Tiếng Anh trong phòng thi vấn đáp có một bộ câu hỏi gần như cố định — biết trước là bạn đỡ hoảng đi một nửa. Bài B75 dựng nguyên một buổi thi nói, từ lúc bước vào đến lúc kể lại cho bạn bè nghe giám khảo đã hỏi những gì.

Tóm tắt bài học
Bộ câu hỏi giám khảo hay dùng: Tell me about your hobbies. Could you describe this picture? What are your plans for the future? Read this passage aloud. Ba mẫu câu cứu bạn khi bí: xin nhắc lại — Could you repeat the question, please?; xin thời gian nghĩ — Let me think for a moment; xin nói chậm — Could you speak a little more slowly? Phần thứ hai của bài là kể lại buổi thi bằng câu hỏi gián tiếp: He asked me if I had any hobbies. She asked me what I would do after the exam. Nhớ hai luật đã học ở bài B51: bỏ đảo ngữ, chủ ngữ về trước động từ; và lùi thì vì động từ tường thuật ở quá khứ.
🎧 Nghe trọn bài B75:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B75 là bài số 75 của bộ English Conversation B, dành cho người sắp thi nói hoặc phỏng vấn bằng tiếng Anh. Học xong bài này bạn bước vào phòng thi biết trước mình sẽ được hỏi gì.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Victor: Hey, Maria! Have you finished your exam?
Maria: Yes, I have.
Victor: Was it difficult?
Maria: Well, it was quite hard.
Victor: Did you pass?
Maria: I don’t know… she didn’t tell me.
Victor: What questions did she ask?
Maria: First she asked me what my name was.
Victor: That was easy, wasn’t it?
Maria: … then she asked me where I came from, and how long I’d been studying at the school.
Victor: … and what else did she ask?
Maria: She asked when I had begun studying English, and she asked how I would use English in the future.
Victor: Go on…
Maria: Then she asked me if I liked the school, and if I lived with my parents.
Victor: Anything else?
Maria: Oh, Victor! I’m trying to remember… oh, yes! She asked if I spoke any other languages.
Victor: Is that all?
Maria: Oh, there were a lot of other questions. She asked me what my hobbies were, and she asked me to tell her about them. Then she gave me a picture and asked me to describe it. Oh, and then I was asked to read a passage.
Victor: What did she say at the end?
Maria: Ah! She asked me to tell you to go in… immediately.
Victor: Này, Maria! Bạn đã thi xong chưa?
Maria: Rồi.
Victor: Có khó không?
Maria: Ừm, khá khó.
Victor: Bạn có đỗ không?
Maria: Mình không biết… cô ấy không nói.
Victor: Cô ấy hỏi những câu gì?
Maria: Trước tiên cô ấy hỏi tên mình là gì.
Victor: Câu đó dễ, phải không?
Maria: … rồi cô ấy hỏi mình đến từ đâu, và mình đã học ở trường bao lâu rồi.
Victor: … và cô ấy còn hỏi gì nữa?
Maria: Cô ấy hỏi mình bắt đầu học tiếng Anh khi nào, và mình sẽ dùng tiếng Anh trong tương lai như thế nào.
Victor: Tiếp đi…
Maria: Sau đó cô ấy hỏi mình có thích trường không, và mình có sống cùng bố mẹ không.
Victor: Còn gì nữa không?
Maria: Ôi, Victor! Mình đang cố nhớ… à, đúng rồi! Cô ấy hỏi mình có nói ngôn ngữ nào khác không.
Victor: Hết rồi à?
Maria: Ồ, còn rất nhiều câu hỏi khác. Cô ấy hỏi sở thích của mình là gì, và yêu cầu mình kể cho cô ấy nghe về chúng. Sau đó cô ấy đưa cho mình một bức tranh và yêu cầu mình miêu tả nó. À, rồi mình được yêu cầu đọc một đoạn văn.
Victor: Cuối cùng cô ấy nói gì?
Maria: À! Cô ấy yêu cầu mình bảo bạn vào… ngay lập tức.
Từ vựng bài B75
15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Exam — kỳ thi
Đồng nghĩa: test, examination · Trái nghĩa: — - Examiner — giám khảo
Đồng nghĩa: assessor, invigilator · Trái nghĩa: examinee - Examinee — người dự thi, thí sinh
Đồng nghĩa: candidate, test taker · Trái nghĩa: examiner - Hard — khó
Đồng nghĩa: difficult, tough, demanding · Trái nghĩa: easy - Hobby — sở thích
Đồng nghĩa: pastime, interest, leisure activity · Trái nghĩa: work - Passage — đoạn văn
Đồng nghĩa: extract, text, piece of writing · Trái nghĩa: — - At The End — sau cùng
- Stage — giai đoạn
Đồng nghĩa: phase, step, part · Trái nghĩa: — - Oral — bằng miệng
Đồng nghĩa: spoken, verbal · Trái nghĩa: written - Oral Examination — thi vấn đáp
- Describe — miêu tả
Đồng nghĩa: depict, give an account of · Trái nghĩa: — - Immediately — ngay lập tức
Đồng nghĩa: at once, straight away · Trái nghĩa: later - Remember — nhớ
Đồng nghĩa: recall, recollect · Trái nghĩa: forget - Question — câu hỏi
- Future — tương lai
Ngữ pháp trọng tâm
- Indirect questions: câu hỏi gián tiếp.
Yes/No questions
- Cấu trúc:
- main clause + if/whether + subject + verb lùi thì
Ví dụ
- – “Do you like the school?” -> She asked me if I liked the school.
- – “Do you live with your parents?” -> She asked me if I lived with my parents.
Wh-questions
- Cấu trúc:
- main clause + question word + subject + verb lùi thì
Ví dụ
- – “What is your name?” -> She asked me what my name was.
- – “Where do you come from?” -> She asked me where I came from.
- – “How long have you been studying here?” -> She asked me how long I had been studying there.
- Lưu ý:
- – Bỏ dấu ngoặc kép và dấu hỏi.
- – Không đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp.
- – Động từ lùi thì giống reported speech.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who has just finished the exam?
- What did the examiner ask first?
- Where did the examiner ask Maria came from?
- When did the examiner ask Maria had begun studying English?
- Why was Victor interested in Maria’s exam?
- How did Maria report the examiner’s questions?
Bài tập thực hành
- 1. Was Maria’s exam easy?
- 2. Did Maria know if she had passed?
- 3. What did the examiner ask about Maria’s hobbies?
- 4. What did the examiner give Maria?
- 5. What was Maria asked to read?
- 6. What did the examiner ask Maria to tell Victor? B. Change into indirect questions.
- 1. “What is your name?”
- 2. “Where do you come from?”
- 3. “Do you like the school?”
- 4. “Do you live with your parents?”
- 5. “Do you speak any other languages?” C. Complete the sentences.
- 1. She asked me what my name ______.
- 2. She asked me where I ______ from.
- 3. She asked me if I ______ the school.
- 4. She asked me if I ______ with my parents.
- 5. She asked me what my hobbies ______.
Đáp án
1. No, it was quite hard. | 2. No, she didn’t. | 3. She asked what her hobbies were and asked her to tell her about them. | 4. She gave her a picture. | 5. She was asked to read a passage. | 6. She asked Maria to tell Victor to go in immediately. | 1. She asked me what my name was. | 2. She asked me where I came from. | 3. She asked me if I liked the school. | 4. She asked me if I lived with my parents. | 5. She asked me if I spoke any other languages. | 1. was | 2. came | 3. liked | 4. lived | 5. were
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Exam | a. người dự thi, thí sinh |
| 2. Examiner | b. kỳ thi |
| 3. Examinee | c. sau cùng |
| 4. Hard | d. giai đoạn |
| 5. Hobby | e. đoạn văn |
| 6. Passage | f. sở thích |
| 7. At The End | g. giám khảo |
| 8. Stage | h. khó |
Đáp án: 1-b 2-g 3-a 4-h 5-f 6-e 7-c 8-d
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Này, Maria! Bạn đã thi xong chưa?
- Rồi.
- Có khó không?
- Ừm, khá khó.
- Bạn có đỗ không?
Đáp án gợi ý:
- Hey, Maria! Have you finished your exam?
- Yes, I have.
- Was it difficult?
- Well, it was quite hard.
- Did you pass?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Giữ đảo ngữ khi kể lại câu hỏi. He asked me what did I do sai. Câu hỏi gián tiếp theo trật tự câu kể: He asked me what I did.
Hai — Im lặng khi không nghe rõ trong phòng thi. Đây là lỗi làm mất điểm oan. Hãy nói Could you repeat the question, please? — giám khảo đánh giá cao việc bạn biết cách xử lý, hơn là ngồi im.
Ba — Nhầm examiner với examinee. Đuôi -er chỉ người chấm thi, đuôi -ee chỉ người đi thi. Cùng mẫu với employer / employee, interviewer / interviewee.
Bốn — Trả lời quá ngắn. Đáp một từ là mất cơ hội thể hiện. Mỗi câu hỏi nên trả lời ít nhất hai đến ba câu, có ví dụ hoặc lý do đi kèm.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B74 — Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật. Bài tiếp theo: B76 — Cách phàn nàn và đòi hoàn tiền.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.