Tính Từ Trong Tiếng Anh — Bài A05: 16 Tính Từ Cơ Bản Và Cặp Từ Trái Nghĩa

Tính từ trong tiếng Anh là nhóm từ giúp bạn nói ra cảm giác và mô tả sự vật — nóng, lạnh, đói, khát, cao, thấp. Bài A05 gom 16 tính từ thông dụng nhất và dạy chúng theo cặp trái nghĩa, cách học tiết kiệm một nửa công sức so với học rời từng từ.

Tính từ trong tiếng Anh cơ bản - bài học A05, cặp từ trái nghĩa | NEU.vn
Bài A05 – I’M COLD

Tóm tắt bài học

Trong tiếng Anh, tính từ đi ngay sau động từ to be để mô tả trạng thái: I’m cold, She’s tall, They’re hungry. Khác với tiếng Việt, người Anh nói I am hungry chứ không nói “tôi có đói”. Bài A05 dạy 16 tính từ theo cặp đối lập, kèm mẹo đáp lại tự nhiên bằng Are you? — một cách thể hiện sự quan tâm rất phổ biến trong hội thoại đời thường.

🎧 Nghe trọn bài A05:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A05 là bài số 5 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã nắm được động từ to be. Học xong bài này bạn sẽ nói được cảm giác của mình, mô tả người và đồ vật bằng tính từ, và phản hồi tự nhiên khi người khác nói về cảm giác của họ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: Ooh! I’m cold!
B: Are you?
A: Yes, I am.
B: Oh, I’m not. I’m hot!

A: Ôi! Tôi lạnh quá!
B: Thật à?
A: Vâng, đúng vậy.
B: Ồ, tôi thì không. Tôi nóng!

Từ vựng bài A05

16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Cold /koʊld/ — Lạnh
    I’m cold. → Tôi lạnh.
    Đồng nghĩa: chilly, freezing (rất lạnh)  ·  Trái nghĩa: hot, warm
  2. Rich /rɪtʃ/ — Giàu
    He’s a rich man. → Ông ấy là một người giàu có.
    Đồng nghĩa: wealthy, well-off  ·  Trái nghĩa: poor
  3. Full /fʊl/ — Đầy; no
    The room is full. → Căn phòng đầy người.
    Đồng nghĩa: filled, packed  ·  Trái nghĩa: empty
  4. Thick /θɪk/ — Dày
    This book is thick. → Quyển sách này dày.
    Đồng nghĩa: chunky, dense  ·  Trái nghĩa: thin
  5. Fat /fæt/ — Mập; béo
    The cat is fat. → Con mèo mập.
    Đồng nghĩa: overweight, plump  ·  Trái nghĩa: thin, slim
  6. Old /oʊld/ — Cũ; già
    This is an old house. → Đây là một ngôi nhà cũ.
    Đồng nghĩa: aged, elderly (người), ancient (vật)  ·  Trái nghĩa: young, new
  7. Cheap /tʃiːp/ — Rẻ
    The skirt is cheap. → Chiếc váy rẻ.
    Đồng nghĩa: inexpensive, affordable  ·  Trái nghĩa: expensive
  8. Tall /tɔːl/ — Cao
    He is tall. → Anh ấy cao.
    Đồng nghĩa: high (vật), lofty  ·  Trái nghĩa: short
  9. Long /lɔːŋ/ — Dài
    She has long hair. → Cô ấy có mái tóc dài.
    Đồng nghĩa: lengthy, extended  ·  Trái nghĩa: short
  10. Strong /strɔːŋ/ — Mạnh
    He is strong. → Anh ấy khỏe mạnh.
    Đồng nghĩa: powerful, tough  ·  Trái nghĩa: weak
  11. Small /smɔːl/ — Nhỏ
    This is a small room. → Đây là một căn phòng nhỏ.
    Đồng nghĩa: little, tiny  ·  Trái nghĩa: big, large
  12. Light /laɪt/ — Nhẹ; sáng
    The bag is light. → Cái túi nhẹ.
    Đồng nghĩa: lightweight (nhẹ), bright (sáng)  ·  Trái nghĩa: heavy, dark
  13. Beautiful /ˈbjuːtɪfəl/ — Đẹp
    She is beautiful. → Cô ấy đẹp.
    Đồng nghĩa: pretty, lovely, gorgeous  ·  Trái nghĩa: ugly
  14. Angry /ˈæŋɡri/ — Giận
    He is angry. → Anh ấy đang giận.
    Đồng nghĩa: mad, cross, annoyed  ·  Trái nghĩa: calm, happy
  15. Thirsty /ˈθɜːrsti/ — Khát
    I’m thirsty. → Tôi khát.
    Đồng nghĩa: parched, dry  ·  Trái nghĩa:
  16. Hungry /ˈhʌŋɡri/ — Đói
    They are hungry. → Họ đói.
    Đồng nghĩa: starving, peckish  ·  Trái nghĩa: full

Ngữ pháp trọng tâm

  • Descriptive Adjectives — Tính từ miêu tả thường được đặt sau động từ be hoặc trước danh từ để nói về tính trạng, tính chất của người, vật hoặc sự việc.

Ví dụ

  • She is young. — Cô ấy thì trẻ.
  • He’s a rich man. — Ông ấy là một người giàu có.
  • I’m cold. — Tôi lạnh.
  • I’m hot. — Tôi nóng.
  • Cấu trúc:
  • Subject + be + adjective.

Ví dụ

  • I am cold.
  • You are hot.
  • He is rich.
  • She is beautiful.
  • They are hungry.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is cold? — Ai lạnh?
  2. What does B say about himself? — B nói gì về bản thân?
  3. When do we use descriptive adjectives? — Khi nào chúng ta dùng tính từ miêu tả?
  4. Where can an adjective stand in a sentence? — Tính từ có thể đứng ở đâu trong câu?
  5. Why does A say “Ooh!”? — Tại sao A nói “Ooh!”?
  6. How does A answer “Are you?” — A trả lời câu “Are you?” như thế nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Dịch sang tiếng Việt.

  1. 1. I’m cold.
  2. 2. I’m hot.
  3. 3. She is beautiful.
  4. 4. They are hungry.
  5. 5. He is strong.

Bài 2. Điền am, are hoặc is.

  1. 6. I ____ cold.
  2. 7. You ____ hot.
  3. 8. She ____ young.
  4. 9. They ____ thirsty.
  5. 10. He ____ rich.

Đáp án

1. Tôi lạnh.  |  2. Tôi nóng.  |  3. Cô ấy đẹp.  |  4. Họ đói.  |  5. Anh ấy khỏe mạnh.  |  6. am  |  7. are  |  8. is  |  9. are  |  10. is

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Cold a. Đầy; no
2. Rich b. Cao
3. Full c. Mập; béo
4. Thick d. Cũ; già
5. Fat e. Dày
6. Old f. Lạnh
7. Cheap g. Giàu
8. Tall h. Rẻ

Đáp án: 1-f   2-g   3-a   4-e   5-c   6-d   7-h   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. I’m ______. (Lạnh)
  2. He’s a ______ man. (Giàu)
  3. The room is ______. (Đầy; no)
  4. This book is ______. (Dày)
  5. The cat is ______. (Mập; béo)
  6. This is an ______ house. (Cũ; già)

Đáp án: Cold  |  Rich  |  Full  |  Thick  |  Fat  |  Old

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Ôi! Tôi lạnh quá!
  2. Vâng, đúng vậy.
  3. Ồ, tôi thì không. Tôi nóng!

Đáp án gợi ý:

  1. Ooh! I’m cold!
  2. Yes, I am.
  3. Oh, I’m not. I’m hot!

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng have thay cho be với cảm giác. Đây là lỗi phổ biến nhất vì dịch thẳng từ tiếng Việt. Nói I have hungry là sai; đúng phải là I am hungry. Với đói, khát, nóng, lạnh, mệt — tiếng Anh luôn dùng to be, không dùng have.

Hai — Nhầm fat với thin khi tả người. Fat nói thẳng về người là bất lịch sự. Người bản xứ dùng big, large hoặc overweight cho tế nhị. Tương tự, khen ai gầy thì dùng slim chứ không dùng thin.

Ba — Quên vị trí của tính từ. Tính từ đứng trước danh từ: a beautiful house, không phải a house beautiful như trật tự tiếng Việt. Nhưng khi đi sau to be thì đứng cuối: The house is beautiful.

Bốn — Không biết đáp lại bằng Are you?. Khi ai đó nói I’m cold, đáp Are you? nghĩa là “thế à?” — thể hiện sự quan tâm, rất tự nhiên trong hội thoại. Im lặng hoặc chỉ nói OK nghe khá lạnh nhạt.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A04 — Hỏi tên trong tiếng Anh. Bài tiếp theo: A06 — A nice flat

Học thêm từ vựng theo chủ đề tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc thử cách học nhẹ nhàng hơn qua bài hát.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.