Từ vựng về nhà cửa trong tiếng Anh là nhóm từ bạn dùng gần như mỗi ngày — nói về nơi mình ở, mô tả căn phòng, hay hỏi thuê nhà. Bài A06 đặt bạn vào một cuộc xem căn hộ cùng môi giới, học tên từng phòng và đồ đạc chính trong đó, từ living-room đến fridge và cupboard.

Tóm tắt bài học
Một căn nhà tiếng Anh gồm các phòng chính: living-room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (bếp), bathroom (phòng tắm), toilet và balcony (ban công). Trong bếp có cooker, fridge, sink, cupboard. Lưu ý người Anh dùng flat còn người Mỹ dùng apartment cho cùng một thứ — căn hộ.
🎧 Nghe trọn bài A06:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A06 là bài số 6 của bộ English Conversation A, dành cho người mới bắt đầu, đặc biệt hữu ích nếu bạn sắp đi du học hoặc thuê nhà ở nước ngoài. Học xong bài này bạn sẽ mô tả được nơi mình ở và hiểu một tin đăng cho thuê nhà bằng tiếng Anh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Agent: This is a nice flat, Miss Wilkins. Here’s a plan…
Miss Wilkins: Hmm…
Agent: There’s a living-room. There’s a kitchen, a bedroom, a bathroom, and there’s a toilet.
Miss Wilkins: Is there a balcony?
Agent: No, there isn’t.
Miss Wilkins: … and a telephone?
Agent: No, there isn’t a telephone.
Agent: Well, here’s the kitchen.
Miss Wilkins: Hmm… it’s very small.
Agent: Yes, it isn’t very large, but there’s a cooker and a fridge. There are some cupboards under the sink.
Miss Wilkins: Are there any plates?
Agent: Yes, there are.
Miss Wilkins: Good. Are there any chairs in here?
Agent: No, there aren’t, but there are some in the living-room.
Miss Wilkins: Hmm… There aren’t any glasses!
Agent: Yes, there are! They’re in the cupboard.
Miss Wilkins: … and … er… where’s the toilet?
Agent: Đây là một căn hộ đẹp, cô Wilkins. Đây là bản sơ đồ…
Miss Wilkins: Ừm…
Agent: Có một phòng khách. Có một nhà bếp, một phòng ngủ, một phòng tắm, và có một nhà vệ sinh.
Miss Wilkins: Có ban công không?
Agent: Không, không có.
Miss Wilkins: … còn điện thoại thì sao?
Agent: Không, không có điện thoại.
Agent: Nào, đây là nhà bếp.
Miss Wilkins: Ừm… nó rất nhỏ.
Agent: Vâng, nó không rộng lắm, nhưng có một lò điện và một tủ lạnh. Có vài cái tủ chén dưới bồn rửa.
Miss Wilkins: Có cái đĩa nào không?
Agent: Vâng, có.
Miss Wilkins: Tốt. Có cái ghế nào ở đây không?
Agent: Không, không có, nhưng có vài cái trong phòng khách.
Miss Wilkins: Ừm… Không có cái ly nào cả!
Agent: Có chứ! Chúng ở trong tủ chén.
Miss Wilkins: … và … ờ… nhà vệ sinh ở đâu?
Từ vựng bài A06
15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Nice /naɪs/ — Đẹp; tốt
This is a nice flat. → Đây là một căn hộ đẹp.
Đồng nghĩa: pleasant, lovely, good · Trái nghĩa: nasty, awful - Agent /ˈeɪdʒənt/ — Nhân viên; người đại diện
The agent shows Miss Wilkins the flat. → Nhân viên giới thiệu căn hộ cho cô Wilkins.
Đồng nghĩa: estate agent, realtor, broker · Trái nghĩa: — - Flat /flæt/ — Căn hộ chung cư
There is a flat near the station. → Có một căn hộ gần nhà ga.
Đồng nghĩa: apartment (Mỹ), unit · Trái nghĩa: house (nhà riêng) - Plan /plæn/ — Bản sơ đồ; bản kế hoạch
Here’s a plan of the flat. → Đây là bản sơ đồ của căn hộ.
Đồng nghĩa: layout, floor plan · Trái nghĩa: — - Living-room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ — Phòng khách
There are some chairs in the living-room. → Có vài cái ghế trong phòng khách.
Đồng nghĩa: sitting room, lounge · Trái nghĩa: — - Kitchen /ˈkɪtʃən/ — Nhà bếp
Here’s the kitchen. → Đây là nhà bếp.
Đồng nghĩa: cookhouse, galley · Trái nghĩa: — - Bedroom /ˈbedruːm/ — Phòng ngủ
There is a bedroom in the flat. → Có một phòng ngủ trong căn hộ.
Đồng nghĩa: sleeping room · Trái nghĩa: — - Bathroom /ˈbæθruːm/ — Phòng tắm
There is a bathroom. → Có một phòng tắm.
Đồng nghĩa: washroom, restroom · Trái nghĩa: — - Toilet /ˈtɔɪlət/ — Nhà vệ sinh
Where is the toilet? → Nhà vệ sinh ở đâu?
Đồng nghĩa: loo (Anh), restroom (Mỹ), WC · Trái nghĩa: — - Balcony /ˈbælkəni/ — Ban công
Is there a balcony? → Có ban công không?
Đồng nghĩa: terrace, veranda · Trái nghĩa: — - Telephone /ˈtelɪfoʊn/ — Điện thoại
There isn’t a telephone. → Không có điện thoại.
Đồng nghĩa: phone, landline · Trái nghĩa: — - Cooker /ˈkʊkər/ — Lò điện; bếp nấu
There’s a cooker in the kitchen. → Có một cái bếp trong nhà bếp.
Đồng nghĩa: stove, oven, range · Trái nghĩa: — - Fridge /frɪdʒ/ — Tủ lạnh
There is a fridge. → Có một cái tủ lạnh.
Đồng nghĩa: refrigerator, icebox · Trái nghĩa: — - Cupboard /ˈkʌbərd/ — Tủ chén
The glasses are in the cupboard. → Những cái ly ở trong tủ chén.
Đồng nghĩa: cabinet, closet · Trái nghĩa: — - Sink /sɪŋk/ — Bồn rửa
There are some cupboards under the sink. → Có vài cái tủ chén dưới bồn rửa.
Đồng nghĩa: basin, washbasin · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- There is / There are — Cấu trúc there + be dùng để chỉ vật hoặc người đang hiện có ở một nơi nào đó.
- Singular — There is a… = There’s a…
- There is not a… = There isn’t a…
- Is there a…?
- Plural
- There are some… — There are not any… = There aren’t any…
- Are there any…? — Some dùng trong câu khẳng định trước danh từ số nhiều đếm được.
- Any dùng trong câu phủ định và nghi vấn trước danh từ số nhiều đếm được.
Ví dụ
- There’s a kitchen. — Có một nhà bếp.
- There are some cupboards under the sink. — Có vài cái tủ chén dưới bồn rửa.
- Are there any plates? — Có cái đĩa nào không?
- There aren’t any glasses. — Không có cái ly nào cả.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who shows the flat to Miss Wilkins? — Ai giới thiệu căn hộ cho cô Wilkins?
- What rooms are there in the flat? — Trong căn hộ có những phòng nào?
- When does Miss Wilkins ask about the toilet? — Khi nào cô Wilkins hỏi về nhà vệ sinh?
- Where are the glasses? — Những cái ly ở đâu?
- Why does Miss Wilkins say the kitchen is small? — Tại sao cô Wilkins nói nhà bếp nhỏ?
- How does the agent answer about the balcony? — Nhân viên trả lời thế nào về ban công?
Bài tập thực hành
Bài 1. Điền there is, there isn’t, there are hoặc there aren’t.
- 1. ____ a living-room.
- 2. ____ a balcony.
- 3. ____ some cupboards under the sink.
- 4. ____ any chairs in the kitchen.
- 5. ____ a cooker and a fridge.
Bài 2. Chọn some hoặc any.
- 6. There are ____ cupboards.
- 7. Are there ____ plates?
- 8. There aren’t ____ glasses.
- 9. There are ____ chairs in the living-room.
- 10. Is there ____ telephone?
Đáp án
1. There is | 2. There isn’t | 3. There are | 4. There aren’t | 5. There is | 6. some | 7. any | 8. any | 9. some | 10. any
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Nice | a. Phòng khách |
| 2. Agent | b. Phòng ngủ |
| 3. Flat | c. Phòng tắm |
| 4. Plan | d. Đẹp; tốt |
| 5. Living-room | e. Căn hộ chung cư |
| 6. Kitchen | f. Bản sơ đồ; bản kế hoạch |
| 7. Bedroom | g. Nhân viên; người đại diện |
| 8. Bathroom | h. Nhà bếp |
Đáp án: 1-d 2-g 3-e 4-f 5-a 6-h 7-b 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- This is a ______ flat. (Đẹp; tốt)
- The ______ shows Miss Wilkins the flat. (Nhân viên; người đại diện)
- There is a ______ near the station. (Căn hộ chung cư)
- Here’s a ______ of the flat. (Bản sơ đồ; bản kế hoạch)
- There are some chairs in the ______. (Phòng khách)
- Here’s the ______. (Nhà bếp)
Đáp án: Nice | Agent | Flat | Plan | Living-room | Kitchen
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Đây là một căn hộ đẹp, cô Wilkins. Đây là bản sơ đồ…
- Có một phòng khách. Có một nhà bếp, một phòng ngủ, một phòng tắm, và có một nhà vệ sinh.
- Có ban công không?
- Không, không có.
- … còn điện thoại thì sao?
Đáp án gợi ý:
- This is a nice flat, Miss Wilkins. Here’s a plan…
- There’s a living-room. There’s a kitchen, a bedroom, a bathroom, and there’s a toilet.
- Is there a balcony?
- No, there isn’t.
- … and a telephone?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nhầm flat với apartment theo vùng. Người Anh nói flat, người Mỹ nói apartment — cùng nghĩa là căn hộ. Dùng lẫn không sai, nhưng nên nhất quán theo giọng bạn đang học.
Hai — Dùng toilet khi muốn nói phòng tắm. Ở Anh, toilet là chỗ đi vệ sinh, còn bathroom là phòng có bồn tắm. Ở Mỹ người ta thường nói restroom hoặc bathroom cho cả hai. Hỏi Where is the toilet? ở Mỹ nghe hơi thô.
Ba — Quên there is và there are. Mô tả nhà cần cấu trúc này: There is a fridge in the kitchen (số ít), There are two bedrooms (số nhiều). Người học hay nói Have a fridge — dịch thẳng từ “có một cái tủ lạnh”, và đó là lỗi.
Bốn — Đọc sai cupboard. Từ này đọc là /ˈkʌbərd/ — chữ p câm hoàn toàn. Đọc tách thành “cup-board” là dấu hiệu rõ của người mới học.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A05 — Tính từ cơ bản. Bài tiếp theo: A07 — Everyday conversation
Xem thêm 60 câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản và 50 từ vựng công nghệ thiết yếu.
Học theo kế hoạch với lộ trình 90 ngày.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.