Tiếng Anh khi làm thủ tục lên máy bay là chuỗi câu bạn nghe theo đúng một trình tự cố định — quầy check in, cân hành lý, cửa an ninh, phòng chờ, lên tàu bay. Biết trước trình tự đó là bạn đi qua sân bay không cần ai dẫn. Bài B25 dựng lại nguyên chuỗi ấy.

Tóm tắt bài học
Theo đúng thứ tự bạn sẽ gặp. Quầy check in: nhân viên hỏi Smoking or non-smoking?, đặt va li lên scales để weigh; nếu overweight thì phải trả excess charge, rồi nhận boarding-pass. Kiểm tra an ninh: security check, nhân viên search hành lý xách tay — chú ý các vật hay bị giữ lại: penknife (dao nhíp), metal comb (lược kim loại), cigarette case (hộp thuốc). Phòng chờ: departure lounge, nghe announcement gọi board tàu bay. Trên máy bay: steward / stewardess — cách gọi trung tính hiện nay là flight attendant. Ngữ pháp lồng vào: các mẫu xin phép và yêu cầu Can I…? May I…? Would you like to…? cùng have to và be able to.
🎧 Nghe trọn bài B25:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B25 là bài số 25 của bộ English Conversation B, dành cho người sắp bay quốc tế lần đầu. Học xong bài này bạn tự làm thủ tục, hiểu thông báo tại sân bay và trả lời được nhân viên an ninh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
A: Can I check in here for the British Airways flight to New York?
B: Yes, sir. May I see your ticket, and your passport?
A: Here you are.
B: That’s fine. Can you put your suitcase on the scales, please?
A: Of course. How much does it weigh?
B: 23 kilos. I’m sorry, but you’ll have to pay an excess baggage charge.
A: Oh! It’s only three kilos overweight.
B: Yes, sir… that’s £6… Thank you. Would you like to go through to the departure lounge?
Announcement: British Airways Flight 179 to New York is now boarding at Gate 4.
A: Excuse me…
C: Yes?
A: I didn’t hear that announcement. Which flight did they call?
C: Flight 179 to New York… are you going there?
A: Yes.
C: So am I… Gate 4’s this way… follow me!
D: May I search you, sir? It’s just a security check.
A: Of course.
D: Thank you. Oh, what’s this in your pocket?
A: Oh, yes… I’m sorry. It’s just a metal comb.
D: Hmm… May I see it, sir?
A: Certainly… here it is.
A: Tôi có thể làm thủ tục ở đây cho chuyến bay của British Airways đến New York không?
B: Vâng, thưa ông. Tôi có thể xem vé và hộ chiếu của ông không?
A: Đây ạ.
B: Được rồi. Ông vui lòng đặt va-li lên cân được không?
A: Tất nhiên. Nó nặng bao nhiêu?
B: 23 ki-lô. Tôi xin lỗi, nhưng ông sẽ phải trả phí hành lý vượt mức cho phép.
A: Ồ! Chỉ quá ba ki-lô thôi mà.
B: Vâng, thưa ông… phí là 6 bảng… Cảm ơn ông. Ông vui lòng đi tiếp vào phòng chờ khởi hành nhé?
Announcement: Chuyến bay British Airways số 179 đến New York hiện đang cho khách lên máy bay tại cổng số 4.
A: Xin lỗi…
C: Vâng?
A: Tôi không nghe thấy thông báo đó. Họ vừa gọi chuyến bay nào vậy?
C: Chuyến bay 179 đến New York… ông cũng đi chuyến đó à?
A: Vâng.
C: Tôi cũng vậy… Cổng số 4 ở lối này… đi theo tôi!
D: Tôi có thể kiểm tra ông được không, thưa ông? Chỉ là kiểm tra an ninh thôi.
A: Tất nhiên.
D: Cảm ơn ông. Ồ, cái gì trong túi ông vậy?
A: À, vâng… xin lỗi. Chỉ là một chiếc lược kim loại.
D: Ừm… Tôi có thể xem nó không, thưa ông?
A: Dĩ nhiên… đây ạ.
Từ vựng bài B25
24 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Check In — làm thủ tục chuyến bay
We have to check in two hours before the flight. → Chúng ta phải làm thủ tục trước chuyến bay hai tiếng.
Đồng nghĩa: register, book in · Trái nghĩa: check out - Scales — cái cân
Put your suitcase on the scales, please. → Xin đặt va li lên cân.
Đồng nghĩa: weighing machine · Trái nghĩa: — - Weigh — cân, nặng
They weigh every bag at the desk. → Họ cân từng kiện hành lý tại quầy.
Đồng nghĩa: measure the weight of · Trái nghĩa: — - Weight — trọng lượng
The weight limit is twenty kilos. → Giới hạn trọng lượng là hai mươi ki-lô.
Đồng nghĩa: heaviness, mass · Trái nghĩa: — - Excess — quá mức cho phép
You will have to pay for excess baggage. → Anh sẽ phải trả tiền hành lý quá cước.
Đồng nghĩa: surplus, extra, more than allowed · Trái nghĩa: shortfall - Charge — chi phí
They charge ten pounds for every extra kilo. → Họ thu mười bảng cho mỗi ki-lô vượt quá.
Đồng nghĩa: fee, cost, price · Trái nghĩa: — - Overweight — quá trọng lượng cho phép
Your case is three kilos overweight. → Va li của anh quá cân ba ki-lô.
Đồng nghĩa: too heavy, above the limit · Trái nghĩa: underweight - Departure Lounge — phòng chờ lên máy bay
Please wait in the departure lounge. → Xin quý khách chờ ở phòng chờ khởi hành.
Đồng nghĩa: waiting area, gate lounge · Trái nghĩa: arrivals hall - Board — cho khách lên máy bay
We board at gate fifteen. → Chúng ta lên máy bay ở cửa số mười lăm.
Đồng nghĩa: get on, embark · Trái nghĩa: disembark - Announcement — thông báo
Listen for the announcement about your flight. → Hãy nghe thông báo về chuyến bay của anh.
Đồng nghĩa: notice, message, call · Trái nghĩa: — - Search — lục soát, kiểm tra
They may search your hand luggage. → Họ có thể kiểm tra hành lý xách tay của anh.
Đồng nghĩa: check, examine, go through · Trái nghĩa: — - Security Check — sự kiểm tra an ninh
Everyone goes through a security check. → Ai cũng phải qua khâu kiểm tra an ninh.
Đồng nghĩa: screening, security control · Trái nghĩa: — - Metal Comb — lược bằng kim loại
A metal comb can set off the alarm. → Một chiếc lược kim loại có thể làm máy báo động. - Cigarette Case — hộp đựng thuốc lá
He took a cigarette case out of his pocket. → Ông ấy lấy hộp đựng thuốc lá ra khỏi túi. - Penknife — con dao xếp
You cannot take a penknife on board. → Anh không được mang dao xếp lên máy bay.
Đồng nghĩa: pocket knife, folding knife · Trái nghĩa: — - Approximately — khoảng chừng
The flight takes approximately two hours. → Chuyến bay mất khoảng hai tiếng.
Đồng nghĩa: about, roughly, around · Trái nghĩa: exactly - Minus — âm
It is minus five degrees in Moscow. → Ở Moscow đang âm năm độ.
Đồng nghĩa: less, take away · Trái nghĩa: plus - Steward — nam tiếp viên
The steward showed us to our seats. → Người phục vụ nam dẫn chúng tôi tới chỗ ngồi.
Đồng nghĩa: cabin crew, flight attendant · Trái nghĩa: — - Stewardess — nữ tiếp viên
A stewardess brought us some water. → Một nữ tiếp viên mang cho chúng tôi chút nước.
Đồng nghĩa: air hostess, flight attendant · Trái nghĩa: — - Flight Attendant — tiếp viên hàng không
Ask the flight attendant for a blanket. → Hãy xin tiếp viên một chiếc chăn. - Smoking Section — khu cho hút thuốc
There is no smoking section on this flight. → Chuyến bay này không có khu vực hút thuốc. - Boarding-Pass — thẻ lên máy bay
Keep your boarding-pass in your hand. → Hãy giữ thẻ lên máy bay trong tay.
Đồng nghĩa: boarding card · Trái nghĩa: — - Enquiry Desk — bàn hướng dẫn
Ask at the enquiry desk about the delay. → Hãy hỏi quầy thông tin về việc chậm chuyến. - Aircraft — máy bay
The aircraft is ready for boarding. → Máy bay đã sẵn sàng cho khách lên.
Đồng nghĩa: plane, airliner · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Requests and Permission — Bài này củng cố các cấu trúc yêu cầu lịch sự và xin phép.
Can I / Can you
- – Can I check in here?
- – Can you put your suitcase on the scales, please?
May I
- “May I + V” được dùng để xin phép một cách lịch sự.
- – May I see your ticket?
- – May I search you, sir?
- – May I see it, sir?
Would you like to
- Dùng để đưa ra lời mời hoặc yêu cầu lịch sự.
- – Would you like to go through to the departure lounge?
Have to
- Dùng để nói về điều phải làm.
- – You’ll have to pay an excess baggage charge.
Be able to
- Dùng để nói về khả năng làm được điều gì.
- – You’ll be able to see the Irish Coast.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who wants to check in for the British Airways flight?
- Where is the flight going?
- What does the clerk ask to see?
- How much does the suitcase weigh?
- Why does the passenger have to pay an extra charge?
- Which gate is Flight 179 boarding at?
- Who helps the passenger find the gate?
- Why does the security officer search the passenger?
- What is in the passenger’s pocket?
- When will the plane land in New York?
Bài tập thực hành
- 1. Which airline is the passenger flying with?
- 2. What does the clerk ask the passenger to put on the scales?
- 3. How many kilos overweight is the suitcase?
- 4. How much is the excess baggage charge?
- 5. Which flight is boarding at Gate 4?
- 6. Did the passenger hear the announcement?
- 7. What does the passenger have in his pocket?
- 8. Who welcomes the passengers aboard the flight?
- 9. What is the plane’s speed?
- 10. What will the stewards and stewardesses serve? B. Complete the polite requests.
- 1. ______ I check in here?
- 2. ______ I see your ticket?
- 3. Can you put your suitcase on the scales, ______?
- 4. ______ I search you, sir?
- 5. Would you like to go through to the departure ______? C. Fill in the missing words.
- 1. The passenger has to pay an excess baggage ______.
- 2. Flight 179 is now boarding at ______ 4.
- 3. The security officer finds a metal ______.
- 4. The plane is flying at a height of ______ feet.
- 5. The temperature in New York is ______ 3°C.
Đáp án
1. He is flying with British Airways. | 2. The clerk asks him to put his suitcase on the scales. | 3. It is three kilos overweight. | 4. The charge is £6. | 5. British Airways Flight 179 to New York is boarding at Gate 4. | 6. No, he didn’t. | 7. He has a metal comb in his pocket. | 8. Captain Gibson and his crew welcome the passengers. | 9. The speed is approximately 600 miles an hour. | 10. They will serve lunch. | 1. Can | 2. May | 3. please | 4. May | 5. lounge | 1. charge | 2. Gate | 3. comb | 4. 30,000 | 5. minus
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Check In | a. cân, nặng |
| 2. Scales | b. trọng lượng |
| 3. Weigh | c. chi phí |
| 4. Weight | d. quá trọng lượng cho phép |
| 5. Excess | e. phòng chờ lên máy bay |
| 6. Charge | f. cái cân |
| 7. Overweight | g. làm thủ tục chuyến bay |
| 8. Departure Lounge | h. quá mức cho phép |
Đáp án: 1-g 2-f 3-a 4-b 5-h 6-c 7-d 8-e
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- We have to ______ two hours before the flight. (làm thủ tục chuyến bay)
- Put your suitcase on the ______, please. (cái cân)
- They ______ every bag at the desk. (cân, nặng)
- The ______ limit is twenty kilos. (trọng lượng)
- You will have to pay for ______ baggage. (quá mức cho phép)
- They ______ ten pounds for every extra kilo. (chi phí)
Đáp án: Check In | Scales | Weigh | Weight | Excess | Charge
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Tôi có thể làm thủ tục ở đây cho chuyến bay của British Airways đến New York không?
- Vâng, thưa ông. Tôi có thể xem vé và hộ chiếu của ông không?
- Đây ạ.
- Được rồi. Ông vui lòng đặt va-li lên cân được không?
- Tất nhiên. Nó nặng bao nhiêu?
Đáp án gợi ý:
- Can I check in here for the British Airways flight to New York?
- Yes, sir. May I see your ticket, and your passport?
- Here you are.
- That’s fine. Can you put your suitcase on the scales, please?
- Of course. How much does it weigh?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng steward và stewardess trong tình huống hiện đại. Hai từ này đã cũ và phân biệt giới tính. Cách gọi trung tính chuẩn hiện nay là flight attendant hoặc cabin crew.
Hai — Nói my luggage are heavy. Luggage và baggage là danh từ không đếm được, chia số ít: My luggage is heavy. Muốn đếm thì dùng a piece of luggage hoặc two cases.
Ba — Nhầm check in với check out. Check in là làm thủ tục vào — sân bay hoặc khách sạn. Check out là trả phòng, rời đi. Ở sân bay không có check out.
Bốn — Chia scales số ít. Scales (cái cân) luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Anh Anh: The scales are over there. Cùng nhóm với trousers, glasses, scissors.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B24 — Từ vựng du học và cuộc sống sinh viên. Bài tiếp theo: B26 — Đại từ phản thân.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B25 học những gì?
Bài B25 gồm một đoạn hội thoại gồm 21 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 24 từ vựng, phần ngữ pháp về Can I / Can you; May I; Would you like to; Have to; Be able to, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 20 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B25 có bao nhiêu từ vựng?
Có 24 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Check In, Scales, Weigh, Weight, Excess, Charge. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài B25 là gì?
Bài này tập trung vào: Can I / Can you; May I; Would you like to; Have to; Be able to. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B25 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.