Câu bị động với động từ khiếm khuyết là dạng bạn gặp liên tục trong tin tức, hướng dẫn sử dụng và văn bản khẩn cấp — những nơi cần nói phải làm gì mà không cần nêu ai làm. Bài B73 dựng một vụ đe dọa đánh bom, nơi cảnh sát ra lệnh dồn dập.

Tóm tắt bài học
Công thức duy nhất: động từ khiếm khuyết + be + quá khứ phân từ. Dùng được với mọi modal đã học: must be found (phải được tìm ra), may be killed (có thể bị giết), can be seen, should be done, will be killed. Phủ định thêm not vào modal: couldn’t be found, mustn’t be moved. Chú ý ba điểm: modal không chia theo ngôi, chữ be luôn ở nguyên thể không đổi, và không có to giữa modal và be. Dạng này đặc biệt hữu dụng trong biển báo và hướng dẫn: This door must not be blocked. Tickets can be bought online.
🎧 Nghe trọn bài B73:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B73 là bài số 73 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học câu bị động ở các bài B64 đến B67. Học xong bài này bạn viết được hướng dẫn, quy định và bản tin bằng tiếng Anh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Lasky: Thanks for phoning me…
Chief: Well, it is important. We received another warning this morning. “Another doctor will be killed on Saturday.”
Lasky: Hmm, this killer must be found. If he isn’t caught quickly, more people are going to be killed.
Chief: Yeah, well… he must be found by tomorrow.
Lasky: There are five million people in this city. We haven’t got any clues. It can’t be done.
Chief: Well, it must be done, Leo. It must be done!
Lasky: Places that have explosives must be checked… and quickly.
Chief: It’s being done, Leo. I gave instructions this morning.
Lasky: I want you to help me, doctor.
Doctor: Help you? Of course I’ll help you. I may be killed next!
Doctor: Well, Lasky. You’ve had a warning. You should catch the madman this time.
Lasky: We had a warning last time doc. But he couldn’t be found in time.
Doctor: This killer hates doctors. Why?
Lasky: Well, maybe a relative or friend died at the hospital. Can I see your records from four months ago? The murders started then.
Lasky: Cảm ơn vì đã gọi cho tôi…
Chief: Chuyện quan trọng đấy. Sáng nay chúng ta nhận được một cảnh báo khác. “Một bác sĩ khác sẽ bị giết vào thứ Bảy.”
Lasky: Hừm, phải tìm ra tên sát nhân này. Nếu hắn không bị bắt nhanh chóng, sẽ có thêm nhiều người bị giết.
Chief: Ừ, hắn phải được tìm thấy trước ngày mai.
Lasky: Có năm triệu người trong thành phố này. Chúng ta không có manh mối nào. Việc đó không thể làm được.
Chief: Việc đó phải làm, Leo. Phải làm!
Lasky: Những nơi có chất nổ phải được kiểm tra… và phải nhanh.
Chief: Việc đó đang được làm, Leo. Sáng nay tôi đã ra chỉ thị.
Lasky: Tôi muốn ông giúp tôi, bác sĩ.
Doctor: Giúp anh à? Tất nhiên tôi sẽ giúp. Tôi có thể là người bị giết tiếp theo!
Doctor: Này Lasky. Anh đã có cảnh báo rồi. Lần này anh nên bắt được gã điên đó.
Lasky: Lần trước chúng tôi cũng có cảnh báo, bác sĩ. Nhưng hắn không được tìm thấy kịp thời.
Doctor: Tên sát nhân này ghét bác sĩ. Tại sao?
Lasky: Có lẽ một người thân hoặc bạn bè của hắn đã chết ở bệnh viện. Tôi có thể xem hồ sơ của ông từ bốn tháng trước không? Các vụ giết người bắt đầu khi đó.
Từ vựng bài B73
28 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Strike — tấn công bất ngờ
The building was struck by lightning. → Toà nhà bị sét đánh.
Đồng nghĩa: attack, hit; go on strike · Trái nghĩa: — - Rock — làm rung chuyển
The whole street was rocked by the blast. → Cả con phố rung lên vì vụ nổ.
Đồng nghĩa: stone, boulder · Trái nghĩa: — - Explode — nổ tung, làm nổ
The bomb could have been exploded by remote control. → Quả bom có thể đã được cho nổ bằng điều khiển từ xa.
Đồng nghĩa: blow up, go off, detonate · Trái nghĩa: — - Explosion — vụ nổ
Nobody was hurt in the explosion. → Không ai bị thương trong vụ nổ.
Đồng nghĩa: blast, detonation · Trái nghĩa: — - Warning — sự cảnh báo
A warning should have been given. → Lẽ ra phải có một lời cảnh báo.
Đồng nghĩa: alert, caution, notice · Trái nghĩa: — - Clue — manh mối
No clues have been found yet. → Vẫn chưa tìm được dấu vết nào.
Đồng nghĩa: hint, lead, pointer · Trái nghĩa: — - Instruction — chỉ thị
The instructions must be followed exactly. → Hướng dẫn phải được làm theo đúng từng bước.
Đồng nghĩa: direction, order, guideline · Trái nghĩa: — - Relative — người bà con, thân nhân
The relatives must be told first. → Người thân phải được thông báo trước.
Đồng nghĩa: family member, kin · Trái nghĩa: stranger - Record — hồ sơ lưu
The call was being recorded. → Cuộc gọi đang được ghi âm. - Murder — vụ mưu sát, giết người
The murder may never be solved. → Vụ giết người có thể không bao giờ được làm sáng tỏ.
Đồng nghĩa: kill, slay; a killing · Trái nghĩa: — - Operating Theatre — phòng mổ
He was taken to the operating theatre at once. → Anh ấy được đưa vào phòng mổ ngay. - Threaten — hăm dọa
The manager had been threatened twice. → Viên quản lý đã bị đe doạ hai lần.
Đồng nghĩa: menace, endanger, warn · Trái nghĩa: protect - Threat — lời hăm dọa
The threat should have been reported. → Lẽ ra lời đe doạ đó phải được trình báo.
Đồng nghĩa: menace, danger, warning · Trái nghĩa: — - Revenge — sự trả thù
It may have been done for revenge. → Có thể việc đó được làm để báo thù.
Đồng nghĩa: retaliation, payback · Trái nghĩa: forgiveness - Blame — đổ lỗi, quy trách nhiệm
Nobody can be blamed for the accident. → Không ai có thể bị quy trách nhiệm về vụ tai nạn.
Đồng nghĩa: hold responsible, accuse · Trái nghĩa: praise - Parking Lot — bãi đậu xe
The car was left in the parking lot. → Chiếc xe bị bỏ lại trong bãi đỗ.
Đồng nghĩa: car park (Anh) · Trái nghĩa: — - Underneath — bên dưới
A device had been placed underneath the car. → Một thiết bị đã được gài dưới gầm xe.
Đồng nghĩa: beneath, below, under · Trái nghĩa: above - Famine — nạn đói
The famine could have been avoided. → Nạn đói lẽ ra có thể tránh được.
Đồng nghĩa: starvation, food shortage · Trái nghĩa: plenty - Die — chết
Thousands may die before the rains come. → Hàng nghìn người có thể chết trước khi mưa tới. - Short-Term — ngắn hạn
Short-term aid must be sent immediately. → Viện trợ ngắn hạn phải được gửi ngay.
Đồng nghĩa: immediate, temporary · Trái nghĩa: long-term - Long-Term — dài hạn
Long-term help should also be planned. → Cũng cần tính tới hỗ trợ dài hạn.
Đồng nghĩa: lasting, extended · Trái nghĩa: short-term - Temporary — tạm thời
The camps are only temporary. → Các khu lều chỉ là tạm thời.
Đồng nghĩa: short-lived, provisional · Trái nghĩa: permanent - Agricultural Equipment — thiết bị nông nghiệp
Agricultural equipment must be provided. → Phải cung cấp thiết bị nông nghiệp. - Fertilizer — phân bón
Fertilizer should be sent with the seed. → Phân bón nên được gửi cùng hạt giống.
Đồng nghĩa: plant food, manure · Trái nghĩa: — - Pesticide — thuốc trừ sâu
Pesticides must be used carefully. → Thuốc trừ sâu phải được dùng cẩn thận.
Đồng nghĩa: insecticide, crop spray · Trái nghĩa: — - Blood Plasma — huyết thanh
Blood plasma can be flown in overnight. → Huyết tương có thể được chở tới qua đêm. - Irrigation System — hệ thống thủy lợi
An irrigation system could be built here. → Có thể xây một hệ thống tưới ở đây.
Đồng nghĩa: watering system · Trái nghĩa: — - Seed — hạt giống
Seed must be planted before the rains. → Hạt giống phải được gieo trước khi mưa.
Đồng nghĩa: grain, kernel · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- The passive with modals: bị động với động từ khuyết thiếu.
- Cấu trúc:
- modal verb + be + past participle
Ví dụ
- – Another doctor will be killed on Saturday.
- – This killer must be found.
- – More people are going to be killed.
- – Places that have explosives must be checked.
- – I may be killed next.
- – He couldn’t be found in time. — Ý nghĩa:
- – must be found: phải được tìm thấy
- – may be killed: có thể bị giết
- – couldn’t be found: đã không thể được tìm thấy
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who was killed outside the General Hospital?
- What kind of explosion killed Doctor Martin?
- Where was the suspect seen on Saturday afternoon?
- When did Lasky receive the phone call?
- Why did the man blame the doctors?
- How did the man kill himself?
Bài tập thực hành
- 1. How many doctors have been killed this year?
- 2. What was sent to the Daily Echo two days ago?
- 3. Who was put in charge of the investigation?
- 4. What had happened four months earlier?
- 5. Where was the man lying when the police arrived?
- 6. Did the man escape? B. Complete the passive sentences.
- 1. Another doctor will ______ killed on Saturday.
- 2. This killer must ______ found.
- 3. Places with explosives must ______ checked.
- 4. I may ______ killed next.
- 5. He couldn’t ______ found in time. C. Change into passive with modals.
- 1. The police must find the killer.
- 2. The police must check the places.
- 3. The killer may kill another doctor.
- 4. They could not find him in time.
Đáp án
1. Five doctors have been killed this year. | 2. A warning letter was sent. | 3. Detective Leo Lasky was put in charge. | 4. A man and his wife had been taken to hospital after a car crash; the wife died in the operating theatre. | 5. He was lying underneath a car. | 6. No, he killed himself with his own bomb. | 1. be | 2. be | 3. be | 4. be | 5. be | 1. The killer must be found by the police. | 2. The places must be checked by the police. | 3. Another doctor may be killed by the killer. | 4. He could not be found in time.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Strike | a. nổ tung, làm nổ |
| 2. Rock | b. chỉ thị |
| 3. Explode | c. manh mối |
| 4. Explosion | d. vụ nổ |
| 5. Warning | e. tấn công bất ngờ |
| 6. Clue | f. làm rung chuyển |
| 7. Instruction | g. người bà con, thân nhân |
| 8. Relative | h. sự cảnh báo |
Đáp án: 1-e 2-f 3-a 4-d 5-h 6-c 7-b 8-g
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The building was struck by lightning. (tấn công bất ngờ)
- The whole street was ______ed by the blast. (làm rung chuyển)
- The bomb could have been ______d by remote control. (nổ tung, làm nổ)
- Nobody was hurt in the ______. (vụ nổ)
- A ______ should have been given. (sự cảnh báo)
- No ______s have been found yet. (manh mối)
Đáp án: Strike | Rock | Explode | Explosion | Warning | Clue
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Cảm ơn vì đã gọi cho tôi…
- Chuyện quan trọng đấy. Sáng nay chúng ta nhận được một cảnh báo khác. “Một bác sĩ khác sẽ bị giết vào thứ Bảy.”
- Hừm, phải tìm ra tên sát nhân này. Nếu hắn không bị bắt nhanh chóng, sẽ có thêm nhiều người bị giết.
- Ừ, hắn phải được tìm thấy trước ngày mai.
- Có năm triệu người trong thành phố này. Chúng ta không có manh mối nào. Việc đó không thể làm được.
Đáp án gợi ý:
- Thanks for phoning me…
- Well, it is important. We received another warning this morning. “Another doctor will be killed on Saturday.”
- Hmm, this killer must be found. If he isn’t caught quickly, more people are going to be killed.
- Yeah, well… he must be found by tomorrow.
- There are five million people in this city. We haven’t got any clues. It can’t be done.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên be giữa modal và quá khứ phân từ. It must found thiếu mảnh. Công thức luôn ba phần: must + be + found.
Hai — Chia be theo ngôi sau modal. It must is found sai. Sau động từ khiếm khuyết, be luôn ở dạng nguyên thể: must be found.
Ba — Thêm to giữa modal và be. must to be found sai. Động từ khiếm khuyết không bao giờ đi với to — trừ ought to và have to.
Bốn — Dùng dạng quá khứ thay quá khứ phân từ. may be killed chứ không phải may be kill hay may be killing. Luôn dùng cột ba của động từ.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B72 — Cách dùng would. Bài tiếp theo: B74 — Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B73 học những gì?
Bài B73 gồm một đoạn hội thoại gồm 14 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 28 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B73 có bao nhiêu từ vựng?
Có 28 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Strike, Rock, Explode, Explosion, Warning, Clue. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B73 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.