Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh trình độ B là việc nên làm ngay khi bạn đi hết 79 bài trước — và B80 chính là bài tổng kết. Toàn bộ những gì bạn học suốt bộ này được gói trong một lá thư gửi từ Paris sau khi khóa học kết thúc: bạn bè chia tay, bài thi vừa chấm xong, một bức chân dung vẽ dở ở Montmartre.

Tóm tắt bài học
Năm nhóm ngữ pháp cùng xuất hiện trong một lá thư. Quá khứ hoàn thành cho việc xảy ra trước: After you had gone I felt so lonely. Câu bị động ở nhiều thì: The papers are being marked now. The restaurant was opened last month. Mệnh đề quan hệ để nối câu: the street artist who drew my portrait. Câu điều kiện cho điều giả định: If I had more time, I would stay longer. Have something done cho việc nhờ người khác: I had my portrait drawn in Montmartre. Nếu bạn đọc trôi lá thư này và giải thích được vì sao mỗi câu dùng cấu trúc đó, bạn đã hoàn thành trình độ B — tức là toàn bộ 160 bài của cả hai bộ.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B80 là bài cuối cùng của bộ English Conversation B, dành cho người đã đi hết 79 bài trước. Đây là bài tự kiểm tra: chỗ nào còn vướng, các liên kết trong bài sẽ đưa bạn về đúng bài lý thuyết tương ứng.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
It was so nice to see you last week. After you had gone I felt so lonely. I still do. I really enjoyed seeing you again. I hope you enjoyed yourself, too.
Thật vui khi được gặp anh tuần trước. Sau khi anh đi, em cảm thấy rất cô đơn. Bây giờ em vẫn vậy. Em thật sự thích được gặp lại anh. Em hy vọng anh cũng đã vui.
Two days ago I took my final exam, and it was pretty difficult. The papers are being marked now. My teacher told me that I would probably pass. I hope so! If I pass, I’ll get a certificate. It’ll be very useful… I’ll be able to get a better job.
Hai ngày trước em đã thi kỳ thi cuối, và nó khá khó. Các bài thi hiện đang được chấm. Giáo viên của em nói rằng có lẽ em sẽ đỗ. Em hy vọng vậy! Nếu em đỗ, em sẽ nhận được chứng chỉ. Nó sẽ rất hữu ích… em sẽ có thể kiếm được một công việc tốt hơn.
When you phoned you said that you’d got a new job. You didn’t tell me much about it. Do you like it? You said that you were working very hard. If I were you, I wouldn’t work too hard!
Khi anh gọi điện, anh nói rằng anh đã có một công việc mới. Anh không kể nhiều về nó. Anh có thích công việc đó không? Anh nói rằng anh đang làm việc rất vất vả. Nếu em là anh, em sẽ không làm việc quá sức!
Last night we had a farewell class party. We went to a new riverside restaurant that was opened last month. The atmosphere was great! Everyone was in a good mood because they’d finished the course. I’m going to miss all the new friends that I’ve made here.
Tối qua chúng em có một buổi tiệc chia tay lớp. Chúng em đến một nhà hàng mới bên bờ sông được khai trương tháng trước. Không khí thật tuyệt! Mọi người đều vui vẻ vì họ đã hoàn thành khóa học. Em sẽ nhớ tất cả những người bạn mới mà em đã kết bạn ở đây.
I must stop writing now, John. I’m going to have my hair done this afternoon. I hope it won’t be too expensive! See you next week. I hope you’ll be able to meet me at the airport.
Em phải dừng viết bây giờ, John. Chiều nay em sẽ đi làm tóc. Em hy vọng nó sẽ không quá đắt! Hẹn gặp anh tuần sau. Em hy vọng anh có thể đón em ở sân bay.
P.S. I’ve had my portrait painted by a street artist in Montmartre.
Tái bút: Em đã nhờ một nghệ sĩ đường phố ở Montmartre vẽ chân dung cho em.
Từ vựng bài B80
18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- In A Good Mood — vui vẻ, phấn khởi
Everyone was in a good mood that evening. → Tối đó ai cũng vui vẻ.
Đồng nghĩa: cheerful, in high spirits · Trái nghĩa: in a bad mood - To Make Friends — kết bạn
It is easy to make friends on a course like this. → Ở một khoá học như thế này thì dễ kết bạn.
Đồng nghĩa: get to know people, socialise · Trái nghĩa: fall out with - Lonely — cô đơn
Nobody felt lonely by the end. → Đến cuối khoá không ai thấy lẻ loi.
Đồng nghĩa: alone, isolated, homesick · Trái nghĩa: sociable - Final Exam — kỳ thi cuối
The final exam was yesterday. → Bài thi cuối kỳ là hôm qua.
Đồng nghĩa: end-of-course exam · Trái nghĩa: mock exam - Pretty Difficult — khá khó
The last paper was pretty difficult. → Bài thi cuối khá khó.
Đồng nghĩa: quite hard, fairly tough · Trái nghĩa: quite easy - Paper — bài thi, giấy tờ
There were three papers in all. → Tổng cộng có ba bài thi.
Đồng nghĩa: exam paper, script · Trái nghĩa: — - Mark — chấm điểm
The marks will be sent next week. → Điểm sẽ được gửi vào tuần sau.
Đồng nghĩa: grade, score; to correct · Trái nghĩa: — - Certificate — chứng chỉ
You will receive a certificate by post. → Bạn sẽ nhận chứng chỉ qua đường bưu điện.
Đồng nghĩa: diploma, qualification · Trái nghĩa: — - Useful — hữu ích
The course has been very useful. → Khoá học rất có ích.
Đồng nghĩa: helpful, handy, practical · Trái nghĩa: useless - Farewell — chia tay
They had a farewell dinner together. → Họ cùng dự một bữa tiệc chia tay.
Đồng nghĩa: goodbye, parting · Trái nghĩa: greeting - Riverside — ven sông
The restaurant was by the riverside. → Nhà hàng nằm bên bờ sông.
Đồng nghĩa: riverbank, waterfront · Trái nghĩa: — - Restaurant — nhà hàng
The restaurant had been booked in advance. → Nhà hàng đã được đặt trước. - Atmosphere — không khí
The atmosphere was warm and friendly. → Không khí ấm áp và thân thiện.
Đồng nghĩa: mood, feel, ambience · Trái nghĩa: — - Course — khóa học
The course lasted three months. → Khoá học kéo dài ba tháng.
Đồng nghĩa: class, programme of study · Trái nghĩa: — - Airport — sân bay
They said goodbye at the airport. → Họ chia tay nhau ở sân bay. - Portrait — chân dung
A street artist drew her portrait. → Một hoạ sĩ đường phố vẽ chân dung cô ấy.
Đồng nghĩa: likeness, painted picture · Trái nghĩa: landscape - Street Artist — nghệ sĩ đường phố
The street artist worked very quickly. → Người hoạ sĩ đường phố vẽ rất nhanh.
Đồng nghĩa: pavement artist · Trái nghĩa: — - Montmartre — khu Montmartre ở Paris
They spent the last afternoon in Montmartre. → Họ dành buổi chiều cuối ở Montmartre.
Ngữ pháp trọng tâm
- Bài B80 ôn nhiều cấu trúc đã học.
Past perfect
- – After you had gone I felt so lonely.
- – Everyone was in a good mood because they’d finished the course.
Passive voice
- – The papers are being marked now.
- – The restaurant was opened last month.
Reported speech
- – My teacher told me that I would probably pass.
- – You said that you’d got a new job.
- – You said that you were working very hard.
Conditional sentence type 1
- – If I pass, I’ll get a certificate.
Conditional sentence type 2
- – If I were you, I wouldn’t work too hard.
Causative form
- – I’m going to have my hair done this afternoon.
- – I’ve had my portrait painted by a street artist.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Mary writing to?
- What exam did Mary take two days ago?
- Where did Mary go for the farewell class party?
- When is Mary going to have her hair done?
- Why was everyone in a good mood?
- How will the certificate help Mary?
Bài tập thực hành
- 1. Where is Mary writing from?
- 2. What did Mary’s teacher tell her?
- 3. What did John say when he phoned?
- 4. What kind of restaurant did the class go to?
- 5. What is Mary going to miss?
- 6. What did Mary have painted in Montmartre? B. Write John’s reply to Mary. Include these ideas: – Tell her that you were pleased to receive her letter. – Tell her that you miss her. – Ask if she has passed her exam. – Tell her that you think she will be able to get a better job. – Tell her about your new job. – Tell her what time she will arrive at the airport. – Tell her that you will be able to meet her. – Say that you have bought a car. – Tell her it is a very old car. – Explain that you are going to have it repaired. – Sign your name. – Write a postscript and tell her that you have had your photograph taken. C. Complete the sentences.
- 1. After you ______ gone, I felt lonely.
- 2. The papers are being ______ now.
- 3. My teacher told me that I ______ probably pass.
- 4. If I pass, I ______ get a certificate.
- 5. I’m going to have my hair ______ this afternoon.
Đáp án
1. She is writing from Paris. | 2. Her teacher told her that she would probably pass. | 3. He said that he had got a new job and that he was working very hard. | 4. They went to a new riverside restaurant. | 5. She is going to miss all the new friends she has made there. | 6. She had her portrait painted. | 1. had | 2. marked | 3. would | 4. will | 5. done
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. In A Good Mood | a. vui vẻ, phấn khởi |
| 2. To Make Friends | b. cô đơn |
| 3. Lonely | c. kỳ thi cuối |
| 4. Final Exam | d. bài thi, giấy tờ |
| 5. Pretty Difficult | e. kết bạn |
| 6. Paper | f. chấm điểm |
| 7. Mark | g. chứng chỉ |
| 8. Certificate | h. khá khó |
Đáp án: 1-a 2-e 3-b 4-c 5-h 6-d 7-f 8-g
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Everyone was ______ that evening. (vui vẻ, phấn khởi)
- It is easy ______ on a course like this. (kết bạn)
- Nobody felt ______ by the end. (cô đơn)
- The ______ was yesterday. (kỳ thi cuối)
- The last paper was ______. (khá khó)
- There were three ______s in all. (bài thi, giấy tờ)
Đáp án: In A Good Mood | To Make Friends | Lonely | Final Exam | Pretty Difficult | Paper
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Thật vui khi được gặp anh tuần trước. Sau khi anh đi, em cảm thấy rất cô đơn. Bây giờ em vẫn vậy. Em thật sự thích được gặp lại anh. Em hy vọng anh cũng đã vui.
- Hai ngày trước em đã thi kỳ thi cuối, và nó khá khó. Các bài thi hiện đang được chấm. Giáo viên của em nói rằng có lẽ em sẽ đỗ. Em hy vọng vậy! Nếu em đỗ, em sẽ nhận được chứng chỉ. Nó sẽ rất hữu ích… em sẽ có thể kiếm được một công việc tốt hơn.
- Khi anh gọi điện, anh nói rằng anh đã có một công việc mới. Anh không kể nhiều về nó. Anh có thích công việc đó không? Anh nói rằng anh đang làm việc rất vất vả. Nếu em là anh, em sẽ không làm việc quá sức!
Đáp án gợi ý:
- It was so nice to see you last week. After you had gone I felt so lonely. I still do. I really enjoyed seeing you again. I hope you enjoyed yourself, too.
- Two days ago I took my final exam, and it was pretty difficult. The papers are being marked now. My teacher told me that I would probably pass. I hope so! If I pass, I’ll get a certificate. It’ll be very useful… I’ll be able to get a better job.
- When you phoned you said that you’d got a new job. You didn’t tell me much about it. Do you like it? You said that you were working very hard. If I were you, I wouldn’t work too hard!
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên quá khứ hoàn thành khi có after và because. After you had gone I felt lonely — việc bạn đi xảy ra trước. Dùng hai quá khứ đơn làm mất thứ tự thời gian.
Hai — Nhầm bị động tiếp diễn với bị động thường. The papers are being marked = đang chấm dở. The papers are marked = thường được chấm. Thiếu being là đổi nghĩa.
Ba — Nói I drew my portrait khi ý là được vẽ. Câu đó nghĩa là bạn tự vẽ chân dung mình. Được người khác vẽ phải là I had my portrait drawn.
Bốn — Chia số nhiều cho homework và advice khi ôn tập. Nhóm danh từ không đếm được gặp suốt hai bộ: homework, advice, information, luggage, furniture, accommodation — tất cả chia số ít và không thêm s.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B79 — Phân biệt lời nói trực tiếp và gián tiếp. Đây là bài cuối cùng của bộ — xem lại toàn bộ 80 bài tại English Conversation B, hoặc quay về bài mở đầu B01 — Cách đặt câu hỏi.
Muốn ôn lại từ đầu? Xem lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B80 học những gì?
Bài B80 gồm một bài đọc gồm 6 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, phần ngữ pháp về Past perfect; Passive voice; Reported speech; Conditional sentence type 1; Conditional sentence type 2; Causative form, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 11 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B80 có bao nhiêu từ vựng?
Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: In A Good Mood, To Make Friends, Lonely, Final Exam, Pretty Difficult, Paper. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài B80 là gì?
Bài này tập trung vào: Past perfect; Passive voice; Reported speech; Conditional sentence type 1; Conditional sentence type 2; Causative form. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B80 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.