Made in made of made from là ba cụm chỉ khác nhau một giới từ nhưng nói ba chuyện hoàn toàn khác. Đây cũng là nhóm bạn gặp mỗi ngày trên nhãn hàng hóa. Bài B63 dựng cảnh đi mua quà — đĩa nhạc, trang sức, đồ chơi — nơi phải hỏi kỹ từng món làm bằng gì.

Tóm tắt bài học
Bốn cụm, bốn vai. Made in + nơi chốn — nơi sản xuất: made in Vietnam. Made of + chất liệu — chất liệu vẫn nhận ra được trong sản phẩm: a ring made of gold, vàng vẫn là vàng. Made from + nguyên liệu — nguyên liệu đã biến đổi không còn nhận ra: paper is made from wood, giấy không còn là gỗ nữa. Made by + người — ai làm ra: made by a local jeweller. Mẹo phân biệt hai cụm giữa: nhìn vào sản phẩm mà vẫn thấy chất liệu thì dùng of, không thấy nữa thì dùng from. Bài B63 còn cho bạn bộ từ trang sức và kim loại quý: bracelet, pendant, earrings, gold, silver, platinum, ruby, emerald, sapphire.
🎧 Nghe trọn bài B63:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B63 là bài số 63 của bộ English Conversation B, dành cho người hay mua sắm hoặc làm việc với hàng hóa xuất nhập khẩu. Học xong bài này bạn mô tả được xuất xứ và chất liệu của bất kỳ món đồ nào.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Liz: Have you got Disco King, please?
Assistant: Who’s it by?
Liz: Soul Sensation. It’s their latest single. It’s just entered the charts… it’s number nine this week!
Assistant: Hold on… I’ll just look… here you are.
Liz: Oh, thanks… and have you got the new L.P. by the Rats?
Assistant: What? Teenage Revolution? Oh, yes… we’ve got that. It’s a fantastic album… you’ll love it.
Liz: Oh, it’s not for me. It’s for my grandmother. It’s a birthday present!
Nigel: I’m trying to find a Christmas present for my wife.
Assistant: Yes, sir. What exactly are you looking for?
Nigel: I’m not sure, really. Perhaps you can help me.
Assistant: Right… I’ll show you some bracelets.
Nigel: No, I bought a bracelet for our wedding anniversary.
Assistant: May be a ring, then. These rings are made of gold.
Nigel: Yes… I like that one. What’s the stone?
Assistant: It’s a diamond, sir… and it’s only £2000!
Nigel: Ah… well, perhaps you could show me some ear-rings, then.
Mrs Cox: Good morning. Perhaps you can advise me…
Assistant: Yes, madam.
Mrs Cox: I’m looking for a toy… for my nephew.
Assistant: Oh, yes… how old is he?
Mrs Cox: He’ll be nine years old on Saturday.
Assistant: Skateboards are still very popular.
Mrs Cox: Hmm, I don’t want him to hurt himself.
Assistant: What about a drum set?
Mrs Cox: I don’t think so. His father will be angry if I buy him one of those. Have you got anything educational? You see, he’s a very intelligent boy.
Assistant: I’ve got the perfect thing! A do-it-yourself computer kit!
Liz: Anh có đĩa Disco King không?
Assistant: Của ai vậy?
Liz: Soul Sensation. Đó là đĩa đơn mới nhất của họ. Nó vừa vào bảng xếp hạng… tuần này đứng thứ chín!
Assistant: Chờ chút… tôi xem đã… đây rồi.
Liz: Ồ, cảm ơn… và anh có LP mới của ban The Rats không?
Assistant: Gì cơ? Teenage Revolution à? Ồ, có… chúng tôi có. Đó là một album tuyệt vời… cô sẽ thích nó.
Liz: Ồ, không phải cho tôi. Nó dành cho bà tôi. Đó là quà sinh nhật!
Nigel: Tôi đang cố tìm một món quà Giáng sinh cho vợ tôi.
Assistant: Vâng, thưa ông. Chính xác ông đang tìm gì?
Nigel: Thật ra tôi không chắc. Có lẽ anh có thể giúp tôi.
Assistant: Được… tôi sẽ cho ông xem vài chiếc vòng tay.
Nigel: Không, tôi đã mua một chiếc vòng tay cho kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.
Assistant: Vậy có lẽ là nhẫn. Những chiếc nhẫn này được làm bằng vàng.
Nigel: Vâng… tôi thích chiếc đó. Viên đá là gì?
Assistant: Đó là kim cương, thưa ông… và chỉ có 2000 bảng!
Nigel: À… vậy có lẽ anh có thể cho tôi xem vài đôi hoa tai.
Mrs Cox: Chào buổi sáng. Có lẽ anh có thể tư vấn cho tôi…
Assistant: Vâng, thưa bà.
Mrs Cox: Tôi đang tìm một món đồ chơi… cho cháu trai tôi.
Assistant: Vâng… cậu bé bao nhiêu tuổi?
Mrs Cox: Thứ Bảy này nó sẽ chín tuổi.
Assistant: Ván trượt vẫn rất được ưa chuộng.
Mrs Cox: Ừm, tôi không muốn nó tự làm đau mình.
Assistant: Một bộ trống thì sao?
Mrs Cox: Tôi không nghĩ vậy. Bố nó sẽ giận nếu tôi mua cho nó một bộ như thế. Anh có thứ gì mang tính giáo dục không? Anh biết đấy, nó là một cậu bé rất thông minh.
Assistant: Tôi có thứ hoàn hảo đây! Một bộ máy tính tự lắp ráp!
Từ vựng bài B63
27 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Present — quà tặng
I am looking for a present for my niece. → Tôi đang tìm quà cho cháu gái. - Record Shop — cửa hàng băng đĩa
The record shop is next to the jeweller. → Cửa hàng đĩa nhạc ở cạnh tiệm kim hoàn.
Đồng nghĩa: music shop, record store · Trái nghĩa: — - Single — đĩa đơn
He bought her latest single. → Anh ấy mua đĩa đơn mới nhất của cô ca sĩ.
Đồng nghĩa: one-track record · Trái nghĩa: album - Album — tuyển tập nhạc
The album was made in Britain. → Album đó được sản xuất ở Anh.
Đồng nghĩa: LP, full record · Trái nghĩa: single - Jeweller — người bán nữ trang
The jeweller showed us some bracelets. → Người thợ kim hoàn cho chúng tôi xem vài chiếc vòng tay.
Đồng nghĩa: jewellery shop, goldsmith · Trái nghĩa: — - Jewel — nữ trang
The jewels are kept in a safe. → Số trang sức được giữ trong tủ sắt.
Đồng nghĩa: gem, precious stone · Trái nghĩa: — - Bracelet — vòng đeo tay
This bracelet is made of silver. → Chiếc vòng tay này làm bằng bạc.
Đồng nghĩa: bangle, wristband · Trái nghĩa: — - Stone — hột đá, mặt nhẫn
What stone is this ring made with? → Chiếc nhẫn này gắn loại đá nào?
Đồng nghĩa: gem, jewel; rock · Trái nghĩa: — - Diamond — kim cương
The ring is made of gold with a diamond. → Chiếc nhẫn làm bằng vàng có gắn kim cương.
Đồng nghĩa: brilliant, rock · Trái nghĩa: — - Earrings — bông tai
These earrings are made from old coins. → Đôi bông tai này được làm từ những đồng xu cũ.
Đồng nghĩa: studs, hoops · Trái nghĩa: — - Pendant — mặt dây chuyền
The pendant is made of platinum. → Chiếc mặt dây làm bằng bạch kim.
Đồng nghĩa: necklace charm, locket · Trái nghĩa: — - Gold — vàng
Is this made of real gold? → Cái này làm bằng vàng thật không?
Đồng nghĩa: precious yellow metal · Trái nghĩa: — - Silver — bạc
The spoons are made of silver. → Mấy chiếc thìa làm bằng bạc.
Đồng nghĩa: sterling · Trái nghĩa: — - Platinum — bạch kim
Platinum costs more than gold. → Bạch kim đắt hơn vàng.
Đồng nghĩa: white precious metal · Trái nghĩa: — - Copper — đồng
The pans are made of copper. → Mấy cái chảo làm bằng đồng.
Đồng nghĩa: reddish metal · Trái nghĩa: — - Ruby — hồng ngọc
She wanted a ring with a ruby. → Cô ấy muốn một chiếc nhẫn gắn hồng ngọc.
Đồng nghĩa: red gemstone · Trái nghĩa: — - Emerald — ngọc lục bảo
The emerald came from Colombia. → Viên lục bảo đó đến từ Colombia.
Đồng nghĩa: green gemstone · Trái nghĩa: — - Sapphire — lam ngọc
He chose a sapphire instead. → Anh ấy chọn lam ngọc thay vào đó.
Đồng nghĩa: blue gemstone · Trái nghĩa: — - Advise — khuyên, tư vấn
What would you advise for a ten-year-old? → Anh khuyên nên mua gì cho một đứa mười tuổi?
Đồng nghĩa: recommend, suggest, counsel · Trái nghĩa: — - Advice — lời khuyên
Thank you for your advice. → Cảm ơn anh đã cho lời khuyên.
Đồng nghĩa: guidance, recommendation, tip · Trái nghĩa: — - Nephew — cháu trai
The skateboard is for my nephew. → Cái ván trượt này cho cháu trai tôi.
Đồng nghĩa: brother’s or sister’s son · Trái nghĩa: niece - Niece — cháu gái
My niece would like the drum set. → Cháu gái tôi sẽ thích bộ trống.
Đồng nghĩa: brother’s or sister’s daughter · Trái nghĩa: nephew - Skateboard — ván trượt
The skateboard is made of wood and plastic. → Ván trượt làm bằng gỗ và nhựa. - Drum Set — bộ trống
The drum set was made in Japan. → Bộ trống được sản xuất ở Nhật. - Educational — có tính giáo dục
They want something educational. → Họ muốn thứ gì mang tính giáo dục.
Đồng nghĩa: instructive, informative · Trái nghĩa: — - Do-It-Yourself — tự làm lấy
It is a do-it-yourself computer kit. → Đó là bộ máy tính tự lắp. - Computer Kit — bộ máy tính
The computer kit is made from simple parts. → Bộ lắp máy tính được làm từ những chi tiết đơn giản.
Ngữ pháp trọng tâm
- To Be Made + Preposition
be made in
- Dùng với nơi sản xuất: quốc gia, thành phố…
Ví dụ
- – This product is made in Vietnam.
be made of
- Dùng khi vật liệu vẫn còn nhận ra được.
Ví dụ
- – The house is made of brick.
- – These rings are made of gold.
be made from
- Dùng khi vật liệu đã biến đổi, không còn nhận ra rõ.
Ví dụ
- – The cake is made from butter and cheese.
be made by
- Dùng với người, công ty hoặc nhà máy tạo ra vật.
Ví dụ
- – The decision is made by both sides.
- – Disco King is by Soul Sensation.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who wants to buy Disco King?
- Who is Disco King by?
- Who is the album for?
- What is Nigel trying to find?
- What did Nigel buy for his wedding anniversary?
- What are the rings made of?
- What stone is in the ring Nigel likes?
- Who is Mrs Cox buying a toy for?
- Why doesn’t Mrs Cox want a skateboard?
- What does the assistant finally suggest?
Bài tập thực hành
- 1. Is Disco King a single or an album?
- 2. Has it just entered the charts?
- 3. Is Teenage Revolution for Liz?
- 4. Is Nigel buying a present for his wife?
- 5. Does Nigel buy the diamond ring?
- 6. Is Mrs Cox buying a toy for her niece?
- 7. How old will her nephew be?
- 8. Why doesn’t she want a drum set?
- 9. Is her nephew intelligent?
- 10. What is the perfect thing? B. Complete with in, of, from, or by.
- 1. These rings are made ______ gold.
- 2. This product is made ______ Vietnam.
- 3. The cake is made ______ butter and cheese.
- 4. The decision is made ______ both sides.
- 5. The house is made ______ brick.
Đáp án
1. It is a single. | 2. Yes, it has. | 3. No, it isn’t. It is for Liz’s grandmother. | 4. Yes, he is. | 5. He bought a bracelet. | 6. No, he doesn’t. | 7. No, she isn’t. She is buying it for her nephew. | 8. He will be nine. | 9. Because his father will be angry. | 10. It is a do-it-yourself computer kit. | 1. of | 2. in | 3. from | 4. by | 5. of
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Present | a. người bán nữ trang |
| 2. Record Shop | b. đĩa đơn |
| 3. Single | c. quà tặng |
| 4. Album | d. hột đá, mặt nhẫn |
| 5. Jeweller | e. cửa hàng băng đĩa |
| 6. Jewel | f. vòng đeo tay |
| 7. Bracelet | g. tuyển tập nhạc |
| 8. Stone | h. nữ trang |
Đáp án: 1-c 2-e 3-b 4-g 5-a 6-h 7-f 8-d
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- I am looking for a ______ for my niece. (quà tặng)
- The ______ is next to the jeweller. (cửa hàng băng đĩa)
- He bought her latest ______. (đĩa đơn)
- The ______ was made in Britain. (tuyển tập nhạc)
- The ______ showed us some bracelets. (người bán nữ trang)
- The ______s are kept in a safe. (nữ trang)
Đáp án: Present | Record Shop | Single | Album | Jeweller | Jewel
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Anh có đĩa Disco King không?
- Của ai vậy?
- Soul Sensation. Đó là đĩa đơn mới nhất của họ. Nó vừa vào bảng xếp hạng… tuần này đứng thứ chín!
- Chờ chút… tôi xem đã… đây rồi.
- Ồ, cảm ơn… và anh có LP mới của ban The Rats không?
Đáp án gợi ý:
- Have you got Disco King, please?
- Who’s it by?
- Soul Sensation. It’s their latest single. It’s just entered the charts… it’s number nine this week!
- Hold on… I’ll just look… here you are.
- Oh, thanks… and have you got the new L.P. by the Rats?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng made from cho chất liệu còn nhận ra được. Nhẫn vàng vẫn thấy rõ là vàng nên dùng made of gold. Chỉ khi nguyên liệu đã biến đổi mới dùng from: paper is made from wood.
Hai — Nhầm advise với advice. Advise /ədˈvaɪz/ là động từ; advice /ədˈvaɪs/ là danh từ và không đếm được. Nói an advice là sai — phải là a piece of advice.
Ba — Nói made by Vietnam. Nơi sản xuất dùng made in Vietnam. By chỉ dùng với người hoặc hãng làm ra: made by Sony.
Bốn — Chia số ít cho earrings và jeans. Đồ đi theo cặp luôn ở dạng số nhiều: These earrings are beautiful. Muốn đếm thì dùng a pair of earrings.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B62 — Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Bài tiếp theo: B64 — Câu bị động.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B63 học những gì?
Bài B63 gồm một đoạn hội thoại gồm 26 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 27 từ vựng, phần ngữ pháp về be made in; be made of; be made from; be made by, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B63 có bao nhiêu từ vựng?
Có 27 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Present, Record Shop, Single, Album, Jeweller, Jewel. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài B63 là gì?
Bài này tập trung vào: be made in; be made of; be made from; be made by. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B63 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.