Từ Vựng Du Học Và Cuộc Sống Sinh Viên Tiếng Anh — Kèm For, Since Và Câu Hỏi Đuôi (Bài B24)

Từ vựng du học tiếng Anh gói trong đúng những thứ một du học sinh phải xoay xở: tìm chỗ ở, làm bài, thi cử, kết bạn, và viết thư về nhà. Bài B24 là một lá thư gửi từ Paris — nên bạn vừa học từ mới vừa thấy cách ghép nhiều điểm ngữ pháp trong một đoạn văn liền mạch.

Từ vựng du học và cuộc sống sinh viên tiếng Anh - bài học B24 | NEU.vn
Bài B24 – LETTER FROM PARIS

Tóm tắt bài học

Bộ từ chia ba nhóm. Chỗ ở: studio flat (căn hộ một phòng), top / bottom (tầng trên / tầng dưới), expensive (đắt), just around the corner (ngay gần đây). Học hành: homework (bài tập về nhà), exam / examination (kỳ thi), study (học), difficult (khó). Quan hệ: make friends (kết bạn), receive / reply (nhận / trả lời thư), visit (thăm). Về ngữ pháp, bài này ghép bốn thứ đã học: hiện tại hoàn thành với for và since để nói mình đã ở đó bao lâu; be able to cho khả năng; have to cho việc bắt buộc; và câu hỏi đuôi để làm giọng văn thân mật hơn.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B24 là bài số 24 của bộ English Conversation B, dành cho người chuẩn bị du học hoặc đang học tiếng để đi. Học xong bài này bạn viết được một lá thư kể về cuộc sống của mình ở nước ngoài.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

John lives in Manchester. His girlfriend, Mary, is studying French in Paris. She’s been there for five weeks. He wants to visit her in Paris and wrote to her about it last week. He just received this reply from her.

John sống ở Manchester. Bạn gái của anh ấy, Mary, đang học tiếng Pháp ở Paris. Cô ấy đã ở đó được năm tuần. Anh ấy muốn đến thăm cô ở Paris và đã viết thư cho cô về việc đó tuần trước. Anh ấy vừa nhận được thư trả lời này từ cô.

Thanks for your letter. I’m sorry I haven’t been able to write for two weeks, but I’ve had to do a lot of homework. My exams will be in four weeks and I can’t speak French well enough yet.

Cảm ơn anh vì lá thư. Em xin lỗi vì đã không thể viết thư trong hai tuần, nhưng em đã phải làm rất nhiều bài tập. Bốn tuần nữa em sẽ thi và hiện em vẫn chưa nói tiếng Pháp đủ tốt.

I’m very glad you want to come to Paris. Will you be able to come soon? I want to show you everything and I want you to meet all my friends. I’ve made a lot of friends since I came here. You’ll have to speak French because some of them can’t speak English very well. It won’t be too difficult for you, will it? You studied French at school, didn’t you?

Em rất vui vì anh muốn đến Paris. Anh có thể đến sớm không? Em muốn chỉ cho anh mọi thứ và muốn anh gặp tất cả bạn bè của em. Em đã kết bạn được rất nhiều người kể từ khi em đến đây. Anh sẽ phải nói tiếng Pháp vì một vài người trong số họ không nói tiếng Anh giỏi lắm. Điều đó sẽ không quá khó đối với anh, đúng không? Anh đã học tiếng Pháp ở trường, phải không?

How long will you be able to stay? I’ve been able to find a little studio flat. The address is at the top of the letter. It wasn’t easy to find. Flats are difficult to find in Paris. I’ll be able to cook a real French dinner for you! I had to get a flat because the hotel was too expensive for me.

Anh có thể ở lại bao lâu? Em đã tìm được một căn hộ nhỏ kiểu studio. Địa chỉ ở đầu thư. Không dễ tìm chút nào. Ở Paris rất khó tìm căn hộ. Em sẽ có thể nấu một bữa tối kiểu Pháp thật sự cho anh! Em đã phải thuê căn hộ vì khách sạn quá đắt đối với em.

Write to me soon.

Hãy viết thư cho em sớm nhé.

Expressions:

– To make friends: kết bạn

– Just around the corner: gần đây thôi

Từ vựng bài B24

20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Receive — nhận
    Đồng nghĩa: get, be sent  ·  Trái nghĩa: send
  2. Reply — thư hồi âm, trả lời
    Đồng nghĩa: answer, respond, write back  ·  Trái nghĩa: ignore
  3. Homework — bài tập nhà
    Đồng nghĩa: assignment, schoolwork  ·  Trái nghĩa:
  4. Exam — kỳ thi
    Đồng nghĩa: test, assessment  ·  Trái nghĩa:
  5. Examination — kỳ thi
    Đồng nghĩa: exam, test  ·  Trái nghĩa:
  6. Glad — vui mừng
    Đồng nghĩa: pleased, happy, delighted  ·  Trái nghĩa: sorry, sad
  7. Studio Flat — căn hộ nhỏ kiểu studio
    Đồng nghĩa: bedsit, one-room apartment  ·  Trái nghĩa:
  8. Top — đầu, bên trên
    Đồng nghĩa: upper part, summit  ·  Trái nghĩa: bottom
  9. Bottom — cuối, đáy
    Đồng nghĩa: lower part, base  ·  Trái nghĩa: top
  10. Difficult — khó
    Đồng nghĩa: hard, tough, demanding  ·  Trái nghĩa: easy
  11. Letter — lá thư
  12. Girlfriend — bạn gái
  13. Study — học
    Đồng nghĩa: learn, revise, work at  ·  Trái nghĩa: neglect
  14. Visit — thăm
    Đồng nghĩa: call on, go and see, drop in  ·  Trái nghĩa:
  15. Soon — sớm
    Đồng nghĩa: shortly, before long  ·  Trái nghĩa: later
  16. Enough — đủ
  17. Expensive — đắt
    Đồng nghĩa: costly, pricey, dear  ·  Trái nghĩa: cheap
  18. Address — địa chỉ
  19. Make Friends — kết bạn
    Đồng nghĩa: get to know people, socialise  ·  Trái nghĩa: fall out with
  20. Just Around The Corner — gần đây thôi
    Đồng nghĩa: very near, close by  ·  Trái nghĩa: far away

Ngữ pháp trọng tâm

Present Perfect với “for” và “since”

  • Dùng Present Perfect để nói một việc bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại.
  • Cấu trúc:
  • – S + have/has + V3/ed

Ví dụ

  • – She’s been there for five weeks.
  • – I haven’t been able to write for two weeks.
  • – I’ve made a lot of friends since I came here. — “For” đi với một khoảng thời gian:
  • – for five weeks
  • – for two weeks — “Since” đi với mốc bắt đầu:
  • – since I came here

Be able to

  • “Be able to” diễn tả khả năng làm được việc gì.

Ví dụ

  • – Will you be able to come soon?
  • – I’ve been able to find a little studio flat.
  • – I’ll be able to cook a real French dinner for you.

Have to

  • “Have to” diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết.

Ví dụ

  • – I’ve had to do a lot of homework.
  • – You’ll have to speak French.
  • – I had to get a flat because the hotel was too expensive.

Question tags

Ví dụ

  • – It won’t be too difficult for you, will it?
  • – You studied French at school, didn’t you?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who lives in Manchester?
  2. Where is Mary studying French?
  3. How long has Mary been in Paris?
  4. When did John write to Mary?
  5. Why hasn’t Mary been able to write for two weeks?
  6. When will Mary’s exams be?
  7. What does Mary want John to do in Paris?
  8. Why will John have to speak French?
  9. What has Mary been able to find?
  10. Why did Mary have to get a flat?

Bài tập thực hành

  1. 1. Where does John live?
  2. 2. Who is Mary?
  3. 3. How long has Mary been in Paris?
  4. 4. Has Mary been able to write for two weeks?
  5. 5. Why has Mary had to do a lot of homework?
  6. 6. Can Mary speak French well enough yet?
  7. 7. Has Mary made a lot of friends?
  8. 8. Why will John have to speak French?
  9. 9. Where is the address of Mary’s flat?
  10. 10. Why was the hotel not suitable for Mary?   B. Fill in the blanks with “for” or “since”.
  11. 1. She’s been in Paris ______ five weeks.
  12. 2. Mary hasn’t been able to write ______ two weeks.
  13. 3. Mary has made a lot of friends ______ she came to Paris.
  14. 4. John has wanted to visit Mary ______ last week.
  15. 5. Mary has studied French ______ several weeks.   C. Complete the sentences with the correct form of “be able to”.
  16. 1. Will you ______ come soon?
  17. 2. I’ve ______ find a little studio flat.
  18. 3. I’ll ______ cook a real French dinner for you.
  19. 4. Mary hasn’t ______ write for two weeks.

Đáp án

1. John lives in Manchester.  |  2. Mary is John’s girlfriend.  |  3. She has been in Paris for five weeks.  |  4. No, she hasn’t.  |  5. Because she has had to do a lot of homework.  |  6. No, she can’t.  |  7. Yes, she has.  |  8. Because some of Mary’s friends can’t speak English very well.  |  9. It is at the top of the letter.  |  10. Because the hotel was too expensive for her.  |  1. for  |  2. for  |  3. since  |  4. since  |  5. for  |  1. be able to  |  2. been able to  |  3. be able to  |  4. been able to

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Receive a. kỳ thi
2. Reply b. vui mừng
3. Homework c. kỳ thi
4. Exam d. thư hồi âm, trả lời
5. Examination e. căn hộ nhỏ kiểu studio
6. Glad f. đầu, bên trên
7. Studio Flat g. nhận
8. Top h. bài tập nhà

Đáp án: 1-g   2-d   3-h   4-a   5-c   6-b   7-e   8-f

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. John sống ở Manchester. Bạn gái của anh ấy, Mary, đang học tiếng Pháp ở Paris. Cô ấy đã ở đó được năm tuần. Anh ấy muốn đến thăm cô ở Paris và đã viết thư cho cô về việc đó tuần trước. Anh ấy vừa nhận được thư trả lời này từ cô.
  2. Cảm ơn anh vì lá thư. Em xin lỗi vì đã không thể viết thư trong hai tuần, nhưng em đã phải làm rất nhiều bài tập. Bốn tuần nữa em sẽ thi và hiện em vẫn chưa nói tiếng Pháp đủ tốt.
  3. Em rất vui vì anh muốn đến Paris. Anh có thể đến sớm không? Em muốn chỉ cho anh mọi thứ và muốn anh gặp tất cả bạn bè của em. Em đã kết bạn được rất nhiều người kể từ khi em đến đây. Anh sẽ phải nói tiếng Pháp vì một vài người trong số họ không nói tiếng Anh giỏi lắm. Điều đó sẽ không quá khó đối với anh, đúng không? Anh đã học tiếng Pháp ở trường, phải không?

Đáp án gợi ý:

  1. John lives in Manchester. His girlfriend, Mary, is studying French in Paris. She’s been there for five weeks. He wants to visit her in Paris and wrote to her about it last week. He just received this reply from her.
  2. Thanks for your letter. I’m sorry I haven’t been able to write for two weeks, but I’ve had to do a lot of homework. My exams will be in four weeks and I can’t speak French well enough yet.
  3. I’m very glad you want to come to Paris. Will you be able to come soon? I want to show you everything and I want you to meet all my friends. I’ve made a lot of friends since I came here. You’ll have to speak French because some of them can’t speak English very well. It won’t be too difficult for you, will it? You studied French at school, didn’t you?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng since với khoảng thời gian. Since three months sai. Độ dài dùng for three months; mốc bắt đầu mới dùng since September.

Hai — Nói do friends. Cụm cố định là make friends, không phải do friends hay get friends. Tương tự make a mistake, do homework — mỗi cụm một động từ riêng.

Ba — Chia số nhiều cho homework. Homework là danh từ không đếm được: a lot of homework, không nói homeworks hay a homework.

Bốn — Dùng hiện tại đơn với for và since. I am here for three months sai nếu bạn vẫn đang ở đó. Phải là hiện tại hoàn thành: I have been here for three months.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B23 — Từ vựng thiên tai và thảm họa. Bài tiếp theo: B25 — Travelling by air.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.