Giới từ đi sau tính từ trong tiếng Anh: angry with, good at, afraid of, interested in, proud of và bảng ghép đầy đủ. Bài B32 kèm hội thoại gia đình, bài tập.
View More Giới Từ Đi Sau Tính Từ Trong Tiếng Anh — Angry With, Good At, Afraid Of (Bài B32)Tác giả: Abuneuvn
So Am I Và Neither Do I — Cách Nói Tôi Cũng Vậy Trong Tiếng Anh (Bài B31)
So am I và neither do I: cách nói tôi cũng vậy trong tiếng Anh ở câu khẳng định và phủ định, kèm cách diễn đạt tương phản. Bài B31 có bài tập, đáp án.
View More So Am I Và Neither Do I — Cách Nói Tôi Cũng Vậy Trong Tiếng Anh (Bài B31)Each Other Và One Another Trong Tiếng Anh — Đại Từ Tương Hỗ (Bài B30)
Each other và one another trong tiếng Anh: khác biệt, cách dùng với các động từ chỉ quan hệ và phân biệt với đại từ phản thân. Bài B30 có bài tập, đáp án.
View More Each Other Và One Another Trong Tiếng Anh — Đại Từ Tương Hỗ (Bài B30)Tiếng Anh Khi Đi Ăn Tối Nhà Bạn — Cách Mời, Khen Món Ăn Và Từ Chối Lịch Sự (Bài B29)
Tiếng Anh khi đi ăn tối nhà bạn: cách mời rượu, khen món ăn, từ chối lịch sự, mời khách tự nhiên và các tính từ thời tiết. Bài B29 kèm hội thoại và bài tập.
View More Tiếng Anh Khi Đi Ăn Tối Nhà Bạn — Cách Mời, Khen Món Ăn Và Từ Chối Lịch Sự (Bài B29)Động Từ Theo Sau Là To V Hay V-ing — Bảng Phân Loại Và Mẹo Nhớ (Bài B28)
Động từ theo sau là to V hay V-ing trong tiếng Anh: nhóm dùng to-infinitive, nhóm dùng gerund, nhóm dùng được cả hai và cách nhớ nhanh. Bài B28 có bài tập.
View More Động Từ Theo Sau Là To V Hay V-ing — Bảng Phân Loại Và Mẹo Nhớ (Bài B28)As Much As Và As Many As Trong Tiếng Anh — So Sánh Bằng Với Danh Từ (Bài B27)
As much as và as many as trong tiếng Anh: so sánh bằng với danh từ đếm được và không đếm được, phân biệt với as + tính từ + as. Bài B27 có bài tập, đáp án.
View More As Much As Và As Many As Trong Tiếng Anh — So Sánh Bằng Với Danh Từ (Bài B27)Đại Từ Phản Thân Trong Tiếng Anh — Myself, Yourself, Himself Và Cách Dùng By Myself (Bài B26)
Đại từ phản thân trong tiếng Anh: bảng đầy đủ myself đến themselves, ba trường hợp dùng và các lỗi hay gặp nhất. Bài B26 kèm hội thoại và bài tập có đáp án.
View More Đại Từ Phản Thân Trong Tiếng Anh — Myself, Yourself, Himself Và Cách Dùng By Myself (Bài B26)Tiếng Anh Khi Làm Thủ Tục Lên Máy Bay — Check In, Hành Lý Quá Cân Và Kiểm Tra An Ninh (Bài B25)
Tiếng Anh khi làm thủ tục lên máy bay: check in, cân hành lý, phí quá cân, kiểm tra an ninh, phòng chờ và lên tàu bay. Bài B25 kèm hội thoại thật và bài tập.
View More Tiếng Anh Khi Làm Thủ Tục Lên Máy Bay — Check In, Hành Lý Quá Cân Và Kiểm Tra An Ninh (Bài B25)Từ Vựng Du Học Và Cuộc Sống Sinh Viên Tiếng Anh — Kèm For, Since Và Câu Hỏi Đuôi (Bài B24)
Từ vựng du học tiếng Anh: studio flat, exam, homework, make friends, kèm ôn tập hiện tại hoàn thành với for và since, be able to, have to. Bài B24 có bài tập.
View More Từ Vựng Du Học Và Cuộc Sống Sinh Viên Tiếng Anh — Kèm For, Since Và Câu Hỏi Đuôi (Bài B24)Từ Vựng Thiên Tai Và Thảm Họa Tiếng Anh — Động Đất, Núi Lửa, Hỏa Hoạn (Bài B23)
Từ vựng thiên tai tiếng Anh: earthquake, volcanic eruption, fire, plane crash, survivor và cách kể lại bằng quá khứ tiếp diễn kết hợp quá khứ đơn. Có bài tập.
View More Từ Vựng Thiên Tai Và Thảm Họa Tiếng Anh — Động Đất, Núi Lửa, Hỏa Hoạn (Bài B23)Câu Hỏi Đuôi Trong Tiếng Anh — Quy Tắc Ngược Dấu Và Bảng Đầy Đủ (Bài B22)
Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh: quy tắc khẳng định đi với đuôi phủ định và ngược lại, cách chọn trợ động từ, kèm từ vựng xin việc. Bài B22 có bài tập, đáp án.
View More Câu Hỏi Đuôi Trong Tiếng Anh — Quy Tắc Ngược Dấu Và Bảng Đầy Đủ (Bài B22)Cách Xin Nghỉ Ốm Bằng Tiếng Anh — Gọi Điện Báo Bận Và Từ Vựng Bóng Đá (Bài B21)
Cách xin nghỉ ốm bằng tiếng Anh: gọi điện báo công ty, mô tả triệu chứng và dùng be able to, until. Bài B21 kèm từ vựng bóng đá, hội thoại và bài tập có đáp án.
View More Cách Xin Nghỉ Ốm Bằng Tiếng Anh — Gọi Điện Báo Bận Và Từ Vựng Bóng Đá (Bài B21)So Sánh Trạng Từ Trong Tiếng Anh — More Slowly, Faster Và Các Dạng Bất Quy Tắc (Bài B20)
So sánh trạng từ trong tiếng Anh: trạng từ một âm tiết thêm -er, trạng từ đuôi -ly dùng more, cùng các dạng bất quy tắc well – better. Bài B20 có bài tập.
View More So Sánh Trạng Từ Trong Tiếng Anh — More Slowly, Faster Và Các Dạng Bất Quy Tắc (Bài B20)Cách Hỏi Kích Thước Và Khoảng Cách Bằng Tiếng Anh — How Far, How High, How Deep (Bài B19)
Cách hỏi kích thước bằng tiếng Anh với How far, How high, How wide, How deep, How heavy và các danh từ height, width, length, depth. Bài B19 có bài tập.
View More Cách Hỏi Kích Thước Và Khoảng Cách Bằng Tiếng Anh — How Far, How High, How Deep (Bài B19)Tiếng Anh Trong Ngân Hàng — Séc, Thẻ Tín Dụng Và Tỷ Giá Hối Đoái (Bài B18)
Tiếng Anh trong ngân hàng: đổi séc lấy tiền mặt, dùng thẻ tín dụng, hỏi tỷ giá hối đoái và xuất trình giấy tờ tùy thân. Bài B18 kèm hội thoại và bài tập.
View More Tiếng Anh Trong Ngân Hàng — Séc, Thẻ Tín Dụng Và Tỷ Giá Hối Đoái (Bài B18)Phân Biệt Emigrate Và Immigrate — Từ Vựng Nhập Cư Và Định Cư Tiếng Anh (Bài B17)
Phân biệt emigrate và immigrate trong tiếng Anh, kèm từ vựng nhập cư định cư: immigrant, qualification, accommodation, earn a living. Bài B17 có bài tập.
View More Phân Biệt Emigrate Và Immigrate — Từ Vựng Nhập Cư Và Định Cư Tiếng Anh (Bài B17)Phân Biệt Can Và Be Able To Trong Tiếng Anh — Khi Nào Bắt Buộc Dùng Be Able To (Bài B16)
Phân biệt can và be able to: vì sao can chỉ có hai thì, khi nào bắt buộc dùng be able to và cách chia ở tương lai, hiện tại hoàn thành. Bài B16 có bài tập.
View More Phân Biệt Can Và Be Able To Trong Tiếng Anh — Khi Nào Bắt Buộc Dùng Be Able To (Bài B16)Từ Vựng Quân Đội Và Cấp Bậc Tiếng Anh — Kèm Cách Nói Về Quy Định (Bài B15)
Từ vựng quân đội tiếng Anh: sergeant, general, uniform, order, promotion và cách dùng have to để nói về quy định bắt buộc. Bài B15 có hội thoại và bài tập.
View More Từ Vựng Quân Đội Và Cấp Bậc Tiếng Anh — Kèm Cách Nói Về Quy Định (Bài B15)Had To Và Didn’t Have To Trong Tiếng Anh — Bắt Buộc Và Không Cần Trong Quá Khứ (Bài B14)
Had to và didn’t have to trong tiếng Anh: cách nói bắt buộc và không cần thiết ở quá khứ, phân biệt với couldn’t. Bài B14 kèm hội thoại điện thoại và bài tập.
View More Had To Và Didn’t Have To Trong Tiếng Anh — Bắt Buộc Và Không Cần Trong Quá Khứ (Bài B14)Tiếng Anh Ở Nhà Ga Tàu Hỏa — Too Và Enough Trong Tình Huống Thật (Bài B13)
Tiếng Anh ở nhà ga tàu hỏa: hỏi sân ga, gọi người khuân hành lý, nói lỡ tàu, kèm cấu trúc too và enough. Bài B13 có hội thoại, từ vựng và bài tập có đáp án.
View More Tiếng Anh Ở Nhà Ga Tàu Hỏa — Too Và Enough Trong Tình Huống Thật (Bài B13)Từ Vựng Vũ Trụ Và Khoa Học Tiếng Anh — Kể Chuyện Bằng Quá Khứ Đơn (Bài B12)
Từ vựng vũ trụ tiếng Anh: spaceship, planet, oxygen, space suit và cách kể một câu chuyện bằng quá khứ đơn kết hợp lời nói trực tiếp. Bài B12 có bài tập.
View More Từ Vựng Vũ Trụ Và Khoa Học Tiếng Anh — Kể Chuyện Bằng Quá Khứ Đơn (Bài B12)Động Từ Tri Giác Look, Feel, Taste, Sound, Smell — Vì Sao Phải Đi Với Tính Từ (Bài B11)
Động từ tri giác trong tiếng Anh: look, feel, taste, sound, smell đi với tính từ chứ không phải trạng từ, và cách dùng với like. Bài B11 kèm hội thoại, bài tập.
View More Động Từ Tri Giác Look, Feel, Taste, Sound, Smell — Vì Sao Phải Đi Với Tính Từ (Bài B11)Cấu Trúc Want Trong Tiếng Anh — Want To, Want Somebody To Và Lỗi Hay Gặp (Bài B10)
Cấu trúc want trong tiếng Anh: want + danh từ, want to + động từ, want somebody to do something và cách nói lịch sự hơn bằng would like. Bài B10 có bài tập.
View More Cấu Trúc Want Trong Tiếng Anh — Want To, Want Somebody To Và Lỗi Hay Gặp (Bài B10)Tiếng Anh Ở Hiệu Thuốc — Cách Mô Tả Triệu Chứng Và Mua Thuốc (Bài B09)
Tiếng Anh ở hiệu thuốc: cách nói đau đầu, đau bụng, viêm họng, hỏi mua thuốc theo đơn và mẫu câu của dược sĩ. Bài B09 kèm hội thoại, từ vựng và bài tập.
View More Tiếng Anh Ở Hiệu Thuốc — Cách Mô Tả Triệu Chứng Và Mua Thuốc (Bài B09)Vị Trí Của Trạng Từ Trong Câu Tiếng Anh — Quy Tắc Đặt Đúng Chỗ (Bài B08)
Vị trí của trạng từ trong câu tiếng Anh: quy tắc cho trạng từ tần suất, cách thức, thời gian và nơi chốn, kèm từ vựng về giấc ngủ. Bài B08 có bài tập, đáp án.
View More Vị Trí Của Trạng Từ Trong Câu Tiếng Anh — Quy Tắc Đặt Đúng Chỗ (Bài B08)Từ Vựng Chính Trị Và Ngoại Giao Tiếng Anh — Đọc Hiểu Bản Tin Quốc Tế (Bài B07)
Từ vựng chính trị tiếng Anh: Secretary General, Prime Minister, General Assembly, economic và cách bản tin quốc tế dùng bốn thì. Bài B07 kèm phỏng vấn, bài tập.
View More Từ Vựng Chính Trị Và Ngoại Giao Tiếng Anh — Đọc Hiểu Bản Tin Quốc Tế (Bài B07)Phân Biệt Bored Và Boring Trong Tiếng Anh — Quy Tắc -ed Và -ing (Bài B06)
Phân biệt bored và boring: quy tắc tính từ đuôi -ed tả cảm giác người, đuôi -ing tả tính chất sự vật, kèm từ vựng việc nhà và thì tương lai đơn. Bài B06 có bài tập.
View More Phân Biệt Bored Và Boring Trong Tiếng Anh — Quy Tắc -ed Và -ing (Bài B06)Cách Hẹn Gặp Bằng Tiếng Anh — Cấu Trúc Will Be Và Hẹn Chỗ, Hẹn Giờ (Bài B05)
Cách hẹn gặp bằng tiếng Anh với cấu trúc will be: hẹn giờ, hẹn chỗ, mô tả dấu hiệu nhận nhau và trấn an người kia. Bài B05 kèm hội thoại và bài tập có đáp án.
View More Cách Hẹn Gặp Bằng Tiếng Anh — Cấu Trúc Will Be Và Hẹn Chỗ, Hẹn Giờ (Bài B05)Phân Biệt Quá Khứ Đơn Và Hiện Tại Hoàn Thành — Khi Nào Dùng Thì Nào (Bài B04)
Phân biệt quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành: khác biệt về ý nghĩa, dấu hiệu nhận biết và cách dùng trong cùng một đoạn. Bài B04 kèm tường thuật Olympic, bài tập.
View More Phân Biệt Quá Khứ Đơn Và Hiện Tại Hoàn Thành — Khi Nào Dùng Thì Nào (Bài B04)This, That, These, Those Trong Tiếng Anh — Cách Dùng Và Lỗi Hay Gặp (Bài B03)
This that these those cách dùng trong tiếng Anh: phân biệt theo khoảng cách và số lượng, kèm ôn tập can, have to, các thì và so sánh. Bài B03 có bài tập, đáp án.
View More This, That, These, Those Trong Tiếng Anh — Cách Dùng Và Lỗi Hay Gặp (Bài B03)