Từ Vựng Kinh Tế Và Chính Trị Tiếng Anh — Tax, Inflation, Investment (Bài B71)

Từ vựng kinh tế tiếng Anh là ngưỡng cửa để bạn đọc được báo tài chính và hiểu các cuộc tranh luận chính sách. Bài B71 đặt câu hỏi rất hay: nếu bạn là thủ tướng và có tiền dầu mỏ Biển Bắc, bạn sẽ tiêu vào đâu — nên bàn chính sách bằng câu điều kiện loại 2.

Từ vựng kinh tế và chính trị tiếng Anh - bài học B71 | NEU.vn
Bài B71 – NORTH SEA OIL

Tóm tắt bài học

Bộ từ chia bốn nhóm. Tiền của nhà nước: revenues (nguồn thu), tax (thuế), treasury (ngân khố), public spending (chi tiêu công). Chỉ số kinh tế: inflation (lạm phát), unemployment (thất nghiệp), standard of living (mức sống), trade (thương mại). Hành động chính sách: invest / investment (đầu tư), reduce (giảm), raise (tăng), control (kiểm soát), encourage (khuyến khích). Lĩnh vực chi: education, health, industry, energy, police force, old age pension. Về ngữ pháp, bàn về chính sách giả định luôn dùng điều kiện loại 2: If I were the Prime Minister, I’d spend the money on hospitals and schools.

🎧 Nghe trọn bài B71:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B71 là bài số 71 của bộ English Conversation B, dành cho người muốn đọc báo kinh tế hoặc làm việc trong môi trường quốc tế. Học xong bài này bạn theo được một cuộc thảo luận chính sách bằng tiếng Anh.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Good evening. This is London Radio. Welcome to “Man in the Street”. Our programme tonight is about North Sea oil. Oil was first discovered beneath the North Sea in the late 1960s. Since then more and more oil has been found off the coasts of the Britain, and is being brought ashore. We aren’t going to become very rich, but we must decide how to spend the oil revenues. Our interviewer went into the streets to ask people their opinion. He asked: “If you were the Prime Minister, what would you do with the money?”

Chào buổi tối. Đây là Đài London. Chào mừng quý vị đến với chương trình “Người trên phố”. Chương trình tối nay nói về dầu mỏ Biển Bắc. Dầu mỏ lần đầu được phát hiện bên dưới Biển Bắc vào cuối những năm 1960. Kể từ đó ngày càng nhiều dầu được tìm thấy ngoài khơi bờ biển nước Anh và đang được đưa vào bờ. Chúng ta sẽ không trở nên rất giàu, nhưng chúng ta phải quyết định cách chi tiêu nguồn thu từ dầu mỏ. Phóng viên của chúng tôi đã ra đường để hỏi ý kiến mọi người. Anh ấy hỏi: “Nếu ông/bà là Thủ tướng, ông/bà sẽ làm gì với số tiền đó?”

“Well, of course I’m not the Prime Minister, but if I were, I’d spend the money on more hospitals and schools. We need more doctors, nurses, and teachers. Classes are too big. If classes were smaller, children would learn more. And there aren’t enough nurses either, because salaries are too low. If the salaries were higher, more people would become nurses. Money which is spent now on education and health is an investment for the future.”

“Tất nhiên tôi không phải Thủ tướng, nhưng nếu là Thủ tướng, tôi sẽ chi tiền cho nhiều bệnh viện và trường học hơn. Chúng ta cần thêm bác sĩ, y tá và giáo viên. Lớp học quá đông. Nếu lớp học nhỏ hơn, trẻ em sẽ học được nhiều hơn. Và cũng không có đủ y tá, vì lương quá thấp. Nếu lương cao hơn, nhiều người hơn sẽ trở thành y tá. Tiền được chi cho giáo dục và y tế bây giờ là một khoản đầu tư cho tương lai.”

“I think the answer is quite simple. Taxes are much too high in this country, aren’t they? I would reduce them. If we reduced taxes, people would have more money. If they had more money, they’d spend more. Industry would have to produce more, so it would need more workers. There would be more jobs, and we would all be richer.”

“Tôi nghĩ câu trả lời khá đơn giản. Thuế ở đất nước này quá cao, đúng không? Tôi sẽ giảm thuế. Nếu chúng ta giảm thuế, mọi người sẽ có nhiều tiền hơn. Nếu họ có nhiều tiền hơn, họ sẽ chi tiêu nhiều hơn. Công nghiệp sẽ phải sản xuất nhiều hơn, vì vậy sẽ cần nhiều công nhân hơn. Sẽ có nhiều việc làm hơn, và tất cả chúng ta sẽ giàu hơn.”

“I’m very worried about inflation. I’d try to control prices. If I were the Prime Minister, I’d reduce the price of gas, coal, and electricity. If we did that, everybody would benefit, wouldn’t they? Food is much too expensive. I’d encourage the farmers to produce more food, more cheaply. However there are some things that I certainly wouldn’t do. I certainly wouldn’t build more roads, and I wouldn’t spend money on guns, and tanks, and warplanes.”

“Tôi rất lo lắng về lạm phát. Tôi sẽ cố kiểm soát giá cả. Nếu tôi là Thủ tướng, tôi sẽ giảm giá khí đốt, than và điện. Nếu chúng ta làm vậy, mọi người sẽ được lợi, đúng không? Thực phẩm quá đắt. Tôi sẽ khuyến khích nông dân sản xuất nhiều thực phẩm hơn, với giá rẻ hơn. Tuy nhiên có một số việc tôi chắc chắn sẽ không làm. Tôi chắc chắn sẽ không xây thêm đường, và tôi sẽ không chi tiền cho súng, xe tăng và máy bay chiến đấu.”

“There’s too much crime and violence nowadays. There aren’t enough policemen on the streets. I’d increase the size of the police force, and I’d increase their salaries. If we had more policemen, we’d all feel safer. I’d also increase old age pensions. I’ve worked hard all my life, and I should have a reasonable standard of living.”

“Ngày nay có quá nhiều tội phạm và bạo lực. Không có đủ cảnh sát trên đường phố. Tôi sẽ tăng quy mô lực lượng cảnh sát, và tôi sẽ tăng lương cho họ. Nếu chúng ta có nhiều cảnh sát hơn, tất cả chúng ta sẽ cảm thấy an toàn hơn. Tôi cũng sẽ tăng lương hưu cho người già. Tôi đã làm việc chăm chỉ cả đời, và tôi nên có một mức sống hợp lý.”

Từ vựng bài B71

35 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Beneath — bên dưới
    Đồng nghĩa: under, below, underneath  ·  Trái nghĩa: above
  2. Ashore — trên bờ, lên bờ
    Đồng nghĩa: on land, to the shore  ·  Trái nghĩa: at sea
  3. Revenues — nguồn lợi tức, doanh thu
    Đồng nghĩa: income, receipts, takings  ·  Trái nghĩa: expenditure
  4. Spend — tiêu, chi tiêu
  5. Education — nền giáo dục
    Đồng nghĩa: schooling, learning  ·  Trái nghĩa:
  6. Health — y tế, sức khỏe
  7. Investment — việc đầu tư
    Đồng nghĩa: funding, capital outlay  ·  Trái nghĩa: withdrawal
  8. Invest — đầu tư
    Đồng nghĩa: put money into, fund  ·  Trái nghĩa: withdraw
  9. Tax — thuế
    Đồng nghĩa: levy, duty, charge  ·  Trái nghĩa: subsidy
  10. Reduce — giảm bớt
    Đồng nghĩa: cut, lower, bring down  ·  Trái nghĩa: raise, increase
  11. Industry — nền công nghiệp
    Đồng nghĩa: manufacturing, business sector  ·  Trái nghĩa:
  12. Inflation — lạm phát
    Đồng nghĩa: rising prices  ·  Trái nghĩa: deflation
  13. Control — kiểm soát, điều tiết
    Đồng nghĩa: manage, regulate, keep in check  ·  Trái nghĩa: let go
  14. Benefit — thu lợi, lợi ích
    Đồng nghĩa: advantage, gain; welfare payment  ·  Trái nghĩa: drawback
  15. Encourage — khuyến khích
    Đồng nghĩa: promote, support, urge on  ·  Trái nghĩa: discourage
  16. Encouragement — sự khuyến khích
  17. Gun — súng
  18. Tank — xe tăng
  19. Warplane — máy bay chiến đấu
    Đồng nghĩa: military aircraft, fighter  ·  Trái nghĩa:
  20. Crime — tội ác
    Đồng nghĩa: offence, lawbreaking  ·  Trái nghĩa:
  21. Criminal — kẻ phạm tội; có tội
  22. Violence — bạo lực
    Đồng nghĩa: brutality, force  ·  Trái nghĩa: peace
  23. Nowadays — ngày nay
  24. Increase — gia tăng
    Đồng nghĩa: rise, grow, go up  ·  Trái nghĩa: decrease
  25. Police Force — lực lượng cảnh sát
    Đồng nghĩa: the police, constabulary  ·  Trái nghĩa:
  26. Reasonable — hợp lý
    Đồng nghĩa: fair, sensible, moderate  ·  Trái nghĩa: unreasonable
  27. Old Age Pension — lương hưu cho người già
    Đồng nghĩa: state pension, retirement pay  ·  Trái nghĩa:
  28. Standard Of Living — mức sống
    Đồng nghĩa: quality of life  ·  Trái nghĩa:
  29. Government Minister — bộ trưởng
  30. Public Spending — chi tiêu công quỹ
    Đồng nghĩa: government expenditure  ·  Trái nghĩa: public revenue
  31. Treasury — ngân khố
    Đồng nghĩa: finance ministry, exchequer  ·  Trái nghĩa:
  32. Energy — năng lượng
    Đồng nghĩa: power, fuel  ·  Trái nghĩa:
  33. Raise — nâng cao
    Đồng nghĩa: increase, put up, lift  ·  Trái nghĩa: lower
  34. Trade — thương mại
    Đồng nghĩa: commerce, business, exchange  ·  Trái nghĩa:
  35. Unemployment — sự thất nghiệp
    Đồng nghĩa: joblessness  ·  Trái nghĩa: employment

Ngữ pháp trọng tâm

  • Conditional sentence type 2 diễn tả điều kiện không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại/tương lai.
  • Cấu trúc:
  • If + subject + simple past, subject + would + verb.

Ví dụ

  • – If I were the Prime Minister, I’d spend the money on hospitals and schools.
  • – If classes were smaller, children would learn more.
  • – If we reduced taxes, people would have more money.
  • – If we had more policemen, we’d all feel safer. — Lưu ý: Với động từ be, were thường được dùng cho tất cả các ngôi trong câu điều kiện loại 2.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who asks people about North Sea oil revenues?
  2. What was discovered beneath the North Sea?
  3. Where has more oil been found?
  4. When was oil first discovered beneath the North Sea?
  5. Why would one speaker spend money on hospitals and schools?
  6. How would lower taxes create more jobs?

Bài tập thực hành

  1. 1. What is the radio programme called?
  2. 2. What question does the interviewer ask?
  3. 3. Why are there not enough nurses?
  4. 4. What would happen if taxes were reduced?
  5. 5. What prices would the third speaker reduce?
  6. 6. Why would the fourth speaker increase the police force?   B. Complete the conditional sentences.
  7. 1. If classes ______ smaller, children ______ more.
  8. 2. If salaries ______ higher, more people ______ nurses.
  9. 3. If we ______ taxes, people ______ more money.
  10. 4. If we ______ more policemen, we ______ safer.   C. Choose the correct word.
  11. 1. Oil revenues / violence should be spent carefully.
  12. 2. Education and health are an investment / inflation for the future.
  13. 3. The speaker wants to control prices / tanks.
  14. 4. Old age pensions help older people have a reasonable standard of living / warplane.

Đáp án

1. It is called “Man in the Street”.  |  2. He asks: “If you were the Prime Minister, what would you do with the money?”  |  3. Because salaries are too low.  |  4. People would have more money and spend more; industry would produce more and need more workers.  |  5. The speaker would reduce the price of gas, coal, and electricity.  |  6. Because there is too much crime and violence, and more policemen would make people feel safer.  |  1. were / would learn  |  2. were / would become  |  3. reduced / would have  |  4. had / would feel  |  1. Oil revenues  |  2. investment  |  3. prices  |  4. standard of living

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Beneath a. y tế, sức khỏe
2. Ashore b. bên dưới
3. Revenues c. nguồn lợi tức, doanh thu
4. Spend d. nền giáo dục
5. Education e. việc đầu tư
6. Health f. tiêu, chi tiêu
7. Investment g. trên bờ, lên bờ
8. Invest h. đầu tư

Đáp án: 1-b   2-g   3-c   4-f   5-d   6-a   7-e   8-h

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào buổi tối. Đây là Đài London. Chào mừng quý vị đến với chương trình “Người trên phố”. Chương trình tối nay nói về dầu mỏ Biển Bắc. Dầu mỏ lần đầu được phát hiện bên dưới Biển Bắc vào cuối những năm 1960. Kể từ đó ngày càng nhiều dầu được tìm thấy ngoài khơi bờ biển nước Anh và đang được đưa vào bờ. Chúng ta sẽ không trở nên rất giàu, nhưng chúng ta phải quyết định cách chi tiêu nguồn thu từ dầu mỏ. Phóng viên của chúng tôi đã ra đường để hỏi ý kiến mọi người. Anh ấy hỏi: “Nếu ông/bà là Thủ tướng, ông/bà sẽ làm gì với số tiền đó?”
  2. “Tất nhiên tôi không phải Thủ tướng, nhưng nếu là Thủ tướng, tôi sẽ chi tiền cho nhiều bệnh viện và trường học hơn. Chúng ta cần thêm bác sĩ, y tá và giáo viên. Lớp học quá đông. Nếu lớp học nhỏ hơn, trẻ em sẽ học được nhiều hơn. Và cũng không có đủ y tá, vì lương quá thấp. Nếu lương cao hơn, nhiều người hơn sẽ trở thành y tá. Tiền được chi cho giáo dục và y tế bây giờ là một khoản đầu tư cho tương lai.”
  3. “Tôi nghĩ câu trả lời khá đơn giản. Thuế ở đất nước này quá cao, đúng không? Tôi sẽ giảm thuế. Nếu chúng ta giảm thuế, mọi người sẽ có nhiều tiền hơn. Nếu họ có nhiều tiền hơn, họ sẽ chi tiêu nhiều hơn. Công nghiệp sẽ phải sản xuất nhiều hơn, vì vậy sẽ cần nhiều công nhân hơn. Sẽ có nhiều việc làm hơn, và tất cả chúng ta sẽ giàu hơn.”

Đáp án gợi ý:

  1. Good evening. This is London Radio. Welcome to “Man in the Street”. Our programme tonight is about North Sea oil. Oil was first discovered beneath the North Sea in the late 1960s. Since then more and more oil has been found off the coasts of the Britain, and is being brought ashore. We aren’t going to become very rich, but we must decide how to spend the oil revenues. Our interviewer went into the streets to ask people their opinion. He asked: “If you were the Prime Minister, what would you do with the money?”
  2. “Well, of course I’m not the Prime Minister, but if I were, I’d spend the money on more hospitals and schools. We need more doctors, nurses, and teachers. Classes are too big. If classes were smaller, children would learn more. And there aren’t enough nurses either, because salaries are too low. If the salaries were higher, more people would become nurses. Money which is spent now on education and health is an investment for the future.”
  3. “I think the answer is quite simple. Taxes are much too high in this country, aren’t they? I would reduce them. If we reduced taxes, people would have more money. If they had more money, they’d spend more. Industry would have to produce more, so it would need more workers. There would be more jobs, and we would all be richer.”

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng was thay were khi giả định. If I were the Prime Minister mới là dạng chuẩn mực. If I was nghe được trong văn nói nhưng bị coi là kém chuẩn khi viết.

Hai — Chia số nhiều cho unemployment và inflation. Cả hai là danh từ không đếm được: Unemployment is rising, không nói unemployments.

Ba — Nhầm raise với rise. Raise cần tân ngữ — nâng cái gì lên: raise taxes. Rise không có tân ngữ — tự tăng lên: Prices are rising.

Bốn — Nói spend money for. Giới từ đúng là spend money on something: spend the money on hospitals and schools.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B70 — Từ vựng cách chế biến món ăn. Bài tiếp theo: B72 — Cách dùng would.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.