Danh Từ Số Ít Số Nhiều Trong Tiếng Anh — Bài A03: A, An Và Cách Thêm S

Danh từ số ít số nhiều trong tiếng Anh là điểm ngữ pháp người mới hay sai nhất, vì tiếng Việt không đổi hình thức từ khi chuyển sang số nhiều. Bài A03 dạy bạn ba việc gọn gàng: khi nào dùng a, khi nào dùng an, cách biến danh từ sang số nhiều, và quan trọng nhất — ba cách phát âm khác nhau của đuôi -s mà rất ít người để ý.

Danh từ số ít số nhiều trong tiếng Anh - bài học A03 | NEU.vn
Bài A03 – WHAT IS IT?

Tóm tắt bài học

Trong tiếng Anh, danh từ đếm được ở dạng số ít luôn cần mạo từ: dùng a trước phụ âm (a clock) và an trước nguyên âm (an ashtray). Sang số nhiều thì bỏ mạo từ và thêm -s, hoặc -es với những từ tận cùng bằng s, x, ch, sh. Đuôi -s có ba cách đọc tùy âm đứng trước: /s/, /z/ và /ɪz/ — đọc sai chỗ này là dấu hiệu rõ nhất của người mới học.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A03 là bài số 3 của bộ English Conversation A, dành cho người mới bắt đầu vừa học xong cách chào hỏi và giới thiệu. Học xong bài này bạn sẽ gọi tên đúng các đồ vật quanh mình, dùng chính xác a và an, và chuyển câu từ số ít sang số nhiều mà không sai đuôi từ.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

No sound in this unit.

Không có phần âm thanh trong bài này.

It’s a pen.

Nó là một cây bút.

This is a pen.

Đây là một cây bút.

That is a pen.

Đó là một cây bút.

Yes, it is.

Vâng, đúng vậy.

No, it isn’t.

Không, không phải.

They are pens.

Chúng là những cây bút.

These are pens.

Đây là những cây bút.

Those are pens.

Đó là những cây bút.

Yes, they are.

Vâng, đúng vậy.

No, they aren’t.

Không, không phải.

Từ vựng bài A03

7 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Clock /klɑːk/ — Đồng hồ
    This is a clock. → Đây là một cái đồng hồ.
    Đồng nghĩa: timepiece, wall clock  ·  Trái nghĩa:
  2. Radio /ˈreɪdioʊ/ — Cái đài phát thanh; radio
    That is a radio. → Đó là một cái radio.
    Đồng nghĩa: wireless, receiver  ·  Trái nghĩa:
  3. Ashtray /ˈæʃtreɪ/ — Cái gạt tàn thuốc
    It is an ashtray. → Nó là một cái gạt tàn thuốc.
    Đồng nghĩa: ash bowl  ·  Trái nghĩa:
  4. Bed /bed/ — Cái giường
    This is a bed. → Đây là một cái giường.
    Đồng nghĩa: bunk, couch (giường tạm)  ·  Trái nghĩa:
  5. House /haʊs/ — Cái nhà; ngôi nhà
    That is a house. → Đó là một ngôi nhà.
    Đồng nghĩa: home, residence, dwelling  ·  Trái nghĩa:
  6. Towel /ˈtaʊəl/ — Cái khăn tắm
    These are towels. → Đây là những cái khăn tắm.
    Đồng nghĩa: cloth, hand towel  ·  Trái nghĩa:
  7. Pen /pen/ — Cây bút
    It’s a pen. → Nó là một cây bút.
    Đồng nghĩa: ballpoint, biro  ·  Trái nghĩa: pencil (bút chì)

Ngữ pháp trọng tâm

Singular Sentences

  • Câu số ít dùng với một người, một vật hoặc một sự việc.
  • What is it? — Nó là cái gì?
  • What is this? — Cái gì đây?
  • What is that? — Cái gì đó?

The Indefinite Article A and An

  • Mạo từ bất định a và an đứng trước danh từ số ít đếm được.
  • A dùng trước danh từ bắt đầu bằng âm phụ âm:
  • a book
  • a box
  • a truck
  • a man
  • a woman — An dùng trước danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm:
  • an apple
  • an umbrella
  • an orange
  • an animal — Lưu ý:
  • Không dùng a hoặc an trước danh từ số nhiều.

Plural Sentences

  • Câu số nhiều dùng với nhiều người, nhiều vật hoặc nhiều sự việc.
  • What are they? — Chúng là cái gì?
  • What are these? — Những cái gì đây?
  • What are those? — Những cái gì đó?

The Plural of Nouns

  • Danh từ số nhiều thường được tạo bằng cách thêm -s hoặc -es.
  • Thêm -es vào danh từ tận cùng bằng các âm /s/, /z/, /tʃ/, /ʃ/:
  • a bus -> buses
  • a buzz -> buzzes
  • a church -> churches
  • a dish -> dishes
  • Thêm -s vào các danh từ tận cùng bằng âm còn lại:
  • a book -> books
  • a pen -> pens
  • an apple -> apples
  • Danh từ tận cùng bằng f hoặc fe thường đổi thành v trước khi thêm -es:
  • a shelf -> shelves
  • a knife -> knives
  • Danh từ tận cùng bằng y đổi thành -ies nếu trước y là phụ âm:
  • a strawberry -> strawberries
  • a country -> countries
  • Nếu trước y là nguyên âm, thêm -s:
  • a key -> keys
  • a day -> days
  • Một số danh từ bất quy tắc:
  • a man -> men
  • a woman -> women
  • a foot -> feet
  • a child -> children

Cách đọc -s và -es

  • -s và -es có ba cách đọc chính:
  • /s/: books, forks, cups, students, plates, months.
  • /z/: apples, doors, keys, pens, towels. — /ɪz/: glasses, boxes, dishes, watches, oranges, houses.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who can use “What is this?” in a classroom? — Ai có thể dùng câu “What is this?” trong lớp học?
  2. What is the difference between “this” and “that”? — Sự khác nhau giữa “this” và “that” là gì?
  3. When do we use “an”? — Khi nào chúng ta dùng “an”?
  4. Where can you see a clock? — Bạn có thể nhìn thấy đồng hồ ở đâu?
  5. Why do we say “an apple” but “a pen”? — Tại sao chúng ta nói “an apple” nhưng nói “a pen”?
  6. How do we make “pen” plural? — Chúng ta chuyển “pen” sang số nhiều như thế nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền a hoặc an.

  1. 1. ____ pen
  2. 2. ____ apple
  3. 3. ____ umbrella
  4. 4. ____ book
  5. 5. ____ animal

Bài 2. Viết dạng số nhiều.

  1. 6. a pen -> ____
  2. 7. a bus -> ____
  3. 8. a woman -> ____
  4. 9. a child -> ____
  5. 10. a box -> ____

Bài 3. Chọn đáp án đúng.

  1. 11. What is this?   A. It is a pen.   B. They are pens.   C. We are students.
  2. 12. Are these pens?   A. Yes, it is.   B. Yes, they are.   C. Yes, I am.

Đáp án

1. a  |  2. an  |  3. an  |  4. a  |  5. an  |  6. pens  |  7. buses  |  8. women  |  9. children  |  10. boxes  |  11. A  |  12. B

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Clock a. Cây bút
2. Radio b. Đồng hồ
3. Ashtray c. Cái đài phát thanh; radio
4. Bed d. Cái nhà; ngôi nhà
5. House e. Cái giường
6. Towel f. Cái gạt tàn thuốc
7. Pen g. Cái khăn tắm

Đáp án: 1-b   2-c   3-f   4-e   5-d   6-g   7-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. This is a ______. (Đồng hồ)
  2. That is a ______. (Cái đài phát thanh; radio)
  3. It is an ______. (Cái gạt tàn thuốc)
  4. This is a ______. (Cái giường)
  5. That is a ______. (Cái nhà; ngôi nhà)
  6. These are ______s. (Cái khăn tắm)

Đáp án: Clock  |  Radio  |  Ashtray  |  Bed  |  House  |  Towel

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên mạo từ trước danh từ số ít. Tiếng Việt nói “đây là cái đồng hồ” không cần mạo từ, nên người học hay viết It is clock. Tiếng Anh bắt buộc phải có: It is a clock. Danh từ đếm được ở số ít gần như không bao giờ đứng trần.

Hai — Dùng a trước nguyên âm. Nhớ nguyên tắc theo âm chứ không theo chữ cái: an ashtray, an apple, nhưng a university vì từ này đọc bắt đầu bằng âm /j/. Cứ đọc thử lên, nghe vấp là sai.

Ba — Giữ nguyên mạo từ khi chuyển sang số nhiều. Viết They are a clocks là sai. Sang số nhiều thì bỏ hẳn a/an: They are clocks. Muốn nói số lượng thì dùng số đếm hoặc some.

Bốn — Đọc đuôi -s chỉ một kiểu. Đây là lỗi nghe rõ nhất ở người Việt. Đuôi -s có ba cách đọc: /s/ sau âm vô thanh (books), /z/ sau âm hữu thanh (pens, beds), và /ɪz/ sau các âm xì (watches, boxes). Đọc đều một kiểu sẽ nghe rất lộ.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A02 — Excuse me nghĩa là gì. Bài tiếp theo: A04 — What’s your name?

Mở rộng vốn câu với 60 câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình 90 ngày.

Về phát âm đuôi từ, xem thêm 5 lỗi phát âm phổ biến của người Việt và kỹ thuật shadowing.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.