Some Any How Much How Many — Bài A10: Danh Từ Đếm Được Và Không Đếm Được

Some, any, how much, how many là bốn từ người học tiếng Anh dùng sai nhiều nhất, vì tiếng Việt không phân biệt danh từ đếm được với không đếm được. Bài A10 đưa bạn vào gian bếp — đếm chai, lọ, quả và cân đo gạo, thịt, rượu — để phân biệt rạch ròi bốn từ này bằng tình huống thật.

Some any how much how many - bài học A10, danh từ đếm được và không đếm được | NEU.vn
Bài A10 – IS THERE ANY WINE IN THE BOTTLE?

Tóm tắt bài học

Quy tắc gọn: dùng some trong câu khẳng định và lời mời (There is some wine), dùng any trong câu phủ định và nghi vấn (Is there any wine?). Hỏi số lượng thì how many đi với danh từ đếm được số nhiều (How many bananas?), còn how much đi với danh từ không đếm được (How much rice?). Mẹo nhận biết: thứ gì cầm lên đếm từng cái được thì đếm được; thứ đong bằng cân hay lít thì không.

🎧 Nghe trọn bài A10:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A10 là bài số 10 của bộ English Conversation A, dành cho người mới bắt đầu và cả người đã học lâu nhưng vẫn hay lẫn how much với how many. Học xong bài này bạn sẽ hỏi mua hàng, kiểm kê đồ trong bếp và nói về số lượng chính xác.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

There is some rice in the jar.

Có một ít gạo trong cái lọ.

There is some milk in the bottle.

Có một ít sữa trong cái chai.

There is some sugar in the jar.

Có một ít đường trong cái lọ.

There is some oil in the bottle.

Có một ít dầu ăn trong cái chai.

There is some water in the jug.

Có một ít nước trong cái bình có tay cầm.

There is some wine in the bottle.

Có một ít rượu vang trong cái chai.

There are some apples on the table.

Có vài quả táo trên bàn.

There are some eggs on the table.

Có vài quả trứng trên bàn.

There are some oranges on the table.

Có vài quả cam trên bàn.

There are some bananas on the table.

Có vài quả chuối trên bàn.

There are some lemons on the table.

Có vài quả chanh trên bàn.

There are some onions on the table.

Có vài củ hành trên bàn.

There isn’t any butter.

Không có chút bơ nào.

There isn’t any cheese.

Không có chút phô mai nào.

There isn’t any beer.

Không có chút bia nào.

There aren’t any tomatoes.

Không có quả cà chua nào.

There aren’t any mushrooms.

Không có cây nấm nào.

There aren’t any eggs.

Không có quả trứng nào.

The fridge is empty.

Cái tủ lạnh trống không.

Yes, there is.

Có.

No, there isn’t.

Không, không có.

Yes, there are.

Có.

No, there aren’t.

Không, không có.

There’s some butter in the freezer.

Có một ít bơ trong tủ đá.

There’s a lot.

Có nhiều.

There are some hamburgers in the freezer.

Có vài bánh kẹp thịt trong tủ đá.

There are a lot.

Có nhiều.

Từ vựng bài A10

29 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Wine — rượu vang
    Đồng nghĩa: vino, red/white wine  ·  Trái nghĩa:
  2. Rice — gạo
    Đồng nghĩa: grain  ·  Trái nghĩa:
  3. Jar — keo; lọ
    Đồng nghĩa: pot, container  ·  Trái nghĩa:
  4. Bottle — chai; lọ
    Đồng nghĩa: flask, container  ·  Trái nghĩa:
  5. Jug — cái bình sâu có tay cầm
    Đồng nghĩa: pitcher, carafe  ·  Trái nghĩa:
  6. Banana — trái chuối
    Đồng nghĩa:  ·  Trái nghĩa:
  7. Onion — củ hành
    Đồng nghĩa: shallot (hành tím)  ·  Trái nghĩa:
  8. Cheese — phô mai
    Đồng nghĩa: dairy product  ·  Trái nghĩa:
  9. Beer — bia
    Đồng nghĩa: ale, lager, brew  ·  Trái nghĩa:
  10. Tomato — cà chua
    Đồng nghĩa:  ·  Trái nghĩa:
  11. Mushroom — nấm
    Đồng nghĩa: fungus  ·  Trái nghĩa:
  12. Empty — trống; rỗng không
    Đồng nghĩa: vacant, hollow  ·  Trái nghĩa: full
  13. Freezer — tủ đá
    Đồng nghĩa: deep freeze  ·  Trái nghĩa: oven (lò nướng)
  14. A Lot — nhiều
  15. Meat — thịt
    Đồng nghĩa: flesh, beef/pork/chicken  ·  Trái nghĩa: vegetables
  16. Hamburger — bánh kẹp thịt
  17. How Many — bao nhiêu, dùng với danh từ đếm được số nhiều
  18. How Much — bao nhiêu, dùng với danh từ không đếm được
  19. Pea — đậu
  20. Chicken — gà; thịt gà
    Đồng nghĩa: poultry, hen  ·  Trái nghĩa:
  21. Water — nước
  22. Sugar — đường
  23. Oil — dầu ăn
  24. Apple — táo
  25. Egg — trứng
  26. Orange — cam
  27. Lemon — chanh
  28. Butter — bơ
  29. Fridge — tủ lạnh

Ngữ pháp trọng tâm

Some

  • Some có nghĩa là một vài, một ít.
  • Some thường dùng trong câu khẳng định.
  • Some + danh từ không đếm được:
  • some water
  • some milk
  • some rice
  • some butter — Some + danh từ đếm được số nhiều:
  • some students
  • some apples
  • some eggs
  • some hamburgers — Ví dụ:
  • There is some water in the jug. — Có một ít nước trong cái bình.
  • There are some apples on the table. — Có vài quả táo trên bàn.

Any

  • Any có nghĩa là nào, bất cứ nào.
  • Any thường dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn.

Ví dụ

  • There isn’t any butter in the fridge. — Không có chút bơ nào trong tủ lạnh.
  • Is there any butter in the fridge? — Có chút bơ nào trong tủ lạnh không?
  • There aren’t any eggs in the fridge. — Không có quả trứng nào trong tủ lạnh.
  • Are there any eggs in the fridge? — Có quả trứng nào trong tủ lạnh không?

A lot

  • A lot có nghĩa là nhiều, dùng được với cả danh từ đếm được và không đếm được.

Ví dụ

  • There’s a lot. — Có nhiều.
  • There are a lot. — Có nhiều.

How much / How many

  • How much + danh từ không đếm được:
  • How much butter is there in the freezer? — Có bao nhiêu bơ trong tủ đá?
  • How many + danh từ đếm được số nhiều:
  • How many chickens are there in the freezer? — Có bao nhiêu con gà trong tủ đá?

Expressions

  • How much is there?: Có bao nhiêu?
  • How many are there?: Có bao nhiêu?
  • There is / there are a lot: Có nhiều.
  • There isn’t any: Không có gì cả.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who can use “How much” when asking about butter? — Ai có thể dùng “How much” khi hỏi về bơ?
  2. What is in the bottle? — Có gì trong chai?
  3. When do we use “any”? — Khi nào chúng ta dùng “any”?
  4. Where are the apples? — Những quả táo ở đâu?
  5. Why do we say “How many hamburgers”? — Tại sao chúng ta nói “How many hamburgers”?
  6. How much butter is there in the freezer? — Có bao nhiêu bơ trong tủ đá?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền some hoặc any.

  1. 1. There is ____ rice in the jar.
  2. 2. Is there ____ cheese in the fridge?
  3. 3. There aren’t ____ tomatoes.
  4. 4. There are ____ apples on the table.
  5. 5. There isn’t ____ beer.

Bài 2. Chọn how much hoặc how many.

  1. 6. ____ butter is there?
  2. 7. ____ hamburgers are there?
  3. 8. ____ milk is there?
  4. 9. ____ eggs are there?
  5. 10. ____ wine is there?

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 11. Có một ít nước trong bình.
  2. 12. Không có chút bơ nào.
  3. 13. Có quả trứng nào trong tủ lạnh không?
  4. 14. Có nhiều.

Đáp án

1. some  |  2. any  |  3. any  |  4. some  |  5. any  |  6. How much  |  7. How many  |  8. How much  |  9. How many  |  10. How much  |  11. There is some water in the jug.  |  12. There isn’t any butter.  |  13. Are there any eggs in the fridge?  |  14. There is a lot. / There are a lot.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Wine a. củ hành
2. Rice b. rượu vang
3. Jar c. chai; lọ
4. Bottle d. phô mai
5. Jug e. keo; lọ
6. Banana f. gạo
7. Onion g. trái chuối
8. Cheese h. cái bình sâu có tay cầm

Đáp án: 1-b   2-f   3-e   4-c   5-h   6-g   7-a   8-d

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Có một ít gạo trong cái lọ.
  2. Có một ít sữa trong cái chai.
  3. Có một ít đường trong cái lọ.

Đáp án gợi ý:

  1. There is some rice in the jar.
  2. There is some milk in the bottle.
  3. There is some sugar in the jar.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng how much với danh từ đếm được. Nói How much bananas? là sai; chuối đếm từng quả được nên phải là How many bananas? Mẹo: nếu thêm được -s vào danh từ thì dùng how many.

Hai — Dùng some trong câu hỏi. Câu hỏi thông thường dùng any: Is there any wine? Chỉ khi mời mọc mới dùng some: Would you like some tea? — vì lúc đó bạn mong người ta nhận lời chứ không thật sự hỏi.

Ba — Thêm s vào danh từ không đếm được. Không có rices, waters, breads. Muốn nói số lượng thì mượn đơn vị: two bowls of rice, a bottle of water, three slices of bread.

Bốn — Quên rằng meat và chicken khác nhau về cách đếm. Meat luôn không đếm được, nhưng chicken thì tùy nghĩa: a chicken là một con gà (đếm được), còn some chicken là thịt gà (không đếm được). Cùng một từ, hai cách dùng.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A09 — Sở hữu cách. Bài tiếp theo: A11 — An English restaurant

Đi chợ và nhà hàng thì xem thêm 30 câu tiếng Anh du lịch.

Luyện phản xạ nói mỗi ngày với AI.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.