Danh từ ghép trong tiếng Anh là cách tạo từ mới nhanh nhất: ghép hai danh từ lại là có ngay một khái niệm. Nhưng ghép sai thứ tự thì nghĩa đảo ngược hoàn toàn. Bài B78 dùng một chuyến đi siêu thị — nơi mọi thứ đều là danh từ ghép — làm bối cảnh.

Tóm tắt bài học
Quy tắc cốt lõi: trong danh từ ghép, từ đứng sau mang nghĩa chính, từ đứng trước chỉ bổ nghĩa. Shopping bag là cái túi dùng để mua sắm; bag shopping lại là việc đi mua túi — đảo thứ tự là đảo nghĩa. Ví dụ từ bài: fruit section (quầy hoa quả), meat counter (quầy thịt), checkout (quầy thanh toán), store detective (nhân viên an ninh siêu thị), manager’s office (phòng quản lý). Hai điểm dễ sai. Số nhiều: chỉ chia ở từ sau — shopping bags, không phải shoppings bag. Trọng âm: danh từ ghép nhấn vào từ đầu — SHOPping bag — khác với cụm tính từ cộng danh từ vốn nhấn vào từ sau. Về cách viết, tiếng Anh có ba kiểu và không có quy tắc tuyệt đối nào — phải tra từ điển khi không chắc. Viết tách rời là phổ biến nhất: shopping bag, meat counter, store detective. Viết có gạch nối ở một số từ đã quen dùng: dry-cleaner’s, mother-in-law, T-shirt. Viết liền nhau khi từ ghép đã dùng lâu đến mức được coi là một từ: checkout, bedroom, newspaper, supermarket. Xu hướng chung là càng dùng nhiều thì càng viết liền lại. Ngoài kiểu danh từ cộng danh từ, còn ba kiểu ghép nữa bạn gặp thường xuyên. Tính từ + danh từ: blackboard (bảng đen), greenhouse (nhà kính) — chú ý nghĩa đã cố định, a greenhouse khác hẳn a green house. Động từ + danh từ: washing machine (máy giặt), swimming pool (bể bơi) — dạng động từ luôn ở đuôi -ing. Danh từ + giới từ: passer-by, runner-up — nhóm này chia số nhiều rất lạ, thêm s vào từ đầu: passers-by. Một mẹo dùng được ngay: khi thấy hai danh từ đứng cạnh nhau mà không có giới từ ở giữa, gần như chắc chắn đó là danh từ ghép — hãy đọc từ phải sang trái để hiểu nghĩa. Airport taxes đọc ngược thành “thuế của sân bay”; blood pressure thành “áp lực của máu”.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B78 là bài số 78 của bộ English Conversation B, dành cho người muốn mở rộng vốn từ nhanh. Học xong bài này bạn tự đoán được nghĩa của hàng trăm danh từ ghép mà không cần tra từ điển.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Vocabulary focus: shopping in a supermarket.
Vocabulary focus: mua sắm trong siêu thị.
Từ vựng bài B78
18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Trouble — việc rắc rối
There was trouble at the checkout. → Ở quầy thu ngân đã xảy ra chuyện.
Đồng nghĩa: problem, difficulty, bother · Trái nghĩa: — - Groceries — hàng tạp phẩm
She put the groceries in her trolley. → Bà ấy đặt hàng thực phẩm vào xe đẩy.
Đồng nghĩa: food shopping, provisions · Trái nghĩa: — - Lock — khóa
The bicycle lock had been cut. → Ổ khoá xe đạp đã bị cắt.
Đồng nghĩa: fasten, secure, bolt · Trái nghĩa: unlock - Trolley — xe đẩy tay
Her shopping trolley was almost full. → Xe đẩy hàng của bà ấy gần đầy.
Đồng nghĩa: shopping cart (Mỹ) · Trái nghĩa: — - Fruit Section — quầy trái cây
She stopped at the fruit section. → Bà ấy dừng ở gian trái cây.
Đồng nghĩa: fruit aisle, produce section · Trái nghĩa: — - Meat Counter — quầy thịt
The meat counter was very busy. → Quầy thịt rất đông.
Đồng nghĩa: butcher’s counter · Trái nghĩa: — - Wines And Spirits Section — quầy rượu
He walked past the wines and spirits section. → Anh ta đi qua gian rượu. - Neighbour — người láng giềng
Her neighbour saw everything. → Bà láng giềng đã thấy hết mọi chuyện.
Đồng nghĩa: person next door · Trái nghĩa: stranger - Examine — quan sát, xem xét
The detective examined her shopping bag. → Người thanh tra kiểm tra túi hàng của bà.
Đồng nghĩa: inspect, look over, check · Trái nghĩa: ignore - Notice — chú ý
Nobody noticed the man behind her. → Không ai để ý người đàn ông phía sau bà.
Đồng nghĩa: spot, observe, become aware of · Trái nghĩa: overlook - Shopping Bag — túi đựng hàng
Something had been put in her shopping bag. → Có thứ gì đó đã bị nhét vào túi hàng của bà.
Đồng nghĩa: carrier bag · Trái nghĩa: — - Hang — treo, máng
Her handbag was hanging on the trolley. → Túi xách của bà treo trên xe đẩy.
Đồng nghĩa: suspend, dangle · Trái nghĩa: — - Handle — tay cầm, tay đẩy
He held the handle of the trolley. → Anh ta nắm tay đẩy của chiếc xe.
Đồng nghĩa: grip, holder; to deal with · Trái nghĩa: — - Checkout — quầy tính tiền
There was a long queue at the checkout. → Ở quầy thu ngân có một hàng dài.
Đồng nghĩa: till, cash desk · Trái nghĩa: entrance - Queue — hàng đứng chờ
She joined the shortest queue. → Bà ấy xếp vào hàng ngắn nhất.
Đồng nghĩa: line, waiting line · Trái nghĩa: — - Store Detective — người bảo vệ cửa hàng
A store detective stopped her at the door. → Một nhân viên an ninh chặn bà ở cửa.
Đồng nghĩa: security officer, loss prevention officer · Trái nghĩa: — - Astonished — kinh ngạc
She was astonished by the accusation. → Bà sững người trước lời buộc tội.
Đồng nghĩa: amazed, stunned, staggered · Trái nghĩa: unsurprised - Manager’s Office — văn phòng giám đốc/quản lý
They took her to the manager’s office. → Họ dẫn bà tới phòng quản lý.
Ngữ pháp trọng tâm
- Ôn tập: danh từ ghép trong chủ đề siêu thị.
- Nhiều cụm danh từ trong bài được tạo bằng danh từ + danh từ:
- – fruit section
- – meat counter
- – shopping bag
- – store detective
- – manager’s office — Cách dùng:
- – The fruit section is near the entrance.
- – She put the groceries in her shopping bag.
- – The store detective watched the customer.
- – They went to the manager’s office. — Ôn tập: giới từ chỉ vị trí trong siêu thị.
- – at the checkout
- – in the queue
- – on the trolley handle
- – near the meat counter
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who works as a store detective?
- What do people put in a trolley?
- Where do customers pay for groceries?
- When do customers stand in a queue?
- Why might a manager call someone to the office?
- How can a shopping bag hang from a trolley?
Bài tập thực hành
- 1. trolley
- 2. checkout
- 3. queue
- 4. store detective
- 5. groceries a. hàng đứng chờ b. hàng tạp phẩm c. xe đẩy tay d. quầy tính tiền e. người bảo vệ cửa hàng B. Complete the sentences.
- 1. Customers pay at the ______.
- 2. Fruit is in the fruit ______.
- 3. Meat is sold at the meat ______.
- 4. A shopping bag can hang from the trolley ______.
- 5. The manager works in the manager’s ______. C. Translate into English.
- 1. quầy rượu
- 2. túi đựng hàng
- 3. người láng giềng
- 4. kinh ngạc
- 5. khóa
Đáp án
1. c | 2. d | 3. a | 4. e | 5. b | 1. checkout | 2. section | 3. counter | 4. handle | 5. office | 1. wines and spirits section | 2. shopping bag | 3. neighbour | 4. astonished | 5. lock
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Trouble | a. hàng tạp phẩm |
| 2. Groceries | b. khóa |
| 3. Lock | c. quầy rượu |
| 4. Trolley | d. việc rắc rối |
| 5. Fruit Section | e. người láng giềng |
| 6. Meat Counter | f. quầy thịt |
| 7. Wines And Spirits Section | g. quầy trái cây |
| 8. Neighbour | h. xe đẩy tay |
Đáp án: 1-d 2-a 3-b 4-h 5-g 6-f 7-c 8-e
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- There was ______ at the checkout. (việc rắc rối)
- She put the ______ in her trolley. (hàng tạp phẩm)
- The bicycle ______ had been cut. (khóa)
- Her shopping ______ was almost full. (xe đẩy tay)
- She stopped at the ______. (quầy trái cây)
- The ______ was very busy. (quầy thịt)
Đáp án: Trouble | Groceries | Lock | Trolley | Fruit Section | Meat Counter
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Đảo thứ tự hai danh từ. Từ đứng sau mang nghĩa chính. Shopping bag là cái túi; bag shopping lại là việc đi mua túi. Đảo thứ tự là đảo nghĩa.
Hai — Chia số nhiều ở từ đầu. Shoppings bag sai. Chỉ chia số nhiều ở từ sau: shopping bags, meat counters.
Ba — Nhấn trọng âm vào từ sau. Danh từ ghép nhấn vào từ đầu: SHOPping bag, CHECKout. Nhấn sai làm người nghe hiểu thành cụm tính từ cộng danh từ.
Bốn — Nhầm trolley với trolley bus. Trong siêu thị, trolley là xe đẩy hàng (Mỹ gọi shopping cart). Đây là ví dụ cho thấy cùng một từ đổi nghĩa hoàn toàn theo ngữ cảnh.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B77 — Cấu trúc have something done. Bài tiếp theo: B79 — The appointment.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B78 học những gì?
Bài B78 gồm một đoạn hội thoại gồm 1 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B78 có bao nhiêu từ vựng?
Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Trouble, Groceries, Lock, Trolley, Fruit Section, Meat Counter. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B78 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.