Giới Từ Chỉ Nơi Chốn Trong Tiếng Anh — In Front Of, Behind, Between (Bài A25)

Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh là thứ quyết định người nghe hình dung đúng hay sai vị trí. Đứng in front of hay behind, ngồi between hai người nào — sai một giới từ là sai cả bức tranh. Bài A25 dựng cảnh xếp hàng mua vé trước rạp chiếu phim để bạn thấy rõ từng vị trí.

Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh - bài học A25, in front of behind between | NEU.vn
Bài A25 – AT THE CINEMA

Tóm tắt bài học

Nhóm giới từ cần thuộc: in front of (phía trước), behind (phía sau), between (ở giữa hai đối tượng), outside (bên ngoài), across (băng qua), along (dọc theo), round (vòng quanh). Lưu ý in front of luôn đủ ba chữ, không rút thành in front. Bài A25 ghép thêm liên từ because để nêu lý do: He’s waiting because his girlfriend is late. — công cụ giúp câu trả lời của bạn dài và tự nhiên hơn hẳn.

🎧 Nghe trọn bài A25:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A25 là bài số 25 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học hỏi đường ở bài A07. Học xong bài này bạn tả được vị trí người và vật trong một khung cảnh, và nêu lý do bằng because.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Peter’s standing outside the cinema. He’s waiting for Lulu, his girlfriend, and he’s looking at his watch because he’s late. An old man’s coming out of the cinema. A young man’s going into the cinema. A boy’s running up the steps. A woman’s buying a ticket from the cashier. Some people are queuing outside the cinema.

Peter đang đứng bên ngoài rạp chiếu phim. Anh ấy đang chờ Lulu, bạn gái của anh ấy, và anh ấy đang nhìn đồng hồ vì anh ấy đến muộn. Một ông già đang đi ra khỏi rạp chiếu phim. Một thanh niên đang đi vào rạp chiếu phim. Một cậu bé đang chạy lên các bậc thềm. Một phụ nữ đang mua vé từ người thu ngân. Một số người đang xếp hàng bên ngoài rạp chiếu phim.

Now Peter’s in the cinema with Lulu. He’s sitting between Lulu and a man with a moustache. A lady’s sitting in front of him. She is wearing a large hat. Peter can’t see the film. A man’s sitting behind Peter. He’s smoking a pipe. Lulu’s unhappy because the smoke’s going into her eyes.

Bây giờ Peter đang ở trong rạp chiếu phim cùng Lulu. Anh ấy đang ngồi giữa Lulu và một người đàn ông có ria mép. Một quý bà đang ngồi phía trước anh ấy. Bà ấy đang đội một chiếc mũ lớn. Peter không thể xem phim. Một người đàn ông đang ngồi phía sau Peter. Ông ấy đang hút tẩu. Lulu không vui vì khói đang bay vào mắt cô ấy.

This is the scene from the film. In this scene, a beautiful young girl’s lying across the lines. She’s shouting “Help!” because the train’s coming along the lines. It’s very near. It’s coming round the bend now.

Đây là cảnh trong bộ phim. Trong cảnh này, một cô gái trẻ đẹp đang nằm ngang trên đường ray. Cô ấy đang hét “Cứu!” vì đoàn tàu đang chạy dọc theo đường ray. Nó ở rất gần. Bây giờ nó đang chạy vòng qua khúc quanh.

Từ vựng bài A25

25 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Because — bởi vì
    Đồng nghĩa: since, as, due to the fact that  ·  Trái nghĩa:
  2. Behind — phía sau
    Đồng nghĩa: at the back of, in the rear of  ·  Trái nghĩa: in front of
  3. Bend — chỗ đường cong; khúc quanh
    Đồng nghĩa: curve, bow, stoop  ·  Trái nghĩa: straighten
  4. Between — ở giữa
    Đồng nghĩa: in the middle of, amid  ·  Trái nghĩa:
  5. Buy — mua
    Đồng nghĩa: purchase, get, acquire  ·  Trái nghĩa: sell
  6. Cashier — người thu ngân
    Đồng nghĩa: teller, till operator  ·  Trái nghĩa:
  7. In Front Of — phía trước
    Đồng nghĩa: ahead of, before  ·  Trái nghĩa: behind
  8. Girlfriend — bạn gái
    Đồng nghĩa: partner, sweetheart  ·  Trái nghĩa: boyfriend
  9. Late — trễ; muộn
    Đồng nghĩa: delayed, behind time  ·  Trái nghĩa: early, on time
  10. Lie — nằm
  11. Line — đường xe lửa; đường ray
    Đồng nghĩa: row, queue  ·  Trái nghĩa:
  12. Moustache — ria mép
    Đồng nghĩa: whiskers  ·  Trái nghĩa:
  13. Outside — bên ngoài
    Đồng nghĩa: out of, beyond  ·  Trái nghĩa: inside
  14. Queue — xếp hàng
    Đồng nghĩa: line, waiting line  ·  Trái nghĩa:
  15. Scene — cảnh trong phim
    Đồng nghĩa: view, sight, setting  ·  Trái nghĩa:
  16. Shout — la to; hét
    Đồng nghĩa: yell, call out, cry  ·  Trái nghĩa: whisper
  17. Smoke — khói; hút thuốc
    Đồng nghĩa: puff, have a cigarette  ·  Trái nghĩa:
  18. Step — bậc; nấc
    Đồng nghĩa: pace, stride, stair  ·  Trái nghĩa:
  19. Wait — chờ
    Đồng nghĩa: stay, hang on, hold on  ·  Trái nghĩa: leave, go
  20. Cinema — rạp chiếu phim
  21. Ticket — vé
  22. Watch — đồng hồ đeo tay
  23. Pipe — tẩu thuốc
    Đồng nghĩa: tobacco pipe  ·  Trái nghĩa:
  24. Train — đoàn tàu
  25. Film — phim

Ngữ pháp trọng tâm

The Present Continuous Tense

  • Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra.
  • Cấu trúc:
  • Subject + am / is / are + verb-ing

Ví dụ

  • Peter’s standing outside the cinema. — Peter đang đứng bên ngoài rạp chiếu phim.
  • He’s waiting for Lulu. — Anh ấy đang chờ Lulu.
  • A woman’s buying a ticket. — Một phụ nữ đang mua vé.
  • Some people are queuing outside the cinema. — Một số người đang xếp hàng bên ngoài rạp chiếu phim.

Prepositions of place

  • Giới từ chỉ vị trí:
  • Outside: bên ngoài.
  • Inside / in: bên trong; ở trong.
  • Between: ở giữa.
  • In front of: phía trước.
  • Behind: phía sau.
  • Across: ngang qua. — Along: dọc theo.
  • Round: vòng qua.

Ví dụ

  • Peter is sitting between Lulu and a man. — Peter đang ngồi giữa Lulu và một người đàn ông.
  • A lady is sitting in front of him. — Một quý bà đang ngồi phía trước anh ấy.
  • A man is sitting behind Peter. — Một người đàn ông đang ngồi phía sau Peter.

Because

  • Because dùng để nêu lý do.

Ví dụ

  • He’s looking at his watch because he’s late. — Anh ấy đang nhìn đồng hồ vì anh ấy đến muộn.
  • Lulu’s unhappy because the smoke’s going into her eyes. — Lulu không vui vì khói đang bay vào mắt cô ấy.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Peter waiting for? — Peter đang chờ ai?
  2. What is the woman buying? — Người phụ nữ đang mua gì?
  3. When does Peter look at his watch? — Khi nào Peter nhìn đồng hồ?
  4. Where is Peter standing at the beginning? — Lúc đầu Peter đang đứng ở đâu?
  5. Why is Lulu unhappy? — Tại sao Lulu không vui?
  6. How is the train moving in the film scene? — Đoàn tàu đang di chuyển như thế nào trong cảnh phim?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền giới từ phù hợp: outside, between, in front of, behind, across.

  1. 1. Peter is standing ____ the cinema.
  2. 2. Peter is sitting ____ Lulu and a man.
  3. 3. A lady is sitting ____ him.
  4. 4. A man is sitting ____ Peter.
  5. 5. A girl is lying ____ the lines.

Bài 2. Chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn.

  1. 6. Peter ____ for Lulu. (wait)
  2. 7. A woman ____ a ticket. (buy)
  3. 8. Some people ____ outside the cinema. (queue)
  4. 9. The train ____ along the lines. (come)
  5. 10. The girl ____ “Help!” (shout)

Bài 3. Trả lời theo bài.

  1. 11. Why is Peter late?
  2. 12. Why can’t Peter see the film?
  3. 13. Why is the girl shouting “Help”?

Đáp án

1. outside  |  2. between  |  3. in front of  |  4. behind  |  5. across  |  6. is waiting  |  7. is buying  |  8. are queuing  |  9. is coming  |  10. is shouting  |  11. He is late, so he is looking at his watch.  |  12. Because a lady with a large hat is sitting in front of him.  |  13. Because the train is coming along the lines.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Because a. chỗ đường cong; khúc quanh
2. Behind b. phía sau
3. Bend c. mua
4. Between d. ở giữa
5. Buy e. bởi vì
6. Cashier f. phía trước
7. In Front Of g. bạn gái
8. Girlfriend h. người thu ngân

Đáp án: 1-e   2-b   3-a   4-d   5-c   6-h   7-f   8-g

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Peter đang đứng bên ngoài rạp chiếu phim. Anh ấy đang chờ Lulu, bạn gái của anh ấy, và anh ấy đang nhìn đồng hồ vì anh ấy đến muộn. Một ông già đang đi ra khỏi rạp chiếu phim. Một thanh niên đang đi vào rạp chiếu phim. Một cậu bé đang chạy lên các bậc thềm. Một phụ nữ đang mua vé từ người thu ngân. Một số người đang xếp hàng bên ngoài rạp chiếu phim.
  2. Bây giờ Peter đang ở trong rạp chiếu phim cùng Lulu. Anh ấy đang ngồi giữa Lulu và một người đàn ông có ria mép. Một quý bà đang ngồi phía trước anh ấy. Bà ấy đang đội một chiếc mũ lớn. Peter không thể xem phim. Một người đàn ông đang ngồi phía sau Peter. Ông ấy đang hút tẩu. Lulu không vui vì khói đang bay vào mắt cô ấy.
  3. Đây là cảnh trong bộ phim. Trong cảnh này, một cô gái trẻ đẹp đang nằm ngang trên đường ray. Cô ấy đang hét “Cứu!” vì đoàn tàu đang chạy dọc theo đường ray. Nó ở rất gần. Bây giờ nó đang chạy vòng qua khúc quanh.

Đáp án gợi ý:

  1. Peter’s standing outside the cinema. He’s waiting for Lulu, his girlfriend, and he’s looking at his watch because he’s late. An old man’s coming out of the cinema. A young man’s going into the cinema. A boy’s running up the steps. A woman’s buying a ticket from the cashier. Some people are queuing outside the cinema.
  2. Now Peter’s in the cinema with Lulu. He’s sitting between Lulu and a man with a moustache. A lady’s sitting in front of him. She is wearing a large hat. Peter can’t see the film. A man’s sitting behind Peter. He’s smoking a pipe. Lulu’s unhappy because the smoke’s going into her eyes.
  3. This is the scene from the film. In this scene, a beautiful young girl’s lying across the lines. She’s shouting “Help!” because the train’s coming along the lines. It’s very near. It’s coming round the bend now.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Rút gọn in front of thành in front. Giới từ này luôn đủ ba chữ khi có tân ngữ: in front of the cinema. Bỏ of là câu thiếu. Chỉ khi không có tân ngữ mới nói gọn at the front.

Hai — Dùng between cho ba đối tượng trở lên. Between dành cho hai đối tượng: between the man and the woman. Từ ba trở lên thì dùng among: among the people in the queue.

Ba — Nhầm because với because of. Because đi với cả một mệnh đề: because she is late. Because of đi với danh từ: because of the rain. Ghép ngược là câu vỡ ngữ pháp.

Bốn — Nhầm behind với at the back. Behind me là ngay phía sau tôi; at the back là ở khu vực cuối cùng của một nơi. Trong hàng người xếp hàng, người kế tiếp là behind, người cuối hàng mới là at the back.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A24 — Trật tự tính từ. Bài tiếp theo: A26 — Cách nói giờ.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.