Tóm tắt bài học
Bài học số 14 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY105–DAY112) qua bài hát “College Days” – ngày đầu tiên ở giảng đường đại học, với sách vở, môn học và những người bạn mới. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The First Day at College” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: ngày đầu tiên nơi giảng đường
“College Days” ghi lại cảm xúc của ngày đầu đại học: bữa sáng mẹ nấu, bộ quần áo phẳng phiu, cặp sách nặng trĩu và cái tên “tân sinh viên” trên bãi cỏ. Mỗi chương sách, mỗi khóa học lại mở ra một vùng đất mới.
Thông điệp thật trong trẻo: tấm bằng quan trọng, nhưng “the friends along the way are the gold of college days”. Bài hát giàu từ vựng học thuật và tên môn học – rất hữu ích cho người đi học và luyện thi.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
Morning soup and a cup of tea
Sugar stirred in — energy
Tomato omelette, a vegetable roll
Mum packed love into the bowl
No more uniform — my trousers pressed
Wallet, ID — I'm looking my best
Past the store and the supermarket light
First day of college — feel the height
Canh sáng và một tách trà
Khuấy chút đường vào – tràn năng lượng
Trứng chiên cà chua, một cuốn rau
Mẹ gói tình yêu vào trong tô
Không còn đồng phục – quần tôi đã là phẳng
Ví, thẻ căn cước – tôi trông bảnh nhất
Ngang qua cửa hàng và ánh đèn siêu thị
Ngày đầu đại học – cảm nhận tầm cao
[Pre]
They call me freshman on the lawn
A hill that's called “the gate of dawn”
New books heavy in my bag
An email says: room 109 — my class at nine
Họ gọi tôi là tân sinh viên trên bãi cỏ
Một ngọn đồi mang tên ‘cổng bình minh’
Sách mới nặng trĩu trong cặp
Một email báo: phòng 109 – lớp tôi lúc chín giờ
[Chorus]
Ask the questions, find the answer
Chat with strangers — soon they're friends
Every chapter makes me stronger
Every course opens new lands
Educate the heart and mind
A degree is what I'll find
But the friends along the way
Are the gold of college days
Đặt câu hỏi, tìm câu trả lời
Trò chuyện với người lạ – chẳng mấy chốc thành bạn
Mỗi chương sách khiến tôi mạnh mẽ hơn
Mỗi khóa học mở ra vùng đất mới
Nuôi dưỡng cả trái tim và trí óc
Tấm bằng là thứ tôi sẽ đạt được
Nhưng những người bạn trên chặng đường
Mới là vàng của những ngày đại học
[Verse 2]
Biology at eight, chemistry at ten
History lectures — time travel again
Grammar drills in the classroom light
My accent's funny — but that's alright
Analyse the data, write the analysis
Calculate the numbers — calculation bliss
Sinh học lúc tám giờ, hóa học lúc mười giờ
Những bài giảng lịch sử – lại một lần du hành thời gian
Luyện ngữ pháp dưới ánh đèn lớp học
Giọng tôi buồn cười – nhưng không sao cả
Phân tích dữ liệu, viết bản phân tích
Tính toán những con số – niềm vui của phép tính
[Bridge]
An essay due, an article to read
A conference where seniors lead
Discuss, explain — ideas breed
Academic mountains — climb with speed
The alphabet of knowledge, A to Z
Alphabetical order in my head
Alphabetically I sort my notes
“A critical mind” — my mentor's quote
My hearing sharp in conversation flow
A certificate one day will show
Một bài luận đến hạn, một bài báo cần đọc
Một hội thảo do các anh chị khóa trên dẫn dắt
Thảo luận, giải thích – ý tưởng sinh sôi
Những ngọn núi học thuật – leo thật nhanh
Bảng chữ cái của tri thức, từ A đến Z
Thứ tự bảng chữ cái trong đầu tôi
Tôi sắp xếp ghi chú theo thứ tự chữ cái
‘Một tư duy phản biện’ – lời thầy hướng dẫn của tôi
Đôi tai tôi nhạy bén trong dòng trò chuyện
Một tấm chứng chỉ ngày nào đó sẽ minh chứng
[Outro]
Wear your dreams like Sunday best
No wine tonight — just youth and zest
College days — the sweetest test
Khoác ước mơ lên người như bộ đồ đẹp nhất
Đêm nay không rượu vang – chỉ có tuổi trẻ và nhiệt huyết
Những ngày đại học – bài kiểm tra ngọt ngào nhất
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 105
- Soup /suːp/ — súp, canh
Hot chicken soup is perfect when you're tired. → Súp gà nóng thật tuyệt khi bạn mệt. - Tea /tiː/ — trà
Grandpa drinks green tea every morning. → Ông uống trà xanh mỗi sáng. - Store /stɔːr/ — cửa hàng
The corner store sells everything we need. → Cửa hàng góc phố bán đủ thứ chúng tôi cần. - Sugar /ˈʃʊɡər/ — đường
Less sugar is better for your health. → Ít đường tốt hơn cho sức khỏe. - Supermarket /ˈsuːpərmɑːrkɪt/ — siêu thị
The supermarket is crowded on weekends. → Siêu thị đông đúc vào cuối tuần. - Trousers /ˈtraʊzərz/ — quần dài
He bought new trousers for the ceremony. → Anh ấy mua quần mới cho buổi lễ.
DAY 106
- Wear /wɛər/ — mặc, đeo
What will you wear to the party? → Bạn sẽ mặc gì đi dự tiệc? - Wine /waɪn/ — rượu vang
They opened a bottle of wine for the anniversary. → Họ mở một chai vang mừng ngày kỷ niệm. - Tomato /təˈmɑːtoʊ/ — cà chua
Add two tomatoes to the soup. → Thêm hai quả cà chua vào canh. - Wallet /ˈwɒlɪt/ — ví tiền
I keep a family photo in my wallet. → Tôi giữ một tấm ảnh gia đình trong ví. - Uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/ — đồng phục
Students wear a white uniform on Mondays. → Học sinh mặc đồng phục trắng vào thứ Hai. - Vegetable /ˈvɛdʒtəbəl/ — rau củ
Eat more vegetables and less fast food. → Ăn nhiều rau hơn và ít đồ ăn nhanh thôi.
DAY 107
- Accent /ˈæksɛnt/ — giọng (vùng miền)
Her southern accent sounds very sweet. → Giọng miền Nam của cô ấy nghe rất ngọt. - Answer /ˈɑːnsər/ — câu trả lời; trả lời
Raise your hand if you know the answer. → Giơ tay nếu em biết câu trả lời. - Academic /ˌækəˈdɛmɪk/ — thuộc học thuật
The academic year starts in September. → Năm học bắt đầu vào tháng Chín. - Analyse /ˈænəlaɪz/ — phân tích
Let's analyse why the plant didn't grow. → Hãy phân tích xem vì sao cái cây không lớn. - Alphabet /ˈælfəbɛt/ — bảng chữ cái
The English alphabet has 26 letters. → Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ. - Alphabetical /ˌælfəˈbɛtɪkəl/ — theo thứ tự chữ cái
The names are in alphabetical order. → Danh sách tên xếp theo thứ tự chữ cái.
DAY 108
- Ask /ɑːsk/ — hỏi
Don't be afraid to ask questions. → Đừng ngại đặt câu hỏi. - Book /bʊk/ — sách
This book made me cry and laugh. → Cuốn sách này khiến tôi vừa khóc vừa cười. - Analysis /əˈnæləsɪs/ — bản phân tích
Her analysis of the story was excellent. → Bài phân tích truyện của cô ấy rất xuất sắc. - Article /ˈɑːrtɪkəl/ — bài báo
I read an article about sea turtles. → Tôi đọc một bài báo về rùa biển. - Alphabetically /ˌælfəˈbɛtɪkli/ — theo thứ tự ABC
Sort the books alphabetically by author. → Xếp sách theo thứ tự ABC theo tên tác giả. - Biology /baɪˈɒlədʒi/ — môn sinh học
We studied leaves in biology class. → Chúng tôi học về lá cây trong giờ sinh học.
DAY 109
- Call /kɔːl/ — gọi
Call me when you arrive home. → Gọi cho mình khi bạn về đến nhà nhé. - Be called /biː kɔːld/ — được gọi là
This flower is called a lotus. → Loài hoa này được gọi là hoa sen. - Chapter /ˈtʃæptər/ — chương (sách)
Read chapter three for tomorrow. → Đọc chương ba cho buổi học ngày mai. - College /ˈkɒlɪdʒ/ — trường cao đẳng, đại học
My sister studies design at college. → Chị tôi học thiết kế ở trường đại học. - Calculate /ˈkælkjʊleɪt/ — tính toán
Calculate how much paint we need. → Tính xem chúng ta cần bao nhiêu sơn. - Calculation /ˌkælkjʊˈleɪʃən/ — phép tính
Check your calculation one more time. → Kiểm tra phép tính của em một lần nữa.
DAY 110
- Chat /tʃæt/ — trò chuyện
We had a nice chat over coffee. → Chúng tôi trò chuyện vui vẻ bên ly cà phê. - Class /klɑːs/ — lớp học
My class has thirty-five students. → Lớp tôi có ba mươi lăm học sinh. - Discuss /dɪˈskʌs/ — thảo luận
We will discuss the plan after lunch. → Chúng ta sẽ thảo luận kế hoạch sau bữa trưa. - Educate /ˈɛdʒʊkeɪt/ — giáo dục
Good stories educate the heart. → Những câu chuyện hay nuôi dưỡng trái tim. - Certificate /sərˈtɪfɪkət/ — chứng chỉ
She received a certificate for her English course. → Cô ấy nhận chứng chỉ cho khóa tiếng Anh. - Chemistry /ˈkɛmɪstri/ — môn hóa học
Chemistry experiments are exciting. → Các thí nghiệm hóa học rất thú vị.
DAY 111
- Course /kɔːrs/ — khóa học
He joined a cooking course this summer. → Hè này anh ấy tham gia một khóa nấu ăn. - Degree /dɪˈɡriː/ — bằng cấp; độ
She earned a degree in economics. → Cô ấy lấy bằng kinh tế. - Explain /ɪkˈspleɪn/ — giải thích
Can you explain this word to me? → Bạn giải thích từ này giúp mình được không? - Grammar /ˈɡræmər/ — ngữ pháp
Songs make grammar easier to remember. → Bài hát giúp ngữ pháp dễ nhớ hơn. - Classroom /ˈklɑːsruːm/ — phòng học
Our classroom faces the schoolyard. → Phòng học của chúng tôi nhìn ra sân trường. - Conference /ˈkɒnfərəns/ — hội nghị
Teachers attended a conference in the city. → Các thầy cô dự một hội nghị ở thành phố.
DAY 112
- Email /ˈiːmeɪl/ — thư điện tử
Send me the photos by email. → Gửi ảnh cho mình qua email nhé. - Essay /ˈɛseɪ/ — bài luận
Write a short essay about your family. → Viết một bài luận ngắn về gia đình em. - Hearing /ˈhɪərɪŋ/ — thính giác; việc nghe
Grandma's hearing is still very good. → Thính giác của bà vẫn còn rất tốt. - History /ˈhɪstəri/ — lịch sử
History teaches us about the past. → Lịch sử dạy chúng ta về quá khứ. - Conversation /ˌkɒnvərˈseɪʃən/ — cuộc trò chuyện
A good conversation can change your day. → Một cuộc trò chuyện hay có thể thay đổi cả ngày của bạn. - Critical /ˈkrɪtɪkəl/ — mang tính phản biện; then chốt
Reading builds a critical mind. → Việc đọc xây dựng tư duy phản biện.
Điểm ngữ pháp
1. Họ từ cùng gốc: educate – education – educated; analyse – analysis; calculate – calculation; alphabet – alphabetical – alphabetically – động từ, danh từ, tính từ, trạng từ cùng gốc.
2. Tên môn học không dùng mạo từ: Biology, chemistry, history, grammar – là danh từ không đếm chỉ môn học, không đi kèm a/the.
3. Giới từ thời gian at cho giờ: “Biology at eight”, “my class at nine” – dùng at trước giờ cụ thể.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: The First Day at College
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
On Lan's first morning of college, the kitchen smelled like a festival. Mum made chicken soup, hot tea with a spoon of sugar, and a tomato omelette with a fresh vegetable roll. “No more high-school uniform!” Lan laughed, ironing her new trousers. She checked her wallet twice, decided what to wear for luck, and walked past the corner store and the bright supermarket toward the bus. Dad called after her: “Tonight we celebrate — one small glass of wine for your mother and me!”
The campus was a small city. The main hill is called “the gate of dawn”, and seniors call every newcomer “freshman” with a friendly smile. An email told her: Room 109, class at nine. Her bag was heavy with every new book, but her steps were light. She stopped to ask directions, and three students gave her the answer at the same time. By the fountain, a quick chat turned two strangers into friends.
The timetable was a new world: biology at eight, chemistry at ten, history after lunch, and grammar drills in a sunny classroom. Her soft southern accent made the class smile — kindly — and soon everyone copied her way of saying “okay”. In the afternoon, the professor asked them to read an article, analyse the data, and hand in a one-page analysis. Lan had to calculate percentages for the first time in years; to her surprise, her calculation was the cleanest in the group.
“College is not about memorizing,” the old professor said. “We are here to educate thinkers. A critical mind asks before it believes.” They learned to discuss in groups, to explain ideas simply, and to write an essay that says something true. Lan sorted her notes alphabetically, keeping every new term in strict alphabetical order — a whole new alphabet of symbols and names. Her hearing caught every word of every late-night conversation in the dorm, where the real lessons often happened.
In her second month, she spoke at a student conference — five shaking minutes that felt like a chapter of a novel. Four years later, holding her degree and a bright certificate, she remembered that first morning: the soup, the bus, the kind strangers. Every course had opened a new land — but the first day had opened her heart. That, she wrote home, was the most academic miracle of all.
Bản dịch tiếng Việt
Buổi sáng đầu tiên Lan vào đại học, gian bếp thơm như ngày hội. Mẹ nấu súp gà, pha trà nóng với một thìa đường, làm trứng ốp cà chua kèm cuốn rau tươi. “Hết thời đồng phục cấp ba rồi!” Lan cười, là chiếc quần mới. Cô kiểm tra ví hai lần, chọn đồ mặc lấy may, rồi đi bộ qua cửa hàng góc phố và siêu thị sáng đèn để ra bến xe. Bố gọi với theo: “Tối nay nhà mình ăn mừng — bố mẹ uống một ly vang nhỏ thôi!”
Khu campus như một thành phố nhỏ. Ngọn đồi chính được gọi là “cổng bình minh”, và các anh chị khóa trên gọi mọi người mới là “freshman” với nụ cười thân thiện. Một email báo: Phòng 109, lớp học lúc chín giờ. Chiếc cặp nặng trĩu sách mới, nhưng bước chân cô nhẹ tênh. Cô dừng lại hỏi đường, và ba sinh viên cùng đưa câu trả lời một lúc. Bên đài phun nước, một cuộc trò chuyện ngắn biến hai người lạ thành bạn.
Thời khóa biểu là một thế giới mới: sinh học lúc tám giờ, hóa học lúc mười giờ, lịch sử sau bữa trưa, và luyện ngữ pháp trong phòng học ngập nắng. Giọng miền Nam mềm mại của cô khiến cả lớp mỉm cười — một cách trìu mến — và chẳng mấy chốc ai cũng bắt chước cách cô nói “okay”. Buổi chiều, giáo sư yêu cầu đọc một bài báo, phân tích dữ liệu, và nộp một trang phân tích. Lan phải tính phần trăm lần đầu sau nhiều năm; bất ngờ thay, phép tính của cô sạch sẽ nhất nhóm.
“Đại học không phải để học thuộc,” vị giáo sư già nói. “Chúng ta ở đây để giáo dục những người biết suy nghĩ. Một tư duy phản biện biết hỏi trước khi tin.” Họ học cách thảo luận theo nhóm, giải thích ý tưởng thật đơn giản, và viết một bài luận nói lên điều có thật. Lan sắp xếp ghi chú theo thứ tự ABC, giữ mỗi thuật ngữ mới trong trật tự chữ cái nghiêm ngặt — cả một bảng chữ cái mới của ký hiệu và tên gọi. Đôi tai cô bắt trọn từng lời của những cuộc trò chuyện đêm khuya ở ký túc xá, nơi những bài học thật sự thường diễn ra.
Tháng thứ hai, cô phát biểu tại một hội nghị sinh viên — năm phút run rẩy mà như cả một chương tiểu thuyết. Bốn năm sau, cầm tấm bằng và chứng chỉ sáng loáng trên tay, cô nhớ lại buổi sáng đầu tiên ấy: bát súp, chuyến xe, những người lạ tử tế. Mỗi khóa học đã mở ra một vùng đất mới — nhưng ngày đầu tiên đã mở ra trái tim cô. Đó, cô viết thư về nhà, mới là phép màu “học thuật” nhất.
Nghe khi nào phù hợp
College Days là một bản Pop trẻ trung, hợp để nghe khi bắt đầu học kỳ mới, cần động lực học tập, hoặc muốn hồi tưởng lại thời sinh viên. Nhịp tươi giúp buổi học thêm hứng khởi.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- Mama’s Restaurant – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- Market Morning – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
College Days nhắc ta rằng tấm bằng quý giá, nhưng tình bạn và những trải nghiệm mới là kho vàng thật sự. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “The First Day at College” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.