Tóm tắt bài học
Bài học số 15 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY113–DAY120) qua bài hát “Dear Teacher” – lời tri ân người thầy đã dạy ta cách đọc, cách nghe và cách bay lên bằng tri thức. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “Forty Years of Chalk” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: lời tri ân người thầy
“Dear Teacher” là lá thư tri ân gửi người thầy đã dạy ta những điều đầu tiên: cách đọc, cách lắng nghe, cách yêu tri thức. Mỗi bài học là một cánh cửa nhỏ, mỗi trang bài tập là một khát khao được học thêm.
Thông điệp thật xúc động: “an educated heart can touch the sky” – một trái tim được giáo dục có thể chạm tới bầu trời. Bài hát giàu từ vựng về giáo dục, môn học và truyền thông – hữu ích cho cả người học lẫn người dạy.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
I found your old letter tucked away
From the one who taught me how to say
My first school bell, my wooden pen
A pencil stub I've kept since then
Tôi tìm thấy lá thư cũ của thầy được cất kỹ
Từ người đã dạy tôi cách cất lời
Tiếng chuông trường đầu tiên, cây bút gỗ của tôi
Mẩu bút chì tôi giữ từ dạo ấy
[Pre]
You taught me how to read, to hear
To listen to the world so near
Each lesson was a little door
Each homework page — I wanted more
Thầy dạy tôi cách đọc, cách lắng nghe
Lắng nghe thế giới thật gần
Mỗi bài học là một cánh cửa nhỏ
Mỗi trang bài tập – tôi lại muốn thêm
[Chorus]
Dear teacher — your education lives in me
Language was the wing, you set it free
Every meaning that I find
Every note inside my mind
An educated heart can touch the sky
Because you taught me how to fly
Thầy kính yêu – nền giáo dục của thầy sống trong con
Ngôn ngữ là đôi cánh, thầy đã thả nó bay
Mỗi tầng ý nghĩa con tìm thấy
Mỗi ghi chú trong tâm trí con
Một trái tim được giáo dục có thể chạm tới trời
Bởi thầy đã dạy con cách bay
[Verse 2]
Mathematics scared me — you would smile
Physics puzzles, solved with style
Geography — we sailed the maps
Literature filled our lunchtime gaps
Philosophy in simple words
A dictionary of singing birds
Toán học làm con sợ – thầy chỉ mỉm cười
Những câu đố vật lý, giải một cách tài tình
Địa lý – chúng con giong buồm trên những tấm bản đồ
Văn học lấp đầy những giờ nghỉ trưa
Triết học bằng những lời giản dị
Một cuốn từ điển của những chú chim ca
[Bridge]
The library was our castle hall
A magazine, a newspaper on the wall
The media said the world moves fast
But your slow reading made knowledge last
In every exam I heard your voice:
“Don't fear the test — you have a choice”
Criticism never broke my wing
You'd criticize with love — then make me sing
A discussion, an explanation clear
A meeting after class, year after year
You'd mention my small wins out loud
At my first presentation — you stood proud
You gave each child a present: time
The press wrote of your forty years
A record of a thousand grateful tears
An interview once asked your means
“To mean something to a child — that's all it means”
Thư viện là sảnh lâu đài của chúng con
Một tờ tạp chí, một tờ báo trên tường
Truyền thông bảo thế giới đổi thay nhanh
Nhưng cách đọc chậm rãi của thầy khiến tri thức bền lâu
Trong mỗi kỳ thi con nghe giọng thầy:
‘Đừng sợ bài kiểm tra – con có quyền lựa chọn’
Lời phê bình chẳng bao giờ làm gãy cánh con
Thầy phê bình bằng yêu thương – rồi khiến con cất tiếng
Một cuộc thảo luận, một lời giải thích rõ ràng
Một buổi gặp sau giờ học, năm này qua năm khác
Thầy nhắc đến những thắng lợi nhỏ của con thật to
Ở buổi thuyết trình đầu tiên của con – thầy đứng đó đầy tự hào
Thầy tặng mỗi đứa trẻ một món quà: thời gian
Báo chí viết về bốn mươi năm của thầy
Một kỷ lục của ngàn giọt nước mắt biết ơn
Một cuộc phỏng vấn từng hỏi phương châm của thầy
‘Có ý nghĩa với một đứa trẻ – đó là tất cả ý nghĩa’
[Outro]
Now I meet my pupils every day
In a physical room or worlds away
Physically apart — but hearts in reach
I write reports on paper white
And every message I get tonight
From a lecture hall or candlelight
Says: thank you, teacher — you were right
Giờ tôi gặp học trò của mình mỗi ngày
Trong một phòng học thật hay cách xa vạn dặm
Xa cách về thân xác – nhưng trái tim vẫn gần
Tôi viết báo cáo trên trang giấy trắng
Và mỗi tin nhắn tôi nhận đêm nay
Từ một giảng đường hay dưới ánh nến
Đều nói: cảm ơn thầy – thầy đã đúng
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 113
- Exam /ɪɡˈzæm/ — kỳ thi
Get a good sleep before the exam. → Hãy ngủ thật ngon trước kỳ thi. - Hear /hɪər/ — nghe
Did you hear the birds this morning? → Sáng nay bạn có nghe tiếng chim không? - Homework /ˈhoʊmwɜːrk/ — bài tập về nhà
Finish your homework before dinner. → Làm xong bài tập trước bữa tối nhé. - Language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ — ngôn ngữ
Music is a language everyone understands. → Âm nhạc là ngôn ngữ ai cũng hiểu. - Criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/ — sự phê bình
Honest criticism helps us improve. → Lời phê bình chân thành giúp ta tiến bộ. - Criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/ — phê bình
Don't criticize without offering a better way. → Đừng phê bình nếu không đưa ra cách tốt hơn.
DAY 114
- Lesson /ˈlɛsən/ — bài học
Today's lesson is about the water cycle. → Bài học hôm nay về vòng tuần hoàn nước. - Letter /ˈlɛtər/ — lá thư; chữ cái
She wrote a letter to her old friend. → Cô ấy viết một lá thư cho người bạn cũ. - Lecture /ˈlɛktʃər/ — bài giảng
The lecture on sea life was fascinating. → Bài giảng về sinh vật biển rất cuốn hút. - Library /ˈlaɪbrəri/ — thư viện
The library is my favourite quiet place. → Thư viện là góc yên tĩnh tôi yêu nhất. - Dictionary /ˈdɪkʃənɛri/ — từ điển
Look up new words in the dictionary. → Tra từ mới trong từ điển nhé. - Discussion /dɪˈskʌʃən/ — cuộc thảo luận
The class discussion lasted an hour. → Cuộc thảo luận của lớp kéo dài một giờ.
DAY 115
- Mean /miːn/ — có nghĩa là
What does this word mean? → Từ này nghĩa là gì? - Means /miːnz/ — phương tiện, cách thức
The bicycle is his only means of transport. → Xe đạp là phương tiện đi lại duy nhất của cậu ấy. - Listen (to) /ˈlɪsən tuː/ — lắng nghe
Listen to the song twice, then sing along. → Nghe bài hát hai lần rồi hát theo nhé. - Magazine /ˌmæɡəˈziːn/ — tạp chí
Mum reads a cooking magazine every month. → Mẹ đọc tạp chí nấu ăn mỗi tháng. - Educated /ˈɛdʒʊkeɪtɪd/ — có học thức
An educated person keeps learning forever. → Người có học thức không ngừng học hỏi. - Education /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ — nền giáo dục
Education is the best gift parents can give. → Giáo dục là món quà đẹp nhất cha mẹ trao con.
DAY 116
- Media /ˈmiːdiə/ — truyền thông
The media reported the festival widely. → Truyền thông đưa tin rộng rãi về lễ hội. - Meet /miːt/ — gặp gỡ
Let's meet at the school gate at five. → Hẹn gặp ở cổng trường lúc năm giờ nhé. - Meaning /ˈmiːnɪŋ/ — ý nghĩa
Every folk song carries a deep meaning. → Mỗi bài dân ca mang một ý nghĩa sâu sắc. - Meeting /ˈmiːtɪŋ/ — cuộc họp
The parents' meeting is on Friday evening. → Buổi họp phụ huynh vào tối thứ Sáu. - Explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/ — lời giải thích
Her explanation made everything clear. → Lời giải thích của cô làm mọi thứ sáng tỏ. - Geography /dʒiˈɒɡrəfi/ — môn địa lý
We drew maps of rivers in geography. → Chúng tôi vẽ bản đồ sông ngòi trong giờ địa lý.
DAY 117
- Note /noʊt/ — ghi chú
Take notes during the lesson. → Hãy ghi chú trong giờ học. - Paper /ˈpeɪpər/ — giấy
Fold the paper into a little boat. → Gấp tờ giấy thành chiếc thuyền nhỏ. - Message /ˈmɛsɪdʒ/ — tin nhắn, thông điệp
She left a kind message on my desk. → Cô ấy để lại một lời nhắn dễ thương trên bàn tôi. - Physics /ˈfɪzɪks/ — môn vật lý
Physics explains why the sky is blue. → Vật lý giải thích vì sao bầu trời màu xanh. - Interview /ˈɪntərvjuː/ — cuộc phỏng vấn
The school paper did an interview with the principal. → Báo trường phỏng vấn thầy hiệu trưởng. - Literature /ˈlɪtərətʃər/ — văn học
Literature opens a thousand other lives. → Văn học mở ra nghìn cuộc đời khác.
DAY 118
- Pen /pɛn/ — bút mực
My lucky pen never leaves my bag. → Cây bút may mắn không bao giờ rời cặp tôi. - Pencil /ˈpɛnsəl/ — bút chì
Draw with a pencil first, then add colour. → Vẽ bằng bút chì trước rồi tô màu sau. - Physical /ˈfɪzɪkəl/ — thuộc thể chất; vật lý
Physical exercise keeps the mind fresh. → Vận động thể chất giúp đầu óc tỉnh táo. - Present /ˈprɛzənt/ — món quà; hiện tại
The best present is your time. → Món quà quý nhất là thời gian của bạn. - Mathematics /ˌmæθəˈmætɪks/ — môn toán
Mathematics is everywhere — even in music. → Toán học ở khắp nơi — kể cả trong âm nhạc. - Mention /ˈmɛnʃən/ — nhắc đến
The teacher mentioned your beautiful essay. → Cô giáo có nhắc đến bài luận hay của em.
DAY 119
- Pupil /ˈpjuːpəl/ — học trò
Every pupil planted one small tree. → Mỗi học trò trồng một cây nhỏ. - Read /riːd/ — đọc
Read one page aloud every night. → Mỗi tối đọc to một trang sách nhé. - Press /prɛs/ — báo chí; ấn, nhấn
The local press praised the school garden. → Báo chí địa phương khen khu vườn của trường. - Reading /ˈriːdɪŋ/ — việc đọc
Slow reading helps you remember more. → Đọc chậm giúp bạn nhớ nhiều hơn. - Newspaper /ˈnuːzpeɪpər/ — tờ báo
Grandpa reads the newspaper with his tea. → Ông đọc báo cùng tách trà. - Philosophy /fɪˈlɒsəfi/ — triết học; triết lý
Her philosophy is simple: be kind first. → Triết lý của cô rất giản dị: tử tế trước đã.
DAY 120
- Say /seɪ/ — nói
Say it slowly and clearly. → Hãy nói chậm và rõ ràng. - School /skuːl/ — trường học
Our school has a hundred-year-old tree. → Trường tôi có một cây cổ thụ trăm tuổi. - Record /ˈrɛkɔːrd/ — kỷ lục; bản ghi
She holds the school record for running. → Cô ấy giữ kỷ lục chạy của trường. - Report /rɪˈpɔːrt/ — bản báo cáo
Hand in your science report on Monday. → Nộp báo cáo khoa học vào thứ Hai. - Physically /ˈfɪzɪkli/ — về mặt thể chất
Farm work is physically hard but healthy. → Việc đồng áng nặng về thể chất nhưng tốt cho sức khỏe. - Presentation /ˌprɛzənˈteɪʃən/ — bài thuyết trình
Her presentation about bees won first prize. → Bài thuyết trình về loài ong của em ấy đạt giải nhất.
Điểm ngữ pháp
1. Họ từ cùng gốc: educate – education – educated; criticize – criticism – critical; present – presentation; mean – meaning – mở rộng vốn từ theo họ.
2. Would chỉ thói quen quá khứ: “you would smile”, “You’d criticize with love”, “You’d mention my small wins” – would + V diễn tả điều thầy thường làm trong quá khứ.
3. Tên môn học không dùng mạo từ: Mathematics, Physics, Geography, Literature, Philosophy – danh từ không đếm chỉ môn học, không đi kèm a/the.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: Forty Years of Chalk
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
Last week, our village school said goodbye to Mrs. Hoa after forty years of teaching. I sat in the old library — once our castle — and wrote her a letter with the wooden pen she gave me, while a pencil stub from third grade lay beside it like a small medal.
Mrs. Hoa taught us everything. Mathematics stopped being scary when she drew numbers as little animals. Physics became magic tricks; geography turned into sea voyages across paper maps; literature filled our lunch breaks; and her philosophy fit in one sentence: “Be kind first, clever second.” When a new word puzzled us, she never just gave the meaning — she made us open the big dictionary and find it, then say it, read it, and use it before the bell.
Her classes were never silent. We learned to listen to each other, to hear the quiet pupils, to hold a real discussion instead of a fight. Before every exam, she repeated: “Don't fear the test — fear not trying.” Her criticism was gentle; she would criticize the work, never the child, and her explanation always ended with a smile. After class there was always a small meeting for anyone who needed one more lesson, and she checked our homework like a gardener checks young trees.
She believed in slow reading in a fast world. “The media runs,” she said, holding up a newspaper and a tattered magazine, “but wisdom walks.” She taught us to take notes on real paper, to write a clear report, and to give a presentation without shaking — she would mention every small win out loud until we believed it. “An educated heart,” she said, “is the true goal of education.” Once, the local press came to interview her and asked about her means — her salary, her methods. She laughed: “To mean something to a child. That is all it means.” Her only record: a thousand grateful students. Her present to each of us: time.
Today I meet my own pupils every morning — some in a physical classroom, some on screens, physically far but close in heart. Each message they send me, each language mistake we laugh about, each lecture I prepare at midnight — all of it began with her. Dear teacher: you were right about everything.
Bản dịch tiếng Việt
Tuần trước, ngôi trường làng của chúng tôi chia tay cô Hoa sau bốn mươi năm dạy học. Tôi ngồi trong thư viện cũ — lâu đài của chúng tôi ngày xưa — viết cho cô một lá thư bằng cây bút gỗ cô tặng, trong khi mẩu bút chì hồi lớp ba nằm cạnh như một tấm huy chương nhỏ.
Cô Hoa dạy chúng tôi mọi thứ. Môn toán hết đáng sợ khi cô vẽ những con số thành các con vật nhỏ. Vật lý thành trò ảo thuật; địa lý thành những chuyến hải trình trên bản đồ giấy; văn học lấp đầy giờ nghỉ trưa; còn triết lý của cô gói gọn trong một câu: “Tử tế trước, giỏi giang sau.” Khi một từ mới làm chúng tôi bối rối, cô không bao giờ chỉ đưa nghĩa — cô bắt chúng tôi mở cuốn từ điển to, tự tìm, rồi nói, đọc và dùng nó trước khi chuông reo.
Lớp của cô không bao giờ im lặng. Chúng tôi học cách lắng nghe nhau, nghe thấy những bạn trầm tính, tổ chức một cuộc thảo luận thật sự thay vì cãi vã. Trước mỗi kỳ thi, cô lặp lại: “Đừng sợ bài thi — hãy sợ việc không cố gắng.” Lời phê bình của cô dịu dàng; cô phê bình bài làm, không bao giờ phê bình đứa trẻ, và lời giải thích của cô luôn kết thúc bằng nụ cười. Sau giờ học luôn có một buổi gặp nhỏ cho bạn nào cần thêm một bài học, và cô kiểm tra bài tập về nhà như người làm vườn chăm cây non.
Cô tin vào việc đọc chậm trong một thế giới vội vã. “Truyền thông thì chạy,” cô nói, giơ tờ báo và cuốn tạp chí sờn gáy, “nhưng sự khôn ngoan thì đi bộ.” Cô dạy chúng tôi ghi chú trên giấy thật, viết một bản báo cáo rõ ràng, và thuyết trình không run — cô nhắc to từng chiến thắng nhỏ của chúng tôi cho đến khi chúng tôi tin vào nó. “Một trái tim có học thức,” cô nói, “mới là đích đến thật sự của giáo dục.” Có lần báo chí địa phương đến phỏng vấn, hỏi về phương tiện của cô — lương bổng, phương pháp. Cô cười: “Có ý nghĩa với một đứa trẻ. Tất cả chỉ có nghĩa vậy thôi.” Kỷ lục duy nhất của cô: một nghìn học trò biết ơn. Món quà cô tặng mỗi chúng tôi: thời gian.
Hôm nay, tôi gặp những học trò của riêng mình mỗi sáng — em trong phòng học thực, em qua màn hình, xa nhau về thể chất nhưng gần nhau trong tim. Mỗi tin nhắn các em gửi, mỗi lỗi ngôn ngữ chúng tôi cùng cười, mỗi bài giảng tôi soạn lúc nửa đêm — tất cả đều bắt đầu từ cô. Cô ơi: cô đã đúng về tất cả mọi điều.
Nghe khi nào phù hợp
Dear Teacher là một bản ballad tri ân sâu lắng, hợp để nghe khi nhớ về thầy cô, trong dịp Ngày Nhà giáo, hoặc khi bạn cần cảm hứng biết ơn và tiếp tục học hỏi. Giai điệu chậm giúp bạn cảm từng lời.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- College Days – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- Mama’s Restaurant – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
Dear Teacher nhắc ta rằng một người thầy tốt gieo vào học trò cả một bầu trời. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “Forty Years of Chalk” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.