Cách Phàn Nàn Và Đòi Hoàn Tiền Bằng Tiếng Anh — But You Said… (Bài B76)

Cách phàn nàn bằng tiếng Anh hiệu quả không nằm ở việc to tiếng, mà ở việc nhắc lại chính xác lời họ đã hứa. Đó là lúc câu tường thuật trở thành vũ khí. Bài B76 dựng cảnh một khách hàng trở về sau kỳ nghỉ trọn gói không như quảng cáo.

Cách phàn nàn và đòi hoàn tiền bằng tiếng Anh - bài học B76 | NEU.vn
Bài B76 – BUT YOU SAID…

Tóm tắt bài học

Công thức phàn nàn gồm ba bước. Một, nhắc lại lời hứa bằng câu tường thuật: You said that we would be met at the airport. You told me the hotel had a balcony. Chú ý phần lùi thì: will thành would, has thành had. Hai, nêu thực tế: But there was an oil refinery next to the hotel. Ba, yêu cầu đền bù: I’d like a refund (hoàn tiền) hoặc a discount (giảm giá). Bộ từ du lịch trọn gói: package holiday (tour trọn gói), scheduled flight (chuyến bay thường lệ), deposit (tiền đặt cọc), booking form (phiếu đặt chỗ), airport taxes (thuế sân bay). Giữ giọng bình tĩnh và dùng I’m afraid để mở lời sẽ hiệu quả hơn nhiều so với gay gắt.

🎧 Nghe trọn bài B76:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B76 là bài số 76 của bộ English Conversation B, dành cho người hay mua dịch vụ ở nước ngoài. Học xong bài này bạn khiếu nại đúng cách và đòi được quyền lợi của mình.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Marion: Good afternoon.
Travel Agent: Good afternoon, madam.
Marion: I’m interested in the holiday in Saint Cuthbert.
Agent: Ah, yes… the Caribbean! I can recommend it highly.
Marion: Can you tell me a little bit more about it?
Agent: Of course, madam. It’s an excellent package holiday. You’ll travel on a scheduled flight. You’ll be met at the airport, and taken to your hotel. You won’t have to pay airport taxes. They’re included in the price. The hotel is very near the beach, and it’s got a swimming pool and a discotheque. It’s a very modern hotel, it was built last year. The restaurant’s superb, and drinks are very cheap in Saint Cuthbert. Oh, and you can walk to the sea in two minutes.
Marion: Hmm… it sounds good. I’d like to make a reservation.
Agent: One moment, madam and I’ll get you a booking form.
Agent: Ah! It’s Miss Ward. Did you have a good holiday?
Marion: No, I certainly did not have a good holiday.
Agent: Oh, I’m sorry to hear that. What was wrong?
Marion: Well, when I arrived in Saint Cuthbert, I had to spend four hours at the airport… you said that we would be met, and we weren’t. You also said that we would be taken to the hotel. We weren’t and the taxi cost about £12. You told me that airport taxes were included. In fact I had to pay £10.
Agent: Oh, dear… you had a very bad start. But the hotel was nice, wasn’t it?
Marion: No, it was not! You said it was very modern. You were quite right. They hadn’t finished building it! We couldn’t sleep because the workmen were working all night… on our balcony! You said it had got a swimming pool. It had… but it was empty. And the restaurant… the restaurant served fish every night.
Agent: Oh, dear…
Marion: You said that the hotel was near the beach, and that we could walk to the sea in two minutes.
Agent: Couldn’t you?
Marion: Well, yes… we could… but there was an oil refinery between the hotel and the beach, and it took half an hour to walk round it.
Agent: Oh, I’m really terribly sorry. We really didn’t know… I’m afraid we’re unable to give you a refund, but we can give you a ten percent discount on next year’s holiday…
Marion: Next year! Next year, I’m staying in England!

Marion: Chào buổi chiều.
Travel Agent: Chào buổi chiều, thưa cô.
Marion: Tôi quan tâm đến kỳ nghỉ ở Saint Cuthbert.
Agent: À, vâng… vùng Caribbean! Tôi xin trân trọng giới thiệu kỳ nghỉ này.
Marion: Anh có thể nói thêm cho tôi một chút không?
Agent: Tất nhiên, thưa cô. Đây là một kỳ nghỉ trọn gói tuyệt vời. Cô sẽ đi bằng chuyến bay theo lịch. Cô sẽ được đón tại sân bay và đưa về khách sạn. Cô sẽ không phải trả thuế sân bay. Chúng đã được bao gồm trong giá. Khách sạn rất gần bãi biển, có hồ bơi và vũ trường. Đó là một khách sạn rất hiện đại, được xây năm ngoái. Nhà hàng tuyệt vời, và đồ uống ở Saint Cuthbert rất rẻ. À, cô có thể đi bộ ra biển trong hai phút.
Marion: Ừm… nghe hay đấy. Tôi muốn đặt chỗ.
Agent: Xin chờ một lát, thưa cô, tôi sẽ lấy cho cô một mẫu đăng ký.
Agent: À! Cô Ward đây rồi. Cô có kỳ nghỉ tốt đẹp chứ?
Marion: Không, chắc chắn là tôi không có kỳ nghỉ tốt đẹp.
Agent: Ồ, tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Có chuyện gì vậy?
Marion: Khi tôi đến Saint Cuthbert, tôi phải ở sân bay bốn tiếng… anh nói rằng chúng tôi sẽ được đón, nhưng không có ai đón. Anh cũng nói chúng tôi sẽ được đưa đến khách sạn. Không hề, và taxi tốn khoảng 12 bảng. Anh nói với tôi rằng thuế sân bay đã được bao gồm. Thực tế tôi phải trả 10 bảng.
Agent: Ôi trời… cô đã có một khởi đầu rất tệ. Nhưng khách sạn đẹp, đúng không?
Marion: Không hề! Anh nói nó rất hiện đại. Anh nói khá đúng. Họ còn chưa xây xong! Chúng tôi không thể ngủ vì công nhân làm việc suốt đêm… trên ban công của chúng tôi! Anh nói nó có hồ bơi. Có thật… nhưng hồ trống rỗng. Còn nhà hàng… nhà hàng phục vụ cá mỗi tối.
Agent: Ôi trời…
Marion: Anh nói khách sạn gần bãi biển, và chúng tôi có thể đi bộ ra biển trong hai phút.
Agent: Không thể à?
Marion: À, có thể… nhưng có một nhà máy lọc dầu giữa khách sạn và bãi biển, và phải mất nửa giờ để đi vòng quanh nó.
Agent: Ồ, tôi thật sự vô cùng xin lỗi. Chúng tôi thật sự không biết… e rằng chúng tôi không thể hoàn tiền cho cô, nhưng chúng tôi có thể giảm giá mười phần trăm cho kỳ nghỉ năm sau…
Marion: Năm sau! Năm sau tôi sẽ ở lại Anh!

Từ vựng bài B76

15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Madam — bà, cô
  2. Package Holiday — kỳ nghỉ trọn gói
    Đồng nghĩa: package tour, all-in holiday  ·  Trái nghĩa: independent travel
  3. Scheduled Flight — chuyến bay theo giờ quy định
    Đồng nghĩa: regular flight  ·  Trái nghĩa: charter flight
  4. Superb — tuyệt vời
    Đồng nghĩa: excellent, magnificent, first-rate  ·  Trái nghĩa: dreadful
  5. Deposit — tiền đặt cọc
    Đồng nghĩa: down payment, advance  ·  Trái nghĩa: balance
  6. Include — bao gồm, kể cả
    Đồng nghĩa: contain, cover, comprise  ·  Trái nghĩa: exclude
  7. Oil Refinery — nhà máy lọc dầu
    Đồng nghĩa: petroleum plant  ·  Trái nghĩa:
  8. Refund — tiền hoàn lại; trả tiền lại
    Đồng nghĩa: repayment, money back  ·  Trái nghĩa: charge
  9. Discount — sự giảm giá
    Đồng nghĩa: reduction, price cut  ·  Trái nghĩa: surcharge
  10. Reservation — sự đặt chỗ
    Đồng nghĩa: booking  ·  Trái nghĩa: cancellation
  11. Booking Form — mẫu đăng ký/đặt chỗ
    Đồng nghĩa: reservation form  ·  Trái nghĩa:
  12. Airport Taxes — thuế sân bay
    Đồng nghĩa: departure tax  ·  Trái nghĩa:
  13. Discotheque — vũ trường
    Đồng nghĩa: disco, nightclub  ·  Trái nghĩa:
  14. Balcony — ban công
    Đồng nghĩa: terrace, veranda  ·  Trái nghĩa:
  15. Disappointed — thất vọng
    Đồng nghĩa: let down, disillusioned  ·  Trái nghĩa: delighted

Ngữ pháp trọng tâm

  • Reported speech trong lời phàn nàn.
  • Trong bài, Marion nhắc lại lời hứa của nhân viên bằng cấu trúc:
  • You said that + clause.

Ví dụ

  • – You said that we would be met.
  • – You said that we would be taken to the hotel.
  • – You told me that airport taxes were included.
  • – You said it had got a swimming pool.
  • – You said that the hotel was near the beach. — Lưu ý:
  • – will -> would
  • – are included -> were included
  • – has got -> had got
  • – is -> was
  • – can -> could

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who booked the holiday in Saint Cuthbert?
  2. What did the travel agent recommend?
  3. Where was the hotel supposed to be?
  4. When did Marion return to see the travel agent?
  5. Why was Marion disappointed?
  6. How long did it take to walk round the oil refinery?

Bài tập thực hành

  1. 1. What kind of holiday was it?
  2. 2. What did Marion have to pay at the airport?
  3. 3. Why couldn’t Marion sleep?
  4. 4. What was wrong with the swimming pool?
  5. 5. What did the restaurant serve every night?
  6. 6. What did the agent offer Marion instead of a refund?   B. Complete the reported speech.
  7. 1. You said that we ______ be met.
  8. 2. You said that we ______ be taken to the hotel.
  9. 3. You told me that airport taxes ______ included.
  10. 4. You said it ______ got a swimming pool.
  11. 5. You said that we ______ walk to the sea in two minutes.   C. Change into reported speech.
  12. 1. “You will be met at the airport.”
  13. 2. “Airport taxes are included.”
  14. 3. “The hotel is near the beach.”
  15. 4. “You can walk to the sea in two minutes.”

Đáp án

1. It was a package holiday.  |  2. She had to pay £10.  |  3. Because workmen were working all night on her balcony.  |  4. It was empty.  |  5. It served fish every night.  |  6. He offered a ten percent discount on next year’s holiday.  |  1. would  |  2. would  |  3. were  |  4. had  |  5. could  |  1. He said that they would be met at the airport.  |  2. He said that airport taxes were included.  |  3. He said that the hotel was near the beach.  |  4. He said that they could walk to the sea in two minutes.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Madam a. bà, cô
2. Package Holiday b. tiền đặt cọc
3. Scheduled Flight c. bao gồm, kể cả
4. Superb d. nhà máy lọc dầu
5. Deposit e. tiền hoàn lại; trả tiền lại
6. Include f. tuyệt vời
7. Oil Refinery g. kỳ nghỉ trọn gói
8. Refund h. chuyến bay theo giờ quy định

Đáp án: 1-a   2-g   3-h   4-f   5-b   6-c   7-d   8-e

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào buổi chiều.
  2. Chào buổi chiều, thưa cô.
  3. Tôi quan tâm đến kỳ nghỉ ở Saint Cuthbert.
  4. À, vâng… vùng Caribbean! Tôi xin trân trọng giới thiệu kỳ nghỉ này.
  5. Anh có thể nói thêm cho tôi một chút không?

Đáp án gợi ý:

  1. Good afternoon.
  2. Good afternoon, madam.
  3. I’m interested in the holiday in Saint Cuthbert.
  4. Ah, yes… the Caribbean! I can recommend it highly.
  5. Can you tell me a little bit more about it?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên lùi thì khi nhắc lại lời hứa. You said that we will be met sai. Lùi thì: You said that we would be met. Đây chính là chỗ làm câu phàn nàn nghe chuẩn.

Hai — Phàn nàn bằng giọng gay gắt. To tiếng thường phản tác dụng. Mở lời bằng I’m afraid there’s a problem hoặc I’m rather disappointed — bình tĩnh nhưng rõ ràng thì hiệu quả hơn nhiều.

Ba — Nhầm refund với discount. Refund là trả lại tiền đã thanh toán; discount là giảm giá cho lần mua. Đòi nhầm là không được thứ mình muốn.

Bốn — Nói complain about somebody khi ý là với ai. Complain about something là phàn nàn về việc gì; complain to somebody là phàn nàn với ai. Hai giới từ, hai hướng.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B75 — Tiếng Anh trong phòng thi vấn đáp. Bài tiếp theo: B77 — Cấu trúc have something done.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.