Tính Từ Ghép Có Số Trong Tiếng Anh — Vì Sao Là A 3-Year-Old Block (Bài C48)

Tính từ ghép có số là chỗ gần như ai cũng sai một lần: viết a three-years-old boy thay vì a three-year-old boy. Bài C48 lấy nguyên một trang báo địa phương — nơi kiểu viết này dày đặc vì nhà báo cần nén thật nhiều thông tin vào tiêu đề.

Tính từ ghép có số trong tiếng Anh - bài học C48, quy tắc gạch nối | NEU.vn
Bài C48 – THE DAILY GAZETTE

Tóm tắt bài học

Công thức: số + danh từ số ít + gạch nối. a 3-year-old block, a twenty-year-old girl, a five-mile walk, a ten-pound note. Quy tắc cốt lõi: danh từ ở giữa luôn ở dạng số ít, dù con số lớn đến đâu — vì cả cụm đang làm một tính từ. So sánh: The boy is ten years old (vị ngữ, có s, không gạch nối) khác với a ten-year-old boy (tính từ đứng trước danh từ, không s, có gạch nối). Phần hai của bài là hai loại mệnh đề quan hệ. Xác định — thông tin bắt buộc để biết đang nói về ai, không có dấu phẩy: I’ve never met anyone who can type as fast as you. Không xác định — thông tin thêm, có dấu phẩy hai đầu: Mrs Hamilton, who is eighty-two, refuses to leave. Bỏ dấu phẩy đi là đổi nghĩa chứ không chỉ sai chính tả.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

C48 là bài số 48 của bộ English Conversation C, dành cho người đọc báo tiếng Anh và viết mô tả sản phẩm. Học xong bài này bạn viết đúng mọi cụm kiểu hợp đồng ba năm hay chuyến bay mười hai tiếng.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Example: A twenty-year-old girl.

Example:

Từ vựng bài C48

10 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. gale — gió mạnh
    The gales caused chaos across the county. → Những trận gió mạnh gây hỗn loạn khắp hạt.
    Đồng nghĩa: strong wind, storm wind  ·  Trái nghĩa: breeze, calm
  2. havoc — sự tàn phá, hỗn loạn
    Strong winds brought havoc to the area. → Gió lớn gây tàn phá cho cả khu vực.
    Đồng nghĩa: chaos, devastation  ·  Trái nghĩa: order, calm
  3. recapture — bắt lại
    Robert Gibbs has been recaptured. → Robert Gibbs đã bị bắt lại.
    Đồng nghĩa: catch again, retake  ·  Trái nghĩa: release, free
  4. demolish — phá dỡ
    The block of flats is going to be demolished. → Khu chung cư sắp bị phá dỡ.
    Đồng nghĩa: knock down, pull down  ·  Trái nghĩa: build, erect
  5. refuge — nơi trú ẩn
    Residents took refuge upstairs. → Cư dân lên tầng trên trú ẩn.
    Đồng nghĩa: shelter, safe place  ·  Trái nghĩa: danger, exposure
  6. defiance — sự chống đối
    Mrs Hamilton’s defiance continues. → Bà Hamilton vẫn tiếp tục chống đối.
    Đồng nghĩa: resistance, open disobedience  ·  Trái nghĩa: obedience, compliance
  7. clinical trial — thử nghiệm lâm sàng
    The drug was tested in clinical trials. → Loại thuốc này đã được thử nghiệm lâm sàng.
    Đồng nghĩa: medical test on patients  ·  Trái nghĩa: —
  8. side effect — tác dụng phụ
    Kural produces alarming side-effects. → Kural gây ra những tác dụng phụ đáng lo ngại.
    Đồng nghĩa: unwanted effect, adverse reaction  ·  Trái nghĩa: —
  9. premature — sớm, trước hạn
    The drug causes premature hair loss. → Loại thuốc này gây rụng tóc sớm.
    Đồng nghĩa: too early, untimely  ·  Trái nghĩa: overdue, late
  10. local authority — chính quyền địa phương
    The local authority wants to demolish the house. → Chính quyền địa phương muốn phá dỡ ngôi nhà.
    Đồng nghĩa: local council, local government  ·  Trái nghĩa: central government

Ngữ pháp trọng tâm

Compound adjective with number

  • – Cấu trúc: number + singular noun + adjective/noun.
  • – Có gạch nối giữa các phần.
  • – Ví dụ: a 3-year-old block; a twenty-year-old girl.

Defining relative clause

  • – Cung cấp thông tin cần thiết để xác định người/vật.
  • – Không dùng dấu phẩy.
  • – Ví dụ: I’ve never met anyone who can type as fast as you can.

Non-defining relative clause

  • – Cung cấp thông tin thêm, không cần thiết để xác định người/vật.
  • – Dùng dấu phẩy.
  • – Ví dụ: Time Magazine, which is available in every country in the world, is published every week.

WHO, WHICH, WHOSE

  • – who: chỉ người.
  • – which: chỉ vật.
  • – whose: chỉ sở hữu.
  • – Ví dụ: Tim Miles, whose legs were badly injured, will never race again.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who has been recaptured?
  2. Robert Gibbs has been recaptured.
  3. What caused chaos in Britain?
  4. Strong winds and high tides caused chaos.
  5. Where did the oil-rig explode?
  6. It exploded in the Indian Ocean.
  7. Why is Mrs Hamilton refusing to move?
  8. She does not want to leave her old home.
  9. When was Caroline Rolan found?
  10. She was found after police had been looking for her since last Monday.
  11. How does Kural affect people?
  12. It seems to speed up the ageing process and causes serious side-effects.

Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn đáp án đúng.

  1. 1. Robert Gibbs escaped from ______.   A. prison   B. school   C. hospital
  2. 2. The gales reached speeds of ______ mph.   A. 10   B. 100   C. 1,000
  3. 3. The oil-rig belonged to ______ Corporation.   A. Krugerand   B. Calypso   C. Gazette
  4. 4. Caroline Rolan was found in ______.   A. Hackney   B. Liverpool   C. Switzerland
  5. 5. Kural was used as a ______.   A. pain-killer   B. sleeping pill   C. vitamin

Bài 2. Thêm dấu phẩy nếu mệnh đề là non-defining.

  1. 1. Robert Gibbs who escaped from prison has been recaptured.
  2. 2. The magazine which arrived this morning is five days late.
  3. 3. Time Magazine which is available worldwide is published weekly.
  4. 4. Tim Miles whose legs were badly injured will never race again.

Bài 3. Viết lại cụm từ.

  1. 1. a block that is 3 years old
  2. 2. a girl who is twenty years old
  3. 3. a journey that lasts five days

Đáp án

1. A  |  2. B  |  3. A  |  4. A  |  5. A  |  1. Robert Gibbs, who escaped from prison, has been recaptured.  |  2. The magazine which arrived this morning is five days late.  |  3. Time Magazine, which is available worldwide, is published weekly.  |  4. Tim Miles, whose legs were badly injured, will never race again.  |  1. a 3-year-old block  |  2. a twenty-year-old girl  |  3. a five-day journey

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. gale a. gió mạnh
2. havoc b. thử nghiệm lâm sàng
3. recapture c. sự chống đối
4. demolish d. phá dỡ
5. refuge e. sự tàn phá, hỗn loạn
6. defiance f. nơi trú ẩn
7. clinical trial g. tác dụng phụ
8. side effect h. bắt lại

Đáp án: 1-a   2-e   3-h   4-d   5-f   6-c   7-b   8-g

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The ______s caused chaos across the county. (gió mạnh)
  2. Strong winds brought ______ to the area. (sự tàn phá, hỗn loạn)
  3. Robert Gibbs has been ______d. (bắt lại)
  4. The block of flats is going to be ______ed. (phá dỡ)
  5. Residents took ______ upstairs. (nơi trú ẩn)
  6. Mrs Hamilton’s ______ continues. (sự chống đối)

Đáp án: gale  |  havoc  |  recapture  |  demolish  |  refuge  |  defiance

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Thêm s vào danh từ giữa. Đúng là a three-year-old boy, không phải three-years-old. Cả cụm đang làm một tính từ nên danh từ giữ dạng số ít.

Hai — Quên gạch nối. Đứng trước danh từ thì phải có gạch nối: a ten-mile walk. Nhưng ở vị trí vị ngữ thì bỏ gạch nối và thêm s: The walk is ten miles long.

Ba — Bỏ dấu phẩy ở mệnh đề không xác định. My sister, who lives in Hue, is a teacher nghĩa là tôi chỉ có một chị. Bỏ hai dấu phẩy đi thì thành tôi có nhiều chị — đổi nghĩa hẳn.

Bốn — Dùng that trong mệnh đề không xác định. Sau dấu phẩy không bao giờ dùng that. Phải là which hoặc who.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: C47 — Giới từ đứng trước which. Bài tiếp theo: C49 — Formal correspondence.

Chưa qua trình độ B? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

Bài C48 học những gì?

Bài C48 gồm một đoạn hội thoại gồm 1 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 10 từ vựng, phần ngữ pháp về Compound adjective with number; Defining relative clause; Non-defining relative clause; WHO, WHICH, WHOSE, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.

Bài C48 có bao nhiêu từ vựng?

Có 10 từ, trong đó những từ đầu tiên là: gale, havoc, recapture, demolish, refuge, defiance. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài C48 là gì?

Bài này tập trung vào: Compound adjective with number; Defining relative clause; Non-defining relative clause; WHO, WHICH, WHOSE. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài C48 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation C, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Muốn xem toàn bộ lộ trình trình độ C? Xem ngữ pháp tiếng Anh nâng cao qua 80 bài — chia thành 5 chặng, kèm cách học từng bài và các cặp cấu trúc nên học liền nhau.