Từ Vựng Cách Chế Biến Món Ăn Tiếng Anh — Boil, Fry, Bake, Roast, Grill (Bài B70)

Từ vựng cách chế biến món ăn tiếng Anh là thứ quyết định bạn gọi đúng món mình muốn. Cùng một con cá, grilled và fried ra hai đĩa hoàn toàn khác nhau. Bài B70 đưa bạn vào một nhà hàng, đi từ lúc chọn bàn đến lúc chọn rượu.

Từ vựng cách chế biến món ăn tiếng Anh - bài học B70, boil fry bake | NEU.vn
Bài B70 – IN A RESTAURANT

Tóm tắt bài học

Bảy cách chế biến cần thuộc. Boil (luộc trong nước sôi), steam (hấp), stew (hầm nhỏ lửa lâu), fry (rán, chiên trong dầu), bake (nướng trong lò, dùng cho bánh và rau củ), roast (quay trong lò, dùng cho thịt lớn), grill (nướng vỉ trực tiếp trên lửa). Các từ này thường xuất hiện ở dạng quá khứ phân từ làm tính từ trên thực đơn: grilled trout, roast beef, boiled potatoes, fried fish. Trình tự một bữa ăn kiểu Âu: starter (món khai vị) → main course → dessert. Mẫu câu cần thuộc: Could we see the menu? What do you recommend? May I suggest something? Khi chọn rượu, dry nghĩa là không ngọt.

🎧 Nghe trọn bài B70:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B70 là bài số 70 của bộ English Conversation B, dành cho người hay đi ăn nhà hàng ở nước ngoài hoặc làm ngành ẩm thực. Học xong bài này bạn đọc hiểu thực đơn và gọi đúng món mình muốn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Waiter: Good evening, sir… madam. Shall I take your coats?
Mr Adams: Thank you. Where shall we sit, Barbara?
Waiter: Oh, would you like to sit over here, sir? Near the window.
Mr Adams: Ah, yes… Could we see the menu?
Waiter: Certainly. Here it is.
Mr Adams: Do you fancy a starter?
Mrs Adams: Hmm… I think I’ll have the prawn cocktail. I’m very fond of prawn. What about you?
Mr Adams: I’m not sure… I can’t decide.
Mrs Adams: Oh, I’d have the trout, if I were you. You always say that you like trout, and you haven’t had it for a long time.
Waiter: Are you ready to order yet, sir?
Mr Adams: Yes… a prawn cocktail for my wife, and the trout for me.
Waiter: And the main course, sir?
Mr Adams: Veal for my wife. I can’t decide between the veal and the chicken. What do you recommend?
Waiter: Oh, if I were you, I’d have the veal. It’s the speciality of the house.
Waiter: What would you like with the veal?
Mr Adams: Two mixed salads, please.
Waiter: … any vegetables, sir?
Mr Adams: Yes. Some cauliflower, some courgettes and some boiled potatoes, please.
Waiter: Anything to follow?
Mr Adams: Can we order that later?
Waiter: Of course, sir.
Waiter: Would you like to see the wine list?
Mr Adams: Yes… we’d like a bottle of dry white wine.
Waiter: May I suggest something?
Mr Adams: Of course.
Waiter: Why don’t you try a bottle of English wine?
Mr Adams: English wine?
Waiter: Yes, it isn’t very well-known, but it’s being produced in the south of England now. You’ll be surprised… it’s very good.

Waiter: Chào buổi tối, thưa ông… thưa bà. Tôi lấy áo khoác của ông bà nhé?
Mr Adams: Ô, ông có muốn ngồi ở đằng kia không ạ? Gần cửa sổ.
Waiter: Tất nhiên. Đây ạ.
Mr Adams: Ừm… Em nghĩ em sẽ dùng cocktail tôm. Em rất thích tôm. Còn anh thì sao?
Waiter: Ồ, nếu em là anh, em sẽ dùng cá hồi. Anh luôn nói anh thích cá hồi, và đã lâu rồi anh chưa ăn món đó.
Mr Adams: Ông đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?
Mrs Adams: Còn món chính thì sao, thưa ông?
Mr Adams: Ồ, nếu tôi là ông, tôi sẽ dùng thịt bê. Đó là món đặc sản của nhà hàng.
Mrs Adams: Ông muốn dùng gì kèm với thịt bê?
Waiter: … có rau không ạ?
Mr Adams: Còn món tiếp theo không ạ?
Waiter: Tất nhiên, thưa ông.
Mr Adams: Ông có muốn xem danh sách rượu không?
Waiter: Tôi có thể đề nghị một loại không?
Waiter: Sao ông không thử một chai rượu vang Anh?
Mr Adams: Vâng, nó không nổi tiếng lắm, nhưng hiện nay nó đang được sản xuất ở miền nam nước Anh. Ông sẽ ngạc nhiên đấy… nó rất ngon.
Waiter:
Mr Adams:
Waiter:
Mr Adams:
Waiter:
Waiter:
Mr Adams:
Waiter:
Mr Adams:
Waiter:
Mr Adams:
Waiter:

Từ vựng bài B70

25 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Madam — thưa bà, thưa cô
    Are you ready to order, madam? → Thưa bà, bà dùng món chưa ạ?
    Đồng nghĩa: ma’am, polite form for a woman  ·  Trái nghĩa: sir
  2. Fancy — thích, muốn
    Do you fancy the trout? → Anh có thích món cá hồi nước ngọt không?
    Đồng nghĩa: feel like, would like  ·  Trái nghĩa: —
  3. Starter — món khai vị
    What would you like as a starter? → Anh dùng gì làm món khai vị?
    Đồng nghĩa: first course, appetiser  ·  Trái nghĩa: dessert
  4. Prawn Cocktail — món tôm khai vị
    The prawn cocktail is very good here. → Món tôm trộn ở đây rất ngon.
    Đồng nghĩa: shrimp cocktail  ·  Trái nghĩa: —
  5. Trout — cá hồi
    The trout is grilled, not fried. → Cá hồi nước ngọt được nướng, không phải chiên.
    Đồng nghĩa: freshwater fish  ·  Trái nghĩa: —
  6. Ready — sẵn sàng
    Your table is ready now. → Bàn của anh đã sẵn sàng.
  7. Veal — thịt bê
    The veal is stewed slowly. → Thịt bê được hầm chậm.
    Đồng nghĩa: calf meat  ·  Trái nghĩa: —
  8. Speciality — món đặc sản
    The veal is the speciality of the house. → Thịt bê là món đặc trưng của nhà hàng.
    Đồng nghĩa: signature dish, house special  ·  Trái nghĩa: —
  9. Mixed Salad — món xà lách trộn
    A mixed salad comes with the main course. → Món chính có kèm rau trộn.
    Đồng nghĩa: side salad  ·  Trái nghĩa: —
  10. Cauliflower — súp lơ
    The cauliflower is steamed. → Súp lơ được hấp.
    Đồng nghĩa: —  ·  Trái nghĩa: —
  11. Courgette — dưa leo nhỏ
    The courgettes are fried in butter. → Bí ngòi được chiên với bơ.
    Đồng nghĩa: zucchini (Mỹ)  ·  Trái nghĩa: —
  12. Wine List — bảng kê các loại rượu
    Could we see the wine list? → Chúng tôi xem danh sách rượu được không?
    Đồng nghĩa: drinks menu  ·  Trái nghĩa: —
  13. Dry — không ngọt, khô
    We would like a dry white wine. → Chúng tôi muốn một chai vang trắng khô.
    Đồng nghĩa: not sweet  ·  Trái nghĩa: sweet
  14. Sardine — cá mòi
    The sardines are grilled with lemon. → Cá mòi được nướng với chanh.
    Đồng nghĩa: small oily fish  ·  Trái nghĩa: —
  15. Minestrone — súp rau thịt và mì
    The minestrone is boiled for an hour. → Món súp minestrone được đun cả tiếng.
    Đồng nghĩa: Italian vegetable soup  ·  Trái nghĩa: —
  16. Salmon — cá hồi
    The salmon is baked in foil. → Cá hồi được nướng trong giấy bạc.
    Đồng nghĩa: —  ·  Trái nghĩa: —
  17. Cheesecake — bánh phô mai
    The cheesecake is made here every morning. → Bánh phô mai được làm ở đây mỗi sáng.
    Đồng nghĩa: —  ·  Trái nghĩa: —
  18. Strawberry Gateau — bánh ga tô dâu tây
    The strawberry gateau is very sweet. → Bánh kem dâu rất ngọt.
  19. Boil — luộc
    Boil the potatoes for twenty minutes. → Luộc khoai tây trong hai mươi phút.
    Đồng nghĩa: cook in boiling water  ·  Trái nghĩa: —
  20. Fry — chiên chảo
    Fry the onions in a little oil. → Xào hành với một ít dầu.
    Đồng nghĩa: cook in hot oil  ·  Trái nghĩa: —
  21. Bake — nướng lò
    Bake the fish for half an hour. → Nướng cá trong nửa tiếng.
    Đồng nghĩa: cook in an oven  ·  Trái nghĩa: —
  22. Stew — hầm, ninh
    Stew the meat with vegetables. → Hầm thịt cùng với rau.
    Đồng nghĩa: simmer slowly  ·  Trái nghĩa: —
  23. Steam — hấp
    Steam the vegetables to keep the flavour. → Hấp rau để giữ vị.
    Đồng nghĩa: cook over boiling water  ·  Trái nghĩa: —
  24. Roast — quay trong xoong nhiều mỡ
    Roast the lamb with garlic. → Nướng thịt cừu với tỏi.
    Đồng nghĩa: cook meat in an oven  ·  Trái nghĩa: —
  25. Grill — nướng vỉ
    Grill the steak for four minutes. → Nướng miếng bò bốn phút.
    Đồng nghĩa: broil (Mỹ), cook over direct heat  ·  Trái nghĩa: —

Ngữ pháp trọng tâm

Mẫu câu đề nghị trong nhà hàng

  • – Would you like to sit over here?
  • – Could we see the menu?
  • – What do you recommend?
  • – May I suggest something?
  • – Why don’t you try a bottle of English wine?

If I were you

  • Dùng để đưa lời khuyên:
  • If I were you, I would + verb.

Ví dụ

  • – If I were you, I’d have the trout.
  • – If I were you, I’d have the veal.

Passive continuous

  • is/are being + past participle diễn tả hành động đang được thực hiện.

Ví dụ

  • – English wine is being produced in the south of England now.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who takes Mr and Mrs Adams to their table?
  2. What starter does Mrs Adams choose?
  3. Where does the waiter suggest they sit?
  4. When does Mr Adams want to order dessert?
  5. Why does the waiter recommend the veal?
  6. How does the waiter suggest an English wine?

Bài tập thực hành

  1. 1. Where do Mr and Mrs Adams sit?
  2. 2. What starter does Mr Adams order for his wife?
  3. 3. What does Mr Adams order for himself as a starter?
  4. 4. What is the speciality of the house?
  5. 5. What vegetables does Mr Adams order?
  6. 6. What kind of wine do they want?   B. Complete the sentences.
  7. 1. Could we see the ______?
  8. 2. Are you ready to ______ yet?
  9. 3. What do you ______?
  10. 4. If I ______ you, I’d have the veal.
  11. 5. English wine is being ______ in the south of England.   C. Match the cooking verbs with Vietnamese meanings.
  12. 1. boil
  13. 2. fry
  14. 3. bake
  15. 4. steam
  16. 5. grill   a. hấp   b. chiên chảo   c. nướng vỉ   d. luộc e. nướng lò

Đáp án

1. They sit near the window.  |  2. He orders a prawn cocktail for her.  |  3. He orders the trout.  |  4. The veal is the speciality of the house.  |  5. He orders cauliflower, courgettes, and boiled potatoes.  |  6. They want a bottle of dry white wine.  |  1. menu  |  2. order  |  3. recommend  |  4. were  |  5. produced  |  1. d  |  2. b  |  3. e  |  4. a  |  5. c

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Madam a. thưa bà, thưa cô
2. Fancy b. sẵn sàng
3. Starter c. món đặc sản
4. Prawn Cocktail d. món khai vị
5. Trout e. thích, muốn
6. Ready f. cá hồi
7. Veal g. thịt bê
8. Speciality h. món tôm khai vị

Đáp án: 1-a   2-e   3-d   4-h   5-f   6-b   7-g   8-c

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Are you ready to order, ______? (thưa bà, thưa cô)
  2. Do you ______ the trout? (thích, muốn)
  3. What would you like as a ______? (món khai vị)
  4. The ______ is very good here. (món tôm khai vị)
  5. The ______ is grilled, not fried. (cá hồi)
  6. Your table is ______ now. (sẵn sàng)

Đáp án: Madam  |  Fancy  |  Starter  |  Prawn Cocktail  |  Trout  |  Ready

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào buổi tối, thưa ông… thưa bà. Tôi lấy áo khoác của ông bà nhé?
  2. Ô, ông có muốn ngồi ở đằng kia không ạ? Gần cửa sổ.
  3. Tất nhiên. Đây ạ.
  4. Ừm… Em nghĩ em sẽ dùng cocktail tôm. Em rất thích tôm. Còn anh thì sao?
  5. Ồ, nếu em là anh, em sẽ dùng cá hồi. Anh luôn nói anh thích cá hồi, và đã lâu rồi anh chưa ăn món đó.

Đáp án gợi ý:

  1. Good evening, sir… madam. Shall I take your coats?
  2. Thank you. Where shall we sit, Barbara?
  3. Oh, would you like to sit over here, sir? Near the window.
  4. Ah, yes… Could we see the menu?
  5. Certainly. Here it is.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm bake với roast. Cả hai đều nướng trong lò, nhưng bake dùng cho bánh, bánh mì và rau củ; roast dùng cho thịt lớn. Nói baked beef nghe rất lạ.

Hai — Nhầm grill với broil. Grill là từ Anh, broil là từ Mỹ cho cùng cách nướng trực tiếp. Nhưng ở Mỹ, grill lại thường hiểu là nướng ngoài trời.

Ba — Dùng động từ nguyên thể trên thực đơn. Thực đơn dùng quá khứ phân từ làm tính từ: grilled trout, boiled potatoes, fried fish. Riêng roast beef là ngoại lệ giữ nguyên dạng.

Bốn — Hiểu dry wine là rượu khô. Dry khi nói về rượu nghĩa là không ngọt, trái nghĩa với sweet. Không liên quan gì đến khô hay ướt.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B69 — Câu điều kiện loại 2. Bài tiếp theo: B71 — Từ vựng kinh tế và chính trị.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

Bài B70 học những gì?

Bài B70 gồm một đoạn hội thoại gồm 28 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 25 từ vựng, phần ngữ pháp về Mẫu câu đề nghị trong nhà hàng; If I were you; Passive continuous, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 16 câu bài tập kèm đáp án.

Bài B70 có bao nhiêu từ vựng?

Có 25 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Madam, Fancy, Starter, Prawn Cocktail, Trout, Ready. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài B70 là gì?

Bài này tập trung vào: Mẫu câu đề nghị trong nhà hàng; If I were you; Passive continuous. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài B70 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.