Tóm tắt bài học
Bài học số 56 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 54 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY457–DAY465) qua bài hát “The Long Table” – một người phụ nữ dựng chiếc bàn dài đãi cả làng, biến lòng tốt thành một mái nhà chung. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Long Table of Là Village” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: chiếc bàn dài chẳng bao giờ xua đuổi ai
“The Long Table” kể về một người phụ nữ dựng chiếc bàn dài nhất làng, đãi bữa ăn không tốn xu nào cho người mỏi mệt. Già hay trẻ, quen hay lạ đều được chào đón; hôm qua là người lạ, hôm nay là khách.
Thông điệp thật ấm: “a long table never turns away”. Bài hát dày đặc từ vựng bắt đầu bằng ‘y/z/w’ – gắn với chủ đề lòng hào phóng, cộng đồng và sẻ chia.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
Yesterday she built the longest table
Yet somehow — still more chairs available
A zero-cost meal for the tired and worn
A wholesome bowl from every seed she'd sown
Hôm qua bà dựng chiếc bàn dài nhất
Vậy mà bằng cách nào đó – vẫn còn thêm ghế trống
Một bữa ăn không tốn xu nào cho những người mỏi mệt rã rời
Một tô đầy lành mạnh từ mỗi hạt bà đã gieo
[Pre]
Yearly we yield the harvest back
Yet give what's needed — never lack
A worrying world outside the gate
A worry-free table — wonderful fate
Hằng năm chúng tôi trả lại mùa màng
Nhưng cho đi điều cần thiết – chẳng bao giờ thiếu
Một thế giới đầy lo âu ngoài cổng
Một chiếc bàn không âu lo – số phận tuyệt vời
[Chorus]
Yesterday's seeds are today's bread
Young or old — all welcome, fed
Zero judgment at the whole long spread
Widely loved by those who've wept and said:
"This table holds us — this is it"
A win for wisdom — every bit
Những hạt của hôm qua là bánh mì hôm nay
Già hay trẻ – đều được chào đón, được ăn no
Không một lời phán xét ở cả mâm dài
Được nhiều người từng khóc và nói yêu mến:
‘Chiếc bàn này ôm lấy chúng ta – chính là đây’
Một chiến thắng cho trí tuệ – từng chút một
[Verse 2]
The word got out — the whole town came
Worldwide the model spread the same
Wrapping kindness in a steaming bowl
A zero-waste kitchen — love as goal
Tiếng lành đồn xa – cả thị trấn kéo đến
Khắp thế giới mô hình ấy lan ra như thế
Gói ghém lòng tốt trong một tô nóng hổi
Một gian bếp không rác thải – tình yêu là mục tiêu
[Bridge]
She'd welcome the unwelcome with a smile
Welfare built at table — mile by mile
Warm words, warm food — the oldest gift
A worthwhile act that gave the world a lift
The wise old cook said: "Wisdom feeds
More than the body — wisdom meets
The deepest yearning — to belong
A yearly feast — a lifelong song"
Zero turned to plenty at her hands
Wrap up the worry — understand:
Wholesome food is politics
A winning kindness — no one tricks
The neighbours wondered — then they came
The word spread widely — all the same
Yesterday a stranger — today a guest
Yet still a stranger — loved the best
Yourself: be brave enough to share
Your extra bowl: the message there
Your welcome mat: the world's front door
You give one bowl — they give back more
A zero-sum? No — love compounds
Yield the table — see what's found
Years of this have built what gold
Could never buy: a whole growing old
Wonderfully together — that's the word
Bà chào đón cả những người không được chào đón bằng một nụ cười
Phúc lợi được dựng ngay tại bàn ăn – từng dặm một
Lời ấm, cơm ấm – món quà xưa cũ nhất
Một việc đáng giá nâng cả thế giới lên
Bà đầu bếp già khôn ngoan nói: ‘Trí tuệ nuôi
Nhiều hơn cả thân xác – trí tuệ chạm đến
Nỗi khao khát sâu nhất – được thuộc về
Một bữa tiệc hằng năm – một khúc ca cả đời’
Con số không hóa thành dư dả trong tay bà
Gói lại nỗi lo – hãy hiểu rằng:
Thức ăn lành mạnh cũng là chính trị
Một lòng tốt chiến thắng – chẳng ai lừa gạt
Hàng xóm băn khoăn – rồi họ đến
Tiếng lành lan rộng – vẫn thế
Hôm qua là người lạ – hôm nay là khách
Dù vẫn là người lạ – lại được yêu mến nhất
Chính bạn: hãy đủ dũng cảm để sẻ chia
Tô cơm dôi ra của bạn: thông điệp nằm ở đó
Tấm thảm chào đón của bạn: cánh cửa trước của thế giới
Bạn cho một tô – họ trả lại nhiều hơn
Một cuộc chơi có tổng bằng không ư? Không – tình yêu nhân lên
Dâng chiếc bàn – xem ta tìm thấy gì
Bao năm như thế đã dựng nên điều mà vàng
Chẳng bao giờ mua được: cả một tuổi già trọn vẹn
Cùng nhau một cách tuyệt vời – đó là điều cốt lõi
[Outro]
Yesterday began today
Young hearts stay — the wise ones say:
A long table never turns away
The whole village eats — hooray!
Hôm qua đã bắt đầu hôm nay
Những trái tim trẻ ở lại – người khôn ngoan nói:
Một chiếc bàn dài chẳng bao giờ xua đuổi ai
Cả ngôi làng cùng ăn – hoan hô!
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (54 từ, theo từng DAY)
DAY 457
- Yesterday /ˈjɛstədeɪ/ — hôm qua
Yesterday's seeds become today's harvest. → Những hạt giống của hôm qua trở thành mùa gặt hôm nay. - Yet /jɛt/ — vậy mà; chưa
Yet still a stranger — loved the best. → Vậy mà vẫn là người lạ — được yêu thương nhất. - Win /wɪn/ — thắng; chiến thắng
A win for wisdom — every meal shared. → Chiến thắng cho sự khôn ngoan — mỗi bữa ăn chia sẻ. - Wholesome /ˈhoʊlsəm/ — lành mạnh; bổ dưỡng
Wholesome food and wholesome company — the same medicine. → Thức ăn lành mạnh và bạn đồng hành lành mạnh — cùng một loại thuốc. - Look /lʊk/ — nhìn; trông chừng
Look out for the ones who don't ask — they need it most. → Trông chừng những người không xin — họ cần nhất. - Lose /luːz/ — đánh mất; thua
She never lost her sense of what mattered. → Cô không bao giờ mất đi cảm nhận về điều quan trọng.
DAY 458
- Wisdom /ˈwɪzdəm/ — trí tuệ, sự khôn ngoan
Her folk wisdom: 'A full table is a full neighbourhood.' → Sự khôn ngoan dân gian của bà: 'Một cái bàn đầy là một khu xóm đầy đủ.' - Wonderful /ˈwʌndərfəl/ — tuyệt vời
What a wonderful fate — to feed people without asking why. → Thật tuyệt vời — được nuôi dưỡng người khác mà không hỏi tại sao. - Worry /ˈwʌri/ — lo lắng
A worry-free table — everyone equal. → Một cái bàn không lo lắng — mọi người bình đẳng. - Worrying /ˈwʌriɪŋ/ — đáng lo ngại
A worrying world outside the gate — a wonderful table inside. → Thế giới đáng lo ngại bên ngoài cổng — bàn ăn tuyệt vời bên trong. - Most /moʊst/ — nhất; hầu hết
Most people gave what they could — even just presence. → Hầu hết mọi người cho những gì họ có thể — kể cả chỉ sự hiện diện. - Move /muːv/ — di chuyển; làm xúc động
She was moved — every single time — by gratitude. → Cô xúc động — mỗi lần — vì lòng biết ơn.
DAY 459
- Wrap /ræp/ — gói, bọc
Wrapping kindness in a steaming bowl — that was her art. → Gói lòng tốt trong một bát canh bốc khói — đó là nghệ thuật của bà. - Yearning /ˈjɜːrnɪŋ/ — sự khao khát
The deepest yearning: to belong — she answered it with food. → Sự khao khát sâu nhất: được thuộc về — bà trả lời bằng thức ăn. - Yearly /ˈjɪərli/ — hằng năm
A yearly feast that began with one pot and one borrowed table. → Một bữa tiệc hàng năm bắt đầu từ một nồi canh và một cái bàn mượn. - Yield /jiːld/ — tạo ra; nhường
Yield the table — see what comes back. → Nhường cái bàn — xem điều gì quay trở lại. - Must /mʌst/ — phải; chắc chắn
Must be patient — the soup takes time. → Phải kiên nhẫn — súp cần thời gian. - Mutual /ˈmjuːtʃuəl/ — lẫn nhau, chung
Mutual nourishment — she fed, she was fed. → Sự nuôi dưỡng tương hỗ — bà nuôi người khác, bà được nuôi dưỡng.
DAY 460
- Zero /ˈzɪəroʊ/ — không; số không
Zero judgment — that is the table's only rule. → Không có phán xét — đó là quy tắc duy nhất của bàn ăn. - Zero-waste /ˈzɪəroʊ weɪst/ — không rác thải
A zero-waste kitchen — every scrap a new dish. → Nhà bếp không rác thải — mỗi mảnh thừa là một món mới. - Warm /wɔːrm/ — ấm áp
A warming bowl of something simple — she made it sacred. → Một bát nóng của điều gì đó đơn giản — bà làm nó thần thánh. - Win (context: winning) — Winning /ˈwɪnɪŋ/ — đang thắng; tính chiến thắng
The winning formula: one extra bowl, one open door. → Công thức thắng lợi: một bát thêm, một cánh cửa mở. - Nearly /ˈnɪərli/ — gần như
Nearly everyone who came once — came back. → Gần như tất cả ai đến một lần — đều quay lại. - Neighbour /ˈneɪbər/ — hàng xóm
Every neighbour was both guest and cook at some point. → Mỗi người hàng xóm đều là khách và đầu bếp vào một lúc nào đó.
DAY 461
- Whole /hoʊl/ — toàn bộ; nguyên vẹn
The whole village ate — and the table held. → Cả làng ăn — và cái bàn vẫn giữ. - Widely /ˈwaɪdli/ — rộng rãi
Widely loved — because she widely gave. → Được yêu rộng rãi — vì bà cho đi rộng rãi. - Neat /niːt/ — gọn gàng
A neat kitchen — generous table. → Nhà bếp gọn gàng — bàn ăn hào phóng. - New /njuː/ — mới
Every newcomer got the same bowl as the oldest regular. → Mỗi người mới đến nhận cùng một bát như vị khách quen lâu năm nhất. - Noble /ˈnoʊbəl/ — cao quý
A noble act — made ordinary by repetition. → Một hành động cao quý — được làm trở nên bình thường qua sự lặp lại. - Nourish /ˈnʌrɪʃ/ — nuôi dưỡng
She nourished the body and the spirit in the same bowl. → Bà nuôi dưỡng cả thể xác lẫn tâm hồn trong cùng một bát.
DAY 462
- Yourself /jɔːrˈsɛlf/ — bản thân bạn
Be yourself — brave enough to share the extra bowl. → Hãy là chính mình — đủ dũng cảm để chia sẻ cái bát dư. - Your /jɔːr/ — của bạn
Your welcome mat is the world's front door. → Chiếc thảm chào đón của bạn là cánh cửa trước của thế giới. - Nightfall /ˈnaɪtfɔːl/ — lúc trời tối
At nightfall — the long table was always full. → Lúc trời tối — cái bàn dài luôn đầy người. - Nod /nɒd/ — gật đầu
A nod was her receipt — enough. → Một cái gật đầu là biên lai của bà — đủ rồi. - Nostalgic /nɒˈstældʒɪk/ — hoài cảm
The smell of the soup made the whole village nostalgic. → Mùi súp làm cả làng hoài cảm. - Notable /ˈnoʊtəbəl/ — đáng chú ý
Most notable: the table was never planned — it just grew. → Đáng chú ý nhất: cái bàn không bao giờ được lên kế hoạch — nó chỉ tự lớn lên.
DAY 463
- Welcome /ˈwɛlkəm/ — chào đón
The unwelcome were especially welcomed here. → Những người không được chào đón ở đâu thì đặc biệt được chào đón ở đây. - Welfare /ˈwɛlfɛər/ — phúc lợi
True welfare is built at tables, not in offices. → Phúc lợi thật sự được xây dựng tại bàn ăn, không phải ở văn phòng. - Notice /ˈnoʊtɪs/ — để ý, nhận thấy
She noticed the quiet ones first — and served them first. → Bà nhận thấy những người im lặng trước — và phục vụ họ trước. - Nourishment /ˈnʌrɪʃmənt/ — sự nuôi dưỡng
Nourishment of the spirit — that was the deeper goal. → Sự nuôi dưỡng tinh thần — đó là mục tiêu sâu xa hơn. - Old-fashioned /ˌoʊld ˈfæʃənd/ — cổ điển, kiểu cũ
Old-fashioned generosity — always in fashion. → Sự hào phóng kiểu cũ — luôn hợp thời. - On behalf /ɒn bɪˈhɑːf/ — thay mặt
On behalf of the whole village — thank you. → Thay mặt cả làng — cảm ơn.
DAY 464
- Years /jɪərz/ — nhiều năm
Years of this have built what gold could never buy. → Nhiều năm làm điều này đã xây nên thứ vàng không thể mua được. - Year-round /ˈjɪər raʊnd/ — quanh năm
Year-round giving — no season excluded. → Cho đi quanh năm — không có mùa nào bị loại trừ. - Once /wʌns/ — một lần; từng
Once in a while, she let someone else cook — then ate three bowls. → Thỉnh thoảng, bà để người khác nấu — rồi ăn ba bát. - Open /ˈoʊpən/ — mở; cởi mở
Open-hearted to the last — that was her gift. → Rộng lòng đến tận cùng — đó là món quà của bà. - Outstanding /ˌaʊtˈstændɪŋ/ — xuất sắc; chưa giải quyết
Outstanding kindness — simply, daily, ordinary. → Lòng tốt xuất sắc — đơn giản, hàng ngày, bình thường. - Overflow /ˌoʊvərˈfloʊ/ — tràn đầy
Love that overflows — fills every bowl. → Tình yêu tràn đầy — lấp đầy mọi bát.
DAY 465
- Wonderfully /ˈwʌndərfəli/ — một cách tuyệt vời
Wonderfully together — growing old at the long table. → Tuyệt vời khi cùng nhau — già đi bên cái bàn dài. - Word /wɜːrd/ — từ; lời
By word of mouth — the table became famous. → Qua truyền miệng — cái bàn trở nên nổi tiếng. - Overjoyed /ˌoʊvərˈdʒɔɪd/ — vô cùng vui mừng
She was overjoyed when a stranger helped wash the bowls. → Bà vô cùng vui mừng khi một người lạ giúp rửa bát. - Overnight /ˌoʊvərˈnaɪt/ — qua đêm; chỉ trong một đêm
It did not happen overnight — thirty years of daily choice. → Không xảy ra chỉ trong một đêm — ba mươi năm lựa chọn hàng ngày. - Overwork /ˌoʊvərˈwɜːrk/ — làm việc quá sức
She never overwrought the message — just cooked. → Bà không bao giờ làm phức tạp thông điệp — chỉ nấu thôi. - Overwhelm /ˌoʊvərˈwɛlm/ — áp đảo; choáng ngợp
The gratitude overwhelmed her — she smiled and served more. → Lòng biết ơn áp đảo bà — bà mỉm cười và phục vụ thêm.
Điểm ngữ pháp
1. Họ từ cùng gốc: wonder – wonderful – wonderfully; wise – wisdom; welcome – welfare – mở rộng vốn từ.
2. Hiện tại hoàn thành (have + V3): “those who’ve wept”, “Years of this have built” – diễn tả điều đã xảy ra và còn liên quan hiện tại.
3. Câu mệnh lệnh (imperative): “Wrap up the worry”, “Yield the table”, “be brave enough to share” – động từ nguyên thể đầu câu.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: The Long Table of Là Village
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 54 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
Nobody knows exactly when Bà Tư started the long table. It was not planned — no committee, no announcement. One morning, thirty years ago, she had extra rice and left the door open. By nightfall, the long table had twelve people. By the end of the month, it had twenty. It did not happen overnight — and it never needed to. It just grew.
The rules were notable for what they didn't include: no payment required, zero judgment, no hierarchy. The unwelcome — those who felt unseen elsewhere — were especially welcomed here. Bà Tư noticed the quiet ones first and served them first. A nod was her receipt. Wrapping kindness in a wholesome bowl was, she said, the simplest form of welfare.
The yearning she answered was the one nobody could name: the need to belong. By word of mouth, the table became famous — not in newspapers but in the kind of talk that matters. The whole village ate, and the table held. Widely loved, widely spoken of — because she widely gave.
The wisdom she practised was the oldest kind: nourish the body and the spirit together. Her zero-waste kitchen made new dishes from yesterday's leftovers; her year-round giving excluded no season. On behalf of the whole village, the local children's choir once sang her a song she had never heard before — she was overwhelmed, overjoyed, and immediately served three extra bowls to anyone who cried.
Yourself be brave enough to share your extra bowl — that was her philosophy, lived daily, never spoken. Your welcome mat is the world's front door. Her long table is still there, open-hearted and outstanding. Years of this have built what gold could never buy. The wonderful, ordinary truth: love that overflows fills every bowl — and the table, somehow, always has room for one more.
Bản dịch tiếng Việt
Không ai biết chính xác khi nào Bà Tư bắt đầu cái bàn dài. Nó không được lên kế hoạch — không có hội đồng, không có thông báo. Một buổi sáng, ba mươi năm trước, bà có thêm gạo dư và để cửa mở. Đến tối, cái bàn dài đã có mười hai người. Đến cuối tháng, có hai mươi người. Không xảy ra chỉ trong một đêm — và không cần phải vậy. Nó chỉ tự lớn lên.
Những quy tắc đáng chú ý vì những gì chúng không bao gồm: không yêu cầu thanh toán, không phán xét, không có thứ bậc. Những người không được chào đón — những người cảm thấy vô hình ở nơi khác — đặc biệt được chào đón ở đây. Bà Tư nhận thấy những người im lặng trước và phục vụ họ trước. Một cái gật đầu là biên lai của bà. Gói lòng tốt trong một bát ăn lành mạnh là, bà nói, hình thức phúc lợi đơn giản nhất.
Sự khao khát bà đáp lại là thứ không ai có thể đặt tên: nhu cầu được thuộc về. Qua truyền miệng, cái bàn trở nên nổi tiếng — không phải trên báo chí mà trong kiểu nói chuyện quan trọng. Cả làng ăn, và cái bàn vẫn giữ. Được yêu rộng rãi, được nói đến rộng rãi — vì bà cho đi rộng rãi.
Sự khôn ngoan bà thực hành là loại cổ xưa nhất: nuôi dưỡng thể xác và tâm hồn cùng nhau. Nhà bếp không rác thải của bà làm những món mới từ đồ thừa của hôm qua; sự cho đi quanh năm của bà không loại trừ mùa nào. Thay mặt cả làng, đội hợp xướng thiếu nhi địa phương một lần hát cho bà một bài hát bà chưa từng nghe — bà choáng ngợp, vô cùng vui mừng, và ngay lập tức phục vụ thêm ba bát cho bất kỳ ai khóc.
Chính bạn hãy đủ dũng cảm để chia sẻ cái bát dư của mình — đó là triết lý của bà, được sống hàng ngày, không bao giờ được nói ra. Chiếc thảm chào đón của bạn là cánh cửa trước của thế giới. Cái bàn dài của bà vẫn còn đó, rộng lòng và xuất sắc. Nhiều năm làm điều này đã xây nên thứ vàng không thể mua được. Sự thật tuyệt vời, bình thường: tình yêu tràn đầy lấp đầy mọi bát — và cái bàn, bằng cách nào đó, luôn có chỗ cho thêm một người nữa.
Nghe khi nào phù hợp
The Long Table là một bản folk ấm áp, hợp để nghe khi bạn trân trọng lòng hào phóng, tình làng nghĩa xóm, hoặc niềm vui của sự sẻ chia. Giai điệu dịu giúp bạn cảm từng lời.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
📚 Xem tổng quan & lộ trình học cả bộ tại bài trụ cột: Học 3000 từ vựng tiếng Anh qua 66 bài hát.
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- Wonder And Work – Học tiếng Anh qua bài hát
- Vital Signs – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
The Long Table nhắc ta rằng một chiếc bàn rộng lòng chẳng bao giờ xua đuổi ai. Hãy nghe bài hát, học trọn bộ từ vựng kèm ví dụ, đọc truyện “The Long Table of Là Village” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.