Từ vựng nhà đất tiếng Anh có những khái niệm không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt — nhất là cách phân loại nhà theo mức độ dính liền nhau. Bài B65 đưa bạn đến văn phòng môi giới, nơi mọi thứ được mô tả bằng câu bị động vì không ai quan tâm ai đã sửa nhà.

Tóm tắt bài học
Phân loại nhà kiểu Anh: detached house (nhà biệt lập, bốn mặt thoáng), semi-detached house (nhà đôi, chung một tường với nhà bên), và nhà liền kề thành dãy gọi là terraced house. Bộ phận và vật liệu: roof (mái) — có thatched roof (mái rơm) và flat roof (mái bằng), brick (gạch), tile / tiled (ngói, lát gạch), solid (chắc chắn). Việc sửa chữa: rewire (đi lại dây điện), decorate (sơn sửa trang trí), electrical wiring (hệ thống điện). Về ngữ pháp, tin rao bán nhà là mảnh đất của câu bị động: The house was built in 1930. It has been rewired. The roof was replaced last year. Không ai nói ai làm, vì điều đó không quan trọng với người mua.
🎧 Nghe trọn bài B65:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B65 là bài số 65 của bộ English Conversation B, dành cho người có ý định thuê hoặc mua nhà ở nước ngoài. Học xong bài này bạn đọc hiểu được tin rao bán nhà bằng tiếng Anh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Estate Agent: Well, Mr Palmer. This is the semi-detached house that I told you about… Number 26, Richmond Road. The owners are away, but I’ve got a key.
Mr Palmer: Hmm… when was it built?
Agent: It was built in 1928.
Mr Palmer: Who built it?
Agent: I’m not really sure. Is it important?
Mr Palmer: No, not really. Is that a new roof? It looks new.
Agent: It is nearly new. It was put on last year.
Agent: You can see that it’s very good condition. The previous owner was a builder.
Mr Palmer: It’s quite an old house. I’m worried about the electrical wiring. Has it been rewired?
Agent: Yes, it has.
Mr Palmer: Oh, when was it done?
Agent: Five years ago. Also, it’s been redecorated. Central heating has been put in, and a new garage has been built.
Mr Palmer: Oh, when was that done?
Agent: Last year… I think.
Agent: It’s a very solid house. It’s built of brick with a tiled roof…
Mr Palmer: It’s a long way from a big town. What are the services like?
Agent: Hold on… I’ve got the details here. Yes… let me see… the dustbins are emptied every Thursday.
Mr Palmer: It’s important for me to see the post before I go to work. When is it delivered?
Agent: It’s usually delivered at about 7.30. The milk is delivered about six o’clock… so you’ll have fresh milk for breakfast.
Mr Palmer: It’s certainly very cheap. I’ve seen a lot of similar houses… and they’re more expensive.
Agent: Ah, yes… it’s a real bargain.
Mr Palmer: Are there any plans for the area?
Agent: Plans… well, a new school is going to be built in the village next year…
Mr Palmer: Anything else?
Agent: … and a new road, a motorway actually, will be built next year, too. You’ll be able to get to London easily.
Mr Palmer: Where exactly will the motorway be built?
Agent: Well, actually, it’ll be built behind the house. A bridge will be constructed over the house. It’ll be very interesting. You’ll be able to watch the traffic…
Estate Agent: Vâng, ông Palmer. Đây là căn nhà liền kề một bên mà tôi đã nói với ông… số 26, đường Richmond. Chủ nhà đi vắng, nhưng tôi có chìa khóa.
Mr Palmer: Nó được xây năm 1928.
Agent: Tôi không thật sự chắc. Điều đó quan trọng không?
Mr Palmer: Nó gần như mới. Nó được lợp năm ngoái.
Agent: Ông có thể thấy nó ở trong tình trạng rất tốt. Chủ trước là thợ xây.
Mr Palmer: Rồi.
Agent: Năm năm trước. Ngoài ra, nó đã được trang trí lại. Hệ thống sưởi trung tâm đã được lắp, và một gara mới đã được xây.
Agent: Năm ngoái… tôi nghĩ vậy.
Mr Palmer: Đây là một ngôi nhà rất chắc chắn. Nó được xây bằng gạch với mái ngói…
Agent: Chờ chút… tôi có chi tiết ở đây. Vâng… để tôi xem… thùng rác được dọn vào mỗi thứ Năm.
Mr Palmer: Thường được phát vào khoảng 7 giờ 30. Sữa được giao khoảng 6 giờ… nên ông sẽ có sữa tươi cho bữa sáng.
Agent: À, vâng… nó thật sự là một món hời.
Mr Palmer: Kế hoạch à… à, một trường học mới sẽ được xây trong làng vào năm sau…
Agent: … và một con đường mới, thật ra là đường cao tốc, cũng sẽ được xây năm sau. Ông sẽ có thể đến London dễ dàng.
Agent: À, thật ra nó sẽ được xây phía sau ngôi nhà. Một cây cầu sẽ được xây qua ngôi nhà. Sẽ rất thú vị. Ông sẽ có thể ngắm xe cộ…
Mr Palmer:
Agent:
Mr Palmer:
Agent:
Mr Palmer:
Agent:
Mr Palmer:
Agent:
Mr Palmer:
Agent:
Mr Palmer:
Agent:
Từ vựng bài B65
24 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Bargain — sự mặc cả, món hời
Đồng nghĩa: good deal, snip · Trái nghĩa: rip-off - Estate Agent — người môi giới bất động sản
Đồng nghĩa: realtor (Mỹ), property agent · Trái nghĩa: — - Semi-Detached House — nhà chung một vách
Đồng nghĩa: semi, duplex · Trái nghĩa: detached house - Detached-House — nhà biệt lập
- Roof — mái nhà
Đồng nghĩa: top covering · Trái nghĩa: floor - Put On — lợp, đặt lên
Đồng nghĩa: add, place on; wear · Trái nghĩa: take off - Previous — trước đây, trước
Đồng nghĩa: former, earlier, preceding · Trái nghĩa: next, following - Electrical Wiring — hệ thống dây điện
Đồng nghĩa: wiring, electrics · Trái nghĩa: — - Rewire — mắc điện lại
Đồng nghĩa: replace the wiring · Trái nghĩa: — - Decorate — trang hoàng, sửa sang
Đồng nghĩa: paint and paper, do up · Trái nghĩa: neglect - Solid — kiên cố, chắc chắn
Đồng nghĩa: firm, sturdy, substantial · Trái nghĩa: flimsy - Brick — gạch
Đồng nghĩa: building block · Trái nghĩa: — - Tile — ngói
Đồng nghĩa: roof tile, floor tile · Trái nghĩa: — - Tiled — được lợp ngói
- Empty — đổ, trút ra
Đồng nghĩa: vacant, unoccupied · Trái nghĩa: occupied - Deliver — phân phát, giao
Đồng nghĩa: bring, drop off, supply · Trái nghĩa: collect - Similar — tương tự
Đồng nghĩa: alike, comparable · Trái nghĩa: different - Construct — xây dựng
Đồng nghĩa: build, put up, erect · Trái nghĩa: demolish - Thatched Roof — mái lợp tranh
Đồng nghĩa: straw roof · Trái nghĩa: tiled roof - Flat Roof — mái bằng
Đồng nghĩa: level roof · Trái nghĩa: pitched roof - Sauna — phòng tắm hơi
Đồng nghĩa: steam room · Trái nghĩa: — - Managing Director — giám đốc điều hành
Đồng nghĩa: MD, chief executive · Trái nghĩa: — - Work Schedule — bảng bố trí công việc
Đồng nghĩa: timetable, work plan · Trái nghĩa: — - Lobby — tiền sảnh
Đồng nghĩa: entrance hall, foyer · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- The Passive Voice (continued) — Bài này ôn và mở rộng câu bị động với các thì:
Simple Present Passive
- – am / is / are + V3/ed
Ví dụ
- – The dustbins are emptied every Thursday.
- – The post is usually delivered at about 7.30.
- – The milk is delivered about six o’clock.
- – It’s built of brick.
Simple Past Passive
- – was / were + V3/ed
Ví dụ
- – It was built in 1928.
- – It was put on last year.
- – When was it done?
Present Perfect Passive
- – have / has + been + V3/ed
Ví dụ
- – Has it been rewired?
- – It’s been redecorated.
- – Central heating has been put in.
- – A new garage has been built.
Simple Future Passive
- – will be + V3/ed
- – be going to be + V3/ed
Ví dụ
- – A new school is going to be built.
- – A new road will be built next year.
- – A bridge will be constructed over the house.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is looking for a new house?
- Why does Mr Palmer want to leave the city?
- When was the house built?
- When was the roof put on?
- Why is Mr Palmer worried about the electrical wiring?
- What has been put in?
- When are the dustbins emptied?
- When is the post usually delivered?
- What is going to be built in the village?
- Where will the motorway be built?
Bài tập thực hành
- 1. Is Mr Palmer looking for a new house?
- 2. Is the house detached or semi-detached?
- 3. Were the owners at home?
- 4. Was the house built in 1928?
- 5. Has the house been rewired?
- 6. Has central heating been put in?
- 7. Has a new garage been built?
- 8. Are the dustbins emptied every Thursday?
- 9. Is the house cheap or expensive?
- 10. Will a bridge be constructed over the house? B. Complete the passive sentences.
- 1. The house ______ built in 1928.
- 2. The roof ______ put on last year.
- 3. The house has ______ redecorated.
- 4. The dustbins ______ emptied every Thursday.
- 5. A new school is going to ______ built.
- 6. A bridge will ______ constructed over the house.
Đáp án
1. Yes, he is. | 2. It is semi-detached. | 3. No, they weren’t. | 4. Yes, it was. | 5. Yes, it has. | 6. Yes, it has. | 7. Yes, it has. | 8. Yes, they are. | 9. It is cheap. | 10. Yes, it will. | 1. was | 2. was | 3. been | 4. are | 5. be | 6. be
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Bargain | a. sự mặc cả, món hời |
| 2. Estate Agent | b. mái nhà |
| 3. Semi-Detached House | c. lợp, đặt lên |
| 4. Detached-House | d. trước đây, trước |
| 5. Roof | e. người môi giới bất động sản |
| 6. Put On | f. nhà biệt lập |
| 7. Previous | g. nhà chung một vách |
| 8. Electrical Wiring | h. hệ thống dây điện |
Đáp án: 1-a 2-e 3-g 4-f 5-b 6-c 7-d 8-h
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Vâng, ông Palmer. Đây là căn nhà liền kề một bên mà tôi đã nói với ông… số 26, đường Richmond. Chủ nhà đi vắng, nhưng tôi có chìa khóa.
- Nó được xây năm 1928.
- Tôi không thật sự chắc. Điều đó quan trọng không?
- Nó gần như mới. Nó được lợp năm ngoái.
- Ông có thể thấy nó ở trong tình trạng rất tốt. Chủ trước là thợ xây.
Đáp án gợi ý:
- Well, Mr Palmer. This is the semi-detached house that I told you about… Number 26, Richmond Road. The owners are away, but I’ve got a key.
- Hmm… when was it built?
- It was built in 1928.
- Who built it?
- I’m not really sure. Is it important?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nhầm detached với semi-detached. Detached house là nhà đứng riêng bốn mặt thoáng; semi-detached chung một bức tường với nhà bên cạnh. Giá và cách rao bán khác hẳn nhau.
Hai — Nói estate agency cho người. Estate agent là người môi giới; estate agency là văn phòng. Ở Mỹ người ta gọi là realtor.
Ba — Dùng chủ động khi rao bán nhà. Tin rao bán gần như luôn dùng bị động vì không quan trọng ai làm: The house was built in 1930, không nói Someone built the house in 1930.
Bốn — Nhầm decorate với decoration Việt hóa. Trong tiếng Anh Anh, decorate a house nghĩa là sơn sửa, dán giấy tường — không phải trang trí bày biện như tiếng Việt hay hiểu.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B64 — Câu bị động. Bài tiếp theo: B66 — Câu bị động ở thì tiếp diễn và hoàn thành.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.