Từ vựng gia đình trong tiếng Anh là nhóm từ ai học tiếng Anh cũng cần sớm, vì giới thiệu về gia đình là chủ đề nói xuất hiện ở mọi kỳ thi và mọi cuộc làm quen. Bài A08 đặt bạn vào một buổi họp mặt gia đình, học tên các thành viên cùng tên màu sắc, và hai mẫu câu hỏi rất hay dùng: Who…? và What colour…?

Tóm tắt bài học
Câu hỏi Who…? dùng để hỏi ai — Who is that? Câu hỏi What colour…? dùng để hỏi màu — What colour is your car? Lưu ý người Anh viết colour còn người Mỹ viết color, phát âm như nhau. Bài A08 cho bạn trọn bộ từ chỉ quan hệ gia đình và tên màu cơ bản trong một tình huống họp mặt tự nhiên.
🎧 Nghe trọn bài A08:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A08 là bài số 8 của bộ English Conversation A, dành cho người mới bắt đầu cần chuẩn bị chủ đề nói về gia đình. Học xong bài này bạn sẽ giới thiệu được các thành viên trong nhà, hỏi và trả lời về màu sắc của đồ vật.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Mrs Turner: Who’s that? Who’s that?
Tom: It’s me… Tom.
Mrs Turner: Tom?
Tom: Yes, Tom… your grandson, … from Canada!
Mrs Turner: Oh, Tom! Come in!
Tom: This is my wife, Mary.
Mrs Turner: Oh, how do you do?
Tom: … and these are our children, Jimmy and Ethel.
Mrs Turner: Hello, Jimmy. Hello, Ethel. Well, this is a nice surprise!
Mrs Turner: Ai đó? Ai đó?
Tom: Là cháu đây… Tom.
Mrs Turner: Tom à?
Tom: Vâng, Tom… cháu trai của bà… từ Canada!
Mrs Turner: Ồ, Tom! Vào đi!
Tom: Đây là vợ cháu, Mary.
Mrs Turner: Ồ, chào cháu.
Tom: … và đây là các con của chúng cháu, Jimmy và Ethel.
Mrs Turner: Chào Jimmy. Chào Ethel. Chà, thật là một điều ngạc nhiên thú vị!
Từ vựng bài A08
35 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Family — gia đình
Đồng nghĩa: relatives, household, kin · Trái nghĩa: — - Reunion — sự đoàn tụ
Đồng nghĩa: get-together, gathering · Trái nghĩa: parting - Who — ai
- Grandson — cháu nội hoặc cháu ngoại trai
Đồng nghĩa: son’s son, daughter’s son · Trái nghĩa: granddaughter - Come In — đi vào
- Wife — vợ
Đồng nghĩa: spouse, partner, missus · Trái nghĩa: husband - Surprise — điều ngạc nhiên
Đồng nghĩa: shock, unexpected event · Trái nghĩa: — - Nice — thú vị; hay
Đồng nghĩa: pleasant, lovely, kind · Trái nghĩa: nasty, unpleasant - Look At — nhìn vào
- Skirt — váy ngắn
Đồng nghĩa: kilt · Trái nghĩa: — - Black — màu đen
Đồng nghĩa: jet-black, pitch-black · Trái nghĩa: white - Blouse — áo kiểu
Đồng nghĩa: top, shirt · Trái nghĩa: — - White — màu trắng
Đồng nghĩa: snow-white, ivory · Trái nghĩa: black - Jacket — áo giắc; áo blouson
Đồng nghĩa: coat, blazer · Trái nghĩa: — - Brown — màu nâu
Đồng nghĩa: tan, chestnut, beige · Trái nghĩa: — - Trousers — quần tây
Đồng nghĩa: pants (Mỹ), slacks · Trái nghĩa: — - Grey — màu xám
Đồng nghĩa: gray (Mỹ), silver, ash · Trái nghĩa: — - Dress — váy liền
Đồng nghĩa: frock, gown · Trái nghĩa: — - Pink — màu hồng
Đồng nghĩa: rose, salmon · Trái nghĩa: — - Shoes — giày
Đồng nghĩa: footwear, trainers · Trái nghĩa: — - Orange — màu cam
Đồng nghĩa: amber, tangerine · Trái nghĩa: — - Shirt — áo sơ mi
Đồng nghĩa: top · Trái nghĩa: — - Red — màu đỏ
Đồng nghĩa: scarlet, crimson, ruby · Trái nghĩa: — - Shorts — quần soóc
Đồng nghĩa: short trousers · Trái nghĩa: trousers - Green — màu xanh lá cây
Đồng nghĩa: emerald, olive, lime · Trái nghĩa: — - T-Shirt — áo phông
Đồng nghĩa: tee, casual top · Trái nghĩa: — - Yellow — màu vàng
Đồng nghĩa: gold, amber, lemon · Trái nghĩa: — - Jeans — quần jeans
Đồng nghĩa: denims · Trái nghĩa: — - Blue — màu xanh dương
Đồng nghĩa: navy, azure, sky-blue · Trái nghĩa: — - Captain — đại úy
Đồng nghĩa: skipper, commander · Trái nghĩa: — - Astronaut — nhà du hành vũ trụ
Đồng nghĩa: spaceman, cosmonaut · Trái nghĩa: — - Housewife — nội trợ
Đồng nghĩa: homemaker, stay-at-home mother · Trái nghĩa: working woman - Colour — màu
Đồng nghĩa: shade, hue, tone (color ở Mỹ) · Trái nghĩa: — - Socks — vớ ngắn
Đồng nghĩa: stockings, hosiery · Trái nghĩa: — - Camera — máy ảnh
Đồng nghĩa: snapper (thân mật) · Trái nghĩa: —
Mẫu câu và cách dùng
Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.
| Mẫu câu | Nghĩa & cách dùng |
|---|---|
| Come in | Vào đi. |
| Who’s that? | Ai đó? |
| It’s me. | Tôi đây. |
| This is my wife. | Đây là vợ tôi. |
| How do you do? | Chào anh/chị, dùng khi được giới thiệu với người nào đó lần đầu. |
| This is a nice surprise! | Thật là một điều ngạc nhiên thú vị. |
Ngữ pháp trọng tâm
Who…?
- Who là từ hỏi dùng để hỏi người.
Ví dụ
- Who’s it?
- It’s Tom. He’s a student. — Đó là ai vậy?
- Đó là Tom. Anh ấy là sinh viên.
- Who’s this/that?
- It’s Mary. She’s a housewife. — Ai đây/đó?
- Đó là Mary. Cô ấy là nội trợ.
What colour…?
- What colour dùng để hỏi màu sắc.
Ví dụ
- What colour is your car?
- It’s white. — Xe của anh màu gì?
- Nó màu trắng.
- What colour are your shoes?
- They’re brown. — Đôi giày của anh màu gì?
- Chúng màu nâu.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Tom? — Tom là ai?
- What colour is Mrs Turner’s skirt? — Váy của bà Turner màu gì?
- When does Mrs Turner say “Come in”? — Khi nào bà Turner nói “Come in”?
- Where is Tom from? — Tom đến từ đâu?
- Why is Mrs Turner surprised? — Tại sao bà Turner ngạc nhiên?
- How does Tom introduce Mary? — Tom giới thiệu Mary như thế nào?
Bài tập thực hành
- 1. Who’s that? It’s ____.
- 2. This is my ____ Mary.
- 3. These are our ____ Jimmy and Ethel.
- 4. Her skirt’s ____.
- 5. His jacket’s ____.
- 6. Her dress is ____.
- 7. His shorts are ____.
- 8. Her jeans are ____. Đặt câu hỏi tiếng Anh.
- 9. Váy của Mary màu gì?
- 10. Ai đó?
Đáp án
1. me | 2. wife | 3. children | 4. black | 5. brown | 6. pink | 7. green | 8. blue | 9. What colour is Mary’s dress? | 10. Who’s that?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Family | a. điều ngạc nhiên |
| 2. Reunion | b. thú vị; hay |
| 3. Who | c. sự đoàn tụ |
| 4. Grandson | d. ai |
| 5. Come In | e. đi vào |
| 6. Wife | f. cháu nội hoặc cháu ngoại trai |
| 7. Surprise | g. gia đình |
| 8. Nice | h. vợ |
Đáp án: 1-g 2-c 3-d 4-f 5-e 6-h 7-a 8-b
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Ai đó? Ai đó?
- Là cháu đây… Tom.
- Vâng, Tom… cháu trai của bà… từ Canada!
- Ồ, Tom! Vào đi!
- Đây là vợ cháu, Mary.
Đáp án gợi ý:
- Who’s that? Who’s that?
- It’s me… Tom.
- Yes, Tom… your grandson, … from Canada!
- Oh, Tom! Come in!
- This is my wife, Mary.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Không phân biệt anh và em trai. Tiếng Anh chỉ có brother và sister, không phân biệt tuổi như tiếng Việt. Muốn nói rõ thì thêm: older brother (anh trai), younger sister (em gái).
Hai — Viết colour hay color lẫn lộn. Colour là chính tả Anh, color là chính tả Mỹ, phát âm giống nhau. Chọn một kiểu và giữ nhất quán trong cùng một bài viết, đặc biệt khi làm bài thi.
Ba — Đặt màu sai vị trí. Màu là tính từ nên đứng trước danh từ: a red car, không phải a car red. Khi có nhiều tính từ, màu thường đứng gần danh từ nhất: a beautiful red car.
Bốn — Dùng Who hỏi về đồ vật. Who chỉ dùng cho người. Hỏi về vật phải dùng What: What is that? Hỏi màu thì dùng What colour, không phải Which colour trừ khi có sẵn vài lựa chọn để chọn ra.
Năm — Viết colour hay color tuỳ tiện. Colour là chính tả Anh, color là chính tả Mỹ — cả hai đều đúng nhưng phải nhất quán trong cùng một bài viết. Cùng nhóm này còn có grey/gray.
Sáu — Chia số ít cho trousers, jeans, shorts. Các món đồ hai ống luôn ở dạng số nhiều: My trousers are black, không phải is black. Muốn đếm thì dùng a pair of trousers.
Sáu — Đặt màu sắc sau danh từ như tiếng Việt. Tiếng Việt nói “áo đen”, nhưng tiếng Anh đặt tính từ trước: a black blouse. Chỉ khi dùng động từ to be màu mới đứng sau: The blouse is black.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A07 — Hỏi đường bằng tiếng Anh. Bài tiếp theo: A09 — Whose is it?
Mở rộng vốn câu với 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc luyện nghe qua bài hát.
Học đều đặn theo lộ trình 90 ngày.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.