Wonder And Work — Học Tiếng Anh Qua Bài Hát (Từ Vựng, Phát Âm, Ngữ Pháp)

Tóm tắt bài học

Bài học số 55 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 53 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY448–DAY456) qua bài hát “Wonder And Work” – một người thầy dạy thiên văn trên đồi, nuôi dưỡng sự kỳ diệu và niềm ham học suốt đời. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “Thursdays on the Hill” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

Wonder And Work - học tiếng Anh qua bài hát, từ vựng thông dụng | NEU.vn English Song System

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.

Câu chuyện bài hát: những tối thứ Năm trên đồi

“Wonder And Work” kể về một người thầy đêm nào cũng bọc kính thiên văn, ghi trên hộp: “Vì quyền được kinh ngạc”. Mỗi tối thứ Năm trên đồi, ông cùng lũ trẻ ngắm sao, biến những chiếc ghế mượn thành một lớp học của cả bầu trời.

Thông điệp truyền cảm hứng: “wisdom is the star that lights the town” và “starlight, once seen, never leaves”. Bài hát dày đặc từ vựng bắt đầu bằng ‘w/y/l’ – gắn với chủ đề học hỏi, khám phá và tâm hồn trẻ trung.

Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt

Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.

[Verse 1]
He wrapped the telescope in cloth each night
Written on the case: "For wonder's right"
His work was more than star charts, more than grade
Worth every hour that he and darkness played

Đêm nào ông cũng bọc kính thiên văn trong tấm vải
Ghi trên hộp: ‘Vì quyền được kinh ngạc’
Công việc của ông hơn cả những bản đồ sao, hơn cả điểm số
Đáng giá từng giờ ông cùng bóng tối chơi đùa

[Pre]
The world looked tiny from the hill at three
Worldwide the same — yet yearly here with me
A year of seasons, wonder never ends
A young man learning — youth defends

Thế giới trông nhỏ bé từ ngọn đồi lúc ba giờ
Khắp thế giới đều thế – mà mỗi năm vẫn ở đây cùng tôi
Một năm bốn mùa, sự kỳ diệu chẳng bao giờ dứt
Một chàng trai đang học – tuổi trẻ chở che

[Chorus]
Wrap your mind around the whole
Write the question — that's the goal
Worldwide wonder — worth the wake
Every year a new world to make
Young in heart — forever free
Youth of mind — that's you and me

Bao trọn tâm trí bạn quanh cái toàn thể
Viết ra câu hỏi – đó là mục tiêu
Sự kỳ diệu toàn cầu – đáng để thức dậy
Mỗi năm một thế giới mới để tạo dựng
Trẻ trong tim – mãi mãi tự do
Sự trẻ trung của trí óc – đó là bạn và tôi

[Verse 2]
On Thursday nights beneath the open sky
Throughout the dark — no tight reply
Tight schedules dropped — the stars don't wait
Throughout the year — a wonderful state

Những tối thứ Năm dưới bầu trời rộng mở
Suốt bóng tối – không câu trả lời gò bó
Bỏ lại lịch trình chật cứng – những vì sao chẳng chờ
Suốt cả năm – một trạng thái tuyệt diệu

[Bridge]
A wise choice: look up more than down
Wisdom is the star that lights the town
Wiser still: to share it with the young
Wisely teaching — every lesson sung
Woke to the fact: the universe is vast
Woke again: no moment needs to last
A wrapped gift: curiosity
A written promise: you'll always see
Word for word — the sky explains
Wording matters — beauty remains
One workshop built from borrowed chairs
A worldwide truth: the sky is theirs
Each yearly gathering on the hill
Year by year — the wonder still
The worth of one clear starlit night
Worthwhile — yes — to lose some sleep
Some worthwhile things are hard to keep
But starlight, once seen, never leaves

Một lựa chọn khôn ngoan: ngước lên nhiều hơn cúi xuống
Trí tuệ là ngôi sao thắp sáng thị trấn
Khôn ngoan hơn nữa: sẻ chia nó với người trẻ
Dạy dỗ khôn ngoan – mỗi bài học được cất thành lời ca
Thức tỉnh trước sự thật: vũ trụ bao la
Lại thức tỉnh: chẳng khoảnh khắc nào cần phải kéo dài
Một món quà được gói: sự tò mò
Một lời hứa viết tay: bạn sẽ luôn nhìn thấy
Từng từ một – bầu trời giải thích
Cách diễn đạt quan trọng – cái đẹp còn lại
Một buổi học dựng từ những chiếc ghế mượn
Một sự thật toàn cầu: bầu trời là của họ
Mỗi cuộc tụ họp hằng năm trên đồi
Năm này qua năm khác – sự kỳ diệu vẫn còn
Giá trị của một đêm đầy sao trong vắt
Đáng giá – đúng vậy – dù mất chút giấc ngủ
Có những điều đáng giá thật khó gìn giữ
Nhưng ánh sao, một khi đã thấy, chẳng bao giờ rời

[Outro]
Write your name across the Milky Way
Work with wonder — every single day
Young forever — if you choose to stay
The stars don't move — you find the way

Hãy viết tên bạn ngang dải Ngân Hà
Làm việc với sự kỳ diệu – mỗi ngày
Trẻ mãi – nếu bạn chọn ở lại
Những vì sao chẳng dịch chuyển – chính bạn tìm ra lối

★ Học tiếng Anh qua bài hát này

Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (53 từ, theo từng DAY)

DAY 448

  1. Wise /waɪz/ — khôn ngoan
    The wiser you get, the more questions you ask. → Càng khôn ngoan hơn, bạn càng đặt nhiều câu hỏi hơn.
  2. Wisely /ˈwaɪzli/ — một cách khôn ngoan
    He wisely shared the telescope with anyone who asked. → Ông khôn ngoan chia sẻ kính thiên văn với bất kỳ ai hỏi.
  3. Wisdom /ˈwɪzdəm/ — sự khôn ngoan
    Wisdom is the star that lights the darkest town. → Sự khôn ngoan là ngôi sao thắp sáng thị trấn tối tăm nhất.
  4. Woke /woʊk/ — thức dậy (quá khứ của wake); tỉnh ngộ
    He woke to the fact that wonder is a skill. → Ông thức tỉnh với thực tế rằng sự kỳ diệu là một kỹ năng.
  5. Lack /læk/ — thiếu; sự thiếu hụt
    A lack of equipment never stopped the lesson. → Thiếu thiết bị không bao giờ dừng được bài học.
  6. Launch /lɔːntʃ/ — phóng; khởi động
    The first Thursday class launched with thirty curious students. → Buổi học tối thứ Năm đầu tiên khởi động với ba mươi học sinh tò mò.

DAY 449

  1. Word /wɜːrd/ — từ; lời
    Every word he said under the stars stayed remembered. → Mỗi lời ông nói dưới các vì sao đều được ghi nhớ.
  2. Work /wɜːrk/ — công việc; làm việc
    A workshop built from borrowed chairs and real sky. → Một hội thảo xây dựng từ những chiếc ghế mượn và bầu trời thật.
  3. Worldwide /ˌwɜːrldˈwaɪd/ — trên toàn thế giới
    The same stars shine worldwide — that was his first lesson. → Những vì sao giống nhau chiếu sáng trên toàn thế giới — đó là bài học đầu tiên của ông.
  4. World /wɜːrld/ — thế giới
    Worldly problems shrink under a starlit sky. → Những vấn đề trần tục co lại dưới bầu trời đầy sao.
  5. Later /ˈleɪtər/ — sau đó
    Later, three of his students became astronomers. → Sau này, ba học sinh của ông trở thành nhà thiên văn học.
  6. Lately /ˈleɪtli/ — gần đây
    Lately the gatherings have grown — from twenty to two hundred. → Dạo này các buổi tụ họp đã lớn hơn — từ hai mươi lên hai trăm.

DAY 450

  1. Wrap /ræp/ — bọc; gói
    He wrapped the telescope in cloth each night with care. → Ông bọc kính thiên văn trong vải mỗi đêm một cách cẩn thận.
  2. Write /raɪt/ — viết
    Write the question — that is where discovery begins. → Viết câu hỏi xuống — đó là nơi khám phá bắt đầu.
  3. Wording /ˈwɜːrdɪŋ/ — cách diễn đạt
    The wording of a question determines what you find. → Cách diễn đạt câu hỏi quyết định những gì bạn tìm ra.
  4. Worthwhile /ˌwɜːrθˈwaɪl/ — đáng giá, đáng công
    Losing sleep for stargazing — entirely worthwhile. → Mất ngủ để ngắm sao — hoàn toàn đáng làm.
  5. Law /lɔː/ — luật, quy luật
    The laws of the cosmos are the oldest laws. → Các quy luật của vũ trụ là những quy luật cổ nhất.
  6. Layer /ˈleɪər/ — lớp
    Layer upon layer — the night sky reveals its depth. → Lớp này trên lớp kia — bầu trời đêm tiết lộ chiều sâu của nó.

DAY 451

  1. Wonder /ˈwʌndər/ — sự kỳ diệu; tự hỏi
    Wonder is the beginning of all real learning. → Sự kỳ diệu là khởi đầu của mọi học tập thật sự.
  2. World /wɜːrld/ — thế giới
    Every year a new world opens — if you look up. → Mỗi năm một thế giới mới mở ra — nếu bạn nhìn lên.
  3. Written /ˈrɪtən/ — được viết
    Written on the telescope case: 'For wonder's right.' → Viết trên hộp kính thiên văn: 'Dành cho quyền được kỳ diệu.'
  4. Worth /wɜːrθ/ — đáng giá
    Worth every cold night on the hill. → Đáng giá từng đêm lạnh trên đồi.
  5. Learn /lɜːrn/ — học
    He learned by teaching — that is the deepest kind. → Ông học bằng cách dạy — đó là dạng học sâu sắc nhất.
  6. Lecture /ˈlɛktʃər/ — bài giảng
    No lecture notes — just a sky full of curriculum. → Không có ghi chú bài giảng — chỉ có bầu trời đầy chương trình học.

DAY 452

  1. Young /jʌŋ/ — trẻ
    Young in heart — forever free. → Trẻ trong trái tim — mãi mãi tự do.
  2. Youth /juːθ/ — tuổi trẻ
    The youth of a mind is measured by its curiosity. → Tuổi trẻ của tâm trí được đo bằng sự tò mò của nó.
  3. Yearly /ˈjɪərli/ — hàng năm
    A yearly gathering became the village's favourite tradition. → Buổi tụ họp hàng năm trở thành truyền thống yêu thích của làng.
  4. Year /jɪər/ — năm
    Year by year — the wonder grows. → Năm này qua năm khác — sự kỳ diệu lớn lên.
  5. Length /lɛŋθ/ — chiều dài; độ dài
    The length of a lesson is measured in questions, not minutes. → Độ dài của một bài học được đo bằng câu hỏi, không phải phút.
  6. Less /lɛs/ — ít hơn
    Less equipment — more imagination — that was the rule. → Ít thiết bị hơn — nhiều trí tưởng tượng hơn — đó là quy tắc.

DAY 453

  1. Wonderful /ˈwʌndərfəl/ — tuyệt vời
    A wonderful state: to not know — and want to find out. → Một trạng thái tuyệt vời: không biết — và muốn tìm hiểu.
  2. Wonderfully /ˈwʌndərfəli/ — một cách tuyệt vời
    Wonderfully strange — the universe follows exact rules. → Kỳ lạ một cách tuyệt vời — vũ trụ tuân theo các quy tắc chính xác.
  3. Wrapped /ræpt/ — được bọc
    Wrapped in starlight — that is how he described wonder. → Được bao bọc trong ánh sao — đó là cách ông mô tả sự kỳ diệu.
  4. Worthwhile /ˌwɜːrθˈwaɪl/ — đáng giá, đáng công
    Every early morning is worthwhile when you know why. → Mỗi buổi sáng sớm đều đáng làm khi bạn biết tại sao.
  5. Lessen /ˈlɛsən/ — giảm bớt
    Sharing wonder lessens the weight of everything else. → Chia sẻ sự kỳ diệu giảm bớt gánh nặng của mọi thứ khác.
  6. Level /ˈlɛvəl/ — mức độ; bằng phẳng
    Stay level-headed when the data surprises you. → Hãy bình tĩnh khi dữ liệu làm bạn bất ngờ.

DAY 454

  1. Wrap (context: unwrap) — Unwrap /ʌnˈræp/ — mở ra
    Unwrap the question — find the universe inside. → Mở câu hỏi ra — tìm vũ trụ bên trong.
  2. Wording (context: well-worded) — Well-worded /wɛl ˈwɜːrdɪd/ — được diễn đạt tốt
    A well-worded question is half the discovery. → Một câu hỏi được diễn đạt tốt là một nửa của khám phá.
  3. World (context: otherworldly) — Otherworldly /ˈʌðərwɜːrldli/ — huyền bí; khác thế giới
    The silence of a clear night sky is otherworldly. → Sự im lặng của bầu trời đêm trong là huyền bí.
  4. Life /laɪf/ — cuộc sống
    A lifelong learner — he never stopped asking. → Một người học suốt đời — ông không bao giờ ngừng hỏi.
  5. Light /laɪt/ — ánh sáng
    Starlight, once seen, never leaves the memory. → Ánh sao, một khi đã thấy, không bao giờ rời khỏi trí nhớ.
  6. Look /lʊk/ — nhìn
    Never overlook the small wonders — they lead to the large ones. → Đừng bao giờ bỏ qua những kỳ diệu nhỏ — chúng dẫn đến những kỳ diệu lớn.

DAY 455

  1. Work /wɜːrk/ — công việc; làm việc
    Teamwork and wonder — the two ingredients of good science. → Làm việc nhóm và sự kỳ diệu — hai thành phần của khoa học tốt.
  2. Worthless /ˈwɜːrθləs/ — vô giá trị
    No question is worthless — he made that the first rule. → Không có câu hỏi nào vô giá trị — ông đặt đó là quy tắc đầu tiên.
  3. Worthy /ˈwɜːrði/ — xứng đáng
    No child is unworthy of a sky full of stars. → Không đứa trẻ nào không xứng đáng với một bầu trời đầy sao.
  4. Word /wɜːrd/ — từ; lời
    The password to his telescope cabinet: 'Why?' → Mật khẩu của tủ kính thiên văn của ông: 'Tại sao?'
  5. Log /lɒɡ/ — nhật ký (khoa học); ghi lại
    Every student kept a star log — one page per Thursday. → Mỗi học sinh giữ một nhật ký sao — một trang mỗi tối thứ Năm.
  6. Long /lɒŋ/ — dài; khao khát
    A longing for answers — the best kind of hunger. → Sự khao khát tìm câu trả lời — kiểu đói tốt nhất.

DAY 456

  1. Woke (context: awoke) — Awoke /əˈwoʊk/ — thức dậy (cách khác)
    He awoke before dawn every Thursday for twenty years. → Ông thức dậy trước bình minh mỗi tối thứ Năm trong hai mươi năm.
  2. Wording (context: rewording) — Rewording /riːˈwɜːrdɪŋ/ — diễn đạt lại
    Rewording the question changed everything. → Diễn đạt lại câu hỏi đã thay đổi tất cả.
  3. Worldwide (context: world-class) — World-class /ˌwɜːrldˈklɑːs/ — đẳng cấp thế giới
    Three world-class astronomers started in this village. → Ba nhà thiên văn học đẳng cấp thế giới bắt đầu từ ngôi làng này.
  4. Lofty /ˈlɒfti/ — cao ngất; cao xa
    Lofty goals — grounded in Thursday nights on a hill. → Những mục tiêu cao xa — được đặt nền tảng trong những đêm thứ Năm trên đồi.
  5. Long-lasting /ˌlɒŋˈlɑːstɪŋ/ — kéo dài lâu dài
    A long-lasting gift: the habit of asking why. → Một món quà kéo dài lâu dài: thói quen hỏi tại sao.

Điểm ngữ pháp

1. Họ từ cùng gốc: wonder – wonderful; wise – wisdom – wisely; world – worldwide – worldly; worth – worthwhile – worthy – mở rộng vốn từ.

2. Câu mệnh lệnh (imperative): “Wrap your mind”, “Write the question”, “look up more than down”, “Work with wonder” – động từ nguyên thể đầu câu.

3. So sánh more than: “look up more than down”, “more than star charts” – dùng more than để so sánh mức độ.

Luyện Shadowing

  1. Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
  2. Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
  3. Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
  4. Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.

Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.

Truyện đọc luyện từ vựng: Thursdays on the Hill

Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 53 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.

English version

For twenty years, every Thursday, Mr Đức awoke before dawn and carried his telescope to the eastern hill. By nine p.m., thirty students — then two hundred — had climbed up with him. No lecture notes. No exam. The password to his equipment cabinet, he told the first class, was: "Why?"

He had wrapped the telescope in the same cloth since 1998. Written on the case in marker: "For wonder's right." The work he did was more than star charts. He believed — wisely, it turned out — that wonder is a skill, and that the worthwhile thing about a sky full of stars is not their distance but their invitation: every worldly problem shrinks under them.

His teaching was wonderfully simple. Every student kept a star log — one page per Thursday. The wording of the entry mattered: not "I saw Jupiter" but "Why is Jupiter bigger than Earth?" Well-worded questions led to long-lasting thinking. "No question is worthless," he repeated every week. "No child is unworthy of a sky full of stars."

The world-class astronomers who came from this village — three of them, with various medals between them — all credit the same moment: the first night on the hill when the otherworldly silence of the open sky made them feel both tiny and enormous. Wrapped in starlight. The wonder of not knowing — and wanting to find out.

In his last Thursday gathering, at seventy-two, he looked out at a crowd of two hundred people across four generations. Yearly now the gathering has grown. He said only this: "Write your name across the Milky Way — not in stone, but in questions. Work with wonder. The young in heart never truly grow old." Then he wrapped the telescope one last time and handed it to his youngest student. The longing in her eyes, he said later, was worth every cold Thursday night. Every single one.

Bản dịch tiếng Việt

Hai mươi năm, mỗi tối thứ Năm, thầy Đức thức dậy trước bình minh và mang kính thiên văn lên đồi phía đông. Đến chín giờ tối, ba mươi học sinh — rồi hai trăm — đã leo lên cùng ông. Không có ghi chú bài giảng. Không có bài kiểm tra. Mật khẩu của tủ thiết bị, ông nói với lớp đầu tiên, là: "Tại sao?"

Ông đã bọc kính thiên văn trong tấm vải giống nhau từ năm 1998. Viết trên hộp bằng bút marker: "Dành cho quyền được kỳ diệu." Công việc ông làm nhiều hơn là vẽ bản đồ sao. Ông tin — một cách khôn ngoan, hóa ra đúng — rằng sự kỳ diệu là một kỹ năng, và điều đáng làm về một bầu trời đầy sao không phải là khoảng cách của chúng mà là lời mời của chúng: mọi vấn đề trần tục thu nhỏ lại dưới chúng.

Cách dạy của ông tuyệt vời đơn giản. Mỗi học sinh giữ một nhật ký sao — một trang mỗi tối thứ Năm. Cách diễn đạt của ghi chú quan trọng: không phải "Tôi thấy Sao Mộc" mà là "Tại sao Sao Mộc lại lớn hơn Trái Đất?" Những câu hỏi được diễn đạt tốt dẫn đến tư duy kéo dài lâu dài. "Không có câu hỏi nào vô giá trị," ông lặp lại mỗi tuần. "Không đứa trẻ nào không xứng đáng với một bầu trời đầy sao."

Ba nhà thiên văn học đẳng cấp thế giới đến từ ngôi làng này — với các huy chương khác nhau giữa họ — tất cả đều ghi công cùng một khoảnh khắc: đêm đầu tiên trên đồi khi sự im lặng huyền bí của bầu trời mở khiến họ cảm thấy vừa nhỏ bé vừa vĩ đại. Được bao bọc trong ánh sao. Sự kỳ diệu của việc không biết — và muốn tìm hiểu.

Trong buổi tụ họp thứ Năm cuối cùng, ở tuổi bảy mươi hai, ông nhìn ra đám đông hai trăm người qua bốn thế hệ. Hàng năm bây giờ buổi tụ họp đã lớn hơn. Ông chỉ nói điều này: "Hãy viết tên bạn qua Dải Ngân Hà — không phải bằng đá, mà bằng những câu hỏi. Hãy làm việc với sự kỳ diệu. Người trẻ trong trái tim không bao giờ thật sự già đi." Rồi ông bọc kính thiên văn lần cuối cùng và trao cho học sinh nhỏ tuổi nhất của mình. Sự khao khát trong đôi mắt em, ông nói sau đó, đáng giá từng tối thứ Năm lạnh giá. Từng cái một.

Nghe khi nào phù hợp

Wonder And Work là một bản Pop mơ mộng, hợp để nghe khi bạn cần cảm hứng học hỏi, khám phá vũ trụ, hoặc giữ cho tâm hồn luôn trẻ trung và tò mò. Giai điệu bay bổng giúp bạn thư thái.

Khám phá thêm nội dung tiếng Anh

Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.

Bài hát khác nên nghe

Playlist gợi ý

Về NEU.vn English Song System

NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.

Kết luận

Wonder And Work nhắc ta rằng ánh sao, một khi đã thấy, sẽ chẳng bao giờ rời khỏi tâm trí. Hãy nghe bài hát, học trọn bộ từ vựng kèm ví dụ, đọc truyện “Thursdays on the Hill” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?

Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.

Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?

Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.

Shadowing là gì và làm thế nào?

Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.

Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?

Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.

Nghe những bài này ở đâu?

Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.