Cách Viết Bài Đánh Giá Phim, Sách Và Nhạc Bằng Tiếng Anh (Bài B67)

Cách viết bài đánh giá bằng tiếng Anh theo một khung rất cố định, nên chỉ cần nắm khung là bạn viết được về bất cứ thứ gì — phim, sách, đĩa nhạc hay phim tài liệu. Bài B67 là bốn bài giới thiệu trên phụ trương cuối tuần, mỗi bài một thể loại.

Cách viết bài đánh giá phim sách bằng tiếng Anh - bài học B67 | NEU.vn
Bài B67 – THE SATURDAY MAGAZINE REVIEWS

Tóm tắt bài học

Khung ba phần dùng cho mọi bài đánh giá. Một, thông tin cơ bản — thường viết ở thể bị động vì không cần nêu người làm: The film was made on location in Mexico. The book was published last month. Hai, nội dung tóm tắt ngắn gọn ở thì hiện tại. Ba, nhận xét bằng tính từ mạnh: brilliant (xuất sắc), gentle (nhẹ nhàng), romantic, well-known, unique. Về ngữ pháp, bài này bổ sung dạng bị động với động từ khiếm khuyết: can + be + quá khứ phân từThe album can be bought in all record shops. The eagles can be seen in remote areas. Đây là mẫu câu gặp liên tục trong hướng dẫn và quảng cáo.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B67 là bài số 67 của bộ English Conversation B, dành cho người muốn viết cảm nhận bằng tiếng Anh hoặc đọc mục điểm phim, điểm sách. Học xong bài này bạn viết được một bài giới thiệu ngắn có bố cục.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Produced by Anton Wells.

Sản xuất bởi Anton Wells.

Directed by Stephen Slovanski.

Đạo diễn bởi Stephen Slovanski.

Written by Harvey Foster.

Viết bởi Harvey Foster.

Music composed by Oliver Lawrence.

Nhạc do Oliver Lawrence sáng tác.

Monsters of the Deep, which is now being shown at the Odeon, Leicester Square, is one of the most exciting films I’ve ever seen. It was made in Hollywood last year, but the sharks were filmed on location off the coast of Florida. Steve Newman is brilliant as a shark hunter, but the real stars are the sharks themselves. It can be seen at cinemas in the provinces from next week. Don’t miss it!

Quái vật dưới đáy biển, hiện đang được chiếu tại rạp Odeon, Leicester Square, là một trong những bộ phim hấp dẫn nhất tôi từng xem. Phim được làm ở Hollywood năm ngoái, nhưng cá mập được quay tại địa điểm ngoài khơi bờ biển Florida. Steve Newman xuất sắc trong vai thợ săn cá mập, nhưng những ngôi sao thật sự là chính những con cá mập. Phim có thể được xem tại các rạp ở các tỉnh từ tuần sau. Đừng bỏ lỡ!

Written by Eric Redwood.

Viết bởi Eric Redwood.

Published by Heath Brothers.

Xuất bản bởi Heath Brothers.

(£12.95)

(12,95 bảng)

This book tells the story of Eric Redwood who crossed the Atlantic Ocean alone in a small wooden boat. The boat was made in Ireland, and was designed like the boats which were used by Irish fisherman one thousand years ago. Redwood thinks America was first discovered many years before Columbus was born. The designs for the boat were taken from old books which had been found in an Irish monastery. The book is beautifully illustrated with many colour photographs and maps. The photographs were taken by Redwood himself during the voyage.

Cuốn sách này kể câu chuyện về Eric Redwood, người đã một mình vượt Đại Tây Dương trong một chiếc thuyền gỗ nhỏ. Chiếc thuyền được làm ở Ireland và được thiết kế giống những chiếc thuyền được ngư dân Ireland sử dụng một nghìn năm trước. Redwood cho rằng châu Mỹ được phát hiện lần đầu nhiều năm trước khi Columbus ra đời. Các thiết kế của chiếc thuyền được lấy từ những cuốn sách cũ đã được tìm thấy trong một tu viện ở Ireland. Cuốn sách được minh họa đẹp mắt với nhiều ảnh màu và bản đồ. Các bức ảnh do chính Redwood chụp trong chuyến đi.

By Lisa Francis (XYZ Records)

Của Lisa Francis (XYZ Records)

Produced by Martin Duncan.

Sản xuất bởi Martin Duncan.

All the songs on this new album were written by Lisa herself, and the album was recorded live during her recent successful concert tour. She is accompanied by several well-known musicians, Elton Kash, Dave Langdown, Ken Thompson, and Tony Lloyd. There is a great variety of music on the album – gentle romantic ballads, soul music, and exciting rock songs. The words to all the songs are printed on the back of the cover.

Tất cả bài hát trong album mới này đều do chính Lisa viết, và album được thu trực tiếp trong chuyến lưu diễn thành công gần đây của cô. Cô được đệm nhạc bởi một số nhạc sĩ nổi tiếng: Elton Kash, Dave Langdown, Ken Thompson và Tony Lloyd. Album có nhiều thể loại nhạc: ballad lãng mạn nhẹ nhàng, nhạc soul và các bài rock sôi động. Lời của tất cả bài hát được in ở mặt sau bìa.

Directed by Barbara Anfield.

Đạo diễn bởi Barbara Anfield.

(BBC-TV)

(BBC-TV)

This documentary, which was first shown on BBC 2 last year, will be repeated on BBC 1 next week. The golden eagle is now found in only a few remote places in Scotland. In recent years nests have been robbed and eggs have been stolen. Eagles are protected by law, but they are threatened with extinction. Barbara Anfield spent a year making this programme. The everyday habits of the eagle have been recorded for future generations.

Phim tài liệu này, được chiếu lần đầu trên BBC 2 năm ngoái, sẽ được phát lại trên BBC 1 vào tuần sau. Đại bàng vàng hiện chỉ còn được tìm thấy ở một vài nơi xa xôi tại Scotland. Trong những năm gần đây, tổ của chúng bị cướp phá và trứng bị đánh cắp. Đại bàng được pháp luật bảo vệ, nhưng chúng đang bị đe dọa tuyệt chủng. Barbara Anfield đã dành một năm làm chương trình này. Thói quen hằng ngày của đại bàng đã được ghi lại cho các thế hệ tương lai.

Từ vựng bài B67

43 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Review — bài điểm sách, phim, kịch
    Đồng nghĩa: critique, write-up, appraisal  ·  Trái nghĩa:
  2. Monster — quái vật
    Đồng nghĩa: beast, creature  ·  Trái nghĩa:
  3. Compose — sáng tác
    Đồng nghĩa: write, create music  ·  Trái nghĩa:
  4. Shark — cá mập
    Đồng nghĩa:  ·  Trái nghĩa:
  5. Film — quay phim, phim
  6. Location — địa điểm
    Đồng nghĩa: place, setting, site  ·  Trái nghĩa: studio
  7. Brilliant — xuất sắc, tài giỏi
    Đồng nghĩa: outstanding, superb, dazzling  ·  Trái nghĩa: dreadful
  8. Hunter — người đi săn
    Đồng nghĩa: tracker, huntsman  ·  Trái nghĩa: prey
  9. Province — tỉnh lỵ, tỉnh
    Đồng nghĩa: region, area  ·  Trái nghĩa: capital
  10. Miss — bỏ qua, không xem
  11. Publish — xuất bản
    Đồng nghĩa: bring out, issue, put into print  ·  Trái nghĩa: withdraw
  12. Publisher — nhà xuất bản
    Đồng nghĩa: publishing house  ·  Trái nghĩa: author
  13. Cross — vượt qua, băng qua
  14. Wood — gỗ
  15. Wooden — bằng gỗ
    Đồng nghĩa: made of wood, timber  ·  Trái nghĩa: metal
  16. Design — thiết kế
    Đồng nghĩa: create, plan, draw up  ·  Trái nghĩa:
  17. Monastery — tu viện
    Đồng nghĩa: abbey, priory  ·  Trái nghĩa:
  18. Illustrate — minh họa bằng tranh ảnh
    Đồng nghĩa: add pictures to, depict  ·  Trái nghĩa:
  19. Illustrator — người vẽ tranh minh họa
  20. Illustration — hình minh họa
  21. Voyage — cuộc hải trình
    Đồng nghĩa: sea journey, expedition  ·  Trái nghĩa:
  22. Record — thu băng, đĩa hát
  23. Live — trực tiếp
  24. Recent — gần đây
    Đồng nghĩa: new, latest, not long ago  ·  Trái nghĩa: old
  25. Concert Tour — lưu diễn
    Đồng nghĩa: road trip, series of concerts  ·  Trái nghĩa:
  26. Accompany — đệm nhạc
    Đồng nghĩa: go with, back up, play along with  ·  Trái nghĩa:
  27. Accompaniment — đệm nhạc
  28. Well-Known — nổi tiếng
  29. Variety — nhiều loại
  30. Gentle — nhẹ nhàng, êm dịu
    Đồng nghĩa: soft, mild, tender  ·  Trái nghĩa: harsh
  31. Romantic — lãng mạn, trữ tình
    Đồng nghĩa: tender, sentimental  ·  Trái nghĩa: unromantic
  32. Soul Music — nhạc soul
  33. Cover — bìa
  34. Documentary — phim tài liệu
    Đồng nghĩa: factual film  ·  Trái nghĩa: fiction film
  35. Remote — xa xôi
    Đồng nghĩa: far-off, isolated, out of the way  ·  Trái nghĩa: nearby
  36. Nest — tổ chim
  37. Eagle — chim đại bàng
    Đồng nghĩa: bird of prey  ·  Trái nghĩa:
  38. Protect — bảo vệ
    Đồng nghĩa: guard, shield, safeguard  ·  Trái nghĩa: endanger
  39. Protective — bảo vệ, bảo hộ
  40. Threaten — đe dọa
  41. Extinction — sự tuyệt chủng
    Đồng nghĩa: dying out, disappearance  ·  Trái nghĩa: survival
  42. Habit — thói quen
  43. Generation — thế hệ
    Đồng nghĩa: age group  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • Extension of Passives — Bài này tiếp tục củng cố câu bị động, đặc biệt với modal “can”.

Passive with Modal CAN

  • Cấu trúc:
  • – can + be + past participle

Ví dụ

  • – It can be seen at cinemas in the provinces from next week. — 2. Các dạng bị động khác trong bài
  • Simple Present Passive:
  • – The golden eagle is now found in only a few remote places.
  • – Eagles are protected by law.
  • Simple Past Passive:
  • – It was made in Hollywood last year.
  • – The sharks were filmed on location.
  • – The boat was made in Ireland.
  • – The photographs were taken by Redwood himself.
  • Present Continuous Passive:
  • – Monsters of the Deep is now being shown at the Odeon.
  • Future Passive:
  • – This documentary will be repeated on BBC 1 next week.
  • Present Perfect Passive:
  • – Nests have been robbed.
  • – Eggs have been stolen.
  • – The everyday habits of the eagle have been recorded.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What film is reviewed in the magazine?
  2. Who produced Monsters of the Deep?
  3. Where were the sharks filmed?
  4. Who wrote Atlantic Crossing?
  5. What was Redwood’s boat made of?
  6. Where were the designs for the boat found?
  7. Who wrote the songs on Songs of the City?
  8. Who produced the album?
  9. What documentary will be repeated next week?
  10. Why are golden eagles in danger?

Bài tập thực hành

  1. 1. Is Monsters of the Deep being shown at the Odeon?
  2. 2. Was it made in Hollywood?
  3. 3. Can it be seen in the provinces next week?
  4. 4. Was Atlantic Crossing written by Eric Redwood?
  5. 5. Were the photographs taken by Redwood?
  6. 6. Was Songs of the City recorded live?
  7. 7. Are the words printed on the back of the cover?
  8. 8. Was Last of the Eagle first shown on BBC 2?
  9. 9. Are eagles protected by law?
  10. 10. Have the habits of the eagle been recorded?   B. Complete the passive sentences.
  11. 1. The film was ______ in Hollywood.
  12. 2. The sharks were ______ on location.
  13. 3. The book was ______ by Eric Redwood.
  14. 4. The album was ______ live.
  15. 5. The documentary will be ______ next week.

Đáp án

1. Yes, it is.  |  2. Yes, it was.  |  3. Yes, it can.  |  4. Yes, it was.  |  5. Yes, they were.  |  6. Yes, it was.  |  7. Yes, they are.  |  8. Yes, it was.  |  9. Yes, they are.  |  10. Yes, they have.  |  1. made  |  2. filmed  |  3. written  |  4. recorded  |  5. repeated

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Review a. bài điểm sách, phim, kịch
2. Monster b. người đi săn
3. Compose c. địa điểm
4. Shark d. xuất sắc, tài giỏi
5. Film e. quay phim, phim
6. Location f. quái vật
7. Brilliant g. sáng tác
8. Hunter h. cá mập

Đáp án: 1-a   2-f   3-g   4-h   5-e   6-c   7-d   8-b

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Sản xuất bởi Anton Wells.
  2. Đạo diễn bởi Stephen Slovanski.
  3. Viết bởi Harvey Foster.

Đáp án gợi ý:

  1. Produced by Anton Wells.
  2. Directed by Stephen Slovanski.
  3. Written by Harvey Foster.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên be trong bị động với can. It can bought here thiếu be. Công thức là can + be + V3: It can be bought here.

Hai — Chia động từ khiếm khuyết trong bị động. It cans be seen sai. Can giữ nguyên ở mọi ngôi, chỉ có quá khứ phân từ mới đổi theo động từ.

Ba — Nhầm publish với publisher. Publish là động từ xuất bản; publisher là nhà xuất bản hoặc người xuất bản. Không nói The book was publisher last month.

Bốn — Nhầm bộ ba illustrate, illustrator, illustration. Illustrate động từ, illustrator người vẽ minh họa, illustration hình minh họa. Bộ ba này theo cùng mẫu với compose / composer / composition.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B66 — Câu bị động ở thì tiếp diễn và hoàn thành. Bài tiếp theo: B68 — Mệnh đề quan hệ với where.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.