Equal Sky — Học Tiếng Anh Qua Bài Hát (Từ Vựng, Phát Âm, Ngữ Pháp)

Tóm tắt bài học

Bài học số 44 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 58 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY349–DAY357) qua bài hát “Equal Sky” – hai anh em chia đều mọi việc trên nông trại, dựng nên một tương lai bình đẳng. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Equal Farm” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

Equal Sky - học tiếng Anh qua bài hát, từ vựng thông dụng | NEU.vn English Song System

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.

Câu chuyện bài hát: một bầu trời bình đẳng cho cả hai

“Equal Sky” kể về hai anh em cùng làm nông trên mảnh đất cha mẹ để lại. Người anh đòi gánh phần nặng, người em đáp: “ta sẽ chia đều con đường”. Chính xác một nửa công việc, chia công bằng cả đất, ánh sáng lẫn quỹ vốn.

Thông điệp thật đẹp: “fame doesn’t matter – fair share does”. Bài hát dày đặc từ vựng bắt đầu bằng ‘e/ex’ – giúp mở rộng vốn từ về sự bình đẳng, hợp tác và lao động.

Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt

Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.

[Verse 1]
My brother says: "I'll do the heavy load"
I say: "We'll equally share the road"
An equal sky for both of us
Equally strong — and there's no fuss

Anh tôi nói: ‘Anh sẽ gánh phần nặng’
Tôi bảo: ‘Ta sẽ chia đều con đường’
Một bầu trời bình đẳng cho cả hai
Mạnh mẽ ngang nhau – và chẳng có gì phải bàn cãi

[Pre]
We enjoy this land our parents gave
We've been here since the edge of the grave
Entered it as children — now we lead
Every event here plants a seed

Chúng tôi tận hưởng mảnh đất cha mẹ để lại
Chúng tôi ở đây từ khi cha mẹ gần đất xa trời
Bước vào nó từ thuở bé thơ – giờ chúng tôi dẫn dắt
Mỗi sự kiện nơi đây đều gieo một hạt mầm

[Chorus]
Exactly half the work, exactly right
Exist together — morning, night
Extend your hand and I'll extend mine
An extra harvest — yours and mine
Explore the field, expose the grain
Express love through the work — no shame

Chính xác một nửa công việc, chính xác là đúng
Cùng tồn tại – sáng và đêm
Chìa tay em ra và tôi sẽ chìa tay tôi
Một vụ mùa dôi thêm – của em và tôi
Khám phá cánh đồng, phơi bày hạt lúa
Bày tỏ tình yêu qua công việc – chẳng gì phải ngại

[Verse 2]
The elbow-deep days in the mud
Else may doubt — but we have understood
The editor of a farming essay
Said our system is the talk today
Enable the young to come and learn
Enough praise for both of us to earn

Những ngày lấm bùn đến tận khuỷu tay
Người khác có thể hoài nghi – nhưng chúng tôi đã thấu hiểu
Người biên tập một bài luận về nông nghiệp
Bảo rằng hệ thống của chúng tôi đang được bàn tán khắp nơi
Tạo điều kiện cho người trẻ đến học hỏi
Đủ lời khen cho cả hai chúng tôi nhận

[Bridge]
We're ever in the field before it's bright
Every task divided — left and right
Entry fees waived for the youth
Equally — and that's the truth
He tends the extra rows of beans on Monday
I write the grant form every Sunday
Fame doesn't matter — fair share does
Faint hearts once said it can't be done
Fairly split: the land, the light, the fund
Faintly — the old doubt still rings
But exactly — the harvest sings
An existence equal — that's the thing
Enjoy the land, not just the spring
Extend the school to twelve more kids
That's what an equal future builds
Explore your role and I'll explore mine
When exactly we're aligned —
The valley exists beyond the climb
Extra love for every extra time

Chúng tôi luôn ở ngoài đồng trước khi trời sáng
Mỗi công việc được chia – bên trái, bên phải
Miễn phí vào cửa cho người trẻ
Bình đẳng – và đó là sự thật
Anh chăm những luống đậu dôi thêm vào thứ Hai
Tôi viết đơn xin tài trợ mỗi Chủ Nhật
Danh tiếng chẳng quan trọng – chia sẻ công bằng mới quan trọng
Những kẻ nhát gan từng bảo không làm được đâu
Chia công bằng: mảnh đất, ánh sáng, quỹ vốn
Thoang thoảng – nỗi hoài nghi cũ vẫn còn vang
Nhưng chính xác – mùa màng cất tiếng hát
Một sự tồn tại bình đẳng – đó mới là điều cốt lõi
Tận hưởng mảnh đất, không chỉ mùa xuân
Mở rộng trường học cho thêm mười hai đứa trẻ
Đó là điều một tương lai bình đẳng dựng nên
Khám phá vai của em và tôi sẽ khám phá vai của tôi
Khi chúng tôi ăn khớp một cách chính xác –
Thung lũng hiện ra phía sau con dốc
Thêm yêu thương cho mỗi lần dôi thêm

[Outro]
Equal sky, equal ground
Fair and faintless — look around
We built this — hand in hand
Express it loud across the land!

Bầu trời bình đẳng, mặt đất bình đẳng
Công bằng và chẳng chút mờ nhạt – hãy nhìn quanh
Chúng tôi dựng nên điều này – tay trong tay
Hãy tuyên bố thật to khắp mảnh đất này!

★ Học tiếng Anh qua bài hát này

Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (58 từ, theo từng DAY)

DAY 349

  1. Elbow /ˈɛlboʊ/ — khuỷu tay
    Elbow grease builds everything worth keeping. → Sức lao động bằng khuỷu tay xây nên tất cả những gì đáng giữ.
  2. Else /ɛls/ — khác; nếu không
    Everyone else doubted — we just planted. → Mọi người khác nghi ngờ — chúng tôi chỉ trồng cây.
  3. Contrast /ˈkɒntrɑːst/ — sự tương phản
    The contrast between their roles disappeared once they started working. → Sự tương phản giữa vai trò của họ biến mất khi họ bắt đầu làm việc.
  4. Contrasting /kənˈtrɑːstɪŋ/ — tương phản nhau
    Their contrasting strengths made the farm stronger. → Những điểm mạnh tương phản của họ làm nông trại mạnh hơn.
  5. Elbow /ˈɛlboʊ/ — khuỷu tay
    Elbow grease builds everything worth keeping. → Sức lao động bằng khuỷu tay xây nên tất cả những gì đáng giữ.
  6. Else /ɛls/ — khác; nếu không
    Everyone else doubted — we just planted. → Mọi người khác nghi ngờ — chúng tôi chỉ trồng cây.
  7. Drama /ˈdrɑːmə/ — kịch (repeat từ DAY348 context mới)
    The real drama of farming is the weather. → Kịch tính thật sự của nông nghiệp là thời tiết.
  8. Drawer /ˈdrɔːər/ — ngăn kéo
    The grant papers are in the top drawer. → Hồ sơ tài trợ nằm ở ngăn kéo trên cùng.
  9. Contrast /ˈkɒntrɑːst/ — sự tương phản
    The contrast between their roles disappeared once they started working. → Sự tương phản giữa vai trò của họ biến mất khi họ bắt đầu làm việc.
  10. Contrasting /kənˈtrɑːstɪŋ/ — tương phản nhau
    Their contrasting strengths made the farm stronger. → Những điểm mạnh tương phản của họ làm nông trại mạnh hơn.

DAY 350

  1. Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ — thích thú, tận hưởng
    They enjoy the land their parents gave them. → Họ tận hưởng mảnh đất bố mẹ trao cho.
  2. Entry /ˈɛntri/ — sự gia nhập; mục nhập
    Free entry for all young farmers under twenty-five. → Miễn phí gia nhập cho tất cả nông dân trẻ dưới hai mươi lăm tuổi.
  3. Drunk /drʌŋk/ — say; đã uống
    Drunk on sunrise, they begin each day. → Say với bình minh, họ bắt đầu mỗi ngày.
  4. Easily /ˈiːzɪli/ — dễ dàng
    Easily said — but shared labour makes it real. → Nói dễ — nhưng lao động chia đều mới biến nó thành thật.
  5. Contribute /kənˈtrɪbjuːt/ — đóng góp
    Each sibling contributes equally to every decision. → Mỗi anh chị em đóng góp ngang nhau vào mọi quyết định.
  6. Controlled /kənˈtroʊld/ — được kiểm soát
    A controlled burn cleared the old brush in spring. → Đốt có kiểm soát đã dọn sạch bụi cây cũ vào mùa xuân.

DAY 351

  1. Equal /ˈiːkwəl/ — bình đẳng; ngang nhau
    An equal sky for both — that's the rule here. → Bầu trời bình đẳng cho cả hai — đó là luật ở đây.
  2. Event /ɪˈvɛnt/ — sự kiện
    Every harvest event is open to the whole village. → Mỗi sự kiện thu hoạch đều mở cửa cho cả làng.
  3. Editor /ˈɛdɪtər/ — biên tập viên
    The editor of the farming journal featured their story. → Biên tập viên của tạp chí nông nghiệp đã đưa câu chuyện của họ lên trang nhất.
  4. Effort /ˈɛfərt/ — nỗ lực
    Equal effort — equal voice. → Nỗ lực ngang nhau — tiếng nói ngang nhau.
  5. Convenient /kənˈviːniənt/ — tiện lợi
    A convenient payment system helped their direct sales. → Hệ thống thanh toán tiện lợi giúp việc bán hàng trực tiếp của họ.
  6. Conventional /kənˈvɛnʃənəl/ — thông thường, truyền thống
    Their model breaks conventional ideas about who farms. → Mô hình của họ phá vỡ những quan niệm thông thường về ai làm nông.

DAY 352

  1. Ever /ˈɛvər/ — bao giờ; từ trước đến nay
    Have you ever worked a field at five a.m.? Try it. → Bạn đã bao giờ làm đồng lúc năm giờ sáng chưa? Thử đi.
  2. Every /ˈɛvri/ — mỗi
    Every task divided equally — that's the system. → Mỗi nhiệm vụ được chia đều — đó là hệ thống.
  3. Elderly /ˈɛldərli/ — người cao tuổi
    The elderly neighbours teach them about soil the sensors can't read. → Những người hàng xóm cao tuổi dạy họ về đất mà cảm biến không đọc được.
  4. Empire /ˈɛmpaɪər/ — đế chế
    They don't want an empire — just a fair farm. → Họ không muốn đế chế — chỉ muốn một trang trại công bằng.
  5. Convert /kənˈvɜːrt/ — chuyển đổi
    They converted the old shed into a processing room. → Họ chuyển đổi kho cũ thành phòng chế biến.
  6. Convince /kənˈvɪns/ — thuyết phục
    It took one season to convince the bank. → Chỉ mất một mùa vụ để thuyết phục ngân hàng.

DAY 353

  1. Exactly /ɪɡˈzæktli/ — chính xác; đúng lúc
    Exactly half the work — exactly right. → Đúng một nửa công việc — hoàn toàn đúng.
  2. Exist /ɪɡˈzɪst/ — tồn tại
    They exist together — morning and night. → Họ cùng tồn tại — sáng và tối.
  3. Enable /ɪˈneɪbəl/ — cho phép, tạo điều kiện
    Good tools enable good work. → Công cụ tốt tạo điều kiện cho công việc tốt.
  4. Enough /ɪˈnʌf/ — đủ
    Enough land, enough will — enough. → Đủ đất, đủ ý chí — là đủ.
  5. Correctly /kəˈrɛktli/ — một cách đúng đắn
    Do it correctly once — it will teach you twice. → Làm đúng một lần — nó sẽ dạy bạn hai lần.
  6. Counter /ˈkaʊntər/ — quầy; phản bác
    She counters every old myth about women not farming. → Cô ấy phản bác mọi quan niệm cũ về phụ nữ không làm nông.

DAY 354

  1. Extra /ˈɛkstrə/ — thêm; phụ
    An extra hour in the morning saves two in the afternoon. → Thêm một giờ vào buổi sáng tiết kiệm được hai giờ vào buổi chiều.
  2. Faint /feɪnt/ — yếu ớt; mờ nhạt
    The faint doubt still rings — the harvest answers it. → Tiếng nghi ngờ mờ nhạt vẫn vang — mùa gặt trả lời nó.
  3. Enquiry /ɪnˈkwaɪəri/ — sự hỏi thăm, điều tra
    Three enquiries from city restaurants came in one week. → Ba lần hỏi thăm từ các nhà hàng thành phố đến trong một tuần.
  4. Ensure /ɪnˈʃʊər/ — đảm bảo
    They ensure every worker is paid on time. → Họ đảm bảo mọi công nhân được trả đúng hạn.
  5. Countryside /ˈkʌntrisaɪd/ — vùng nông thôn
    The countryside is not a place — it's a choice. → Nông thôn không chỉ là một nơi — đó là một sự lựa chọn.
  6. Creature /ˈkriːtʃər/ — sinh vật
    Every creature on the farm has a role in the system. → Mỗi sinh vật trên trang trại đều có vai trò trong hệ thống.

DAY 355

  1. Extend /ɪkˈstɛnd/ — mở rộng
    Extend your hand and I'll extend mine. → Đưa tay ra và tôi sẽ đưa tay tôi.
  2. Fair /fɛər/ — công bằng; hội chợ
    A fair share is the only share worth keeping. → Phần công bằng là phần duy nhất đáng giữ.
  3. Entire /ɪnˈtaɪər/ — toàn bộ
    The entire harvest was sold directly — no middleman. → Toàn bộ mùa gặt được bán trực tiếp — không qua trung gian.
  4. Equally /ˈiːkwəli/ — một cách bình đẳng
    They share equally — the work, the worry, the win. → Họ chia sẻ bình đẳng — công việc, lo lắng và chiến thắng.
  5. Criterion /kraɪˈtɪəriən/ — tiêu chí
    Their main criterion for any decision: is it fair to both? → Tiêu chí chính cho mọi quyết định: nó có công bằng với cả hai không?
  6. Curiously /ˈkjʊəriəsli/ — một cách tò mò
    Curiously, the equal model also produced better yields. → Kỳ lạ thay, mô hình bình đẳng lại cho năng suất tốt hơn.

DAY 356

  1. Fast /fɑːst/ — nhanh; nhịn ăn
    Fast growth without fair roots breaks easily. → Tăng trưởng nhanh mà không có gốc rễ công bằng thì dễ gãy.
  2. Fame /feɪm/ — danh tiếng
    Fame doesn't matter — a fair share does. → Danh tiếng không quan trọng — phần công bằng mới quan trọng.
  3. Estate /ɪˈsteɪt/ — trang trại lớn; bất động sản
    They did not inherit an estate — they built one. → Họ không thừa kế một trang trại lớn — họ xây nên nó.
  4. Exactly /ɪɡˈzæktli/ — chính xác; đúng lúc
    Exactly when they aligned, the valley bloomed. → Chính xác khi họ đồng lòng, thung lũng nở hoa.
  5. Currently /ˈkʌrəntli/ — hiện tại
    They are currently teaching ten young farmers their method. → Họ hiện đang dạy mười nông dân trẻ phương pháp của họ.
  6. Definite /ˈdɛfɪnɪt/ — rõ ràng, chắc chắn
    A definite plan and a shared goal — that's all it took. → Một kế hoạch rõ ràng và một mục tiêu chung — chỉ cần vậy thôi.

DAY 357

  1. Fine /faɪn/ — tốt, ổn; tinh tế
    Fine weather, fine soil, fine partnership. → Thời tiết tốt, đất tốt, quan hệ tốt.
  2. Flag /flæɡ/ — lá cờ; đánh dấu
    They flag each plot with both their names. → Họ cắm cờ đánh dấu mỗi khu với tên của cả hai.
  3. Explore /ɪkˈsplɔːr/ — khám phá
    Explore your role and I'll explore mine. → Khám phá vai trò của bạn và tôi sẽ khám phá vai trò của tôi.
  4. Expose /ɪkˈspoʊz/ — phơi bày; tiếp xúc
    Expose the grain to light — let it show its strength. → Phơi thớ gỗ ra ánh sáng — để nó thể hiện sức mạnh.
  5. Express /ɪkˈsprɛs/ — bày tỏ
    Express love through the work — not just through words. → Bày tỏ tình yêu qua công việc — không chỉ qua lời nói.
  6. Definitely /ˈdɛfɪnɪtli/ — chắc chắn
    Will this model work? Definitely — the data proves it. → Mô hình này có hiệu quả không? Chắc chắn — dữ liệu chứng minh điều đó.

Điểm ngữ pháp

1. Họ từ cùng gốc: equal – equally; exist – existence; exact – exactly; extend – tính từ, trạng từ, danh từ cùng gốc.

2. Hiện tại hoàn thành (have/has + V3): “We’ve been here”, “we have understood” – diễn tả điều bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài đến hiện tại.

3. Trạng từ cách thức đuôi -ly: equally, exactly, fairly, faintly – thêm -ly vào tính từ.

Luyện Shadowing

  1. Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
  2. Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
  3. Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
  4. Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.

Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.

Truyện đọc luyện từ vựng: The Equal Farm

Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 58 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.

English version

When their parents passed, Lan and Hùng inherited not an estate but a question: who decides? The conventional answer was the elder son. But Lan had a counter-argument, and Hùng — curiously — agreed with it immediately. "Equal sky," he said. "Equal ground." So they built a system that has since convinced three banks, one editor, and a considerable number of elderly neighbours who once doubted.

Every task is divided equally: he tends the extra bean rows on Monday mornings; she writes the grant forms every Sunday. Every event on the farm is open to the whole village — free entry for youth under twenty-five. Effort is measured, not assumed. They ensure every worker is paid on time, and they express their values not just in what they grow but in how they share what they earn.

The contrast between their early days and now is definite. It was not easy — elbow-deep in debt, with only enough land to produce a small crop and everyone else converting their land to concrete. But exactly when they aligned, the valley bloomed. They explored their roles, exposed the grain to light, and extended their hands to each other. Fame was never the goal. A fair share — that was the definite criterion.

Their model currently teaches ten young farmers and has been featured in a farming journal. The editor called it "an equal partnership that entirely rewrote what a family farm can be." Fine weather helps, but fine soil and a fine partnership help more. They flag each plot with both their names. The countryside, they say, is not a place — it's a choice. And they choose it, equally, every single morning.

Bản dịch tiếng Việt

Khi bố mẹ mất, Lan và Hùng thừa kế không phải một trang trại lớn mà là một câu hỏi: ai quyết định? Câu trả lời thông thường là người con trai lớn. Nhưng Lan có lập luận phản bác, và Hùng — kỳ lạ thay — đồng ý ngay lập tức. "Bầu trời bình đẳng," anh nói. "Mảnh đất bình đẳng." Thế là họ xây dựng một hệ thống đã thuyết phục được ba ngân hàng, một biên tập viên, và không ít người hàng xóm cao tuổi từng hoài nghi.

Mọi nhiệm vụ được chia đều: anh chăm sóc những hàng đậu phụ vào sáng thứ Hai; cô viết hồ sơ tài trợ mỗi Chủ nhật. Mọi sự kiện trên trang trại đều mở cửa cho cả làng — miễn phí gia nhập cho người trẻ dưới hai mươi lăm tuổi. Nỗ lực được đo đếm, không phải giả định. Họ đảm bảo mọi công nhân được trả đúng hạn, và họ bày tỏ các giá trị của mình không chỉ qua những gì họ trồng mà còn qua cách họ chia sẻ những gì họ thu được.

Sự tương phản giữa những ngày đầu và bây giờ là rõ ràng. Không dễ dàng — nợ ngập đến khuỷu tay, chỉ có đủ đất để tạo ra vụ mùa nhỏ và mọi người khác đang chuyển đổi đất thành bê-tông. Nhưng chính xác khi họ đồng lòng, thung lũng nở hoa. Họ khám phá vai trò của mình, phơi thớ gỗ ra ánh sáng, và đưa tay ra với nhau. Danh tiếng chưa bao giờ là mục tiêu. Một phần công bằng — đó là tiêu chí rõ ràng.

Mô hình của họ hiện đang dạy mười nông dân trẻ và đã được đăng trên một tạp chí nông nghiệp. Biên tập viên gọi nó là "quan hệ đối tác bình đẳng hoàn toàn viết lại những gì một trang trại gia đình có thể là." Thời tiết tốt giúp ích, nhưng đất tốt và quan hệ tốt còn giúp ích hơn. Họ cắm cờ đánh dấu mỗi khu với tên của cả hai. Nông thôn, họ nói, không chỉ là một nơi — đó là một sự lựa chọn. Và họ chọn nó, bình đẳng, mỗi sáng.

Nghe khi nào phù hợp

Equal Sky là một bản folk/pop ấm áp, hợp để nghe khi bạn trân trọng sự công bằng, tình anh em, hoặc niềm vui của lao động chung. Giai điệu mộc mạc giúp bạn dễ cảm và dễ hát theo.

Khám phá thêm nội dung tiếng Anh

Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.

Bài hát khác nên nghe

Playlist gợi ý

Về NEU.vn English Song System

NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.

Kết luận

Equal Sky nhắc ta rằng một tương lai bền vững được dựng trên sự công bằng và bàn tay chung sức. Hãy nghe bài hát, học trọn bộ từ vựng kèm ví dụ, đọc truyện “The Equal Farm” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?

Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.

Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?

Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.

Shadowing là gì và làm thế nào?

Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.

Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?

Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.

Nghe những bài này ở đâu?

Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.