Cấu trúc have something done là cách tiếng Anh nói “tôi đi cắt tóc” mà không hàm ý bạn tự cắt. Người Việt hay dịch thẳng thành I cut my hair — nghe như bạn cầm kéo tự xén. Bài B77 gom đủ những việc ta luôn nhờ người khác làm: sửa xe, giặt là, sửa quần áo, khám răng.

Tóm tắt bài học
Công thức: have / get + tân ngữ + quá khứ phân từ. I’m going to have my car serviced. She had her dress shortened. He got his eyes tested. Trật tự rất quan trọng — vật đứng trước, quá khứ phân từ đứng sau. So sánh hai câu khác hẳn nghĩa: I cut my hair (tôi tự cắt) và I had my hair cut (tôi đi cắt tóc). Về khác biệt giữa hai động từ: have trung tính và trang trọng hơn, get thân mật hơn — nghĩa gần như nhau. Cấu trúc chia được ở mọi thì: I’ve had it repaired. I’ll have it cleaned. I’m having it altered. Ngoài nghĩa nhờ vả, nó còn dùng cho việc không mong muốn xảy đến với mình: He had his wallet stolen.
🎧 Nghe trọn bài B77:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B77 là bài số 77 của bộ English Conversation B, dành cho người sống ở nước ngoài và phải dùng dịch vụ hằng ngày. Học xong bài này bạn nói đúng những việc mình nhờ người khác làm.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
A: Sorry I’m late. I couldn’t start the car this morning.
B: Well, winter’s coming. It was probably cold.
A: It needs a service, really… but garages are so expensive nowadays.
B: Can’t you service it yourself?
A: Who? Me? I don’t know anything about cars!
B: Then if I were you, I’d have it serviced. The garage that I use is very reasonable. And have the radiator filled with anti-freeze. They say it’s going to be a cold winter.
C: Do you know where there’s a good dry-cleaner’s?
D: Yes… there’s a good one in Victoria Road. I’ll go there if I were you.
C: Oh, thanks. I want to have my suit cleaned… I’m going to a wedding on Saturday.
D: Well, I had my suit cleaned there last week, and they did a good job.
E: Excuse me. Do you do alterations?
F: Yes, we do. What kind of alteration do you want?
E: I’d like to have this skirt lengthened. It’s too short for me.
F: That’s fine. It’ll take about a fortnight.
E: … and at the same time I want to have this dress shortened. It’s a bit too long.
F: Good. Would you mind just putting the skirt on first? There’s a changing room over there.
G: Hello. Can I make an appointment to see the optician?
H: Yes. Would next Friday be convenient? At three o’clock?
G: Oh, yes. I want to have my eyes tested. I think I need some new glasses. Goodbye.
H: Goodbye. Oh, be careful! That isn’t the door! It’s a window!
G: Oh, yes… Sorry!
A: Xin lỗi tôi đến muộn. Sáng nay tôi không khởi động được xe.
B: À, mùa đông đang đến. Có lẽ trời lạnh.
A: Thật ra xe cần được bảo dưỡng… nhưng các ga-ra bây giờ đắt quá.
B: Anh không tự bảo dưỡng được à?
A: Ai? Tôi á? Tôi chẳng biết gì về ô tô!
B: Vậy nếu tôi là anh, tôi sẽ đem nó đi bảo dưỡng. Ga-ra tôi dùng giá rất hợp lý. Và hãy cho đổ chất chống đông vào két nước. Họ nói mùa đông này sẽ lạnh.
C: Bạn có biết tiệm hấp tẩy nào tốt không?
D: Có… có một tiệm tốt ở đường Victoria. Nếu là bạn tôi sẽ đến đó.
C: Ồ, cảm ơn. Tôi muốn đem bộ com-lê đi giặt… tôi sẽ đi dự một đám cưới vào thứ Bảy.
D: Ừ, tuần trước tôi đã đem bộ com-lê của mình đi giặt ở đó, và họ làm rất tốt.
E: Xin lỗi. Ở đây có sửa quần áo không?
F: Có. Cô muốn sửa kiểu gì?
E: Tôi muốn cho chiếc váy này dài ra. Nó quá ngắn đối với tôi.
F: Được thôi. Việc đó sẽ mất khoảng hai tuần.
E: … và đồng thời tôi muốn cho chiếc váy này ngắn lại. Nó hơi dài quá.
F: Tốt. Cô vui lòng mặc thử chiếc váy trước được không? Phòng thay đồ ở đằng kia.
G: Xin chào. Tôi có thể đặt lịch gặp bác sĩ nhãn khoa không?
H: Được. Thứ Sáu tới có tiện không? Lúc ba giờ?
G: Ồ, được. Tôi muốn kiểm tra mắt. Tôi nghĩ tôi cần kính mới. Tạm biệt.
H: Tạm biệt. Ồ, cẩn thận! Đó không phải cửa ra vào! Đó là cửa sổ!
G: Ồ, vâng… Xin lỗi!
Từ vựng bài B77
19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Service — sự bảo trì máy móc, xe cộ; bảo dưỡng
Đồng nghĩa: maintenance check, servicing · Trái nghĩa: — - Reasonable — đáng hoan nghênh, hợp lý
Đồng nghĩa: fair, moderate, acceptable · Trái nghĩa: unreasonable - Anti-Freeze — chất chống đông
Đồng nghĩa: coolant · Trái nghĩa: — - Brake — cái thắng, phanh
Đồng nghĩa: stopping device; to slow down · Trái nghĩa: accelerator - Test — kiểm tra
- Battery — bình ắc quy
Đồng nghĩa: power cell · Trái nghĩa: — - Dry-Cleaner’s — tiệm hấp tẩy
Đồng nghĩa: dry cleaning shop · Trái nghĩa: — - Funeral — đám tang
Đồng nghĩa: burial service · Trái nghĩa: — - Alteration — sự sửa quần áo/nhà cửa
Đồng nghĩa: change, adjustment, modification · Trái nghĩa: — - Alter — sửa đổi
Đồng nghĩa: change, adjust, modify · Trái nghĩa: keep as it is - Lengthen — làm dài ra
Đồng nghĩa: make longer, extend · Trái nghĩa: shorten - Fortnight — hai tuần
Đồng nghĩa: two weeks · Trái nghĩa: — - Shorten — làm ngắn lại
Đồng nghĩa: make shorter, take up · Trái nghĩa: lengthen - Changing Room — phòng thay quần áo, phòng thử
Đồng nghĩa: fitting room · Trái nghĩa: — - Optician — hiệu mắt kính, chuyên viên kính mắt
Đồng nghĩa: eye specialist, optometrist · Trái nghĩa: — - Convenient — tiện lợi, hợp
Đồng nghĩa: handy, suitable, practical · Trái nghĩa: inconvenient - Blood Pressure — huyết áp
Đồng nghĩa: BP · Trái nghĩa: — - Fill — trám, đổ đầy
- Dentures — răng giả
Đồng nghĩa: false teeth · Trái nghĩa: natural teeth
Ngữ pháp trọng tâm
- The causative form: cấu trúc sai khiến/nhờ người khác làm.
- Cấu trúc:
- Subject + have/get + object + past participle.
- Ý nghĩa: chủ ngữ không tự làm việc đó, mà nhờ hoặc để người khác làm.
Ví dụ
- – You should get your car serviced regularly.
- – I’d have it serviced.
- – I want to have my suit cleaned.
- – I’d like to have this skirt lengthened.
- – I want to have my eyes tested.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who couldn’t start the car?
- What does the car need?
- Where is the dry-cleaner’s?
- When is C going to a wedding?
- Why does E want the skirt lengthened?
- How does G arrange to see the optician?
Bài tập thực hành
- 1. Why was A late?
- 2. What should A have filled with anti-freeze?
- 3. What does C want to have cleaned?
- 4. How long will the alteration take?
- 5. What does G want to have tested?
- 6. What does H warn G about? B. Complete the causative sentences.
- 1. I’d have the car ______.
- 2. I want to have my suit ______.
- 3. I’d like to have this skirt ______.
- 4. I want to have this dress ______.
- 5. I want to have my eyes ______. C. Rewrite using have/get + object + past participle.
- 1. A garage should service your car.
- 2. A dry-cleaner cleaned my suit.
- 3. A tailor will lengthen my skirt.
- 4. An optician will test my eyes.
Đáp án
1. Because he couldn’t start the car. | 2. He should have the radiator filled with anti-freeze. | 3. C wants to have a suit cleaned. | 4. It will take about a fortnight. | 5. G wants to have his eyes tested. | 6. H warns G that it is a window, not a door. | 1. serviced | 2. cleaned | 3. lengthened | 4. shortened | 5. tested | 1. You should have/get your car serviced. | 2. I had my suit cleaned. | 3. I will have my skirt lengthened. | 4. I will have my eyes tested.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Service | a. bình ắc quy |
| 2. Reasonable | b. cái thắng, phanh |
| 3. Anti-Freeze | c. đám tang |
| 4. Brake | d. tiệm hấp tẩy |
| 5. Test | e. kiểm tra |
| 6. Battery | f. sự bảo trì máy móc, xe cộ; bảo dưỡng |
| 7. Dry-Cleaner’s | g. chất chống đông |
| 8. Funeral | h. đáng hoan nghênh, hợp lý |
Đáp án: 1-f 2-h 3-g 4-b 5-e 6-a 7-d 8-c
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Xin lỗi tôi đến muộn. Sáng nay tôi không khởi động được xe.
- À, mùa đông đang đến. Có lẽ trời lạnh.
- Thật ra xe cần được bảo dưỡng… nhưng các ga-ra bây giờ đắt quá.
- Anh không tự bảo dưỡng được à?
- Ai? Tôi á? Tôi chẳng biết gì về ô tô!
Đáp án gợi ý:
- Sorry I’m late. I couldn’t start the car this morning.
- Well, winter’s coming. It was probably cold.
- It needs a service, really… but garages are so expensive nowadays.
- Can’t you service it yourself?
- Who? Me? I don’t know anything about cars!
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nói I cut my hair khi ý là đi cắt tóc. Câu đó nghĩa là bạn tự cầm kéo cắt. Đi tiệm phải là I had my hair cut. Đây là lỗi dịch thẳng phổ biến nhất của người Việt.
Hai — Đảo thứ tự tân ngữ và phân từ. I had cut my hair là quá khứ hoàn thành, nghĩa khác hẳn. Cấu trúc sai khiến phải là have + my hair + cut — vật trước, phân từ sau.
Ba — Dùng dạng nguyên thể thay quá khứ phân từ. I had my car repair sai. Phải dùng cột ba: I had my car repaired.
Bốn — Không biết nghĩa thứ hai của cấu trúc. Ngoài nghĩa nhờ vả, nó còn diễn tả việc không mong muốn xảy đến với mình: He had his wallet stolen — anh ta bị mất ví, chứ không phải anh ta thuê người trộm ví mình.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B76 — Cách phàn nàn và đòi hoàn tiền. Bài tiếp theo: B78 — Danh từ ghép.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.