Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh là mẩu đuôi ngắn gắn vào cuối câu để xác nhận lại — …, isn’t it? Người Việt hay né vì thấy rối, nhưng thực ra nó chỉ có hai quy tắc. Bài B22 dựng một buổi phỏng vấn xin việc, nơi người tuyển dụng liên tục xác nhận thông tin trong hồ sơ.

Tóm tắt bài học
Hai quy tắc, không có ngoại lệ đáng kể. Quy tắc ngược dấu: câu khẳng định thì đuôi phủ định (You’re a salesman, aren’t you?), câu phủ định thì đuôi khẳng định (You don’t speak French, do you?). Quy tắc chọn trợ động từ: dùng lại đúng trợ động từ trong câu chính. Có to be hoặc động từ khiếm khuyết thì lặp lại chính nó (can’t you, isn’t she, won’t they); là động từ thường thì mượn do / does / did (He works here, doesn’t he?). Chủ ngữ trong đuôi luôn là đại từ. Ba trường hợp đặc biệt: I am… → aren’t I?, câu mệnh lệnh → will you?, và Let’s… → shall we?
🎧 Nghe trọn bài B22:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B22 là bài số 22 của bộ English Conversation B, dành cho người muốn nói tự nhiên hơn thay vì chỉ đúng ngữ pháp. Học xong bài này bạn xác nhận thông tin theo cách người bản xứ vẫn làm, và điền được một đơn xin việc bằng tiếng Anh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Interviewer: Come in… come in. It’s Mr Chandler, isn’t it?
Mr Chandler: Yes, that’s right. How do you do?
Interviewer: How do you do? Please take a seat.
Mr Chandler: Thank you very much.
Interviewer: Well, I’ve got your application form here. I just want to check the information… is that all right?
Mr Chandler: Yes, of course.
Interviewer: Now, you’re 31, aren’t you?
Mr Chandler: Yes, I’m.
Interviewer: …and you aren’t married, are you?
Mr Chandler: No, I’m not… not yet.
Interviewer: Uh, huh. You went to secondary school and technical college, didn’t you?
Mr Chandler: Yes, I did.
Interviewer: …but you didn’t go to university, did you?
Mr Chandler: No, I didn’t. I started work when I was 20.
Interviewer: I see. You can speak French and Russian, can’t you?
Mr Chandler: Yes, I can… but not fluently. I speak French better than Russian.
Interviewer: …but you can’t speak Spanish, can you?
Mr Chandler: No, no, I can’t.
Interviewer: You’ve been to France, haven’t you?
Mr Chandler: Yes, I have… and to Germany and Russia.
Interviewer: So I see… but you haven’t been to the Middle East, have you?
Mr Chandler: No, I’m afraid I haven’t, but I’d like to.
Interviewer: Good.
Interviewer: Come in. Please sit down. It’s Miss Wallace, …?
Miss Wallace: Yes, that’s right. Good afternoon.
Interviewer: Good afternoon. Well, I’ve looked through your application. Can I just check the information?
Miss Wallace: Of course.
Interviewer: Now, you’re 22, …?
Miss Wallace: Yes, I am.
Interviewer: You aren’t married, …?
Miss Wallace: No, I’m not, but I’m engaged.
Interviewer: You didn’t go to technical college or university, …?
Miss Wallace: No, I didn’t.
Interviewer: But you learned to type at secondary school, …?
Miss Wallace: Yes, I did.
Interviewer: You can speak French and Italian, …?
Miss Wallace: Yes, I can, but I can write them better than I can speak them.
Interviewer: I see. You’ve been to Switzerland, …?
Miss Wallace: Yes, I have. And Italy.
Interviewer: And you can take shorthand, …?
Miss Wallace: Yes, I studied it at school.
Interviewer: Mời vào… mời vào. Ông là ông Chandler, phải không?
Mr Chandler: Xin chào ông. Mời ngồi.
Interviewer: Tôi có đơn xin việc của ông ở đây. Tôi chỉ muốn kiểm tra thông tin… được chứ?
Mr Chandler: Nào, ông 31 tuổi, phải không?
Interviewer: …và ông chưa kết hôn, phải không?
Mr Chandler: Ừm. Ông đã học trường phổ thông trung học và cao đẳng kỹ thuật, phải không?
Interviewer: …nhưng ông không học đại học, phải không?
Mr Chandler: Tôi hiểu. Ông có thể nói tiếng Pháp và tiếng Nga, phải không?
Interviewer: …nhưng ông không nói được tiếng Tây Ban Nha, phải không?
Mr Chandler: Ông đã từng đến Pháp, phải không?
Interviewer: Tôi hiểu… nhưng ông chưa từng đến Trung Đông, phải không?
Mr Chandler: Tốt.
Interviewer: Mời vào. Mời ngồi. Cô là cô Wallace, …?
Mr Chandler: Vâng, đúng vậy. Chào buổi chiều.
Interviewer: Chào buổi chiều. Tôi đã xem qua đơn của cô. Tôi có thể kiểm tra thông tin không?
Mr Chandler: Tất nhiên.
Interviewer: Nào, cô 22 tuổi, …?
Mr Chandler: Vâng.
Interviewer: Cô chưa kết hôn, …?
Mr Chandler: Chưa, nhưng tôi đã đính hôn.
Interviewer: Cô không học cao đẳng kỹ thuật hoặc đại học, …?
Mr Chandler: Không.
Interviewer: Nhưng cô đã học đánh máy ở trường phổ thông, …?
Interviewer: Vâng.
Miss Wallace: Cô có thể nói tiếng Pháp và tiếng Ý, …?
Interviewer: Vâng, nhưng tôi viết chúng tốt hơn nói.
Miss Wallace: Tôi hiểu. Cô đã từng đến Thụy Sĩ, …?
Interviewer: Vâng. Và Ý.
Miss Wallace: Và cô biết tốc ký, …?
Interviewer: Vâng, tôi học nó ở trường.
Miss Wallace:
Interviewer:
Miss Wallace:
Interviewer:
Miss Wallace:
Interviewer:
Miss Wallace:
Interviewer:
Miss Wallace:
Interviewer:
Miss Wallace:
Từ vựng bài B22
15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Apply — nộp đơn
Đồng nghĩa: put in for, make an application · Trái nghĩa: withdraw - Application Form — đơn xin việc
Đồng nghĩa: form, application · Trái nghĩa: — - Applicant — người nộp đơn
Đồng nghĩa: candidate, job seeker · Trái nghĩa: employer - Salesman — người bán hàng
Đồng nghĩa: sales rep, salesperson · Trái nghĩa: customer - Marital Status — tình trạng hôn nhân
Đồng nghĩa: single or married · Trái nghĩa: — - Education — học vấn
Đồng nghĩa: schooling, training · Trái nghĩa: — - Secondary School — trường phổ thông trung học
Đồng nghĩa: high school · Trái nghĩa: primary school - Technical College — cao đẳng kỹ thuật
Đồng nghĩa: vocational college · Trái nghĩa: — - University — đại học
Đồng nghĩa: college, higher institution · Trái nghĩa: — - Fluently — lưu loát
Đồng nghĩa: smoothly, effortlessly · Trái nghĩa: haltingly - Fluent — lưu loát
Đồng nghĩa: articulate, proficient · Trái nghĩa: broken, halting - Shorthand — tốc ký
Đồng nghĩa: stenography · Trái nghĩa: longhand - Engaged — đã đính hôn
Đồng nghĩa: betrothed; busy, occupied · Trái nghĩa: single; free - Information — thông tin
Đồng nghĩa: details, facts, data · Trái nghĩa: — - Check — kiểm tra
Đồng nghĩa: verify, confirm, look over · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Question Tags: — Câu hỏi đuôi được dùng để kiểm tra hoặc xác nhận thông tin.
Với động từ “to be” hoặc động từ khuyết thiếu:
- – You’re a driver, aren’t you?
- – You can’t swim, can you?
- – You’re 31, aren’t you?
- – You can speak French, can’t you? — 2. Với động từ thường:
- – You speak English, don’t you?
- – Mary doesn’t seem happy, does she?
- – You went to secondary school, didn’t you?
- – You didn’t go to university, did you? — 3. Nguyên tắc:
- – Mệnh đề khẳng định -> đuôi phủ định.
- – Mệnh đề phủ định -> đuôi khẳng định.
Ví dụ
- – You aren’t married, are you?
- – You haven’t been to the Middle East, have you?
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is applying for a job first?
- How old is Mr Chandler?
- Is Mr Chandler married?
- Where did Mr Chandler study?
- When did Mr Chandler start work?
- Which languages can Mr Chandler speak?
- Which language can he not speak?
- Which countries has Mr Chandler visited?
- How old is Miss Wallace?
- What can Miss Wallace take?
Bài tập thực hành
- 1. It’s Mr Chandler, ______?
- 2. You’re 31, ______?
- 3. You aren’t married, ______?
- 4. You went to secondary school, ______?
- 5. You didn’t go to university, ______?
- 6. You can speak French, ______?
- 7. You haven’t been to the Middle East, ______? B. Điền câu hỏi đuôi cho Miss Wallace.
- 1. It’s Miss Wallace, ______?
- 2. You’re 22, ______?
- 3. You aren’t married, ______?
- 4. You didn’t go to technical college, ______?
- 5. You learned to type at secondary school, ______?
- 6. You can speak French and Italian, ______?
Đáp án
1. isn’t it | 2. aren’t you | 3. are you | 4. didn’t you | 5. did you | 6. can’t you | 7. have you | 1. isn’t it | 2. aren’t you | 3. are you | 4. did you | 5. didn’t you | 6. can’t you
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Apply | a. người bán hàng |
| 2. Application Form | b. cao đẳng kỹ thuật |
| 3. Applicant | c. tình trạng hôn nhân |
| 4. Salesman | d. học vấn |
| 5. Marital Status | e. người nộp đơn |
| 6. Education | f. đơn xin việc |
| 7. Secondary School | g. nộp đơn |
| 8. Technical College | h. trường phổ thông trung học |
Đáp án: 1-g 2-f 3-e 4-a 5-c 6-d 7-h 8-b
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Mời vào… mời vào. Ông là ông Chandler, phải không?
- Xin chào ông. Mời ngồi.
- Tôi có đơn xin việc của ông ở đây. Tôi chỉ muốn kiểm tra thông tin… được chứ?
- Nào, ông 31 tuổi, phải không?
- …và ông chưa kết hôn, phải không?
Đáp án gợi ý:
- Come in… come in. It’s Mr Chandler, isn’t it?
- Yes, that’s right. How do you do?
- How do you do? Please take a seat.
- Thank you very much.
- Well, I’ve got your application form here. I just want to check the information… is that all right?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Đuôi cùng dấu với câu chính. You’re a salesman, are you? nghe như nghi ngờ. Quy tắc là ngược dấu: khẳng định thì đuôi phủ định — You’re a salesman, aren’t you?
Hai — Dùng sai trợ động từ trong đuôi. Phải lặp lại đúng trợ động từ của câu chính: He works here, doesn’t he? — không phải isn’t he. Có to be thì lặp to be, động từ thường thì mượn do/does/did.
Ba — Dùng danh từ trong đuôi. Chủ ngữ ở đuôi luôn là đại từ: Mary is a typist, isn’t she? — không nói isn’t Mary.
Bốn — Nói amn’t I. Tiếng Anh không có amn’t. Với I am, đuôi phủ định là aren’t I? — bất quy tắc nhưng bắt buộc.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B21 — Cách xin nghỉ ốm. Bài tiếp theo: B23 — Từ vựng thiên tai và thảm họa.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.