Từ Vựng Thiên Tai Và Thảm Họa Tiếng Anh — Động Đất, Núi Lửa, Hỏa Hoạn (Bài B23)

Từ vựng thiên tai tiếng Anh là nhóm từ bạn gặp mỗi lần mở bản tin quốc tế. Bài B23 kể bốn thảm họa khác nhau — cháy tòa nhà, rơi máy bay, động đất, núi lửa phun — và mỗi câu chuyện đều dựng theo cùng một công thức ngữ pháp.

Từ vựng thiên tai và thảm họa tiếng Anh - bài học B23 | NEU.vn
Bài B23 – FOUR DISASTERS

Tóm tắt bài học

Bộ từ chia theo loại. Thảm họa: fire (hỏa hoạn), plane crash (rơi máy bay), earthquake (động đất), volcanic eruption (núi lửa phun), explosion (vụ nổ). Hậu quả: collapse (sập), shake (rung lắc), be on fire (đang cháy), lava (dung nham). Con người: survive / survivor (sống sót / người sống sót), scream (hét), rush (lao đi), calm (bình tĩnh). Công thức kể chuyện luôn giống nhau: quá khứ tiếp diễn dựng bối cảnh trước tai họa, quá khứ đơn đánh dấu thời khắc nó xảy ra — They were sleeping when the volcano erupted. Nhớ dùng cầu thang chứ không dùng thang máy khi cháy: Take the stairs, not the lift.

🎧 Nghe trọn bài B23:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B23 là bài số 23 của bộ English Conversation B, dành cho người muốn theo tin quốc tế bằng tiếng Anh. Học xong bài này bạn hiểu được bản tin thảm họa và kể lại một sự việc bất ngờ theo đúng trình tự.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Good evening. Our programme tonight is about disasters. This year there have been fires, plane crashes, earthquakes, and volcanic eruptions. All our guests tonight have survived disasters.

Xin chào buổi tối. Chương trình tối nay của chúng tôi nói về các thảm họa. Năm nay đã có các vụ cháy, tai nạn máy bay, động đất và phun trào núi lửa. Tất cả khách mời tối nay của chúng tôi đều đã sống sót qua các thảm họa.

Hi! I’m Bill Daniels. I live in Chicago. I was working in my office on the 28th floor of a skyscraper. I was dictating some letters to my secretary when the fire-bell rang. I rushed out to the lift but it wasn’t working. The stairs were full of thick smoke. We couldn’t go down, so we had to go up to the roof. When we got there some people were waiting calmly. Others were shouting and screaming wildly. A helicopter managed to land on the roof and rescued six of us before the building collapsed.

Xin chào! Tôi là Bill Daniels. Tôi sống ở Chicago. Tôi đang làm việc trong văn phòng ở tầng 28 của một tòa nhà chọc trời. Tôi đang đọc thư cho thư ký ghi lại thì chuông báo cháy reo. Tôi lao ra thang máy nhưng nó không hoạt động. Cầu thang đầy khói dày đặc. Chúng tôi không thể đi xuống, vì vậy chúng tôi phải đi lên mái nhà. Khi đến đó, một số người đang bình tĩnh chờ đợi. Những người khác thì la hét hoảng loạn. Một chiếc trực thăng đã hạ cánh được trên mái nhà và cứu sáu người chúng tôi trước khi tòa nhà sụp đổ.

My name’s Martha Huggins. I was on holiday in the South Pacific and I was staying on Pogohiti, a small island. I was having a bath when the volcano erupted. The noise woke me up. I looked through the window. Everybody was running towards the harbour. I just put on a coat, and run to the harbour too. I managed to get on a ship. It was leaving when the lava hit the town.

Tên tôi là Martha Huggins. Tôi đang đi nghỉ ở Nam Thái Bình Dương và đang ở Pogohiti, một hòn đảo nhỏ. Tôi đang tắm thì núi lửa phun trào. Tiếng ồn đánh thức tôi dậy. Tôi nhìn qua cửa sổ. Mọi người đang chạy về phía bến cảng. Tôi chỉ khoác một chiếc áo và cũng chạy đến bến cảng. Tôi lên được một con tàu. Nó đang rời đi thì dung nham tràn vào thị trấn.

Hello, I’m George Green. I’m a farmer. I working in the field behind my house when I saw the plane. It was on fire. Smoke was coming from the engines, and it was coming down fast. I was running towards my house when it crashed into the trees behind me. I heard a terrible explosion… when I woke up, I was lying in a hospital bed.

Xin chào, tôi là George Green. Tôi là nông dân. Tôi đang làm việc trên cánh đồng phía sau nhà thì nhìn thấy chiếc máy bay. Nó đang bốc cháy. Khói bốc ra từ các động cơ và nó đang lao xuống rất nhanh. Tôi đang chạy về phía nhà thì nó đâm vào những cái cây phía sau tôi. Tôi nghe thấy một tiếng nổ khủng khiếp… khi tỉnh dậy, tôi đang nằm trên giường bệnh viện.

Good evening. My name’s Michael Purt. My wife and I were staying with friends on Santa Monica in the Caribbean. We were having dinner when the earthquake began. Everything shook. All the plates and food fell onto the floor. We were picking everything up when the ceiling fell onto us. We couldn’t move, and we had to wait for three hours before help arrived.

Xin chào buổi tối. Tên tôi là Michael Purt. Vợ tôi và tôi đang ở cùng bạn bè tại Santa Monica ở vùng Caribbean. Chúng tôi đang ăn tối thì trận động đất bắt đầu. Mọi thứ rung chuyển. Tất cả đĩa và thức ăn rơi xuống sàn. Chúng tôi đang nhặt mọi thứ lên thì trần nhà sập xuống chúng tôi. Chúng tôi không thể di chuyển và phải chờ ba giờ trước khi có người đến giúp.

Từ vựng bài B23

35 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Disaster — tai họa, thảm họa
    Đồng nghĩa: catastrophe, calamity, tragedy  ·  Trái nghĩa:
  2. Disastrous — gây thảm họa
    Đồng nghĩa: catastrophic, devastating  ·  Trái nghĩa: successful
  3. Fire — đám cháy, trận hỏa hoạn
    Đồng nghĩa: blaze, flames, inferno  ·  Trái nghĩa:
  4. Plane Crash — tai nạn máy bay rơi
    Đồng nghĩa: air disaster, air accident  ·  Trái nghĩa:
  5. Earthquake — trận động đất
    Đồng nghĩa: quake, tremor, seismic event  ·  Trái nghĩa:
  6. Volcanic Eruption — sự phun trào núi lửa
    Đồng nghĩa: volcanic outburst  ·  Trái nghĩa:
  7. Volcano — núi lửa
    Đồng nghĩa: fire mountain  ·  Trái nghĩa:
  8. Survive — sống sót
    Đồng nghĩa: live through, come through, pull through  ·  Trái nghĩa: perish
  9. Survivor — người sống sót
    Đồng nghĩa: one who lives through it  ·  Trái nghĩa: victim
  10. Skyscraper — nhà chọc trời
    Đồng nghĩa: tower block, high-rise  ·  Trái nghĩa:
  11. Fire-Bell — chuông báo động cháy
  12. Rush — lao nhanh
    Đồng nghĩa: dash, hurry, race  ·  Trái nghĩa: stroll
  13. Lift — thang máy
    Đồng nghĩa: elevator (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: stairs
  14. Stairs — cầu thang
    Đồng nghĩa: steps, staircase  ·  Trái nghĩa: lift
  15. Calm — bình tĩnh
    Đồng nghĩa: composed, unruffled, cool  ·  Trái nghĩa: panicked
  16. Scream — thét to
    Đồng nghĩa: shriek, yell, cry out  ·  Trái nghĩa: whisper
  17. Helicopter — máy bay trực thăng
    Đồng nghĩa: chopper  ·  Trái nghĩa:
  18. Collapse — sụp đổ
    Đồng nghĩa: fall down, cave in, give way  ·  Trái nghĩa: stand firm
  19. Island — hòn đảo
  20. Islander — người sống trên đảo
    Đồng nghĩa: island dweller  ·  Trái nghĩa: mainlander
  21. Erupt — phun lên, núi lửa
    Đồng nghĩa: blow up, burst out  ·  Trái nghĩa: lie dormant
  22. Wake Sb Up — đánh thức ai dậy
  23. Harbour — hải cảng
    Đồng nghĩa: port, dock, haven  ·  Trái nghĩa:
  24. Lava — dung nham
    Đồng nghĩa: molten rock  ·  Trái nghĩa:
  25. Hit — đụng, chạm, đánh
  26. Field — cánh đồng
  27. Be On Fire — đang cháy
  28. Explosion — tiếng nổ
    Đồng nghĩa: blast, detonation  ·  Trái nghĩa:
  29. Shake — chuyển, lắc lư
    Đồng nghĩa: tremble, quake, rock  ·  Trái nghĩa: steady
  30. Pick Sth Up — nhặt cái gì lên
  31. Fall — rơi, ngã xuống
  32. Shot — bắn
  33. Catch — bắt
  34. Assassination — vụ ám sát
    Đồng nghĩa: political murder  ·  Trái nghĩa:
  35. Assassinate — ám sát

Ngữ pháp trọng tâm

  • Ôn tập The Past Continuous và The Simple Past.

Past Continuous diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.

  • Cấu trúc:
  • – S + was/were + V-ing

Ví dụ

  • – I was working in my office.
  • – We were having dinner.
  • – Everybody was running towards the harbour. — 2. Simple Past diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Cấu trúc:
  • – S + V2/ed

Ví dụ

  • – The fire-bell rang.
  • – The volcano erupted.
  • – The building collapsed. — 3. Khi hai hành động xảy ra trong quá khứ:
  • – Hành động đang diễn ra: Past Continuous.
  • – Hành động chen vào: Simple Past.

Ví dụ

  • – I was dictating some letters when the fire-bell rang.
  • – I was having a bath when the volcano erupted.
  • – We were picking everything up when the ceiling fell onto us.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who lived in Chicago?
  2. Where was Bill working when the fire-bell rang?
  3. Why couldn’t Bill and the others go down the stairs?
  4. How did Bill and five other people leave the building?
  5. Where was Martha staying on holiday?
  6. What was Martha doing when the volcano erupted?
  7. What did George see in the sky?
  8. Where did George wake up after the explosion?
  9. Who was Michael Purt staying with?
  10. How long did Michael and the others wait before help arrived?

Bài tập thực hành

  1. 1. What’s the name of programme?
  2. 2. Is it about sport tonight? What is it about?
  3. 3. Is the announcer alone in the studio? Why are they in the studio with him?   B. Answer these questions about Bill Daniels.
  4. 1. What’s his name? Where does he live?
  5. 2. Was he working at home? Where was he working?
  6. 3. Was his office on the ground floor? Where?
  7. 4. What was he doing when the bell rang?
  8. 5. He didn’t stay in his office, did he? What did he do?
  9. 6. Could he use the lift? Why not?
  10. 7. Could they go downstairs? Why not?
  11. 8. What did they have to do?
  12. 9. When they got to the roof, were all the people waiting calmly?
  13. 10. What were some people doing? What rescued them?   C. Answer these questions about Martha Huggins.
  14. 1. What’s her name?
  15. 2. Was she on holiday in the Mediterranean? Where was she on holiday?
  16. 3. Was she staying on a big island or on a small island?
  17. 4. Was she having a bath when the volcano erupted?
  18. 5. What woke her up?
  19. 6. Did she look through window?
  20. 7. Did she put all her clothes on? What did she put on?
  21. 8. She got on a ship, didn’t she? Did the lava hit the town?
  22. 9. The ship was leaving, wasn’t it?
  23. 10. She was lucky, wasn’t she?   D. Answer these questions about George Green.
  24. 1. What’s his name? What does he do?
  25. 2. He saw a plane, didn’t he? It was on fire, wasn’t it?
  26. 3. Did he see smoke? Where was the smoke coming from?
  27. 4. Did the plane crash? Where did it crash?
  28. 5. What was he doing when the plane crashed?
  29. 6. Where did he wake up? E. Answer these questions about Michael Purt.
  30. 1. Where were they staying? Who were they staying with?
  31. 2. What were they doing when the earthquake began?
  32. 3. What happened to the plates of food?
  33. 4. What were they doing when the ceiling fell onto them?
  34. 5. How long did they have to wait?
  35. 6. Who came and rescued them?

Đáp án

1. The name of the programme is “Four Disasters”.  |  2. No, it isn’t. It is about disasters.  |  3. No, he isn’t. The guests are in the studio because they have survived disasters.  |  1. His name is Bill Daniels. He lives in Chicago.  |  2. No, he wasn’t. He was working in his office.  |  3. No, it wasn’t. It was on the 28th floor.  |  4. He was dictating some letters to his secretary.  |  5. No, he didn’t. He rushed out to the lift.  |  6. No, he couldn’t, because it wasn’t working.  |  7. No, they couldn’t, because the stairs were full of thick smoke.  |  8. They had to go up to the roof.  |  9. No, they weren’t.  |  10. Some people were shouting and screaming wildly. A helicopter rescued them.  |  1. Her name is Martha Huggins.  |  2. No, she wasn’t. She was on holiday in the South Pacific.  |  3. She was staying on a small island.  |  4. Yes, she was.  |  5. The noise woke her up.  |  6. Yes, she did.  |  7. No, she didn’t. She put on a coat.  |  8. Yes, she did. Yes, the lava hit the town.  |  9. Yes, it was.  |  10. Yes, she was.  |  1. His name is George Green. He is a farmer.  |  2. Yes, he did. Yes, it was.  |  3. Yes, he did. The smoke was coming from the engines.  |  4. Yes, it did. It crashed into the trees behind him.  |  5. He was running towards his house.  |  6. He woke up in a hospital bed.  |  1. They were staying on Santa Monica in the Caribbean. They were staying with friends.  |  2. They were having dinner.  |  3. All the plates and food fell onto the floor.  |  4. They were picking everything up.  |  5. They had to wait for three hours.  |  6. Help arrived and rescued them.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Disaster a. sự phun trào núi lửa
2. Disastrous b. đám cháy, trận hỏa hoạn
3. Fire c. tai họa, thảm họa
4. Plane Crash d. sống sót
5. Earthquake e. tai nạn máy bay rơi
6. Volcanic Eruption f. núi lửa
7. Volcano g. trận động đất
8. Survive h. gây thảm họa

Đáp án: 1-c   2-h   3-b   4-e   5-g   6-a   7-f   8-d

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Xin chào buổi tối. Chương trình tối nay của chúng tôi nói về các thảm họa. Năm nay đã có các vụ cháy, tai nạn máy bay, động đất và phun trào núi lửa. Tất cả khách mời tối nay của chúng tôi đều đã sống sót qua các thảm họa.
  2. Xin chào! Tôi là Bill Daniels. Tôi sống ở Chicago. Tôi đang làm việc trong văn phòng ở tầng 28 của một tòa nhà chọc trời. Tôi đang đọc thư cho thư ký ghi lại thì chuông báo cháy reo. Tôi lao ra thang máy nhưng nó không hoạt động. Cầu thang đầy khói dày đặc. Chúng tôi không thể đi xuống, vì vậy chúng tôi phải đi lên mái nhà. Khi đến đó, một số người đang bình tĩnh chờ đợi. Những người khác thì la hét hoảng loạn. Một chiếc trực thăng đã hạ cánh được trên mái nhà và cứu sáu người chúng tôi trước khi tòa nhà sụp đổ.
  3. Tên tôi là Martha Huggins. Tôi đang đi nghỉ ở Nam Thái Bình Dương và đang ở Pogohiti, một hòn đảo nhỏ. Tôi đang tắm thì núi lửa phun trào. Tiếng ồn đánh thức tôi dậy. Tôi nhìn qua cửa sổ. Mọi người đang chạy về phía bến cảng. Tôi chỉ khoác một chiếc áo và cũng chạy đến bến cảng. Tôi lên được một con tàu. Nó đang rời đi thì dung nham tràn vào thị trấn.

Đáp án gợi ý:

  1. Good evening. Our programme tonight is about disasters. This year there have been fires, plane crashes, earthquakes, and volcanic eruptions. All our guests tonight have survived disasters.
  2. Hi! I’m Bill Daniels. I live in Chicago. I was working in my office on the 28th floor of a skyscraper. I was dictating some letters to my secretary when the fire-bell rang. I rushed out to the lift but it wasn’t working. The stairs were full of thick smoke. We couldn’t go down, so we had to go up to the roof. When we got there some people were waiting calmly. Others were shouting and screaming wildly. A helicopter managed to land on the roof and rescued six of us before the building collapsed.
  3. My name’s Martha Huggins. I was on holiday in the South Pacific and I was staying on Pogohiti, a small island. I was having a bath when the volcano erupted. The noise woke me up. I looked through the window. Everybody was running towards the harbour. I just put on a coat, and run to the harbour too. I managed to get on a ship. It was leaving when the lava hit the town.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng quá khứ đơn cho cả hành động nền. They slept when the volcano erupted hàm ý họ đi ngủ sau khi núi lửa phun. Muốn nói đang ngủ dở thì dùng tiếp diễn: They were sleeping when it erupted.

Hai — Nhầm survive với survivor. Survive là động từ (He survived the crash), survivor là danh từ chỉ người (There were three survivors). Không nói He was survive.

Ba — Nói survive from. Survive đi thẳng với tân ngữ, không có giới từ: He survived the earthquake.

Bốn — Dùng lift khi có cháy. Về từ vựng lẫn thực tế: khi cháy phải dùng the stairs chứ không phải the lift. Người Mỹ gọi thang máy là elevator, người Anh gọi là lift.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B22 — Câu hỏi đuôi. Bài tiếp theo: B24 — Từ vựng du học và cuộc sống sinh viên.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.