Cách Xin Phép Trong Tiếng Anh — May I…? Is It O.K. If…? Và Rủ Bạn Đi Chơi (Bài A23)

Cách xin phép trong tiếng Anh có nhiều mức độ, và chọn sai mức là nghe hoặc quá khách sáo hoặc quá suồng sã. Bài A23 đặt bạn vào những tình huống rất quen: mượn quyển từ điển, xin đổi chỗ ngồi, rủ bạn đi xem hòa nhạc thứ Sáu — kèm trọn bộ thứ trong tuần để hẹn ngày.

Cách xin phép trong tiếng Anh - bài học A23, May I và Is it OK if | NEU.vn
Bài A23 – EVERYDAY CONVERSATION

Tóm tắt bài học

Hai mẫu xin phép chính: May I…? trang trọng, dùng với người lạ hoặc cấp trên (May I borrow your dictionary?); Is it O.K. if…? thân mật, dùng với bạn bè (Is it O.K. if I sit here?). Để rủ ai đó, dùng Would you like to…? — trả lời I’d like to, thanks hoặc Sorry, I’m not free. Điểm đặc biệt của bài này là thì hiện tại tiếp diễn dùng cho kế hoạch tương lai: I’m playing tennis on Saturday nghĩa là thứ Bảy tôi có hẹn chơi tennis, chứ không phải đang chơi.

🎧 Nghe trọn bài A23:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A23 là bài số 23 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học lời mời ở bài A15. Học xong bài này bạn xin phép đúng mức độ trang trọng, rủ bạn đi chơi, nói được các thứ trong tuần và diễn đạt kế hoạch sắp tới.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: Would you like to come to a party?
B: Well, I’d like to… but when is it?
A: On Saturday evening.
B: What a pity! I’m busy on Saturday.
A: What are you doing?
B: I’m doing my homework.
A: Really!… Another time perhaps?
B: Yes, thanks anyway.
C: Excuse me, is this seat free?
D: Yes, it is.
C: Is it O.K. if I sit here?
D: Yes, of course.
C: Er… is that your newspaper?
D: Yes, it is.
C: May I borrow it for a minute, please?
D: Yes, certainly.
E: Good morning.
F: Good morning. Can I help you?
E: Yes, I’m looking for a book.
F: What’s the title?
E: Instant English. Have you got it?
F: Yes, we have.
E: How much is it?
F: 5 pounds.
E: May I see it?
F: Of course, here you are.

A: Bạn muốn đến dự một bữa tiệc không?
B: À, tôi muốn lắm… nhưng khi nào vậy?
A: Vào tối thứ Bảy.
B: Tiếc quá! Tôi bận vào thứ Bảy.
A: Bạn sẽ làm gì?
B: Tôi sẽ làm bài tập về nhà.
A: Thật à!… Có lẽ để lần khác nhé?
B: Vâng, dù sao cũng cảm ơn.
C: Xin lỗi, chỗ ngồi này còn trống không?
D: Có, còn trống.
C: Tôi ngồi ở đây được không?
D: Vâng, tất nhiên.
C: Ờ… đó có phải là tờ báo của bạn không?
D: Vâng, đúng vậy.
C: Tôi có thể mượn nó một phút được không?
D: Vâng, chắc chắn rồi.
E: Chào buổi sáng.
F: Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
E: Vâng, tôi đang tìm một quyển sách.
F: Tựa sách là gì?
E: Instant English. Bạn có quyển đó không?
F: Có, chúng tôi có.
E: Nó giá bao nhiêu?
F: 5 bảng.
E: Tôi có thể xem nó không?
F: Tất nhiên, của bạn đây.

Từ vựng bài A23

23 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Another — thêm; nữa; khác
    Đồng nghĩa: one more, an additional  ·  Trái nghĩa: the same
  2. Anyway — dù sao
    Đồng nghĩa: in any case, besides  ·  Trái nghĩa:
  3. Borrow — mượn
    Đồng nghĩa: take on loan, use temporarily  ·  Trái nghĩa: lend, return
  4. Concert — buổi hòa nhạc
    Đồng nghĩa: gig, recital, performance  ·  Trái nghĩa:
  5. Dictionary — từ điển
    Đồng nghĩa: lexicon, wordbook  ·  Trái nghĩa:
  6. Friday — thứ sáu
  7. Look For — tìm
    Đồng nghĩa: search for, seek, hunt for  ·  Trái nghĩa: find
  8. Monday — thứ hai
  9. Newspaper — tờ nhật báo
    Đồng nghĩa: paper, daily, press  ·  Trái nghĩa:
  10. Free — trống; rảnh
    Đồng nghĩa: available, not busy, unoccupied  ·  Trái nghĩa: busy, occupied
  11. Party — tiệc; buổi liên hoan
    Đồng nghĩa: celebration, get-together, do  ·  Trái nghĩa:
  12. Picnic — buổi cắm trại; buổi đi chơi ngoài trời
    Đồng nghĩa: outdoor meal, outing  ·  Trái nghĩa:
  13. Saturday — thứ bảy
  14. Seat — chỗ ngồi
    Đồng nghĩa: chair, place  ·  Trái nghĩa:
  15. Sunday — chủ nhật
  16. Thursday — thứ năm
  17. Title — tựa đề
    Đồng nghĩa: name, heading  ·  Trái nghĩa:
  18. Tuesday — thứ ba
  19. Wednesday — thứ tư
  20. Week — tuần
    Đồng nghĩa: seven days  ·  Trái nghĩa:
  21. Homework — bài tập về nhà
    Đồng nghĩa: assignment, schoolwork  ·  Trái nghĩa:
  22. Minute — phút
    Đồng nghĩa: moment, instant  ·  Trái nghĩa:
  23. Book — sách
    Đồng nghĩa: volume, publication; reserve  ·  Trái nghĩa: cancel

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
Would you like to come to a party? Mời bạn đến dự tiệc nhé?
I’d like to Tôi muốn lắm.
What a pity! Thật tiếc quá!
Is it O.K. if I sit here? Tôi ngồi đây được không?
Another time, perhaps Có lẽ để lần khác.
Thanks, anyway Dù sao cũng cảm ơn.
May I borrow it? Cho phép tôi mượn nó nhé?
Of course Tất nhiên.
Can I help you? Tôi có thể giúp gì cho bạn?
How much is it? Nó giá bao nhiêu?
May I see it? Tôi có thể xem nó không?

Ngữ pháp trọng tâm

Would you like to…?

  • Dùng để mời ai đó làm gì một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Would you like to come to a party? — Bạn muốn đến dự một bữa tiệc không?
  • I’d like to. — Tôi muốn lắm.

Present continuous for future arrangements

  • Thì hiện tại tiếp diễn có thể dùng để nói về một kế hoạch hoặc sắp xếp trong tương lai gần.

Ví dụ

  • What are you doing on Saturday? — Thứ Bảy bạn sẽ làm gì?
  • I’m doing my homework. — Tôi sẽ làm bài tập về nhà.

May I…?

  • May I dùng để xin phép lịch sự.

Ví dụ

  • May I borrow it for a minute? — Tôi có thể mượn nó một phút được không?
  • May I see it? — Tôi có thể xem nó không?

Is it O.K. if…?

  • Dùng để xin phép làm gì.

Ví dụ

  • Is it O.K. if I sit here? — Tôi ngồi đây được không?

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is busy on Saturday? — Ai bận vào thứ Bảy?
  2. What is B doing on Saturday? — B sẽ làm gì vào thứ Bảy?
  3. When is the party? — Bữa tiệc diễn ra khi nào?
  4. Where does C want to sit? — C muốn ngồi ở đâu?
  5. Why does E talk to F? — Tại sao E nói chuyện với F?
  6. How much is the book? — Quyển sách giá bao nhiêu?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền từ còn thiếu.

  1. 1. Would you like to come to a ____?
  2. 2. What a ____!
  3. 3. I’m busy on ____.
  4. 4. Is this seat ____?
  5. 5. May I ____ it for a minute?

Bài 2. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 6. Tôi muốn lắm.
  2. 7. Tôi ngồi đây được không?
  3. 8. Tôi đang tìm một quyển sách.
  4. 9. Tựa sách là gì?
  5. 10. Tôi có thể xem nó không?

Bài 3. Trả lời theo bài.

  1. 11. Is the seat free?
  2. 12. What book is E looking for?
  3. 13. Has F got the book?

Đáp án

1. party  |  2. pity  |  3. Saturday  |  4. free  |  5. borrow  |  6. I’d like to.  |  7. Is it O.K. if I sit here?  |  8. I’m looking for a book.  |  9. What’s the title?  |  10. May I see it?  |  11. Yes, it is.  |  12. E is looking for Instant English.  |  13. Yes, F has.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Another a. thứ hai
2. Anyway b. mượn
3. Borrow c. thêm; nữa; khác
4. Concert d. tìm
5. Dictionary e. thứ sáu
6. Friday f. dù sao
7. Look For g. buổi hòa nhạc
8. Monday h. từ điển

Đáp án: 1-c   2-f   3-b   4-g   5-h   6-e   7-d   8-a

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Bạn muốn đến dự một bữa tiệc không?
  2. À, tôi muốn lắm… nhưng khi nào vậy?
  3. Vào tối thứ Bảy.
  4. Tiếc quá! Tôi bận vào thứ Bảy.
  5. Bạn sẽ làm gì?

Đáp án gợi ý:

  1. Would you like to come to a party?
  2. Well, I’d like to… but when is it?
  3. On Saturday evening.
  4. What a pity! I’m busy on Saturday.
  5. What are you doing?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm borrow với lend. Borrow là mượn về phía mình, lend là cho người khác mượn. Can I borrow your book? là bạn xin mượn; Can you lend me your book? cũng cùng ý nhưng đảo chủ ngữ. Nói Can you borrow me your book? là sai.

Hai — Dùng May I với bạn thân. May I…? khá trang trọng. Với bạn bè, người bản xứ nói Is it O.K. if I…? hoặc Can I…? Dùng May I trong quán cà phê với bạn cùng lớp nghe cứng và xa cách.

Ba — Hiểu sai thì tiếp diễn chỉ tương lai. I’m playing tennis on Saturday không có nghĩa đang chơi, mà là thứ Bảy đã hẹn chơi. Khi có mốc thời gian tương lai đi kèm, thì tiếp diễn diễn tả kế hoạch đã sắp xếp.

Bốn — Quên viết hoa thứ trong tuần. Tiếng Anh luôn viết hoa các thứ: Monday, Friday, Saturday. Viết monday là lỗi chính tả, khác hẳn tiếng Việt. Giới từ đi kèm là on: on Friday.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A22 — Nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh. Bài tiếp theo: A24 — Trật tự tính từ.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.