Câu Điều Kiện Loại 2 Trong Tiếng Anh — Công Thức Và Cách Dùng Were Cho Mọi Ngôi (Bài B69)

Câu điều kiện loại 2 nói về điều không có thật hoặc rất khó xảy ra — giá mà tôi có đủ tiền, giá mà tôi là bạn. Cái lạ khiến người học bối rối: câu nói về hiện tại nhưng lại dùng thì quá khứ. Bài B69 dựng chuyện một người mơ mua chiếc xe trong tin rao vặt.

Câu điều kiện loại 2 trong tiếng Anh - bài học B69, if I were | NEU.vn
Bài B69 – IF I HAD ENOUGH MONEY…

Tóm tắt bài học

Công thức: If + quá khứ đơn, mệnh đề chính would / could / might + động từ. If I had enough money, I would buy it. Thì quá khứ ở đây không chỉ thời gian mà chỉ mức độ không thật — thực tế là tôi không có tiền. Quy tắc riêng của động từ to be: dùng were cho mọi ngôi, kể cả IheIf I were you, I’d apply for the job. Đây là mẫu khuyên nhủ dùng nhiều nhất trong tiếng Anh. Chọn động từ khiếm khuyết theo sắc thái: would (chắc chắn sẽ), could (có thể), might (có lẽ). Phân biệt với loại 1: loại 1 là điều có thể xảy ra thật, loại 2 là điều tưởng tượng.

🎧 Nghe trọn bài B69:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B69 là bài số 69 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học câu điều kiện loại 1 ở bài B56. Học xong bài này bạn nói được điều giả định, ước ao và đưa lời khuyên bằng If I were you.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Andrew: I’ve got £3,500. I’m going to look at the car. If I like it, I’ll buy it.
Barbara: That’s a nice car, but I haven’t got enough money. If I had enough money, I’d buy it!
Christopher: I’ve worked for an oil company for ten years. I’m a Bachelor of Science in Engineering. I’ve got the qualifications. I’m going to apply for the job. If they offer me the job, I’ll certainly take it.
David: I like that job, but I can’t apply for it. I haven’t got the qualifications. If I had the qualifications, I’d apply for it.
Eric: I’m a mechanic, and I know a lot about cars. I’ve got a clean driving licence and enough money. If they ask me, I’ll go with them.
Frank: I’ve got £1,000, and a driving licence. But I know very little about cars. If I knew something about cars, I’d go with them.
Georgina: I can speak French and German. I’ll apply for the job. If I get it, I’ll have to move to Switzerland.
Helen: I can speak French, but I can’t speak German. If I could speak German, I would apply for the job.
Isabel: I’m 19 and I’m interested in the job. I’ll get more information if I phone them, and if the salary’s good I’ll apply!
Jack: I’m interested in the job, but I’m too old. If I were younger, I’d apply.

Andrew: Tôi có 3.500 bảng. Tôi sẽ đi xem chiếc xe. Nếu tôi thích nó, tôi sẽ mua.
Barbara: Đó là một chiếc xe đẹp, nhưng tôi không có đủ tiền. Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua nó!
Christopher: Tôi đã làm cho một công ty dầu mỏ mười năm. Tôi có bằng Cử nhân Khoa học ngành Kỹ thuật. Tôi có đủ điều kiện. Tôi sẽ nộp đơn xin việc. Nếu họ mời tôi làm việc, chắc chắn tôi sẽ nhận.
David: Tôi thích công việc đó, nhưng tôi không thể nộp đơn. Tôi không có đủ bằng cấp. Nếu tôi có đủ bằng cấp, tôi sẽ nộp đơn.
Eric: Tôi là thợ máy và tôi biết nhiều về ô tô. Tôi có bằng lái xe không vi phạm và đủ tiền. Nếu họ mời tôi, tôi sẽ đi cùng họ.
Frank: Tôi có 1.000 bảng và một bằng lái xe. Nhưng tôi biết rất ít về ô tô. Nếu tôi biết chút gì đó về ô tô, tôi sẽ đi cùng họ.
Georgina: Tôi nói được tiếng Pháp và tiếng Đức. Tôi sẽ nộp đơn xin việc. Nếu tôi nhận được việc, tôi sẽ phải chuyển đến Thụy Sĩ.
Helen: Tôi nói được tiếng Pháp, nhưng tôi không nói được tiếng Đức. Nếu tôi nói được tiếng Đức, tôi sẽ nộp đơn xin việc.
Isabel: Tôi 19 tuổi và tôi quan tâm đến công việc này. Tôi sẽ biết thêm thông tin nếu gọi cho họ, và nếu lương tốt tôi sẽ nộp đơn!
Jack: Tôi quan tâm đến công việc này, nhưng tôi quá tuổi. Nếu tôi trẻ hơn, tôi sẽ nộp đơn.

Từ vựng bài B69

19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Sell — bán
    Đồng nghĩa: put up for sale, dispose of  ·  Trái nghĩa: buy
  2. Sale — sự bán
    Đồng nghĩa: selling, bargain event  ·  Trái nghĩa: purchase
  3. Condition — tình trạng, điều kiện
    Đồng nghĩa: state, shape; requirement  ·  Trái nghĩa:
  4. Qualification — bằng cấp, điều kiện chuyên môn
    Đồng nghĩa: certificate, degree, credential  ·  Trái nghĩa:
  5. Bachelor Of Science — Cử nhân Khoa học
  6. Overland — trên đất liền, bằng đường bộ
    Đồng nghĩa: by land, across country  ·  Trái nghĩa: by sea, by air
  7. Expedition — cuộc thám hiểm
    Đồng nghĩa: journey, trek, mission  ·  Trái nghĩa:
  8. Mechanical — thuộc về cơ khí
    Đồng nghĩa: machine-related, technical  ·  Trái nghĩa: manual
  9. Apply — nộp đơn xin
    Đồng nghĩa: put in for, make an application  ·  Trái nghĩa: withdraw
  10. Applicant — người nộp đơn xin
    Đồng nghĩa: candidate, job seeker  ·  Trái nghĩa: employer
  11. Application Form — đơn xin
  12. Expenses — chi phí
    Đồng nghĩa: costs, outgoings, allowance  ·  Trái nghĩa: income
  13. Be Able To — có khả năng
  14. Trainee — người được đào tạo
    Đồng nghĩa: learner, apprentice  ·  Trái nghĩa: trainer
  15. Computer Programmer — lập trình viên máy tính
  16. Marvellous — tuyệt vời
    Đồng nghĩa: wonderful, splendid, superb  ·  Trái nghĩa: dreadful
  17. Salary — lương
    Đồng nghĩa: pay, wages, income  ·  Trái nghĩa:
  18. Similar — tương tự
    Đồng nghĩa: alike, comparable  ·  Trái nghĩa: different
  19. Clean Driving Licence — bằng lái xe không vi phạm
    Đồng nghĩa: licence with no penalty points  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • If-clause type 2: điều kiện không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại/tương lai.
  • Cấu trúc:
  • If + subject + simple past, subject + would/could/might + verb.

Ví dụ

  • – If I had enough money, I would buy it.
  • – If I had the qualifications, I would apply for it.
  • – If I could speak German, I would apply for the job.
  • – If I were younger, I would apply. — So sánh với điều kiện loại 1:
  • – If I like it, I will buy it. = Có thể xảy ra.
  • – If I had enough money, I would buy it. = Hiện tại không có đủ tiền.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who wants to look at the Ford Cortina?
  2. What qualification does Christopher have?
  3. Where is the secretary job?
  4. When will Isabel apply for the job?
  5. Why can’t Helen apply for the secretary job?
  6. How would Frank join the expedition?

Bài tập thực hành

  1. 1. How much is the Ford Cortina?
  2. 2. What job is advertised by the North Sea oil company?
  3. 3. What must the expedition applicant have?
  4. 4. Which languages must the secretary speak?
  5. 5. How old is Isabel?
  6. 6. Why can’t Jack apply for the programmer job?   B. Complete the second conditional sentences.
  7. 1. If Barbara ______ enough money, she ______ the car.
  8. 2. If David ______ the qualifications, he ______ for the job.
  9. 3. If Frank ______ something about cars, he ______ with them.
  10. 4. If Helen ______ speak German, she ______ for the job.
  11. 5. If Jack ______ younger, he ______.   C. Write type 1 or type 2.
  12. 1. If I like it, I’ll buy it.
  13. 2. If I had enough money, I’d buy it.
  14. 3. If they offer me the job, I’ll take it.
  15. 4. If I were younger, I’d apply.

Đáp án

1. It is £3,500.  |  2. An engineer is advertised.  |  3. The applicant must have a clean driving licence, mechanical knowledge, and £1,000 for expenses.  |  4. The secretary must speak French and German.  |  5. She is 19.  |  6. He is too old.  |  1. had / would buy  |  2. had / would apply  |  3. knew / would go  |  4. could / would apply  |  5. were / would apply  |  1. Type 1  |  2. Type 2  |  3. Type 1  |  4. Type 2

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Sell a. cuộc thám hiểm
2. Sale b. thuộc về cơ khí
3. Condition c. sự bán
4. Qualification d. Cử nhân Khoa học
5. Bachelor Of Science e. tình trạng, điều kiện
6. Overland f. bằng cấp, điều kiện chuyên môn
7. Expedition g. trên đất liền, bằng đường bộ
8. Mechanical h. bán

Đáp án: 1-h   2-c   3-e   4-f   5-d   6-g   7-a   8-b

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Tôi có 3.500 bảng. Tôi sẽ đi xem chiếc xe. Nếu tôi thích nó, tôi sẽ mua.
  2. Đó là một chiếc xe đẹp, nhưng tôi không có đủ tiền. Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua nó!
  3. Tôi đã làm cho một công ty dầu mỏ mười năm. Tôi có bằng Cử nhân Khoa học ngành Kỹ thuật. Tôi có đủ điều kiện. Tôi sẽ nộp đơn xin việc. Nếu họ mời tôi làm việc, chắc chắn tôi sẽ nhận.
  4. Tôi thích công việc đó, nhưng tôi không thể nộp đơn. Tôi không có đủ bằng cấp. Nếu tôi có đủ bằng cấp, tôi sẽ nộp đơn.
  5. Tôi là thợ máy và tôi biết nhiều về ô tô. Tôi có bằng lái xe không vi phạm và đủ tiền. Nếu họ mời tôi, tôi sẽ đi cùng họ.

Đáp án gợi ý:

  1. I’ve got £3,500. I’m going to look at the car. If I like it, I’ll buy it.
  2. That’s a nice car, but I haven’t got enough money. If I had enough money, I’d buy it!
  3. I’ve worked for an oil company for ten years. I’m a Bachelor of Science in Engineering. I’ve got the qualifications. I’m going to apply for the job. If they offer me the job, I’ll certainly take it.
  4. I like that job, but I can’t apply for it. I haven’t got the qualifications. If I had the qualifications, I’d apply for it.
  5. I’m a mechanic, and I know a lot about cars. I’ve got a clean driving licence and enough money. If they ask me, I’ll go with them.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng would ngay sau if. If I would have money… sai. Mệnh đề if ở loại 2 dùng quá khứ đơn: If I had money, I would buy it.

Hai — Dùng was thay were với I. Trong câu điều kiện loại 2, to be dùng were cho mọi ngôi: If I were you, không phải If I was you — nhất là trong văn viết chuẩn mực.

Ba — Nhầm loại 1 với loại 2. Loại 1 nói điều có thể xảy ra thật: If I have money, I’ll buy it. Loại 2 nói điều không có thật: If I had money, I’d buy it — thực tế là tôi không có.

Bốn — Thêm to sau would. I would to buy it sai. Sau would là động từ nguyên thể trần: I would buy it.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B68 — Mệnh đề quan hệ với where. Bài tiếp theo: B70 — Từ vựng cách chế biến món ăn.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.