Câu bị động ở các thì tưởng phức tạp nhưng thực ra chỉ là một công thức lặp lại: giữ nguyên cách chia của thì đó cho động từ be, rồi cộng quá khứ phân từ. Bài B66 dùng một bản tin tám giờ tối — thể loại dùng bị động dày đặc nhất — để bạn gặp đủ mọi dạng.

Tóm tắt bài học
Bảng đầy đủ. Hiện tại tiếp diễn: am / is / are + being + V3 — The man is being questioned by police. Quá khứ tiếp diễn: was / were + being + V3. Hiện tại hoàn thành: have / has + been + V3 — Two men have been arrested. Quá khứ hoàn thành: had + been + V3. Tương lai đơn: will + be + V3 — The workers will be re-employed. Động từ khiếm khuyết: can / must / may + be + V3 — The animal must be captured. Quy luật chung dễ nhớ: chia be đúng như thì đó yêu cầu, rồi thêm quá khứ phân từ. Riêng thì hoàn thành tiếp diễn hầu như không dùng ở dạng bị động vì quá nặng nề.
🎧 Nghe trọn bài B66:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B66 là bài số 66 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học câu bị động cơ bản ở bài B64. Học xong bài này bạn dùng bị động ở mọi thì và đọc trôi một bản tin tiếng Anh.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Good evening, and here is the Eight O’Clock News. Robert Gibbs, the great plane robber, has been caught in Montina. He was arrested in a Vanadelo night club. He is being questioned at police headquarters, and he’ll probably be sent back to Britain. Two British detectives left Heathrow earlier this evening, and they will help the police in Vanadelo with their enquiries. In 1978 Gibbs was sentenced to forty years in prison for his part in the Great Plane Robbery. He escaped from Parkwood Maximum Security Prison in April. Since then he has been seen in ten different countries.
Xin chào buổi tối, và đây là Bản tin Tám giờ. Robert Gibbs, tên cướp máy bay nổi tiếng, đã bị bắt ở Montina. Hắn bị bắt trong một hộp đêm ở Vanadelo. Hắn đang bị thẩm vấn tại trụ sở cảnh sát, và có lẽ sẽ bị đưa trở lại Anh. Hai thám tử Anh đã rời Heathrow vào đầu tối nay, và họ sẽ giúp cảnh sát ở Vanadelo điều tra. Năm 1978 Gibbs bị kết án bốn mươi năm tù vì vai trò của hắn trong Vụ cướp máy bay lớn. Hắn trốn khỏi Nhà tù an ninh tối đa Parkwood vào tháng Tư. Kể từ đó hắn đã bị nhìn thấy ở mười quốc gia khác nhau.
The strike at Fernside Engineering in Birmingham has ended after talks between trade union leaders and management representatives. The strike began last weekend after a worker had been sacked. He had had an argument with a supervisor. Five thousand men went on strike. The worker has now been re-employed.
Cuộc đình công tại Fernside Engineering ở Birmingham đã kết thúc sau các cuộc đàm phán giữa lãnh đạo công đoàn và đại diện ban quản lý. Cuộc đình công bắt đầu cuối tuần trước sau khi một công nhân bị sa thải. Anh ta đã cãi nhau với một giám sát viên. Năm nghìn người đã đình công. Người công nhân hiện đã được thuê lại.
Vic Bostik, the lead guitarist of The Rats pop group, is dead. He was found unconscious in his Mayfair flat early this morning. Bostik was rushed to St. Swithin’s Hospital, but doctors were unable to save his life. A number of bottles, which had been found in his flat, were taken away by the police.
Vic Bostik, tay ghi-ta chính của ban nhạc pop The Rats, đã chết. Ông được tìm thấy bất tỉnh trong căn hộ ở Mayfair vào sáng sớm nay. Bostik được đưa gấp đến Bệnh viện St. Swithin, nhưng các bác sĩ không thể cứu mạng ông. Một số chai lọ, được tìm thấy trong căn hộ của ông, đã bị cảnh sát mang đi.
There is no more news about the famous Lanstable painting, Norfolk Sunset, which was stolen last night from the National Gallery. The painting, which is worth half a million pounds, was given to the gallery in 1975. It hasn’t been found yet, and all airports and ports are being watched. Cars and trucks are being searched. A reward of £10,000 has been offered for information.
Không có thêm tin tức về bức tranh nổi tiếng của Lanstable, Norfolk Sunset, bị đánh cắp tối qua khỏi Phòng triển lãm Quốc gia. Bức tranh, trị giá nửa triệu bảng, được tặng cho phòng triển lãm vào năm 1975. Nó vẫn chưa được tìm thấy, và tất cả sân bay và cảng đang bị theo dõi. Ô tô và xe tải đang bị khám xét. Một phần thưởng 10.000 bảng đã được đưa ra cho thông tin.
Jumbo, the Indian elephant which escaped from London zoo this afternoon, has been caught. Jumbo was chased across Regent’s Park, and was finally captured at a hot dog stall in Regent’s Park Road. A tranquilizer gun was used, and Jumbo was loaded onto a truck and was taken back to the zoo. At the zoo, he was examined by the zoo veterinary surgeon. Fortunately no damage had been done, and Jumbo will be returned to the elephant house later tonight.
Jumbo, con voi Ấn Độ đã trốn khỏi sở thú London chiều nay, đã bị bắt. Jumbo bị rượt đuổi qua Regent’s Park và cuối cùng bị bắt tại một quầy xúc xích ở Regent’s Park Road. Một súng gây mê đã được dùng, và Jumbo được chất lên xe tải rồi đưa trở lại sở thú. Tại sở thú, nó được bác sĩ thú y của sở thú kiểm tra. May mắn là không có thiệt hại nào xảy ra, và Jumbo sẽ được đưa trở lại chuồng voi vào tối nay.
Jimmy Mac Tavish, the Eastfield United and Scotland striker, has been transferred. The contract was signed at lunchtime. He was transferred to the American Club, Miami Galaxy, for $3,000,000. Mac Tavish, aged 23, was bought two years ago for a fee of £2000 from a Scottish non-league club.
Jimmy Mac Tavish, tiền đạo của Eastfield United và đội tuyển Scotland, đã được chuyển nhượng. Hợp đồng được ký vào giờ ăn trưa. Anh được chuyển đến câu lạc bộ Mỹ, Miami Galaxy, với giá 3.000.000 đô la. Mac Tavish, 23 tuổi, được mua hai năm trước với phí 2.000 bảng từ một câu lạc bộ Scotland không thuộc liên đoàn.
Từ vựng bài B66
31 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Arrest — bắt giữ
- Police Headquarters — sở chỉ huy cảnh sát
Đồng nghĩa: police HQ, central station · Trái nghĩa: — - Detective — cảnh sát điều tra tội phạm, thám tử
Đồng nghĩa: investigator, plain-clothes officer · Trái nghĩa: — - Sentence — kết án
Đồng nghĩa: punishment; to condemn · Trái nghĩa: acquittal - Strike — đình công
Đồng nghĩa: industrial action, walkout · Trái nghĩa: work - Trade Union — công đoàn
Đồng nghĩa: labor union (Mỹ) · Trái nghĩa: management - Management — sự quản lý, ban quản lý
Đồng nghĩa: the bosses, employers · Trái nghĩa: workers - Sack — sa thải
Đồng nghĩa: dismiss, fire, lay off · Trái nghĩa: hire, employ - Supervisor — đốc công, người trông coi
Đồng nghĩa: foreman, overseer · Trái nghĩa: — - Employ — thuê, mướn
Đồng nghĩa: hire, take on, engage · Trái nghĩa: dismiss - Employer — chủ nhân
Đồng nghĩa: boss, company · Trái nghĩa: employee - Employee — nhân viên
Đồng nghĩa: worker, member of staff · Trái nghĩa: employer - Re-Employ — thuê lại
- Lead — chính
- Conscious — tỉnh táo
Đồng nghĩa: awake, aware · Trái nghĩa: unconscious - Gallery — nhà trưng bày, phòng triển lãm
Đồng nghĩa: art gallery, exhibition space · Trái nghĩa: — - Reward — phần thưởng
Đồng nghĩa: prize, payment for help · Trái nghĩa: punishment - Offer — tặng, đề nghị
Đồng nghĩa: propose, put forward, present · Trái nghĩa: withdraw - Escape — trốn thoát
Đồng nghĩa: get away, flee, break out · Trái nghĩa: be caught - Chase — rượt đuổi
Đồng nghĩa: pursue, run after, hunt · Trái nghĩa: give up - Capture — bắt giữ
Đồng nghĩa: catch, seize, take · Trái nghĩa: release - Hot Dog Stall — quầy xúc xích
- Tranquilizer — thuốc gây mê, an thần
Đồng nghĩa: sedative, calming drug · Trái nghĩa: stimulant - Tranquilize — gây mê
- Load — chất lên
Đồng nghĩa: fill, put in, charge · Trái nghĩa: unload - Veterinary Surgeon — bác sĩ thú y
Đồng nghĩa: vet · Trái nghĩa: — - Striker — cầu thủ tiền đạo
Đồng nghĩa: worker on strike; goal scorer · Trái nghĩa: — - Contract — bản hợp đồng
Đồng nghĩa: agreement, deal · Trái nghĩa: — - Transfer — chuyển nhượng
Đồng nghĩa: move, switch clubs · Trái nghĩa: stay - Fee — giá chuyển nhượng, phí tổn
- Non-League — không thuộc liên đoàn
Ngữ pháp trọng tâm
- Extension of Passives — Bài này mở rộng câu bị động với nhiều thì.
Present Continuous Passive
- – am / is / are + being + V3/ed
Ví dụ
- – He is being questioned at police headquarters.
- – All airports and ports are being watched.
- – Cars and trucks are being searched.
Past Perfect Passive
- – had been + V3/ed
Ví dụ
- – A worker had been sacked.
- – A number of bottles had been found in his flat.
- – Fortunately no damage had been done.
Present Perfect Passive
- – has / have + been + V3/ed
Ví dụ
- – Robert Gibbs has been caught.
- – Since then he has been seen in ten different countries.
- – The worker has now been re-employed.
- – It hasn’t been found yet.
- – A reward has been offered.
Simple Past Passive
- – was / were + V3/ed
Ví dụ
- – He was arrested.
- – Gibbs was sentenced to forty years in prison.
- – Bostik was rushed to hospital.
- – A tranquilizer gun was used.
Future Passive
- – will be + V3/ed
Ví dụ
- – He’ll probably be sent back to Britain.
- – Jumbo will be returned to the elephant house.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who has been caught in Montina?
- Where was Robert Gibbs arrested?
- What is happening to Gibbs now?
- Why did the strike at Fernside Engineering begin?
- Who has been re-employed?
- Who was found unconscious in his flat?
- What painting was stolen from the National Gallery?
- Where was Jumbo captured?
- What was used to capture Jumbo?
- Which club was Jimmy Mac Tavish transferred to?
Bài tập thực hành
- 1. Has Robert Gibbs been caught?
- 2. Will he probably be sent back to Britain?
- 3. Has the strike at Fernside Engineering ended?
- 4. Had a worker been sacked?
- 5. Has the worker now been re-employed?
- 6. Was Vic Bostik found conscious or unconscious?
- 7. Has Norfolk Sunset been found yet?
- 8. Are cars and trucks being searched?
- 9. Has Jumbo been caught?
- 10. Was Jimmy Mac Tavish transferred for $3,000,000? B. Identify the passive tense.
- 1. He is being questioned.
- 2. A worker had been sacked.
- 3. The worker has been re-employed.
- 4. He was arrested.
- 5. Jumbo will be returned.
Đáp án
1. Yes, he has. | 2. Yes, he will. | 3. Yes, it has. | 4. Yes, he had. | 5. Yes, he has. | 6. He was found unconscious. | 7. No, it hasn’t. | 8. Yes, they are. | 9. Yes, he has. | 10. Yes, he was. | 1. Present Continuous Passive | 2. Past Perfect Passive | 3. Present Perfect Passive | 4. Simple Past Passive | 5. Future Passive
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Arrest | a. công đoàn |
| 2. Police Headquarters | b. đình công |
| 3. Detective | c. sa thải |
| 4. Sentence | d. cảnh sát điều tra tội phạm, thám tử |
| 5. Strike | e. sự quản lý, ban quản lý |
| 6. Trade Union | f. sở chỉ huy cảnh sát |
| 7. Management | g. kết án |
| 8. Sack | h. bắt giữ |
Đáp án: 1-h 2-f 3-d 4-g 5-b 6-a 7-e 8-c
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Xin chào buổi tối, và đây là Bản tin Tám giờ. Robert Gibbs, tên cướp máy bay nổi tiếng, đã bị bắt ở Montina. Hắn bị bắt trong một hộp đêm ở Vanadelo. Hắn đang bị thẩm vấn tại trụ sở cảnh sát, và có lẽ sẽ bị đưa trở lại Anh. Hai thám tử Anh đã rời Heathrow vào đầu tối nay, và họ sẽ giúp cảnh sát ở Vanadelo điều tra. Năm 1978 Gibbs bị kết án bốn mươi năm tù vì vai trò của hắn trong Vụ cướp máy bay lớn. Hắn trốn khỏi Nhà tù an ninh tối đa Parkwood vào tháng Tư. Kể từ đó hắn đã bị nhìn thấy ở mười quốc gia khác nhau.
- Cuộc đình công tại Fernside Engineering ở Birmingham đã kết thúc sau các cuộc đàm phán giữa lãnh đạo công đoàn và đại diện ban quản lý. Cuộc đình công bắt đầu cuối tuần trước sau khi một công nhân bị sa thải. Anh ta đã cãi nhau với một giám sát viên. Năm nghìn người đã đình công. Người công nhân hiện đã được thuê lại.
- Vic Bostik, tay ghi-ta chính của ban nhạc pop The Rats, đã chết. Ông được tìm thấy bất tỉnh trong căn hộ ở Mayfair vào sáng sớm nay. Bostik được đưa gấp đến Bệnh viện St. Swithin, nhưng các bác sĩ không thể cứu mạng ông. Một số chai lọ, được tìm thấy trong căn hộ của ông, đã bị cảnh sát mang đi.
Đáp án gợi ý:
- Good evening, and here is the Eight O’Clock News. Robert Gibbs, the great plane robber, has been caught in Montina. He was arrested in a Vanadelo night club. He is being questioned at police headquarters, and he’ll probably be sent back to Britain. Two British detectives left Heathrow earlier this evening, and they will help the police in Vanadelo with their enquiries. In 1978 Gibbs was sentenced to forty years in prison for his part in the Great Plane Robbery. He escaped from Parkwood Maximum Security Prison in April. Since then he has been seen in ten different countries.
- The strike at Fernside Engineering in Birmingham has ended after talks between trade union leaders and management representatives. The strike began last weekend after a worker had been sacked. He had had an argument with a supervisor. Five thousand men went on strike. The worker has now been re-employed.
- Vic Bostik, the lead guitarist of The Rats pop group, is dead. He was found unconscious in his Mayfair flat early this morning. Bostik was rushed to St. Swithin’s Hospital, but doctors were unable to save his life. A number of bottles, which had been found in his flat, were taken away by the police.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên being trong bị động tiếp diễn. The man is questioned nghĩa là thường xuyên bị hỏi. Đang bị hỏi lúc này phải là is being questioned.
Hai — Quên been trong bị động hoàn thành. Two men have arrested nghĩa ngược — họ đi bắt người khác. Đúng là have been arrested.
Ba — Thêm to sau động từ khiếm khuyết. must to be captured sai. Công thức là must + be + V3: The animal must be captured.
Bốn — Nhầm employer với employee. Employer là người thuê lao động (ông chủ); employee là người làm thuê. Đuôi -er chỉ người chủ động, đuôi -ee chỉ người nhận tác động.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B65 — Từ vựng nhà đất và mua nhà. Bài tiếp theo: B67 — The Saturday magazine.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.