Hỏi Tên Trong Tiếng Anh — Bài A04: What’s Your Name Và Cách Trả Lời

Hỏi tên trong tiếng Anh nghe thì đơn giản, nhưng hỏi sao cho lịch sự và nghe hiểu được câu trả lời lại là chuyện khác. Bài A04 đặt bạn vào quầy lễ tân khách sạn — tình huống mà bất kỳ ai đi du lịch cũng gặp: đưa tên, nhận chìa khóa, hỏi số phòng. Đây cũng là bài dạy bạn cách đánh vần tên mình bằng tiếng Anh.

Hỏi tên trong tiếng Anh - bài học A04, hội thoại ở quầy lễ tân | NEU.vn
Bài A04 – WHAT’S YOUR NAME?

Tóm tắt bài học

Câu hỏi tên phổ biến nhất là What’s your name? và cách đáp tự nhiên là My name is… hoặc gọn hơn I’m…. Ở nơi trang trọng như khách sạn hay sân bay, người ta thường thêm sir hoặc madam cho lịch sự. Bài A04 cho bạn nguyên đoạn hội thoại ở quầy lễ tân, vốn từ về phòng ốc và hành lý, cùng cách hỏi lại khi chưa nghe rõ tên người đối diện.

🎧 Nghe trọn bài A04:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A04 là bài số 4 của bộ English Conversation A, dành cho người mới bắt đầu và người chuẩn bị đi du lịch nước ngoài. Học xong bài này bạn sẽ tự tin nhận phòng khách sạn, đưa và đánh vần tên mình, hỏi số phòng và nhờ mang hành lý.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Mr Dean: Good evening.
Receptionist: Good evening, sir. What’s your name, please?
Mr Dean: My name’s Dean.
Receptionist: Ah, yes… Mr Dean… Room 15. Here’s your key.
Mr Dean: Thank you.
Porter: Is this your case?
Mr Dean: No, it isn’t.
Porter: Oh, is that your case over there?
Mr Dean: Yes, it is.
Mr Brown: Good evening.
Receptionist: Good evening. What are your names, please?
Mr Brown: Mr and Mrs Brown.
Receptionist: Ah, yes… here’s your key.
Porter: Are these your cases here?
Mr Brown: No, they aren’t.
Porter: Oh, I’m sorry. Are those your cases over there?
Mr Brown: Yes, they are.
Mrs Brown: Is this our room?
Mr Brown: What’s the number?
Mrs Brown: 14.
Mr Brown: Oh, no, it isn’t. That’s our room… number 13.

Mr Dean: Chào buổi tối, thưa ông. Xin hỏi tên ông là gì?
Receptionist: À, vâng… ông Dean… Phòng 15. Đây là chìa khóa của ông.
Mr Dean: Đây có phải là va li của ông không?
Receptionist: Ồ, kia có phải là va li của ông ở đằng kia không?
Mr Dean: Chào buổi tối. Xin hỏi tên của ông bà là gì?
Porter: À, vâng… đây là chìa khóa của ông bà.
Mr Dean: Những cái va li ở đây là của ông bà phải không?
Porter: Ồ, tôi xin lỗi. Những cái va li ở đằng kia là của ông bà phải không?
Mr Dean: Đây có phải là phòng của chúng ta không?
Mr Brown: 14.
Receptionist:
Mr Brown:
Receptionist:
Porter:
Mr Brown:
Porter:
Mr Brown:
Mrs Brown:
Mr Brown:
Mrs Brown:
Mr Brown:

Từ vựng bài A04

8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Name /neɪm/ — Tên
    What’s your name? → Bạn tên là gì?
    Đồng nghĩa: full name, first name (tên), surname (họ)  ·  Trái nghĩa:
  2. Receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ — Tiếp viên; nhân viên lễ tân
    The receptionist gives Mr Dean a key. → Nhân viên lễ tân đưa cho ông Dean một chiếc chìa khóa.
    Đồng nghĩa: front desk clerk, desk staff  ·  Trái nghĩa: guest (khách)
  3. Sir /sɜːr/ — Thưa ông; ngài
    Good evening, sir. → Chào buổi tối, thưa ông.
    Đồng nghĩa: gentleman  ·  Trái nghĩa: madam (thưa bà)
  4. Room /ruːm/ — Phòng
    Room 15 is Mr Dean’s room. → Phòng 15 là phòng của ông Dean.
    Đồng nghĩa: chamber, bedroom  ·  Trái nghĩa:
  5. Key /kiː/ — Chìa khóa
    Here’s your key. → Đây là chìa khóa của ông.
    Đồng nghĩa: room key, key card  ·  Trái nghĩa: lock (ổ khóa)
  6. Porter /ˈpɔːrtər/ — Người mang hành lý
    The porter asks about the cases. → Người mang hành lý hỏi về các va li.
    Đồng nghĩa: bellboy, luggage attendant  ·  Trái nghĩa:
  7. Case /keɪs/ — Va li
    Is this your case? → Đây có phải là va li của bạn không?
    Đồng nghĩa: suitcase, luggage, baggage  ·  Trái nghĩa:
  8. Number /ˈnʌmbər/ — Con số; số phòng
    What’s the number? → Số mấy?
    Đồng nghĩa: figure, digit  ·  Trái nghĩa:

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
Good morning Chào buổi sáng.
Good afternoon Chào buổi chiều.
Good evening Chào buổi tối.
Over there Đằng kia.
Here’s your key Đây là chìa khóa của bạn/ông/bà.
What’s the number? Số mấy?
I’m sorry Tôi xin lỗi; tôi rất tiếc.

Ngữ pháp trọng tâm

  • Possessive Adjectives — Tính từ sở hữu được đặt trước danh từ số ít hoặc số nhiều để cho biết danh từ đó thuộc về ai.
  • I -> my
  • you -> your
  • he -> his
  • she -> her
  • it -> its
  • we -> our
  • you -> your
  • they -> their

Ví dụ

  • My name is Dean. — Tên tôi là Dean.
  • Here’s your key. — Đây là chìa khóa của ông.
  • Is this our room? — Đây có phải là phòng của chúng ta không?
  • Those are your cases. — Kia là những va li của ông bà.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is in Room 15? — Ai ở phòng 15?
  2. What is Mr Dean’s name? — Tên của ông Dean là gì?
  3. When does Mr Dean say “Thank you”? — Khi nào ông Dean nói “Thank you”?
  4. Where are Mr Brown’s cases? — Va li của ông Brown ở đâu?
  5. Why does the porter say “I’m sorry”? — Tại sao người mang hành lý nói “I’m sorry”?
  6. How does Mrs Brown know the room number? — Bà Brown biết số phòng bằng cách nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền my, your, his, her, our hoặc their.

  1. 1. I am Dean. ____ name is Dean.
  2. 2. This is Mr Brown. ____ room is number 13.
  3. 3. Mrs Brown asks, “Is this ____ room?”
  4. 4. Are these ____ cases here?
  5. 5. They are Mr and Mrs Brown. ____ key is here.

Bài 2. Chọn đáp án đúng.

  1. 6. What’s your name?   A. My name’s Dean.   B. Here’s your key.   C. Room 15.
  2. 7. Is this your case?   A. Yes, they are.   B. No, it isn’t.   C. No, we aren’t.
  3. 8. Are those your cases?   A. Yes, they are.   B. Yes, it is.   C. Yes, I am.

Bài 3. Sắp xếp từ thành câu.

  1. 9. your / name / What’s / ?
  2. 10. our / Is / room / this / ?

Đáp án

1. My  |  2. His  |  3. our  |  4. your  |  5. their  |  6. A  |  7. B  |  8. A  |  9. What’s your name?  |  10. Is this our room?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Name a. Va li
2. Receptionist b. Con số; số phòng
3. Sir c. Phòng
4. Room d. Tiếp viên; nhân viên lễ tân
5. Key e. Chìa khóa
6. Porter f. Thưa ông; ngài
7. Case g. Người mang hành lý
8. Number h. Tên

Đáp án: 1-h   2-d   3-f   4-c   5-e   6-g   7-a   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. What’s your ______? (Tên)
  2. The ______ gives Mr Dean a key. (Tiếp viên; nhân viên lễ tân)
  3. Good evening, ______. (Thưa ông; ngài)
  4. ______ 15 is Mr Dean’s ______. (Phòng)
  5. Here’s your ______. (Chìa khóa)
  6. The ______ asks about the cases. (Người mang hành lý)

Đáp án: Name  |  Receptionist  |  Sir  |  Room  |  Key  |  Porter

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào buổi tối, thưa ông. Xin hỏi tên ông là gì?
  2. À, vâng… ông Dean… Phòng 15. Đây là chìa khóa của ông.
  3. Đây có phải là va li của ông không?
  4. Ồ, kia có phải là va li của ông ở đằng kia không?
  5. Chào buổi tối. Xin hỏi tên của ông bà là gì?

Đáp án gợi ý:

  1. Good evening.
  2. Good evening, sir. What’s your name, please?
  3. My name’s Dean.
  4. Ah, yes… Mr Dean… Room 15. Here’s your key.
  5. Thank you.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Hỏi tên bằng câu quá cộc. Nói trống không Your name? nghe như đang thẩm vấn. Câu đầy đủ và lịch sự là What’s your name, please? hoặc trang trọng hơn: May I have your name, please?

Hai — Nhầm name với first name và surname. First name là tên gọi, surname hay last name là họ. Người Việt hay đưa nhầm thứ tự khi điền biểu mẫu ở khách sạn và sân bay — họ của bạn phải điền vào ô surname.

Ba — Không biết cách đánh vần tên. Khi lễ tân không nghe rõ, họ sẽ hỏi How do you spell that? Hãy tập đọc bảng chữ cái tiếng Anh trước, đặc biệt các chữ dễ nhầm khi nghe qua điện thoại: B/P, M/N, S/F.

Bốn — Trả lời số phòng theo kiểu đọc số Việt. Phòng 305 người bản xứ đọc là three oh five, không phải three hundred and five. Số phòng và số điện thoại đọc rời từng chữ số, riêng số 0 đọc là oh.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A03 — Danh từ số ít số nhiều. Bài tiếp theo: A05 — I’m cold

Đi du lịch thì xem thêm 30 câu tiếng Anh du lịch cần biết60 câu giao tiếp cơ bản.

Muốn học có kế hoạch, theo lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.