Câu Bị Động Trong Tiếng Anh — Công Thức, Cách Chuyển Và Khi Nào Nên Dùng (Bài B64)

Câu bị động trong tiếng Anh dùng khi việc gì xảy ra quan trọng hơn ai làm việc đó — nên nó có mặt khắp nơi trong tin tức, khoa học và văn bản hành chính. Bài B64 lấy chủ đề phát minh và khám phá: ai cũng biết penicillin được tìm ra, ít người nhớ ai tìm ra.

Câu bị động trong tiếng Anh - bài học B64, be và quá khứ phân từ | NEU.vn
Bài B64 – MADE IN ENGLAND

Tóm tắt bài học

Công thức chung: be + quá khứ phân từ, chia be theo thì. Ở hiện tại đơn: Cars are made in Japan.quá khứ đơn: Penicillin was discovered in 1928. Cách chuyển từ chủ động: lấy tân ngữ đưa lên làm chủ ngữ, đổi động từ sang dạng bị động, và người thực hiện đưa xuống sau by. So sánh: Fleming discovered penicillinPenicillin was discovered by Fleming. Quan trọng: phần by + người thường được lược bỏ khi không cần thiết hoặc không ai biết — đây chính là lý do chính để dùng bị động. Chỉ động từ có tân ngữ mới chuyển được sang bị động; các động từ như happen, arrive, go thì không.

🎧 Nghe trọn bài B64:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B64 là bài số 64 của bộ English Conversation B, dành cho người đã vững các thì cơ bản. Học xong bài này bạn đọc hiểu được tin tức và văn bản hành chính tiếng Anh, nơi câu bị động chiếm phần lớn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Ken: I like your radio. Is it new?
Pat: Yes, I bought it last week. It’s a Bisonic.
Ken: Bisonic? I’ve never heard of it. Where was it made?
Pat: I’m not sure. I think it was made in Japan. I’ll have a look. No, I’m wrong. It was made in England.

Ken: Tôi thích chiếc radio của bạn. Nó mới à?
Pat: Vâng, tôi mua nó tuần trước. Đó là một chiếc Bisonic.
Ken: Bisonic à? Tôi chưa bao giờ nghe nói về nó. Nó được sản xuất ở đâu?
Pat: Tôi không chắc. Tôi nghĩ nó được sản xuất ở Nhật. Để tôi xem. Không, tôi nhầm rồi. Nó được sản xuất ở Anh.

Từ vựng bài B64

22 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Assassinate — ám sát
    Đồng nghĩa: murder a public figure  ·  Trái nghĩa:
  2. Cabbage — bắp cải
    Đồng nghĩa: green leafy vegetable  ·  Trái nghĩa:
  3. Carrot — cà rốt
    Đồng nghĩa: root vegetable  ·  Trái nghĩa:
  4. Century — thế kỷ
    Đồng nghĩa: hundred years  ·  Trái nghĩa:
  5. Cucumber — dưa leo
    Đồng nghĩa: salad vegetable  ·  Trái nghĩa:
  6. Discover — khám phá
    Đồng nghĩa: find, come across, uncover  ·  Trái nghĩa: lose, miss
  7. Hair Dryer — máy sấy tóc
    Đồng nghĩa: blow dryer  ·  Trái nghĩa:
  8. Hear Of — nghe nói đến
    Đồng nghĩa: know about, be aware of  ·  Trái nghĩa:
  9. Invent — phát minh
    Đồng nghĩa: create, devise, come up with  ·  Trái nghĩa: copy
  10. Lettuce — cải xà lách
    Đồng nghĩa: salad leaves  ·  Trái nghĩa:
  11. Newsagent’s — sạp báo
    Đồng nghĩa: news stand, corner shop  ·  Trái nghĩa:
  12. Pear — trái lê
    Đồng nghĩa:  ·  Trái nghĩa:
  13. Penicillin — thuốc kháng sinh
    Đồng nghĩa: antibiotic  ·  Trái nghĩa:
  14. Pope — Đức giáo hoàng
  15. Print — in ấn
    Đồng nghĩa: publish, produce in print  ·  Trái nghĩa:
  16. Rubber — cao su
    Đồng nghĩa: eraser (Mỹ); elastic material  ·  Trái nghĩa:
  17. Strawberry — dâu tây
    Đồng nghĩa:  ·  Trái nghĩa:
  18. Uranium — phóng xạ
    Đồng nghĩa: radioactive metal  ·  Trái nghĩa:
  19. Waltz — điệu van-xơ
    Đồng nghĩa: ballroom dance  ·  Trái nghĩa:
  20. Wheat — lúa mì
    Đồng nghĩa: grain, corn  ·  Trái nghĩa:
  21. Radio — máy thu thanh
  22. Made In — được sản xuất ở

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Passive Voice — Câu bị động được dùng khi không cần nhấn mạnh người thực hiện hành động, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự việc.

Cấu trúc chung

  • – be + past participle

Bị động ở Simple Present

  • – am / is / are + V3/ed

Ví dụ

  • – Wheat is grown in many countries.
  • – English is spoken in many parts of the world. — 3. Bị động ở Simple Past
  • – was / were + V3/ed

Ví dụ

  • – The motor car was invented in 1885.
  • – The radio was made in England.
  • – Penicillin was discovered by Alexander Fleming. — 4. Khi nào dùng bị động
  • – Khi không biết hoặc không muốn nói ai làm hành động.
  • – Khi người/vật chịu tác động quan trọng hơn người làm hành động.

Ví dụ

  • – It was made in England.
  • – The matter will be dealt with soon.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who likes Pat’s radio?
  2. When did Pat buy the radio?
  3. What is the brand of the radio?
  4. Has Ken heard of Bisonic before?
  5. Where does Pat first think the radio was made?
  6. Where was the radio really made?
  7. What question does Ken ask about the radio?
  8. Why does Pat look at the radio?
  9. What grammar point is used in “Where was it made?”
  10. When do we often use the passive voice?

Bài tập thực hành

  1. 1. Is Pat’s radio new?
  2. 2. Did Pat buy it last week?
  3. 3. Has Ken heard of Bisonic?
  4. 4. Did Pat think it was made in Japan?
  5. 5. Was Pat right?
  6. 6. Where was the radio made?   B. Change into passive voice.
  7. 1. They made the radio in England.
  8. 2. Alexander Fleming discovered penicillin.
  9. 3. They invented the motor car in 1885.
  10. 4. People grow wheat in many countries.
  11. 5. They print newspapers every day.   C. Complete with “is”, “are”, “was”, or “were”.
  12. 1. The radio ______ made in England.
  13. 2. Wheat ______ grown in many countries.
  14. 3. Penicillin ______ discovered by Alexander Fleming.
  15. 4. Newspapers ______ printed every day.

Đáp án

1. Yes, it is.  |  2. Yes, she did.  |  3. No, he hasn’t.  |  4. Yes, she did.  |  5. No, she wasn’t.  |  6. It was made in England.  |  1. The radio was made in England.  |  2. Penicillin was discovered by Alexander Fleming.  |  3. The motor car was invented in 1885.  |  4. Wheat is grown in many countries.  |  5. Newspapers are printed every day.  |  1. was  |  2. is  |  3. was  |  4. are

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Assassinate a. bắp cải
2. Cabbage b. ám sát
3. Carrot c. máy sấy tóc
4. Century d. cà rốt
5. Cucumber e. thế kỷ
6. Discover f. nghe nói đến
7. Hair Dryer g. khám phá
8. Hear Of h. dưa leo

Đáp án: 1-b   2-a   3-d   4-e   5-h   6-g   7-c   8-f

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Tôi thích chiếc radio của bạn. Nó mới à?
  2. Vâng, tôi mua nó tuần trước. Đó là một chiếc Bisonic.
  3. Bisonic à? Tôi chưa bao giờ nghe nói về nó. Nó được sản xuất ở đâu?
  4. Tôi không chắc. Tôi nghĩ nó được sản xuất ở Nhật. Để tôi xem. Không, tôi nhầm rồi. Nó được sản xuất ở Anh.

Đáp án gợi ý:

  1. I like your radio. Is it new?
  2. Yes, I bought it last week. It’s a Bisonic.
  3. Bisonic? I’ve never heard of it. Where was it made?
  4. I’m not sure. I think it was made in Japan. I’ll have a look. No, I’m wrong. It was made in England.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên động từ be. Penicillin discovered in 1928 thiếu was. Câu bị động luôn có be chia theo thì: Penicillin was discovered.

Hai — Dùng dạng quá khứ thay quá khứ phân từ. It was wrote sai. Bị động dùng cột ba: It was written. Cùng nhóm: taken, seen, done, made, given.

Ba — Chuyển bị động với nội động từ. Động từ không có tân ngữ thì không chuyển được: happen, arrive, go, come, sleep. Không nói The accident was happened.

Bốn — Luôn thêm by somebody. Phần by thường được lược bỏ khi không cần thiết — đó chính là lý do người ta dùng bị động. Cars are made in Japan đủ rồi, không cần by workers.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B63 — Made in, made of, made from. Bài tiếp theo: B65 — Từ vựng nhà đất và mua nhà.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.