Stare — nhìn chằm chằm
Đồng nghĩa: gaze, gape, look fixedly · Trái nghĩa: glance - Shocked — hốt hoảng, sốc
Đồng nghĩa: stunned, taken aback, appalled · Trái nghĩa: unmoved - Panic — hoảng sợ
Đồng nghĩa: alarm, terror; to lose one’s head · Trái nghĩa: keep calm - Wood — củi, gỗ
Đồng nghĩa: forest, timber · Trái nghĩa: — - Victorian Clothes — quần áo thời Victoria
- Fireplace — lò sưởi
Đồng nghĩa: hearth, chimney breast · Trái nghĩa: — - Disappear — biến mất
Đồng nghĩa: vanish, fade away · Trái nghĩa: appear - Believe In — tin vào
- This Isn’t Funny — có gì buồn cười đâu
- Go On — tiếp tục đi
Ngữ pháp trọng tâm
- The Past Perfect Continuous Tense — 1. Cấu trúc
- – had been + V-ing
Cách dùng
- Past Perfect Continuous diễn tả một hành động kéo dài trong quá khứ và xảy ra trước một hành động quá khứ khác hoặc trước một thời điểm quá khứ.
Ví dụ
- – I’d been walking in the forest all day.
- – I’d been in bed for two or three hours.
- – I don’t know how long we’d been staring at each other. — 3. So sánh với Past Perfect
- Past Perfect nhấn mạnh kết quả hoặc việc đã hoàn thành:
- – Had you locked the door?
- – Yes, I had.
- – Some of them had seen the ghost themselves. — Past Perfect Continuous nhấn mạnh quá trình kéo dài:
- – I’d been walking all day.
- – We’d been staring at each other.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Where are Edgar and Catherine staying?
- Who owns the cottage?
- When did Edgar and Catherine arrive?
- Where are they sitting?
- Where did Edgar see the ghost?
- What was the ghost wearing?
- What had Edgar been doing all day?
- How long had Edgar been in bed?
- What did the ghost do?
- Why is Catherine going to sleep downstairs?
Bài tập thực hành
- 1. What’s his name? What’s her name?
- 2. Are they staying in a hotel? Where are they staying?
- 3. Who does the cottage belong to?
- 4. Have they borrowed it? How long for?
- 5. It’s Friday night, isn’t it?
- 6. When did they arrive?
- 7. Where are they sitting?
- 8. Where did Edgar see the ghost?
- 9. What had Edgar been doing all day?
- 10. How long had he been in bed when he saw the ghost?
- 11. What was the man standing beside?
- 12. What was the weather like?
- 13. What did Edgar do when he saw the ghost?
- 14. What did the ghost do when Edgar shouted? B. Complete with Past Perfect Continuous.
- 1. I ______ in the forest all day. (walk)
- 2. I ______ in bed for two or three hours. (be)
- 3. We ______ at each other for a long time. (stare)
Đáp án
1. His name is Edgar. Her name is Catherine. | 2. No, they aren’t. They are staying in a cottage. | 3. It belongs to Edgar’s uncle. | 4. Yes, they have. They have borrowed it for the weekend. | 5. Yes, it is. | 6. They arrived an hour or two ago. | 7. They are sitting in front of a log fire. | 8. He saw the ghost upstairs in the bedroom. | 9. He had been walking in the forest all day. | 10. He had been in bed for two or three hours. | 11. The man was standing beside an old grandfather clock. | 12. It was cold and foggy. | 13. He sat up and stared back at him. | 14. He disappeared. | 1. had been walking | 2. had been | 3. had been staring
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Ghost | a. buồn cười |
| 2. Cottage | b. bên cạnh |
| 3. Log Fire | c. nhà tranh |
| 4. Funny | d. lò sưởi đốt bằng củi |
| 5. Sheet | e. nhìn chằm chằm |
| 6. Grandfather Clock | f. tấm ra, vải trải giường |
| 7. Beside | g. ma |
| 8. Stare | h. đồng hồ cổ, đồng hồ quả lắc |
Đáp án: 1-g 2-c 3-d 4-a 5-f 6-h 7-b 8-e
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Ôi, Edgar, ngôi nhà này thật tuyệt! Em thích những ngôi nhà cổ.
- Ở đây có ma đấy, em biết không.
- Edgar! Đừng ngớ ngẩn… anh đang cố làm em sợ.
- Không hề. Anh đã đến đây nhiều năm rồi. Chúng tôi từng ở đây khi anh còn nhỏ. Anh đã từng tự mình nhìn thấy con ma.
- Edgar… chuyện này không buồn cười đâu. Đêm muộn rồi. Dù sao em cũng không tin có ma.
Đáp án gợi ý:
- Oh, Edgar, this house is fantastic! I love old houses.
- There’s a ghost here, you know.
- Edgar! Don’t be silly… you’re trying to frighten me.
- Not at all. I’ve been coming here for years. We used to stay here when I was child. I saw the ghost myself once.
- Edgar… this isn’t funny. It’s late at night. Anyway, I don’t believe in ghosts.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên been trong công thức. They had sitting thiếu mảnh. Công thức đủ ba phần: had + been + V-ing — They had been sitting.
Hai — Dùng với động từ trạng thái. She had been knowing him sai. Nhóm know, like, be, want dùng quá khứ hoàn thành thường: She had known him for years.
Ba — Nhầm với quá khứ hoàn thành thường. had worked nhấn kết quả đã xong; had been working nhấn quá trình kéo dài. She was tired because she had been working all day — ở đây quá trình mới là nguyên nhân.
Bốn — Dùng khi chỉ có một mốc quá khứ. Thì này chỉ có nghĩa khi đặt cạnh một mốc quá khứ khác. Kể việc đơn lẻ thì dùng quá khứ tiếp diễn: They were sitting by the fire.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B61 — Cách kể lại một trải nghiệm. Bài tiếp theo: B63 — Made in, made of, made from.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.