Cách Dùng Would Trong Tiếng Anh — Giả Định, Lịch Sự Và What Would You Do? (Bài B72)

Cách dùng would trong tiếng Anh rộng hơn nhiều so với vai bạn đã gặp trong câu điều kiện. Nó là từ làm mềm mọi câu, và là cách duy nhất để nói về những gì bạn sẽ làm nếu. Bài B72 đặt ra hàng loạt tình huống oái oăm: nếu bị bỏ lại trên hoang đảo, nếu máy bay bị không tặc, nếu bạn lên sao Hỏa.

Cách dùng would trong tiếng Anh - bài học B72, giả định và lịch sự | NEU.vn
Bài B72 – WHAT WOULD YOU DO?

Tóm tắt bài học

Bốn vai của would. Một, tình huống giả định trong câu điều kiện loại 2: What would you do if you were trapped on a desert island? Hai, đề nghị và mời lịch sự: Would you like some coffee? Would you mind waiting? Ba, nêu ý muốn nhã nhặn qua dạng rút gọn ’d like: I’d like to go to California. Bốn, thói quen trong quá khứ, gần nghĩa used to: When I was a child, I would play by the river. Sau would luôn là động từ nguyên thể trần, không chia theo ngôi. Nhớ quy tắc riêng đi kèm: trong câu điều kiện loại 2, động từ to be dùng were cho mọi ngôi — If I weren’t here, I’d like to be in California.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B72 là bài số 72 của bộ English Conversation B, dành cho người vừa học điều kiện loại 2 ở hai bài trước. Học xong bài này bạn bàn luận về tình huống giả định và nói năng lịch sự hơn hẳn.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Imagine that you are going to a desert island. You can take six things. Which six things would you take? and why?

Hãy tưởng tượng rằng bạn sắp đến một hòn đảo hoang. Bạn có thể mang theo sáu thứ. Bạn sẽ mang theo sáu thứ nào? Vì sao?

If I weren’t here, I’d like to be in California.

Nếu tôi không ở đây, tôi muốn ở California.

If I could be somebody else, I’d like to be a filmstar.

Nếu tôi có thể là một người khác, tôi muốn là một ngôi sao điện ảnh.

If I had a million pounds, I’d travel round the world.

Nếu tôi có một triệu bảng, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.

Từ vựng bài B72

17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Imagine — tưởng tượng
    Imagine you were alone on an island. → Hãy tưởng tượng anh ở một mình trên đảo.
    Đồng nghĩa: picture, suppose, envisage  ·  Trái nghĩa: —
  2. Desert Island — đảo hoang
    What would you take to a desert island? → Anh sẽ mang gì tới một hòn đảo hoang?
    Đồng nghĩa: uninhabited island  ·  Trái nghĩa: mainland
  3. Aspirin — thuốc aspirin
    I would take some aspirin with me. → Tôi sẽ mang theo mấy viên thuốc giảm đau.
    Đồng nghĩa: painkiller, tablet  ·  Trái nghĩa: —
  4. Rest — nghỉ ngơi
    I would rest for the first few days. → Mấy ngày đầu tôi sẽ nghỉ ngơi.
    Đồng nghĩa: break, relaxation; the remainder  ·  Trái nghĩa: work
  5. Advice — lời khuyên
    What advice would you give me? → Anh sẽ khuyên tôi điều gì?
    Đồng nghĩa: guidance, recommendation, tip  ·  Trái nghĩa: —
  6. Advise — khuyên
    I would advise you to stay calm. → Tôi sẽ khuyên anh giữ bình tĩnh.
    Đồng nghĩa: recommend, suggest, counsel  ·  Trái nghĩa: —
  7. Bite — cắn
    What would you do if a snake bit you? → Anh sẽ làm gì nếu bị trăn cắn?
    Đồng nghĩa: nip, sting; a mouthful  ·  Trái nghĩa: —
  8. Mug — trấn lột
    What would you do if someone mugged you? → Anh sẽ làm gì nếu bị cướp giật?
  9. Mugger — kẻ trấn lột
    I would not chase the mugger. → Tôi sẽ không truy đuổi kẻ cướp.
    Đồng nghĩa: street robber, attacker  ·  Trái nghĩa: victim
  10. Mugging — vụ trấn lột
    Would you report a mugging to the police? → Anh có trình báo cảnh sát về vụ cướp không?
  11. North Pole — Bắc Cực
    I would never go to the North Pole alone. → Tôi sẽ không bao giờ tới Bắc Cực một mình.
  12. South Pole — Nam Cực
    Would you walk to the South Pole? → Anh có đi bộ tới Nam Cực không?
  13. Hijack — uy hiếp và cướp máy bay/xe
    What would you do if your plane were hijacked? → Anh sẽ làm gì nếu máy bay bị không tặc?
    Đồng nghĩa: seize, commandeer, take over  ·  Trái nghĩa: release
  14. Mars — Hỏa tinh
    Would you travel to Mars? → Anh có đi sao Hoả không?
  15. Trap — giăng bẫy
    I would try to escape if I were trapped. → Nếu bị mắc kẹt, tôi sẽ tìm cách thoát ra.
    Đồng nghĩa: corner, catch, ensnare  ·  Trái nghĩa: free, release
  16. Filmstar — ngôi sao điện ảnh
    What would you say to a filmstar? → Anh sẽ nói gì với một ngôi sao điện ảnh?
    Đồng nghĩa: movie star, screen actor  ·  Trái nghĩa: extra
  17. Somebody Else — một người khác
    Would you let somebody else decide? → Anh có để người khác quyết định không?
    Đồng nghĩa: another person  ·  Trái nghĩa: nobody else

Ngữ pháp trọng tâm

  • Conditional sentence type 2 dùng để nói về điều kiện không thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại.
  • Cấu trúc:
  • If + subject + past simple, subject + would/could/might + verb.
  • Với động từ be, có thể dùng were cho tất cả các ngôi:
  • – If I weren’t here, I’d like to be in California.
  • – If you weren’t here, where would you like to be? — Với could:
  • – If I could be somebody else, I’d like to be a filmstar. — Với had:
  • – If I had a million pounds, I’d travel round the world.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is asked to imagine going to a desert island?
  2. What six things would you take to a desert island?
  3. Where would the speaker like to be if he weren’t here?
  4. When would you use “If I had a million pounds”?
  5. Why would the speaker like to be a filmstar?
  6. How would you answer the question “What would you do?”

Bài tập thực hành

  1. 1. If you went to a desert island, what six things would you take?
  2. 2. If you weren’t here, where would you like to be?
  3. 3. If you could be somebody else, who would you like to be?
  4. 4. If you had a million pounds, what would you do?   B. Complete the sentences.
  5. 1. If I ______ here, I’d like to be in California.
  6. 2. If I ______ be somebody else, I’d like to be a filmstar.
  7. 3. If I ______ a million pounds, I’d travel round the world.
  8. 4. If you had a million pounds, what ______ you do?   C. Make questions.
  9. 1. you / weren’t / here / where / would / like / be
  10. 2. you / could / be / somebody else / who / would / be
  11. 3. you / had / a million pounds / what / would / do

Đáp án

1. I would take water, food, a knife, matches, medicine, and a radio.  |  2. I would like to be in California.  |  3. I would like to be a filmstar.  |  4. I would travel round the world.  |  1. weren’t  |  2. could  |  3. had  |  4. would  |  1. If you weren’t here, where would you like to be?  |  2. If you could be somebody else, who would you like to be?  |  3. If you had a million pounds, what would you do?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Imagine a. khuyên
2. Desert Island b. tưởng tượng
3. Aspirin c. cắn
4. Rest d. nghỉ ngơi
5. Advice e. thuốc aspirin
6. Advise f. lời khuyên
7. Bite g. đảo hoang
8. Mug h. trấn lột

Đáp án: 1-b   2-g   3-e   4-d   5-f   6-a   7-c   8-h

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. ______ you were alone on an island. (tưởng tượng)
  2. What would you take to a ______? (đảo hoang)
  3. I would take some ______ with me. (thuốc aspirin)
  4. I would ______ for the first few days. (nghỉ ngơi)
  5. What ______ would you give me? (lời khuyên)
  6. I would ______ you to stay calm. (khuyên)

Đáp án: Imagine  |  Desert Island  |  Aspirin  |  Rest  |  Advice  |  Advise

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Hãy tưởng tượng rằng bạn sắp đến một hòn đảo hoang. Bạn có thể mang theo sáu thứ. Bạn sẽ mang theo sáu thứ nào? Vì sao?
  2. Nếu tôi không ở đây, tôi muốn ở California.
  3. Nếu tôi có thể là một người khác, tôi muốn là một ngôi sao điện ảnh.

Đáp án gợi ý:

  1. Imagine that you are going to a desert island. You can take six things. Which six things would you take? and why?
  2. If I weren’t here, I’d like to be in California.
  3. If I could be somebody else, I’d like to be a filmstar.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng will trong câu điều kiện loại 2. What will you do if you were trapped? lẫn hai loại. Loại 2 dùng would: What would you do if you were trapped?

Hai — Thêm to sau would. I would to go sai. Sau would luôn là nguyên thể trần: I would go.

Ba — Nhầm advice với advise. Advice là danh từ không đếm được (a piece of advice); advise là động từ. Phát âm cũng khác: /ədˈvaɪs/ và /ədˈvaɪz/.

Bốn — Quên would rút gọn thành ’d. Trong văn nói, would gần như luôn rút gọn: I’d like to be in California. Nghe không ra chữ ’d là hiểu sót cả sắc thái giả định.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B71 — Từ vựng kinh tế và chính trị. Bài tiếp theo: B73 — Mad killer strikes again.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

Bài B72 học những gì?

Bài B72 gồm một bài đọc gồm 4 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 17 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 11 câu bài tập kèm đáp án.

Bài B72 có bao nhiêu từ vựng?

Có 17 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Imagine, Desert Island, Aspirin, Rest, Advice, Advise. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài B72 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.