Sở Hữu Cách Trong Tiếng Anh — Bài A09: Whose Và Cách Dùng Dấu Nháy S

Sở hữu cách trong tiếng Anh là cách nói “của ai” bằng dấu nháy đơn cộng chữ s — nghe đơn giản nhưng đặt sai chỗ dấu nháy là đổi hẳn nghĩa. Bài A09 dạy bạn hỏi Whose is it?, trả lời bằng sở hữu cách, và phân biệt trường hợp danh từ số ít với số nhiều.

Sở hữu cách trong tiếng Anh - bài học A09, Whose và dấu nháy s | NEU.vn
Bài A09 – WHOSE IS IT?

Tóm tắt bài học

Hỏi của ai thì dùng Whose: Whose bicycle is this? Trả lời bằng sở hữu cách: thêm ‘s vào danh từ số ít (the boss’s cigar), nhưng chỉ thêm dấu nháy sau danh từ số nhiều đã có sẵn s (the students’ books). Vị trí dấu nháy quyết định một hay nhiều người sở hữu — đây là chỗ dễ sai nhất. Bài A09 còn cho bạn trọn bộ từ chỉ quan hệ gia đình để luyện tập.

🎧 Nghe trọn bài A09:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A09 là bài số 9 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã quen với to be và danh từ số nhiều. Học xong bài này bạn sẽ hỏi và trả lời về quyền sở hữu đồ vật, và nói đúng quan hệ trong gia đình bằng sở hữu cách.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Richard: Hello, Jane.
Jane: Hello, Richard.
Richard: Phew! What’s this?
Jane: It’s a Cadillac.
Richard: Hmm. Is it your car?
Jane: Well, no… no, it isn’t.
Richard: Whose car is it?
Jane: It’s Mr Orson’s car.
Richard: Mr Orson? Who’s he?
Jane: He’s my boss. He’s a millionaire!

Richard: Xin chào, Jane.
Jane: Xin chào, Richard.
Richard: Chà! Cái gì đây?
Jane: Đó là một chiếc Cadillac.
Richard: Ừm. Nó là xe của bạn phải không?
Jane: À, không… không phải.
Richard: Đó là xe của ai?
Jane: Đó là xe của ông Orson.
Richard: Ông Orson à? Ông ấy là ai?
Jane: Ông ấy là sếp của tôi. Ông ấy là triệu phú!

Từ vựng bài A09

17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Whose — của ai
    Đồng nghĩa: of whom, belonging to whom  ·  Trái nghĩa:
  2. Phew — chà; từ cảm thán diễn tả sự ngạc nhiên
  3. Boss — ông chủ; thủ trưởng
    Đồng nghĩa: manager, chief, supervisor  ·  Trái nghĩa: employee, staff
  4. Millionaire — nhà triệu phú
    Đồng nghĩa: tycoon, magnate  ·  Trái nghĩa: pauper (người nghèo)
  5. Cigar — điếu xì gà
    Đồng nghĩa: cheroot  ·  Trái nghĩa:
  6. Glasses — kính mắt
    Đồng nghĩa: spectacles, eyeglasses, specs  ·  Trái nghĩa:
  7. Bicycle — xe đạp
    Đồng nghĩa: bike, cycle  ·  Trái nghĩa:
  8. Hat — cái nón
    Đồng nghĩa: cap, headwear  ·  Trái nghĩa:
  9. Briefcase — cái cặp đựng hồ sơ
    Đồng nghĩa: attaché case, portfolio  ·  Trái nghĩa:
  10. Traveller’s Bag — túi xách du lịch
  11. Husband — chồng
    Đồng nghĩa: spouse, partner  ·  Trái nghĩa: wife
  12. Father — cha
    Đồng nghĩa: dad, papa  ·  Trái nghĩa: mother
  13. Mother — mẹ
    Đồng nghĩa: mum, mom  ·  Trái nghĩa: father
  14. Son — con trai
    Đồng nghĩa: boy, male child  ·  Trái nghĩa: daughter
  15. Brother — anh, em trai
    Đồng nghĩa: sibling  ·  Trái nghĩa: sister
  16. Daughter — con gái trong gia đình
    Đồng nghĩa: girl, female child  ·  Trái nghĩa: son
  17. Sister — chị, em gái
    Đồng nghĩa: sibling  ·  Trái nghĩa: brother

Ngữ pháp trọng tâm

Whose + noun…?

  • Whose là từ hỏi dùng để hỏi người thuộc quyền sở hữu của ai đó.

Ví dụ

  • Whose car is it?
  • It’s Mr Orson’s car. — Xe hơi của ai đây?
  • Nó là xe của ông Orson.
  • Whose shoes are they?
  • They’re Richard’s. — Đôi giày này của ai vậy?
  • Chúng là giày của Richard.

The Possessive Case

  • Sở hữu cách thường được tạo bằng cách thêm ‘s hoặc ‘ sau danh từ chỉ người sở hữu.
  • Singular noun:
  • My mother’s blouse. — Áo của mẹ tôi.
  • John’s car. — Xe hơi của John.
  • Plural noun with -s:
  • The teachers’ books. — Sách của các giáo viên.
  • The students’ pens. — Viết của các học sinh.
  • Plural noun without -s:
  • The children’s toys. — Đồ chơi của trẻ con.
  • The men’s shoes. — Giày của những người đàn ông.
  • Chú ý:
  • Sở hữu cách thường dùng cho người và động vật:
  • Peter’s brother.
  • The dog’s tail. — Với đồ vật, thường dùng of:
  • The roof of the building.
  • The end of the street. — Có thể dùng sở hữu cách cho nơi chốn, tổ chức hoặc quốc gia:
  • London’s museums = the museums of London.
  • The company’s future = the future of the company.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who owns the Cadillac? — Ai sở hữu chiếc Cadillac?
  2. What is Mr Orson? — Ông Orson là gì?
  3. When does Richard say “Phew”? — Khi nào Richard nói “Phew”?
  4. Where is the car in the dialogue? — Chiếc xe ở đâu trong hội thoại?
  5. Why does Richard ask “Whose car is it?” — Tại sao Richard hỏi “Whose car is it?”
  6. How does Jane describe Mr Orson? — Jane mô tả ông Orson như thế nào?

Bài tập thực hành

  1. 1. the car of Mr Orson -> ____
  2. 2. the blouse of my mother -> ____
  3. 3. the books of the teachers -> ____
  4. 4. the toys of the children -> ____
  5. 5. the tail of the dog -> ____ Chọn đáp án đúng.
  6. 6. Whose car is it?   A. It’s Mr Orson’s car.   B. It’s a Cadillac.   C. He’s my boss.
  7. 7. Who’s he?   A. He’s my boss.   B. It’s Jane’s.   C. No, it isn’t.
  8. 8. Is it your car?   A. No, it isn’t.   B. No, they aren’t.   C. Yes, I do.

Đáp án

1. Mr Orson’s car  |  2. my mother’s blouse  |  3. the teachers’ books  |  4. the children’s toys  |  5. the dog’s tail  |  6. A  |  7. A  |  8. A

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Whose a. ông chủ; thủ trưởng
2. Phew b. chà; từ cảm thán diễn tả sự ngạc nhiên
3. Boss c. của ai
4. Millionaire d. điếu xì gà
5. Cigar e. xe đạp
6. Glasses f. cái nón
7. Bicycle g. nhà triệu phú
8. Hat h. kính mắt

Đáp án: 1-c   2-b   3-a   4-g   5-d   6-h   7-e   8-f

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Xin chào, Jane.
  2. Xin chào, Richard.
  3. Chà! Cái gì đây?
  4. Đó là một chiếc Cadillac.
  5. Ừm. Nó là xe của bạn phải không?

Đáp án gợi ý:

  1. Hello, Jane.
  2. Hello, Richard.
  3. Phew! What’s this?
  4. It’s a Cadillac.
  5. Hmm. Is it your car?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Đặt dấu nháy sai chỗ ở danh từ số nhiều. The student’s books nghĩa là sách của một học sinh; The students’ books là sách của nhiều học sinh. Chỉ một dấu nháy dịch chỗ mà đổi hẳn nghĩa — đây là lỗi hay bị trừ điểm nhất trong bài viết.

Hai — Nhầm whose với who’s. Hai từ này đọc giống hệt nhau nhưng khác hẳn: whose là “của ai”, còn who’s là viết tắt của who is. So sánh: Whose bag is it? với Who’s coming?

Ba — Dùng of thay cho sở hữu cách với người. Nói the bicycle of my brother tuy không sai ngữ pháp nhưng nghe rất cứng. Với người, tiếng Anh gần như luôn dùng ‘s: my brother’s bicycle. Cấu trúc of để dành cho đồ vật: the door of the house.

Bốn — Quên rằng glasses luôn ở số nhiều. Kính mắt luôn là glasses, cây kéo là scissors, cái quần là trousers — những vật gồm hai phần đối xứng luôn ở dạng số nhiều. Nói a glass là thành cái ly uống nước.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A08 — Từ vựng gia đình và màu sắc. Bài tiếp theo: A10 — Is there any wine in the bottle?

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.