Cấu trúc wish trong tiếng Anh: wish + past simple cho hiện tại, wish + past perfect cho quá khứ, wish + would để phàn nàn. Bài C42 có bài tập và đáp án.
View More Cấu Trúc Wish Trong Tiếng Anh — Ba Kiểu Ước Theo Ba Mốc Thời Gian (Bài C42)Tác giả: Abuneuvn
Cụm Danh Động Từ Làm Chủ Ngữ — Eating Carrots Is Good For You (Bài C41)
Cụm danh động từ làm chủ ngữ trong tiếng Anh: vì sao Eating carrots is chứ không phải are, và cách dùng sau giới từ. Bài C41 kèm từ vựng ăn uống, có bài tập.
View More Cụm Danh Động Từ Làm Chủ Ngữ — Eating Carrots Is Good For You (Bài C41)Từ Vựng Tour Du Lịch Tiếng Anh — Đọc Hiểu Một Tờ Rơi Lữ Hành (Bài C40)
Từ vựng tour du lịch tiếng Anh: escorted, excursion, optional, voucher, breathtaking. Bài C40 kèm cách kể lại chuyến đi bằng điều kiện loại 3, có bài tập.
View More Từ Vựng Tour Du Lịch Tiếng Anh — Đọc Hiểu Một Tờ Rơi Lữ Hành (Bài C40)Cấu Trúc Find It + Tính Từ + To V — Tôi Thấy Việc Đó Khó (Bài C39)
Cấu trúc find it + tính từ + to V trong tiếng Anh: vì sao cần chủ ngữ giả it và dùng với find, think, make, consider. Bài C39 có bài tập và đáp án.
View More Cấu Trúc Find It + Tính Từ + To V — Tôi Thấy Việc Đó Khó (Bài C39)If Only Cách Dùng Trong Tiếng Anh — Giá Mà Tôi Biết Sớm Hơn (Bài C38)
If only cách dùng trong tiếng Anh: tiếc nuối quá khứ, mong ước hiện tại và trách móc, phân biệt với I wish. Bài C38 lấy bối cảnh công sở, có bài tập.
View More If Only Cách Dùng Trong Tiếng Anh — Giá Mà Tôi Biết Sớm Hơn (Bài C38)Câu Điều Kiện Loại 3 Trong Tiếng Anh — Giá Như Mọi Chuyện Đã Khác (Bài C37)
Câu điều kiện loại 3 trong tiếng Anh: If + past perfect, would have + V3. Cách dùng, dạng rút gọn I’d have và lỗi hay gặp. Bài C37 có bài tập và đáp án.
View More Câu Điều Kiện Loại 3 Trong Tiếng Anh — Giá Như Mọi Chuyện Đã Khác (Bài C37)Từ Vựng Năng Lượng Và Môi Trường Tiếng Anh — Nói Về Khủng Hoảng (Bài C36)
Từ vựng năng lượng và môi trường tiếng Anh: fossil fuel, renewable, contaminate, conserve, solar energy. Bài C36 kèm cách tranh luận với unless, có bài tập.
View More Từ Vựng Năng Lượng Và Môi Trường Tiếng Anh — Nói Về Khủng Hoảng (Bài C36)Từ Vựng Tin Tuyển Dụng Tiếng Anh — Đọc Hiểu Một Mẩu Quảng Cáo Việc Làm (Bài C35)
Từ vựng tin tuyển dụng tiếng Anh: commission, negotiable, return fare, perks và cách nói điều kiện nhận việc với unless. Bài C35 có bài tập và đáp án.
View More Từ Vựng Tin Tuyển Dụng Tiếng Anh — Đọc Hiểu Một Mẩu Quảng Cáo Việc Làm (Bài C35)Cách Dùng Unless Trong Tiếng Anh — Unless Có Phải Là If Not? (Bài C34)
Cách dùng unless trong tiếng Anh: khi nào unless thay được if not, khi nào không, và vì sao unless không đi với would. Bài C34 có bài tập và đáp án.
View More Cách Dùng Unless Trong Tiếng Anh — Unless Có Phải Là If Not? (Bài C34)Cấu Trúc It Is Said That — Cách Nói Người Ta Nói Rằng (Bài C33)
Cấu trúc it is said that và dạng rút gọn He is said to be: cách đưa tin chưa kiểm chứng bằng tiếng Anh. Bài C33 kể về John Lennon, có bài tập và đáp án.
View More Cấu Trúc It Is Said That — Cách Nói Người Ta Nói Rằng (Bài C33)Phân Biệt Stop To Do Và Stop Doing — Cùng Remember Và Forget (Bài C32)
Phân biệt stop to do và stop doing, remember to do và remember doing, forget và try. Bài C32 giải thích bốn cặp động từ đổi nghĩa, có bài tập và đáp án.
View More Phân Biệt Stop To Do Và Stop Doing — Cùng Remember Và Forget (Bài C32)Cách Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh — Từ Sorry Đến I Shouldn’t Have (Bài C31)
Cách xin lỗi bằng tiếng Anh theo ba mức độ, cách nhận lỗi với should have và cách đáp lại lời xin lỗi. Bài C31 có hội thoại mẫu, bài tập và đáp án.
View More Cách Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh — Từ Sorry Đến I Shouldn’t Have (Bài C31)Bài Tập Suy Đoán Tiếng Anh — Tổng Ôn Modal Verb Suy Đoán (Bài C30)
Bài tập suy đoán tiếng Anh tổng hợp: must be, may be, can’t be cho hiện tại và must have, might have cho quá khứ. Bài C30 có bảng tra nhanh và đáp án.
View More Bài Tập Suy Đoán Tiếng Anh — Tổng Ôn Modal Verb Suy Đoán (Bài C30)Must Have Been + V-ing — Suy Đoán Việc Đang Xảy Ra Trong Quá Khứ (Bài C29)
Must have been + V-ing trong tiếng Anh: suy đoán về việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Bài C29 giải mã bí ẩn Mary Celeste, có bài tập.
View More Must Have Been + V-ing — Suy Đoán Việc Đang Xảy Ra Trong Quá Khứ (Bài C29)Quá Khứ Hoàn Thành Bị Động — Had Been + V3 Trong Kể Chuyện (Bài C28)
Quá khứ hoàn thành bị động (had been + V3) dùng khi kể chuyện: nói việc đã bị làm gì trước một mốc quá khứ. Bài C28 kể vụ tàu Mary Celeste, có bài tập.
View More Quá Khứ Hoàn Thành Bị Động — Had Been + V3 Trong Kể Chuyện (Bài C28)Shouldn’t Have Cách Dùng — Phê Bình Một Việc Đã Làm (Bài C27)
Shouldn’t have cách dùng trong tiếng Anh: phê bình việc đã làm trong quá khứ, phân biệt với oughtn’t to have và must have. Bài C27 có bài tập, đáp án.
View More Shouldn’t Have Cách Dùng — Phê Bình Một Việc Đã Làm (Bài C27)Cấu Trúc Should Have Và Ought To Have — Điều Lẽ Ra Nên Làm (Bài C26)
Cấu trúc should have và ought to have + V3 để nói điều lẽ ra nên làm trong quá khứ. Bài C26 kèm từ vựng quyền lợi người mua hàng, bài tập và đáp án.
View More Cấu Trúc Should Have Và Ought To Have — Điều Lẽ Ra Nên Làm (Bài C26)Cách Suy Đoán Về Quá Khứ Trong Tiếng Anh — Must Have, Might Have (Bài C25)
Suy đoán về quá khứ trong tiếng Anh với may, might, could, must, can’t + have + V3. Bài C25 lấy bối cảnh truyện trinh thám, kèm từ vựng điều tra và bài tập.
View More Cách Suy Đoán Về Quá Khứ Trong Tiếng Anh — Must Have, Might Have (Bài C25)Đảo Ngữ Trong Tiếng Anh — Not A Word Did She Say (Bài C24)
Đảo ngữ trong tiếng Anh: cách đảo chủ ngữ và trợ động từ sau trạng từ phủ định như never, seldom, not only, no sooner. Bài C24 kèm truyện trinh thám, bài tập.
View More Đảo Ngữ Trong Tiếng Anh — Not A Word Did She Say (Bài C24)Cấu Trúc By + V-ing — Diễn Tả Cách Thức Làm Việc Gì (Bài C23)
Cấu trúc by + V-ing trong tiếng Anh: cách diễn tả phương thức làm việc gì, phân biệt với with và through. Bài C23 kèm từ vựng di cư của động vật, có bài tập.
View More Cấu Trúc By + V-ing — Diễn Tả Cách Thức Làm Việc Gì (Bài C23)Cấu Trúc Be Supposed To — Nói Về Việc Lẽ Ra Phải Làm (Bài C22)
Cấu trúc be supposed to trong tiếng Anh: diễn tả quy định, việc lẽ ra phải làm và điều người ta đồn, phân biệt với should và have to. Bài C22 có bài tập.
View More Cấu Trúc Be Supposed To — Nói Về Việc Lẽ Ra Phải Làm (Bài C22)Must Be Và Can’t Be — Hai Cực Của Suy Đoán Trong Tiếng Anh (Bài C21)
Must be và can’t be trong tiếng Anh: cách nói chắc chắn đúng và chắc chắn không, kết hợp với V-ing để suy đoán việc đang diễn ra. Bài C21 có bài tập, đáp án.
View More Must Be Và Can’t Be — Hai Cực Của Suy Đoán Trong Tiếng Anh (Bài C21)Cách Suy Đoán Với May, Might, Could Trong Tiếng Anh (Bài C20)
Suy đoán với may might could trong tiếng Anh: cách nói điều gì đó có thể đúng, mức độ chắc chắn của từng từ và dạng phủ định. Bài C20 có bài tập, đáp án.
View More Cách Suy Đoán Với May, Might, Could Trong Tiếng Anh (Bài C20)Phân Biệt Ought To Và Should — Hai Cách Nói Nên Làm Trong Tiếng Anh (Bài C18)
Phân biệt ought to và should trong tiếng Anh: khác biệt sắc thái, dạng phủ định và nghi vấn, cùng cách nói về trách nhiệm. Bài C18 kèm từ vựng bóng đá, bài tập.
View More Phân Biệt Ought To Và Should — Hai Cách Nói Nên Làm Trong Tiếng Anh (Bài C18)Từ Vựng Khẩn Cấp Trên Máy Bay — Kể Lại Sự Cố Bằng Tiếng Anh (Bài C19)
Từ vựng khẩn cấp trên máy bay tiếng Anh: aisle, galley, runway, tarmac, collapse, revive và cách kể lại sự cố bằng các thì quá khứ. Bài C19 có bài tập.
View More Từ Vựng Khẩn Cấp Trên Máy Bay — Kể Lại Sự Cố Bằng Tiếng Anh (Bài C19)Prefer Và Would Rather Cách Dùng — Nói Về Lựa Chọn Trong Tiếng Anh (Bài C17)
Prefer và would rather cách dùng trong tiếng Anh: prefer A to B, would rather do than do, would prefer to và các lỗi hay gặp nhất. Bài C17 có bài tập, đáp án.
View More Prefer Và Would Rather Cách Dùng — Nói Về Lựa Chọn Trong Tiếng Anh (Bài C17)Make, Let, Help + Động Từ Nguyên Thể — Nhóm Bỏ To Trong Tiếng Anh (Bài C16)
Make let help + động từ nguyên thể trong tiếng Anh: nhóm động từ bỏ to, khác biệt với advise và allow, cùng dạng bị động của make. Bài C16 có bài tập.
View More Make, Let, Help + Động Từ Nguyên Thể — Nhóm Bỏ To Trong Tiếng Anh (Bài C16)Từ Lóng Về Tiền Trong Tiếng Anh — Quid, Greenback Và Cách Nói Về Nợ Nần (Bài C15)
Từ lóng về tiền trong tiếng Anh: quid, greenback, bum, cùng từ vựng nợ nần, chi tiêu, cờ bạc và trả góp. Bài C15 kèm hội thoại phỏng vấn và bài tập.
View More Từ Lóng Về Tiền Trong Tiếng Anh — Quid, Greenback Và Cách Nói Về Nợ Nần (Bài C15)Từ Vựng Tiền Tệ Tiếng Anh — Lịch Sử Đồng Tiền Và Câu Bị Động (Bài C14)
Từ vựng tiền tệ tiếng Anh: currency, face value, barter, monetary, durable, divisible và lịch sử đồng tiền kể bằng câu bị động. Bài C14 có bài tập, đáp án.
View More Từ Vựng Tiền Tệ Tiếng Anh — Lịch Sử Đồng Tiền Và Câu Bị Động (Bài C14)Thông Báo Trên Máy Bay Và Sân Bay Bằng Tiếng Anh — Nghe Hiểu Ngay (Bài C13)
Thông báo trên máy bay tiếng Anh: fasten your seatbelts, extinguish smoking materials, turbulence, baggage reclaim và mẫu câu tiếp viên hay dùng. Có bài tập.
View More Thông Báo Trên Máy Bay Và Sân Bay Bằng Tiếng Anh — Nghe Hiểu Ngay (Bài C13)