Quy Tắc Lùi Thì Trong Câu Tường Thuật — Bảng Đầy Đủ Và Các Trường Hợp Không Lùi (Bài B74)

Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật là phần khiến người học ngại nhất, vì nghe như phải nhớ cả một bảng dài. Thực ra chỉ là một nguyên tắc: mọi thứ lùi một bậc về quá khứ. Bài B74 dựng cảnh bốn phóng viên tập sự nộp bài, nên mỗi bản tin là một lần chuyển lời.

Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật - bài học B74 | NEU.vn
Bài B74 – FOUR REPORTS

Tóm tắt bài học

Bảng lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành; quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành; will → would; can → could; may → might. Ba thứ khác cũng phải đổi: đại từ theo người kể (I → he), trạng từ thời gian (now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before), và trạng từ nơi chốn (here → there, this → that). Ba trường hợp không cần lùi thì: khi động từ tường thuật ở hiện tại (He says he is busy), khi nói về sự thật hiển nhiên, và khi việc đó vẫn còn đúng ở hiện tại.

🎧 Nghe trọn bài B74:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B74 là bài số 74 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học câu tường thuật ở bài B35. Học xong bài này bạn thuật lại chính xác lời người khác nói trong mọi thì.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Laura Bruce is a trainee reporter for the London Evening Echo. Last week several famous people arrived at London Airport. Laura was sent to interview them. Nobody told her very much.

Laura Bruce là một phóng viên tập sự của tờ London Evening Echo. Tuần trước vài người nổi tiếng đến Sân bay London. Laura được cử đến phỏng vấn họ. Không ai nói cho cô biết nhiều thông tin.

Doctor Sowanso, Secretary-General, UNO:

Bác sĩ Sowanso, Tổng thư ký UNO:

“I’m very busy. I’ve got a lot of appointments. I can’t say very much. I love England. I’ve been here many times before. I enjoyed my visit in January. I’ll only be in England for twelve hours. I’m going to meet the Prime Minister. I have no other comments.”

“Tôi rất bận. Tôi có nhiều cuộc hẹn. Tôi không thể nói nhiều. Tôi yêu nước Anh. Tôi đã đến đây nhiều lần trước đây. Tôi đã thích chuyến thăm của mình vào tháng Giêng. Tôi sẽ chỉ ở Anh mười hai giờ. Tôi sẽ gặp Thủ tướng. Tôi không có bình luận nào khác.”

Dr Sowanso visited England yesterday. He arrived at London Airport at 10 am, and we asked him to comment on the international situation. He just made a brief statement. He said he was very busy, and that he’d got a lot of appointments. He said he couldn’t say very much, but he said he loved England. He said that he had been here many times, and that he had enjoyed his visit in January. He said he would be in England for only twelve hours, and that he was going to meet the Prime Minister. He said he had no other comments.

Bác sĩ Sowanso đã thăm nước Anh hôm qua. Ông đến Sân bay London lúc 10 giờ sáng, và chúng tôi yêu cầu ông bình luận về tình hình quốc tế. Ông chỉ đưa ra một tuyên bố ngắn gọn. Ông nói ông rất bận, và rằng ông có nhiều cuộc hẹn. Ông nói ông không thể nói nhiều, nhưng ông nói ông yêu nước Anh. Ông nói rằng ông đã đến đây nhiều lần, và rằng ông đã thích chuyến thăm của mình vào tháng Giêng. Ông nói ông sẽ ở Anh chỉ mười hai giờ, và rằng ông sẽ gặp Thủ tướng. Ông nói ông không có bình luận nào khác.

Brutus Cray, world champion boxer:

Brutus Cray, võ sĩ quyền Anh vô địch thế giới:

“I like newspaper reporters, but I haven’t got time to say much. Just that I’m the greatest! I’ve always been the greatest, and I always will be the greatest. I can beat anybody in the world! I’ve beaten Leo Fink before. I knocked him out in Miami, and I’m going to knock him out in Sao Paulo. I’ll be the champion forever! Excuse me…”

“Tôi thích phóng viên báo chí, nhưng tôi không có thời gian để nói nhiều. Chỉ là tôi là người vĩ đại nhất! Tôi luôn là người vĩ đại nhất, và tôi sẽ luôn là người vĩ đại nhất. Tôi có thể đánh bại bất cứ ai trên thế giới! Tôi đã đánh bại Leo Fink trước đây. Tôi đã hạ đo ván anh ta ở Miami, và tôi sẽ hạ đo ván anh ta ở Sao Paulo. Tôi sẽ là nhà vô địch mãi mãi! Xin lỗi…”

Brutus Cray stopped at London Airport on his way from Frankfurt to Sao Paulo. I managed to see him in the V.I.P. lounge. Brutus was in a hurry. He said he liked newspaper reporters, but that he hadn’t got time to say much. He said that he was the greatest, he had always been the greatest, and he always would be the greatest. He said he could beat anybody in the world. He also said he had beaten Leo Fink before. He said he had knocked Fink out in Miami, and that he was going to knock him out in Sao Paulo. He also said he would be champion forever!

Brutus Cray dừng lại ở Sân bay London trên đường từ Frankfurt đến Sao Paulo. Tôi đã xoay xở gặp được ông trong phòng chờ V.I.P. Brutus đang vội. Ông nói ông thích phóng viên báo chí, nhưng ông không có thời gian để nói nhiều. Ông nói rằng ông là người vĩ đại nhất, ông đã luôn là người vĩ đại nhất, và ông sẽ luôn là người vĩ đại nhất. Ông nói ông có thể đánh bại bất cứ ai trên thế giới. Ông cũng nói ông đã đánh bại Leo Fink trước đây. Ông nói ông đã hạ đo ván Fink ở Miami, và rằng ông sẽ hạ đo ván anh ta ở Sao Paulo. Ông cũng nói ông sẽ là nhà vô địch mãi mãi.

Từ vựng bài B74

14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Trainee Reporter — phóng viên tập sự
    The trainee reporter said he had finished the story. → Anh phóng viên tập sự nói đã viết xong bài.
    Đồng nghĩa: cub reporter, junior journalist  ·  Trái nghĩa: editor
  2. Comment — lời bình luận, nhận xét; bình luận
    He said he could not comment. → Ông ấy nói không thể bình luận.
    Đồng nghĩa: remark, observation, statement  ·  Trái nghĩa: —
  3. Brief — vắn tắt, ngắn gọn
    The editor said he would brief her later. → Tổng biên tập nói sẽ giao việc cho cô sau.
    Đồng nghĩa: short, concise  ·  Trái nghĩa: lengthy
  4. Champion — người vô địch
    She said the champion had been beaten. → Cô ấy nói nhà vô địch đã bị đánh bại.
    Đồng nghĩa: title holder, winner  ·  Trái nghĩa: loser
  5. Championship — chức vô địch
    He said the championship would be held in June. → Anh ấy nói giải vô địch sẽ diễn ra vào tháng Sáu.
    Đồng nghĩa: title contest, tournament  ·  Trái nghĩa: —
  6. Beat — đánh bại, hạ
    He said he had beaten his own record. → Anh ấy nói đã phá kỷ lục của chính mình.
    Đồng nghĩa: defeat, overcome, thrash  ·  Trái nghĩa: lose to
  7. Knock Somebody Out — hạ đo ván ai
    She said he had been knocked out in round three. → Cô ấy nói anh ta bị hạ đo ván ở vòng ba.
    Đồng nghĩa: KO, floor somebody  ·  Trái nghĩa: —
  8. Vip — nhân vật quan trọng
    He said a VIP was arriving that evening. → Anh ấy nói tối đó sẽ có một nhân vật quan trọng tới.
    Đồng nghĩa: dignitary, important person  ·  Trái nghĩa: —
  9. Appointment — cuộc hẹn
    She said she had an appointment at four. → Cô ấy nói có hẹn lúc bốn giờ.
    Đồng nghĩa: meeting, engagement  ·  Trái nghĩa: —
  10. International Situation — tình hình quốc tế
    He said the international situation was serious. → Ông ấy nói tình hình quốc tế đang nghiêm trọng.
    Đồng nghĩa: world affairs  ·  Trái nghĩa: —
  11. Statement — lời tuyên bố
    He said a statement would be issued later. → Ông ấy nói sẽ có tuyên bố sau.
    Đồng nghĩa: declaration, announcement  ·  Trái nghĩa: —
  12. Prime Minister — Thủ tướng
    She said the Prime Minister was in the lounge. → Cô ấy nói Thủ tướng đang ở phòng chờ.
  13. Lounge — phòng chờ
    He said they were waiting in the lounge. → Anh ấy nói họ đang chờ trong phòng chờ.
    Đồng nghĩa: waiting room, sitting room  ·  Trái nghĩa: —
  14. In A Hurry — đang vội
    She said she was in a hurry. → Cô ấy nói mình đang gấp.
    Đồng nghĩa: rushed, pressed for time  ·  Trái nghĩa: at leisure

Ngữ pháp trọng tâm

  • Reported speech: lời tường thuật, lời nói gián tiếp.
  • Khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang lời tường thuật, thường có các thay đổi:

Lùi thì:

  • – present -> past
  • – past -> past perfect
  • – will -> would
  • – can -> could

Đổi đại từ theo người tường thuật:

  • – I -> he/she
  • – my -> his/her
  • – we -> they

Đổi từ chỉ thời gian/nơi chốn khi cần:

  • – now -> then
  • – yesterday -> the day before
  • – today -> that day
  • – here -> there

Ví dụ

  • – “I’m very busy.” -> He said he was very busy.
  • – “I’ve got a lot of appointments.” -> He said he had got a lot of appointments.
  • – “I can beat anybody.” -> He said he could beat anybody.
  • – “I’ll be the champion forever.” -> He said he would be champion forever.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Laura Bruce?
  2. What was Dr Sowanso asked to comment on?
  3. Where did Brutus Cray stop?
  4. When did Dr Sowanso arrive at London Airport?
  5. Why did Brutus Cray not say much?
  6. How did Laura report direct speech?

Bài tập thực hành

  1. 1. What newspaper does Laura work for?
  2. 2. Who is Dr Sowanso?
  3. 3. How long would Dr Sowanso be in England?
  4. 4. Where did Laura see Brutus Cray?
  5. 5. Who had Brutus Cray beaten before?
  6. 6. Where was Brutus going to knock Leo Fink out?   B. Change into reported speech.
  7. 1. “I’m very busy.”
  8. 2. “I love England.”
  9. 3. “I’ve been here many times before.”
  10. 4. “I can beat anybody in the world.”
  11. 5. “I’ll be the champion forever.”   C. Complete the changes.
  12. 1. am -> ______
  13. 2. have got -> ______
  14. 3. can -> ______
  15. 4. will -> ______
  16. 5. yesterday -> ______

Đáp án

1. She works for the London Evening Echo.  |  2. He is the Secretary-General of UNO.  |  3. He would be in England for only twelve hours.  |  4. She saw him in the V.I.P. lounge.  |  5. He had beaten Leo Fink before.  |  6. He was going to knock him out in Sao Paulo.  |  1. He said he was very busy.  |  2. He said he loved England.  |  3. He said he had been there many times before.  |  4. He said he could beat anybody in the world.  |  5. He said he would be the champion forever.  |  1. was/were  |  2. had got  |  3. could  |  4. would  |  5. the day before

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Trainee Reporter a. phóng viên tập sự
2. Comment b. đánh bại, hạ
3. Brief c. hạ đo ván ai
4. Champion d. nhân vật quan trọng
5. Championship e. người vô địch
6. Beat f. vắn tắt, ngắn gọn
7. Knock Somebody Out g. chức vô địch
8. Vip h. lời bình luận, nhận xét; bình luận

Đáp án: 1-a   2-h   3-f   4-e   5-g   6-b   7-c   8-d

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The ______ said he had finished the story. (phóng viên tập sự)
  2. He said he could not ______. (lời bình luận, nhận xét; bình luận)
  3. The editor said he would ______ her later. (vắn tắt, ngắn gọn)
  4. She said the ______ had been beaten. (người vô địch)
  5. He said the ______ would be held in June. (chức vô địch)
  6. He said he had ______en his own record. (đánh bại, hạ)

Đáp án: Trainee Reporter  |  Comment  |  Brief  |  Champion  |  Championship  |  Beat

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Laura Bruce là một phóng viên tập sự của tờ London Evening Echo. Tuần trước vài người nổi tiếng đến Sân bay London. Laura được cử đến phỏng vấn họ. Không ai nói cho cô biết nhiều thông tin.
  2. Bác sĩ Sowanso, Tổng thư ký UNO:
  3. “Tôi rất bận. Tôi có nhiều cuộc hẹn. Tôi không thể nói nhiều. Tôi yêu nước Anh. Tôi đã đến đây nhiều lần trước đây. Tôi đã thích chuyến thăm của mình vào tháng Giêng. Tôi sẽ chỉ ở Anh mười hai giờ. Tôi sẽ gặp Thủ tướng. Tôi không có bình luận nào khác.”

Đáp án gợi ý:

  1. Laura Bruce is a trainee reporter for the London Evening Echo. Last week several famous people arrived at London Airport. Laura was sent to interview them. Nobody told her very much.
  2. Doctor Sowanso, Secretary-General, UNO:
  3. “I’m very busy. I’ve got a lot of appointments. I can’t say very much. I love England. I’ve been here many times before. I enjoyed my visit in January. I’ll only be in England for twelve hours. I’m going to meet the Prime Minister. I have no other comments.”

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên lùi thì. He said he is busy sai khi động từ tường thuật ở quá khứ. Phải lùi một bậc: He said he was busy.

Hai — Quên đổi trạng từ thời gian. Lùi thì thì trạng từ cũng phải đổi: now → then, today → that day, tomorrow → the next day, yesterday → the day before.

Ba — Lùi thì khi không cần. Không lùi khi động từ tường thuật ở hiện tại (He says he is busy), khi nói về sự thật hiển nhiên, hoặc khi việc đó vẫn còn đúng.

Bốn — Quên đổi đại từ. ‘I am tired’ → He said he was tired, không giữ nguyên I. Đại từ phải đổi theo góc nhìn người kể.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B73 — Câu bị động với động từ khiếm khuyết. Bài tiếp theo: B75 — Tiếng Anh trong phòng thi vấn đáp.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

Bài B74 học những gì?

Bài B74 gồm một bài đọc gồm 7 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 14 từ vựng, phần ngữ pháp về Lùi thì:; Đổi đại từ theo người tường thuật:; Đổi từ chỉ thời gian/nơi chốn khi cần:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 16 câu bài tập kèm đáp án.

Bài B74 có bao nhiêu từ vựng?

Có 14 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Trainee Reporter, Comment, Brief, Champion, Championship, Beat. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài B74 là gì?

Bài này tập trung vào: Lùi thì:; Đổi đại từ theo người tường thuật:; Đổi từ chỉ thời gian/nơi chốn khi cần:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài B74 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.